Trang chủ Listening C1 Advanced Vocabulary: Words Starting with O — English Listening Practice

C1 Advanced Vocabulary: Words Starting with O — English Listening Practice

ListeningĐược đề xuấtTìm hiểu thêm

Luyện nghe tiếng Anh C1: “Từ vựng C1 nâng cao: Các từ bắt đầu bằng chữ O — Luyện nghe tiếng Anh”. 6 phần, 588 câu hội thoại có transcript song ngữ, tua & lặp…

1. O Words Part 1: Objection to Obsess

Từ vựng chữ O (Phần 1): Từ Objection đến Obsess
Từ vựng cần chú ý 3 từHọc trước khi nghe
1
objection noun
sự phản đối, sự phản bác (thường có lý do; hay dùng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý)
"She raised an objection to the proposed budget cuts."
2
oblige verb
bắt buộc (về pháp lý/đạo đức); hoặc giúp đỡ, làm ơn cho ai
"The contract obliges the company to deliver the goods on time."
3
obsess verb
ám ảnh, bận tâm quá mức về điều gì
"He tends to obsess over tiny details in his work."
0:00 0:00
Tốc độ
Speaker
Hello, welcome to the Learn English Lab.
Xin chào, chào mừng các bạn đến với Learn English Lab.
Speaker
Hi there.
Chào mọi người.
Speaker
Today we're doing a focused exploration,
Hôm nay chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chuyên sâu,
Speaker
really aiming to enrich your advanced English vocabulary.
với mục tiêu làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Anh nâng cao của các bạn.
Speaker
That's right.
Đúng vậy.
Speaker
And our specific goal today is diving into some C1 level words,
Và mục tiêu cụ thể hôm nay là đi sâu vào một số từ vựng trình độ C1,
Speaker
all starting with the letter O.
tất cả đều bắt đầu bằng chữ O.
Speaker
We want you not just to, you know, understand these words,
Chúng tôi không chỉ muốn các bạn hiểu những từ này,
Speaker
but to get really comfortable using them accurately, confidently.
mà còn sử dụng chúng thật chính xác và tự tin.
Speaker
It adds real precision and depth to your English.
Điều đó mang lại sự chính xác và chiều sâu thực sự cho tiếng Anh của bạn.
Speaker
Okay, sounds great.
Được rồi, nghe hay đấy.
Speaker
Let's kick things off then.
Vậy thì bắt đầu thôi.
Speaker
How about objection, the noun?
Từ "objection", danh từ, thì sao?
Speaker
What's the core idea there for advanced speakers?
Ý chính của từ này đối với người học nâng cao là gì?
Speaker
Well, an objection is basically an expression of disapproval, opposition, or disagreement.
Objection về cơ bản là một sự thể hiện của việc không tán thành, phản đối, hoặc bất đồng.
Speaker
Okay.
Được rồi.
Speaker
What's key, especially at this level, is its frequent use in more formal settings,
Điều quan trọng, đặc biệt ở trình độ này, là nó thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng hơn,
Speaker
like legal contexts or serious meetings.
như trong pháp lý hoặc các cuộc họp nghiêm túc.
Speaker
It signals a reasoned resistance, sometimes instinctive,
Nó thể hiện một sự phản kháng có lý do, đôi khi mang tính bản năng,
Speaker
but it usually needs some kind of justification.
nhưng thường cần có sự biện minh nào đó.
Speaker
Right.
Đúng vậy.
Speaker
So it's more than just vaguely disagreeing.
Vậy nó không đơn thuần là bất đồng một cách mơ hồ.
Speaker
It implies you have a reason.
Nó ngụ ý rằng bạn có lý do.
Speaker
Exactly.
Chính xác.
Speaker
Being able to voice a clear objection is a really useful skill in,
Có thể nêu rõ một ý kiến phản đối là một kỹ năng rất hữu ích trong,
