Luyện nghe tiếng Anh C1: “Từ vựng C1 Nâng cao: Các từ bắt đầu bằng G — Luyện Nghe C1”. 8 phần, 490 câu hội thoại có transcript song ngữ, tua & lặp theo câu…
1. Gambling and Gathering
Cờ bạc và Cuộc tụ họp
Từ vựng cần chú ý 2 từHọc trước khi nghe
1
gambling
noun
cờ bạc, cá cược (đặt tiền vào trò may rủi)
"Gambling can develop from recreation into a serious addiction."
2
gathering
noun
cuộc tụ họp (mọi người đến với nhau vì một mục đích chung)
"The family gathering ranged from a casual party to a big reunion."
0:00
0:00
Tốc độ
Speaker
Hello, welcome to the Learn English Lab.
Xin chào, chào mừng bạn đến với Learn English Lab.
Speaker
Hi there.
Chào bạn.
Speaker
Today we're diving into some advanced C1 level English vocabulary,
Hôm nay chúng ta sẽ tìm hiểu một số từ vựng tiếng Anh nâng cao ở trình độ C1,
Speaker
specifically words that start with the letter G.
cụ thể là những từ bắt đầu bằng chữ G.
Speaker
Right, some really useful ones in this list.
Đúng vậy, danh sách này có những từ rất hữu ích.
Speaker
Yeah, think of this as your personal exploration into how these words work,
Ừ, bạn cứ xem đây là hành trình khám phá riêng của mình về cách những từ này hoạt động,
Speaker
their sort of subtle differences, and how you can maybe weave them more effectively into your English.
những khác biệt tinh tế giữa chúng, và làm sao để bạn có thể lồng ghép chúng hiệu quả hơn vào tiếng Anh của mình.
Speaker
Good plan.
Kế hoạch hay đấy.
Speaker
Let's kick off with gambling.
Chúng ta bắt đầu với từ 'gambling' nhé.
Speaker
So, at its core, this is wagering money on games of chance, you know, where the outcome isn't certain.
Về bản chất, đây là việc đặt cược tiền vào các trò chơi may rủi, bạn biết đấy, những trò mà kết quả không chắc chắn.
Speaker
Hmm, inherently risky.
Ừm, vốn dĩ đã tiềm ẩn rủi ro.
Speaker
Exactly. It inherently involves risk, and while for some it's, well, recreational,
Chính xác. Nó vốn đã gắn liền với rủi ro, và tuy với một số người thì đó chỉ là, ừ, giải trí thôi,
Speaker
it can unfortunately develop into a serious addiction.
nhưng đáng tiếc là nó có thể phát triển thành một chứng nghiện nghiêm trọng.
Speaker
And that's where you often see the legal sidestep in, the restrictions.
Và đó là lúc bạn thường thấy pháp luật can thiệp vào, với những hạn chế.
Speaker
Yeah, absolutely. You see it in the buzz of casinos and now everywhere with online platforms.
Ừ, đúng vậy. Bạn thấy nó trong không khí náo nhiệt của các sòng bạc, và giờ thì ở khắp mọi nơi qua các nền tảng trực tuyến.
Speaker
But it's vital to remember the potential for, well, significant financial and emotional hardship.
Nhưng điều quan trọng là phải nhớ rằng nó tiềm ẩn nguy cơ, ừ, gây khó khăn lớn về tài chính lẫn tinh thần.
Speaker
True. And in different places, certain kinds of gambling face really strict legal prohibitions.
Đúng vậy. Và ở nhiều nơi khác nhau, một số hình thức cờ bạc bị pháp luật cấm rất nghiêm ngặt.
Speaker
What's really interesting about gambling, though, is that psychological pull it can have.
Nhưng điều thực sự thú vị về cờ bạc là sức hút tâm lý mà nó có thể tạo ra.
Speaker
Oh, definitely. It's not just about the money, is it?
Ồ, chắc chắn rồi. Đâu chỉ là chuyện tiền bạc thôi, đúng không?
Speaker
It's tied to the thrill, that anticipation of winning.
Nó gắn liền với cảm giác hồi hộp, cái sự mong chờ được thắng cuộc.
Speaker
That uncertainty aspect.
Cái yếu tố bất định đó.
Speaker
Right. This whole complex relationship with risk and reward.
Đúng vậy. Cả cái mối quan hệ phức tạp giữa rủi ro và phần thưởng này.
