Trang chủ Listening C1 Advanced Vocabulary: 140+ Words Starting with S — English Listening Practice

C1 Advanced Vocabulary: 140+ Words Starting with S — English Listening Practice

ListeningĐược đề xuấtTìm hiểu thêm

Luyện nghe tiếng Anh C1: “Từ vựng C1 nâng cao: Hơn 140 từ bắt đầu bằng chữ S — Luyện nghe tiếng Anh”. 12 phần, 1587 câu hội thoại có transcript song ngữ, tua…

1. S Words Part 1: Sacrifice to Scattered

Từ vựng chữ S (Phần 1): Từ Sacrifice đến Scattered
Từ vựng cần chú ý 8 từHọc trước khi nghe
1
sacred adjective
thiêng liêng, được tôn kính sâu sắc (thường gắn với tôn giáo, nhưng cũng mở rộng sang bất cứ điều gì bất khả xâm phạm)
"An indigenous community considers a forest sacred."
2
sacrifice noun
sự hy sinh; hy sinh, từ bỏ điều quý giá vì một mục đích lớn hơn (danh từ hoặc động từ)
"A soldier's sacrifice for their country."
3
saint noun
vị thánh (tôn giáo); nghĩa thân mật chỉ người cực kỳ tốt bụng, kiên nhẫn
"My neighbor is an absolute saint for always helping me with my garden."
4
sake noun
lợi ích, mục đích của (thường trong cụm 'for the sake of')
"For the sake of clarity, let's go over this again."
5
sanction noun
sự cho phép chính thức; hoặc ngược lại, hình phạt/lệnh trừng phạt (nghĩa trái nhau tùy ngữ cảnh, cũng dùng làm động từ)
"If a government imposes sanctions on another country, that's definitely punitive."
6
say noun
tiếng nói, quyền được nêu ý kiến (không phải động từ 'nói')
"Employees wanting a say in how their work is organized."
7
scattered adjective
rải rác, tản mát (nghĩa đen như đồ vật, hoặc nghĩa bóng như suy nghĩ lộn xộn)
"You might have scattered thoughts if you're finding it hard to concentrate."
8
scope noun
phạm vi, giới hạn hoạt động (của dự án, nghiên cứu...); cũng chỉ 'khoảng trống' còn lại để cải thiện
"There's still plenty of scope for improvement."
0:00 0:00
Tốc độ
Speaker
Hello, welcome to the Learn English Lab.
Xin chào, chào mừng các bạn đến với Learn English Lab.
Speaker
Hi there.
Chào bạn.
Speaker
Today, we're diving deep into a fascinating corner of advanced English vocabulary,
Hôm nay, chúng ta sẽ đi sâu vào một góc cực kỳ thú vị của từ vựng tiếng Anh nâng cao,
Speaker
specifically, well, over 140 words at the C1 level, all beginning with the letter S.
cụ thể là hơn 140 từ ở trình độ C1, tất cả đều bắt đầu bằng chữ S.
Speaker
That's a lot of S's.
Nhiều chữ S thật đấy.
Speaker
It is.
Đúng vậy.
Speaker
And our mission isn't just to, you know, read out definitions.
Và nhiệm vụ của chúng ta không chỉ đơn thuần là đọc định nghĩa đâu.
Speaker
We really want to get under the skin of these words.
Chúng ta thực sự muốn hiểu sâu, hiểu tận gốc những từ này.
Speaker
Right.
Đúng thế.
Speaker
Explore the nuances, how they're actually used in different situations, what makes them tick.
Khám phá những sắc thái tinh tế, cách chúng thực sự được dùng trong các tình huống khác nhau, điều gì làm nên bản chất của chúng.
Speaker
Exactly.
Chính xác.
Speaker
Think of it as helping you boost your English communication from, well, good to really great.
Cứ coi như đây là cách giúp bạn nâng khả năng giao tiếp tiếng Anh từ mức tốt lên mức thực sự xuất sắc.
Speaker
Let's get started.
Bắt đầu thôi.
Speaker
Sounds good.
Nghe hay đấy.
Speaker
And the power of these words often lies in their precision, wouldn't you say?
Và sức mạnh của những từ này thường nằm ở độ chính xác của chúng, bạn có nghĩ vậy không?
Speaker
Absolutely.
Chắc chắn rồi.
Speaker
Take sacred, for instance.
Lấy ví dụ từ sacred.
Speaker
It usually means something deeply revered, often with a religious connection, you know,
Nó thường mang nghĩa một điều gì đó được tôn kính sâu sắc, thường gắn với yếu tố tôn giáo, kiểu như
Speaker
a sacred temple.
một ngôi đền linh thiêng (sacred temple).
Speaker