Speaker
say, academic or professional discussions.
chẳng hạn như, các cuộc thảo luận học thuật hay chuyên môn.
Speaker
It shows critical thinking.
Nó thể hiện tư duy phản biện.
Speaker
So it's not simply, I don't like that plan.
Vậy nó không đơn giản chỉ là "tôi không thích kế hoạch đó".
Speaker
Precisely.
Chính xác.
Speaker
Although you can raise an objection more casually,
Mặc dù bạn có thể nêu ý kiến phản đối một cách thoải mái hơn,
Speaker
the word itself carries a bit more weight.
nhưng bản thân từ này mang một sức nặng nhất định.
Speaker
Like in a meeting, you might raise an objection to budget cuts,
Ví dụ trong một cuộc họp, bạn có thể phản đối việc cắt giảm ngân sách,
Speaker
explaining why maybe the harm it would cause your department.
giải thích lý do, có thể là những thiệt hại nó gây ra cho bộ phận của bạn.
Speaker
Gotcha.
Hiểu rồi.
Speaker
Giving that solid reason.
Đưa ra lý do vững chắc đó.
Speaker
And in court.
Còn trong tòa án.
Speaker
Yep.
Đúng vậy.
Speaker
You hear about a judge overruling a lawyer's objection.
Bạn sẽ nghe chuyện thẩm phán bác bỏ phản đối của luật sư.
Speaker
That means the judge disagrees with the lawyer's reason for opposing something said or done.
Nghĩa là thẩm phán không đồng ý với lý do luật sư đưa ra để phản đối điều gì đó đã được nói hoặc làm.
Speaker
Okay.
Được rồi.
Speaker
Or an objection to a new company policy might be based on,
Hoặc một ý kiến phản đối chính sách mới của công ty có thể dựa trên,
Speaker
you know, concerns about team morale.
những lo ngại về tinh thần của đội nhóm.
Speaker
But it's also worth noting, raising an objection doesn't always stop things.
Nhưng cũng cần lưu ý, việc nêu ý kiến phản đối không phải lúc nào cũng ngăn được mọi việc.
Speaker
A plan might still go ahead despite an objection.
Một kế hoạch vẫn có thể được tiến hành bất chấp sự phản đối.
Speaker
Understood.
Hiểu rồi.
Speaker
Right.
Đúng vậy.
Speaker
Moving on.
Chuyển sang từ tiếp theo.
Speaker
Let's tackle oblige, the verb.
Hãy cùng tìm hiểu từ "oblige", động từ.
Speaker
What's the main thought behind this one?
Ý chính đằng sau từ này là gì?
Speaker
Oblige is interesting.
Oblige khá thú vị.
Speaker
It kind of has two main facets.
Nó có hai khía cạnh chính.
Speaker
First, it means to make someone legally or morally bound to do something.
Thứ nhất, nó có nghĩa là buộc ai đó phải làm gì đó về mặt pháp lý hoặc đạo đức.
Speaker
Okay.
Được rồi.
Speaker
Like a requirement.
Giống như một yêu cầu bắt buộc.
Speaker
Yeah.
Đúng vậy.
Speaker
And second, it can mean just doing someone a favor, performing a service.
Và thứ hai, nó cũng có thể chỉ đơn giản là giúp đỡ ai đó, làm một việc gì đó cho họ.
Speaker
It touches on ideas of duty and courtesy.
Nó liên quan đến ý niệm về nghĩa vụ và phép lịch sự.
Speaker
It actually comes from the Latin ligare, meaning to bind.
Thực ra nó bắt nguồn từ tiếng Latin "ligare", nghĩa là ràng buộc.
Speaker
Ah, to bind.
À, ràng buộc.
Speaker
That makes sense.
Nghe hợp lý đấy.
Speaker
Duty and courtesy.
Nghĩa vụ và phép lịch sự.
Speaker
Can you give examples of both?
Bạn có thể cho ví dụ về cả hai không?
Speaker
Sure.
Được chứ.
Speaker
For the duty side, you might have a contract that obliges a company to deliver goods by a certain date.
Về mặt nghĩa vụ, bạn có thể có một hợp đồng buộc một công ty phải giao hàng trước một ngày nhất định.