Speaker
Well, societies have grappled with it for centuries.
Ừ, các xã hội đã phải vật lộn với nó qua nhiều thế kỷ.
Speaker
It explains the diverse legal approaches we see around the world.
Điều đó giải thích vì sao luật pháp về nó lại đa dạng như vậy trên khắp thế giới.
Speaker
That makes sense.
Nghe có lý đấy.
Speaker
You know, how different cultures view acceptable risk in leisure activities varies a lot.
Bạn biết đấy, cách các nền văn hóa khác nhau nhìn nhận mức rủi ro chấp nhận được trong hoạt động giải trí cũng khác nhau nhiều lắm.
Speaker
It really does.
Đúng là vậy thật.
Speaker
Okay, that's a great point. Next up.
Được rồi, đó là một điểm hay đấy. Tiếp theo nhé.
Speaker
Gathering.
Gathering.
Speaker
This word signifies people coming together for a shared purpose, could be social, could be more official.
Từ này chỉ việc mọi người tụ họp lại vì một mục đích chung, có thể mang tính xã giao, cũng có thể trang trọng hơn.
Speaker
Like a meeting or a party.
Như một cuộc họp hay một bữa tiệc chẳng hạn.
Speaker
Exactly. They can range from informal get-togethers like a family celebration to really structured events like, say, an academic conference.
Chính xác. Nó có thể từ những buổi tụ tập thân mật như tiệc mừng gia đình, cho đến những sự kiện được tổ chức bài bản như, chẳng hạn, một hội nghị học thuật.
Speaker
We all take part in them.
Chúng ta ai cũng từng tham gia những buổi như vậy.
Speaker
Family reunions, big meetings of scholars.
Những buổi đoàn tụ gia đình, những cuộc họp lớn của giới học giả.
Speaker
For sure. And recent global events certainly highlighted how public gatherings can be restricted, you know, for health concerns.
Chắc chắn rồi. Và những sự kiện toàn cầu gần đây cũng cho thấy rõ việc tụ tập nơi công cộng có thể bị hạn chế như thế nào, bạn biết đấy, vì lý do sức khỏe.
Speaker
A very relevant point lately.
Một điểm rất thời sự gần đây.
Speaker
I always find social gatherings are a great way to connect with new people, personally.
Cá nhân mình thì luôn thấy các buổi tụ họp xã giao là cách tuyệt vời để kết nối với những người mới.
Speaker
Yeah. The act of gathering is really fundamental to society. It's a platform for exchanging ideas, building social bonds, celebrating things together.
Ừ. Việc tụ họp thực sự là nền tảng của xã hội. Nó là nơi để trao đổi ý tưởng, xây dựng gắn kết xã hội, và cùng nhau ăn mừng những điều gì đó.
Speaker
Yeah.
Ừ.
Speaker
Shared values or important moments.
Những giá trị chung, hay những khoảnh khắc quan trọng.
Speaker
Yes. And while the reasons and formats might change, you know, with technology and society, that basic human need for community, for interaction, that stays strong.
Đúng vậy. Và dù lý do hay hình thức có thể thay đổi, bạn biết đấy, theo công nghệ và xã hội, thì nhu cầu cơ bản của con người về cộng đồng, về giao tiếp, vẫn luôn mạnh mẽ.
Speaker
It's a constant. Think about how key gatherings have been all through history.
Đó là điều bất biến. Cứ nghĩ xem những buổi tụ họp quan trọng đã xuyên suốt lịch sử như thế nào.
Speaker
Definitely. For decision-making in ancient times, for developing new ideas in, like, intellectual circles.
Chắc chắn rồi. Để đưa ra quyết định thời cổ đại, để phát triển ý tưởng mới trong, kiểu như, giới trí thức.
Speaker
Right. Okay. Now let's consider gaze.
Đúng vậy. Được rồi. Giờ chúng ta cùng xem xét từ 'gaze' nhé.
Học tiếp bài khác
Xem tất cả Listening- C1 Advanced C1 Vocabulary: Culture and Tradition — C1 Listening Practice
- C1 Advanced C1 Adverbs: Building Sophisticated Communication — C1 Listening Pract…
- C1 Advanced English Vocabulary: 60+ Words Beginning with T — C1 Listening Practic…
- C1 Why Social Health is Key to Happiness and Longevity — C1 Listening Practice
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này?
Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.