The obvious example.
Ví dụ điển hình.
Speaker
But what's interesting is how we kind of stretch that meaning, that sense of profound respect
Nhưng điều thú vị là cách chúng ta mở rộng nghĩa đó, cái cảm giác tôn trọng sâu sắc ấy,
Speaker
to other things.
sang cả những thứ khác.
Speaker
Like?
Ví dụ như gì?
Speaker
Well, we might talk about the sacred bond between a parent and child.
Chẳng hạn ta có thể nói về mối liên kết thiêng liêng (sacred bond) giữa cha mẹ và con cái.
Speaker
Or maybe an indigenous community considers a forest sacred.
Hoặc có thể một cộng đồng bản địa coi một khu rừng là sacred, là linh thiêng.
Speaker
Oh, okay.
À, được rồi.
Speaker
So there's this underlying idea of something sort of untouchable.
Vậy nên ở đây có một ý niệm ngầm về một thứ gì đó gần như bất khả xâm phạm.
Speaker
Something that deserves our highest respect.
Một thứ xứng đáng nhận được sự tôn trọng cao nhất từ chúng ta.
Speaker
That's it.
Đúng là như vậy.
Speaker
It's not just about religious worship.
Nó không chỉ đơn thuần là chuyện thờ phụng tôn giáo.
Speaker
It's about what we hold as fundamentally important.
Mà là về những gì ta xem là quan trọng cốt lõi.
Speaker
Maybe even inviolable.
Thậm chí có thể là bất khả xâm phạm.
Speaker
That's a great way to put it.
Diễn đạt như vậy rất hay.
Speaker
Inviolable.
Inviolable.
Speaker
Okay, shifting gears slightly, let's look at sacrifice.
Được rồi, chuyển hướng một chút, ta cùng xem từ sacrifice.
Speaker
This can be a noun or a verb.
Từ này có thể là danh từ hoặc động từ.
Speaker
Yep.
Ừ.
Speaker
And at its heart is the idea of giving up something valuable.
Và cốt lõi của nó là ý tưởng từ bỏ một thứ gì đó có giá trị.
Speaker
Yeah.
Ừ.
Speaker
Usually for a bigger reason.
Thường là vì một lý do lớn hơn.
Speaker
Often sounds quite selfless.
Nghe có vẻ khá vị tha.
Speaker
Yeah, it often does.
Ừ, thường là vậy.
Speaker
We see the obvious examples, like you mentioned earlier, a soldier's sacrifice for their country.
Ta thấy những ví dụ điển hình, như bạn vừa nhắc, sự hy sinh (sacrifice) của người lính vì tổ quốc.
Speaker
Right.
Đúng vậy.
Speaker
But think about the more personal sacrifices, too.
Nhưng cũng hãy nghĩ đến những sự hy sinh mang tính cá nhân hơn nữa.
Speaker
Maybe putting aside career goals to care for family.
Có thể là gác lại mục tiêu sự nghiệp để chăm lo cho gia đình.
Speaker
That's a big one for many people.
Đó là điều lớn lao với nhiều người.
Speaker
Definitely.
Chắc chắn rồi.
Speaker
And it's not always these huge gestures.
Và không phải lúc nào cũng là những hành động to tát như vậy.
Speaker
Sometimes it's about sacrificing, say, a comfortable routine for a bigger purpose,
Đôi khi đó là việc hy sinh, chẳng hạn, một thói quen thoải mái vì một mục đích lớn hơn,
Speaker
or maybe deciding not to sacrifice your principles, even when it's really difficult.
hoặc có thể là quyết định không hy sinh nguyên tắc của mình, ngay cả khi điều đó thực sự khó khăn.
Speaker
Right.
Đúng vậy.
Speaker
It's about that conscious decision, isn't it?
Đó là về quyết định có ý thức, phải không?
Speaker
To let go of something you value for something you see as more important.
Để buông bỏ một thứ mình trân trọng vì một thứ khác mà mình cho là quan trọng hơn.
Speaker
Spot on.
Chuẩn xác.
Speaker
Okay.
Được rồi.
Speaker
Now let's move on to saint.
Giờ ta chuyển sang từ saint.
Speaker
We usually think of this in a religious context, someone recognized for exceptional holiness,
Ta thường nghĩ đến từ này trong bối cảnh tôn giáo, ai đó được công nhận vì sự thánh thiện phi thường,
Speaker
like St. Francis of Assisi.
như Thánh Francis thành Assisi.
Speaker
Indeed.
Đúng vậy.
Speaker
That's the primary meaning.
Đó là nghĩa chính.
Speaker
But the beauty of language is how words evolve, right?