Speaker
That's formal binding.
Đó là ràng buộc chính thức.
Speaker
Right.
Đúng vậy.
Speaker
But then for courtesy, you could say,
Còn về phép lịch sự, bạn có thể nói,
Speaker
he kindly obliged when I asked for help carrying the boxes.
anh ấy đã vui lòng giúp khi tôi nhờ mang hộ mấy cái thùng.
Speaker
That's doing a favor.
Đó là làm một việc giúp đỡ.
Speaker
And of course, much obliged is that classic polite way to say thank you.
Và tất nhiên, "much obliged" là cách nói lịch sự cổ điển để cảm ơn.
Speaker
Still hear that sometime.
Thỉnh thoảng vẫn nghe thấy câu đó.
Speaker
You do.
Đúng vậy.
Speaker
And sometimes it implies feeling compelled, even without a strict legal rule.
Và đôi khi nó ngụ ý cảm giác bị bắt buộc, dù không có quy định pháp lý chặt chẽ nào.
Speaker
Like feeling obliged to attend a colleague's leaving party, even if you're busy.
Ví dụ như cảm thấy phải tham dự tiệc chia tay của đồng nghiệp, dù đang bận.
Speaker
Social obligation.
Nghĩa vụ xã hội.
Speaker
Exactly.
Chính xác.
Speaker
And then back to the formal side, a court ruling might oblige someone to pay compensation.
Rồi quay lại khía cạnh chính thức, một phán quyết của tòa có thể buộc ai đó phải bồi thường.
Speaker
That's the binding aspect again.
Đó lại là khía cạnh ràng buộc.
Speaker
Interesting, that dual nature.
Thú vị thật, cái tính hai mặt đó.
Speaker
Okay, next up.
Được rồi, tiếp theo.
Speaker
Obsess.
Obsess.
Speaker
A verb.
Động từ.
Speaker
Mmm.
Ừm.
Speaker
This sounds, well, pretty intense.
Nghe có vẻ khá mãnh liệt đấy.
Speaker
It definitely is.
Đúng là vậy.
Speaker
To obsess means to preoccupy the mind excessively with something or someone.
Obsess nghĩa là bị ám ảnh, tâm trí bị chiếm trọn một cách thái quá bởi điều gì đó hoặc ai đó.
Speaker
The key thing here is that intense, persistent focus.
Điểm mấu chốt ở đây là sự tập trung mãnh liệt, dai dẳng đó.
Speaker
It goes way beyond just casual interest.
Nó vượt xa một sự quan tâm bình thường.
Speaker
Can you give some examples to really show that level of intensity?
Bạn có thể cho ví dụ để thể hiện rõ mức độ mãnh liệt đó không?
Speaker
Sure.
Được chứ.
Speaker
Someone might obsess over tiny details in their work so much that it actually slows them down.
Ai đó có thể ám ảnh với những chi tiết nhỏ nhặt trong công việc đến mức nó thực sự làm họ chậm lại.
Speaker
Right.
Đúng vậy.
Speaker
Counterproductive.
Phản tác dụng.
Speaker
Or obsessing about an upcoming exam so much they can't focus on anything else.
Hoặc ám ảnh về kỳ thi sắp tới đến mức không thể tập trung vào việc gì khác.
Speaker
We even see it socially, like fans obsessing over celebrities online.
Chúng ta còn thấy điều này trong xã hội, như người hâm mộ bị ám ảnh với người nổi tiếng trên mạng.
Speaker
Yeah, that happens.
Đúng, chuyện đó có xảy ra.
Speaker
And as one example points out, it's often not healthy obsessing over what others think can cause a lot of stress.
Và như một ví dụ chỉ ra, điều này thường không lành mạnh, ám ảnh về suy nghĩ của người khác có thể gây ra rất nhiều căng thẳng.
Speaker
That makes sense.
Nghe hợp lý đấy.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Listening
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

C1 Advanced Vocabulary: Words Starting with O — English Listening Practice

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.