Luyện nghe tiếng Anh C1: “Từ Vựng C1 Nâng Cao: Những Từ Bắt Đầu Với M — Thực Hành Nghe C1”. 8 phần, 684 câu hội thoại có transcript song ngữ, tua & lặp theo…
1. Foundational M-Words: Machinery, Magical, and Magnetic
Những Từ M Cơ Bản: Machinery, Magical, và Magnetic
Từ vựng cần chú ý 5 từHọc trước khi nghe
1
machinery
noun
bộ máy, hệ thống vận hành phức tạp (nghĩa ẩn dụ, chỉ những bộ phận liên kết chặt chẽ cùng vận hành trong một tổ chức hay hệ thống trừu tượng, không chỉ máy móc theo nghĩa đen)
"We often use machinery to talk about complex systems, like the machinery of government or the machinery of the legal system."
2
magical
adjective
kỳ diệu, mê hoặc (dùng trong ngôn ngữ miêu tả để gợi cảm giác diệu kỳ, phi thường, không chỉ nghĩa đen về phép thuật)
"It's fantastic for descriptive language — you know, a magical sunset or the magical atmosphere of the old city."
3
magnetic
adjective
có sức hút mãnh liệt, lôi cuốn khó cưỡng (nghĩa ẩn dụ dùng cho tính cách hay sự thu hút của con người, tách biệt với nghĩa vật lý về từ tính)
"Someone with a magnetic personality just draws people in — it implies a powerful, almost irresistible attraction or charisma."
4
get a handle on
phrase
nắm bắt được, hiểu và làm chủ được (một vấn đề hay kỹ năng phức tạp)
"We want to give you a more nuanced understanding, help you express complex ideas, and really get a handle on sophisticated English."
5
nuanced
adjective
tinh tế, có nhiều sắc thái (chỉ sự hiểu biết sâu sắc, không đơn giản hóa vấn đề)
"Our aim isn't just definitions — we want to give you a more nuanced understanding of these words."
0:00
0:00
Tốc độ
Speaker
Hello, welcome to the Learn English Lab.
Xin chào, chào mừng bạn đến với Learn English Lab.
Speaker
Hi there. Great to be digging into some vocabulary today.
Chào bạn. Thật vui khi hôm nay chúng ta cùng đào sâu vào một số từ vựng.
Speaker
Absolutely. Today, we're diving deep into advanced C1-level English vocabulary,
Chính xác. Hôm nay, chúng ta sẽ đi sâu vào vốn từ vựng tiếng Anh nâng cao ở trình độ C1,
Speaker
specifically words starting with the letter M.
cụ thể là những từ bắt đầu bằng chữ M.
Speaker
Yeah, there are some really useful ones in this group.
Ừ, trong nhóm này có một số từ thực sự rất hữu ích.
Speaker
Our aim isn't just definitions, right?
Mục tiêu của chúng ta không chỉ là định nghĩa, đúng không?
Speaker
We want to give you a more nuanced understanding,
Chúng ta muốn mang đến cho bạn một sự hiểu biết tinh tế hơn,
Speaker
help you express complex ideas, and really get a handle on sophisticated English.
giúp bạn diễn đạt những ý tưởng phức tạp, và thực sự nắm vững tiếng Anh ở mức tinh tế.
Speaker
Exactly. Context and usage are key at this level.
Chính xác. Ngữ cảnh và cách dùng mới là chìa khóa ở trình độ này.
Speaker
Okay, let's kick things off with machinery.
Được rồi, hãy bắt đầu với từ machinery.
Speaker
Now, on the surface, it's about machines, equipment.
Ở bề mặt, từ này nói về máy móc, thiết bị.
Speaker
Right. Machines collectively. Think factories, industrial processes.
Đúng vậy. Máy móc nói chung. Hãy nghĩ đến nhà máy, quy trình công nghiệp.
Speaker
That's the basic idea. It's usually uncountable, too.