Nhưng cái hay của ngôn ngữ là cách từ ngữ phát triển, đúng không?
Speaker
We often use saint informally, you know, to describe someone who is just extraordinarily kind
Ta thường dùng saint theo cách không trang trọng, để mô tả ai đó cực kỳ tốt bụng
Speaker
or patient.
hoặc kiên nhẫn.
Speaker
Oh, yeah.
À, đúng vậy.
Speaker
Like, my neighbor is an absolute saint for always helping me with my garden.
Kiểu như, hàng xóm của tôi đúng là một vị thánh (saint) vì lúc nào cũng giúp tôi làm vườn.
Speaker
Exactly.
Chính xác.
Speaker
It captures that sense of exceptional goodness, even without the direct religious link.
Nó nắm bắt cái cảm giác tốt bụng phi thường ấy, dù không có liên hệ trực tiếp đến tôn giáo.
Speaker
Though, of course, the primary meaning is still strong, like in a cathedral dedicated
Dù tất nhiên nghĩa gốc vẫn rất mạnh, như trong một nhà thờ lớn được dành riêng
Speaker
to St. Peter or someone.
cho Thánh Peter hay ai đó.
Speaker
It's that informal stretch that tells you a lot about the qualities we admire in everyday
Chính cách mở rộng nghĩa không trang trọng đó cho ta biết nhiều về những phẩm chất ta ngưỡng mộ trong cuộc sống
Speaker
life.
đời thường.
Speaker
Okay.
Được rồi.
Speaker
Next up.
Tiếp theo.
Speaker
Sake.
Sake.
Speaker
You usually hear this in the phrase, for the sake of, what's the core idea here?
Bạn thường nghe từ này trong cụm for the sake of, vậy ý tưởng cốt lõi ở đây là gì?
Speaker
At its root, sake points to the purpose, the benefit, or the interest behind an action.
Về căn bản, sake chỉ đến mục đích, lợi ích, hoặc động cơ đằng sau một hành động.
Speaker
It often implies a priority, like what's most important in that situation.
Nó thường ngụ ý một ưu tiên, tức điều gì là quan trọng nhất trong tình huống đó.
Speaker
We use it all the time, maybe without thinking.
Ta dùng nó suốt, có khi chẳng hề để ý.
Speaker
For the sake of clarity, let's go over this again.
Để cho rõ ràng (for the sake of clarity), hãy cùng xem lại điều này lần nữa.
Speaker
Or someone might move house for the sake of their mental health.
Hoặc ai đó có thể chuyển nhà vì lợi ích sức khỏe tinh thần của họ.
Speaker
And then there are those idiomatic uses, like, oh, for heaven's sake, which expresses
Rồi còn có những cách dùng thành ngữ, như for heaven's sake, thể hiện
Speaker
frustration or maybe surprise.
sự bực bội hoặc có khi là ngạc nhiên.
Speaker
Absolutely.
Chắc chắn rồi.
Speaker
It just shows how one little word can carry different shades of meaning depending on how
Nó cho thấy một từ nhỏ bé có thể mang nhiều sắc thái nghĩa khác nhau tùy vào cách
Speaker
it's used.
nó được sử dụng.
Speaker
It really does.
Đúng là vậy.
Speaker
Okay.
Được rồi.
Speaker
Then there's sanction.
Rồi đến từ sanction.
Speaker
This one's interesting because it has that dual meaning.
Từ này thú vị vì nó mang hai nghĩa trái ngược.
Speaker
It really does.
Đúng là vậy.
Speaker
As a noun, it can mean official permission, approval.
Là danh từ, nó có thể mang nghĩa sự cho phép, phê chuẩn chính thức.
Speaker
The green light.
Kiểu như bật đèn xanh.
Speaker
Right.
Đúng vậy.
Speaker
But it can also mean a penalty or punishment, like economic sanctions.
Nhưng nó cũng có thể mang nghĩa hình phạt, như economic sanctions, tức các lệnh trừng phạt kinh tế.
Speaker
And the verb is the same, right?
Và động từ cũng tương tự vậy, đúng không?
Speaker
It can mean to authorize or to penalize.
Nó có thể mang nghĩa cho phép hoặc trừng phạt.
Speaker
Exactly.
Chính xác.
Speaker
Which means context is absolutely crucial.
Điều đó có nghĩa là ngữ cảnh cực kỳ quan trọng.
Speaker
So if a project needs the sanction of the board, that's approval.
Vậy nếu một dự án cần sự chấp thuận (sanction) của ban lãnh đạo, đó là nghĩa phê duyệt.
Speaker
But if a government imposes sanctions on another country, that's definitely punitive.
Nhưng nếu một chính phủ áp đặt sanctions lên một quốc gia khác, thì chắc chắn đó là mang tính trừng phạt.
Speaker
It's like two sides of the same coin.
Giống như hai mặt của một đồng xu vậy.
Speaker
It is.
Đúng vậy.
Speaker
And getting that distinction right is key for understanding.
Và nắm đúng sự khác biệt đó là chìa khóa để hiểu từ này.
Speaker
Now, what about say obvious verb, but as a noun?
Vậy còn từ say thì sao, rõ ràng là động từ, nhưng khi làm danh từ thì sao?
Speaker
Ah, like having influence, having a voice.
À, như có ảnh hưởng, có tiếng nói.
Speaker
Precisely.
Chính xác.
Speaker
Think about employees wanting a say in how their work is organized.
Hãy nghĩ đến nhân viên muốn có tiếng nói (a say) trong cách công việc của họ được sắp xếp.
Speaker
It's about having input, wanting their opinions to count.
Đó là về việc có đóng góp ý kiến, muốn quan điểm của mình được coi trọng.
Speaker
And phrases like that is to say, which we use to clarify or rephrase something.
Và những cụm như that is to say, dùng để làm rõ hoặc diễn đạt lại điều gì đó.
Speaker
Yeah, a small word, but surprisingly versatile.
Ừ, một từ nhỏ nhưng lại đa dụng đến bất ngờ.
Speaker
Okay.
Được rồi.
Speaker
How about scattered as an adjective?
Còn scattered với vai trò tính từ thì sao?
Speaker
Well, it paints a picture of things spread out irregularly.
Nó vẽ nên hình ảnh những thứ nằm rải rác một cách không theo trật tự.
Speaker
You might imagine scattered leaves after a windy day.
Bạn có thể hình dung những chiếc lá rải rác (scattered leaves) sau một ngày nhiều gió.
Speaker
Right.
Đúng vậy.
Speaker
A lack of order.
Thiếu trật tự.
Speaker
But it can also describe something less tangible.
Nhưng nó cũng có thể mô tả một thứ trừu tượng hơn.
Speaker
Like you might have scattered thoughts if you're finding it hard to concentrate.
Như bạn có thể có những suy nghĩ rời rạc (scattered thoughts) nếu đang thấy khó tập trung.
Speaker
So literal, like scattered toys on the floor or figurative, like a team with scattered
Vậy nên có nghĩa đen, như đồ chơi rải rác trên sàn, hoặc nghĩa bóng, như một đội với những nỗ lực
Speaker
efforts that aren't really achieving much.
rời rạc mà chẳng đạt được bao nhiêu.
Speaker
Exactly.
Chính xác.
Speaker
Both work.
Cả hai cách dùng đều ổn.
Speaker
Now, what about scope?
Vậy còn từ scope thì sao?
Speaker
Scope refers to the extent or range of something sort of the boundaries it operates within.
Scope chỉ đến phạm vi hay tầm ảnh hưởng của một thứ gì đó, kiểu như những ranh giới mà nó hoạt động trong đó.
Speaker
Often sounds quite formal.
Nghe khá trang trọng.
Speaker
It often does.
Đúng là thường vậy.
Speaker
Yeah.
Ừ.
Speaker
Like defining the scope of a project or the scope of an investigation.
Như xác định phạm vi (scope) của một dự án hay phạm vi của một cuộc điều tra.
Speaker
So the scope of our research is limited to something specific.
Vậy nên phạm vi nghiên cứu của chúng tôi chỉ giới hạn trong một điều cụ thể nào đó.
Speaker
Right.
Đúng vậy.
Speaker
Or you could say there's still plenty of scope for improvement, meaning there's potential
Hoặc bạn có thể nói vẫn còn nhiều dư địa để cải thiện (scope for improvement), nghĩa là vẫn còn tiềm năng
Speaker
within those limits.
trong giới hạn đó.
Speaker
It defines what's included and just as importantly, what's not.
Nó xác định điều gì được bao gồm, và quan trọng không kém, điều gì không.
Speaker
Got it.
Hiểu rồi.
Speaker
Okay.
Được rồi.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Listening
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

C1 Advanced Vocabulary: 140+ Words Starting with S — English Listening Practice

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.