Đó là ý nghĩa cơ bản. Nó cũng thường là danh từ không đếm được.
Speaker
But it gets more interesting, doesn't it? The metaphorical use.
Nhưng nó trở nên thú vị hơn, đúng không? Đó là cách dùng ẩn dụ.
Speaker
Oh, definitely. We often use machinery to talk about complex systems,
Ồ, chắc chắn rồi. Chúng ta thường dùng machinery để nói về những hệ thống phức tạp,
Speaker
like the machinery of government or the machinery of the legal system.
như bộ máy chính quyền hay bộ máy của hệ thống pháp luật.
Speaker
So, it implies intricate, interconnected parts working together, even for abstract things.
Vậy nên nó ngụ ý những bộ phận phức tạp, liên kết chặt chẽ cùng vận hành, kể cả với những thứ trừu tượng.
Speaker
Precisely. You might hear about investing in new machinery for a factory that's literal,
Chính xác. Bạn có thể nghe nói về việc đầu tư máy móc mới cho một nhà máy, đó là nghĩa đen,
Speaker
but then understanding the decision-making machinery within a company that's using the metaphor.
nhưng khi nói đến bộ máy ra quyết định trong một công ty, đó là đang dùng nghĩa ẩn dụ.
Speaker
It highlights structure and process.
Nó nhấn mạnh vào cấu trúc và quy trình.
Speaker
Got it. Okay, let's move to something a bit more. Well, magical.
Hiểu rồi. Được rồi, hãy chuyển sang một từ khác thú vị hơn. À, magical.
Speaker
Ah, magical. Obviously, related to magic, illusions.
À, magical. Rõ ràng là liên quan đến phép thuật, ảo thuật.
Speaker
But also that enchanting, extraordinary quality, right? It packs an emotional punch.
Nhưng cũng mang tính chất mê hoặc, phi thường nữa, đúng không? Nó tạo ra một tác động cảm xúc mạnh mẽ.
Speaker
It really does. It's fantastic for descriptive language. You know, a magical sunset or
Đúng vậy. Nó tuyệt vời cho ngôn ngữ miêu tả. Bạn biết đấy, như một buổi hoàng hôn kỳ diệu, hay
Speaker
the magical atmosphere of the old city. It evokes wonder.
bầu không khí kỳ diệu của thành phố cổ. Nó gợi lên cảm giác diệu kỳ.
Speaker
Yeah, or like her voice had a magical quality. It tells you it was exceptionally captivating.
Ừ, hoặc như giọng nói của cô ấy có một chất giọng kỳ diệu. Nó cho bạn biết đó là một giọng nói cuốn hút phi thường.
Speaker
Exactly. Great for storytelling, making things sound extraordinary.
Chính xác. Rất hợp để kể chuyện, làm cho mọi thứ nghe có vẻ phi thường.
Speaker
Next up, magnetic. Again, there's a literal sense.
Tiếp theo là magnetic. Một lần nữa, nó cũng có nghĩa đen.
Speaker
Yeah, the physics sense. Properties of a magnet. Magnetic fields, disrupting electronics,
Ừ, nghĩa vật lý. Tính chất của nam châm. Từ trường, gây nhiễu thiết bị điện tử,
Speaker
that kind of thing.
những thứ đại loại vậy.
Speaker
But we use it metaphorically all the time for people, don't we?
Nhưng chúng ta cũng luôn dùng nó theo nghĩa ẩn dụ khi nói về con người, đúng không?
Speaker
We do. Someone with a magnetic personality just draws people in. It implies a powerful,
Đúng vậy. Một người có tính cách magnetic thì tự nhiên thu hút mọi người. Nó ngụ ý một sức hút mạnh mẽ,
Speaker
almost irresistible attraction or charisma.
gần như không thể cưỡng lại, hay một sức hút cá nhân đặc biệt.
Học tiếp bài khác
Xem tất cả Listening
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này?
Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.
