A2–B1 36 mẫu câu 36 từ vựng 13 câu kiểm tra

Giao tiếp hằng ngày · Bài 9 — Giao tiếp xã hội

Bắt chuyện, giữ mạch trò chuyện và kết thúc sao cho lịch sự

Sau bài này bạn bắt chuyện được với người lạ, nói về thời tiết, cuối tuần, sở thích, phim ảnh và công việc — và quan trọng hơn cả là biết cách giữ cho cuộc trò chuyện không chết giữa chừng rồi kết thúc mà không mất lòng ai.
Giao tiếp hằng ngàyĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
1/12 tình huống

1 Meeting someone for the first timeLần đầu gặp mặt

  • Nice to meet you. Rất vui được gặp bạn. Lần đầu gặp dùng "Nice to meet you"; lần sau gặp lại thì "Nice to see you".
  • How do you two know each other? Hai bạn quen nhau thế nào?
  • I have heard a lot about you. Tôi nghe nói nhiều về bạn rồi.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Nice to meet you too. Tôi cũng rất vui được gặp bạn.
  • We used to work together. Bọn tôi từng làm chung.
Từ vựng
  • to introducegiới thiệu
  • a mutual friendbạn chung
  • to shake handsbắt tay

2 Introducing yourselfGiới thiệu bản thân

  • I am Nam, I work in marketing. Tôi là Nam, tôi làm marketing.
  • I am originally from Hue but I live in Hanoi now. Tôi quê Huế nhưng giờ sống ở Hà Nội.
  • I have been here for about three years. Tôi ở đây được khoảng ba năm rồi.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Oh really? What do you do exactly? Thật à? Cụ thể bạn làm gì?
Từ vựng
  • originally fromquê gốc ở
  • to move tochuyển đến
  • to be based insinh sống/làm việc ở

3 Talking about the weatherNói về thời tiết

  • It is boiling today, is it not? Hôm nay nóng kinh khủng nhỉ?
  • It looks like it is going to rain. Trông như sắp mưa.
  • I cannot stand this humidity. Tôi chịu không nổi cái ẩm này.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Tell me about it, I am melting. Nói làm gì nữa, tôi chảy mỡ đây này.
  • Apparently it will cool down at the weekend. Nghe nói cuối tuần sẽ dịu lại.
Từ vựng
  • boiling / freezingnóng như thiêu / lạnh cóng
  • humidẩm
  • a downpourtrận mưa như trút

4 Talking about your weekendCuối tuần

  • Did you get up to much at the weekend? Cuối tuần bạn có làm gì không? "Get up to" nghĩa là làm gì, chơi gì — rất tự nhiên khi hỏi thăm.
  • Nothing much, just stayed in. Không gì mấy, chỉ ở nhà thôi.
  • Any plans for the weekend? Cuối tuần này bạn có kế hoạch gì chưa?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Nothing much, just stayed in. Không gì mấy, chỉ ở nhà thôi.
  • We went away for a couple of days. Bọn tôi đi chơi mấy hôm.
Từ vựng
  • to stay inở nhà
  • to go outđi chơi
  • a day offngày nghỉ

5 Talking about hobbiesSở thích

  • What do you do in your free time? Rảnh rỗi bạn hay làm gì?
  • I am really into photography. Tôi mê chụp ảnh lắm.
  • I have just taken up running. Tôi mới bắt đầu chạy bộ. "Take up" là bắt đầu một thói quen hay môn thể thao mới.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Oh nice, how long have you been doing that? Hay đấy, bạn theo được bao lâu rồi?
Từ vựng
  • to take upbắt đầu (một môn, một thói quen)
  • free timethời gian rảnh
  • to be good atgiỏi về

6 Talking about moviesPhim ảnh

  • Have you seen anything good lately? Dạo này bạn xem được phim nào hay không?
  • It is worth watching. Phim đó đáng xem đấy.
  • I fell asleep halfway through. Xem được nửa là tôi ngủ mất.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • I have heard good things about it. Tôi nghe nhiều người khen phim đó.
  • No spoilers, please! Đừng tiết lộ nội dung nhé!
Từ vựng
  • a seriesphim nhiều tập
  • subtitlesphụ đề
  • a spoilertiết lộ nội dung

7 Talking about musicÂm nhạc

  • What kind of music are you into? Bạn thích nhạc kiểu gì?
  • I listen to pretty much everything. Tôi nghe gần như đủ thể loại.
  • That song is stuck in my head. Bài đó cứ văng vẳng trong đầu tôi.
Từ vựng
  • a bandban nhạc
  • a gig / concertbuổi diễn nhạc
  • catchybắt tai, dễ nhớ

8 Talking about travelDu lịch

  • Have you travelled much? Bạn đi đây đó nhiều không?
  • I have always wanted to go to Japan. Tôi luôn muốn đi Nhật.
  • Where would you recommend? Bạn gợi ý nên đi đâu?
Từ vựng
  • a tripchuyến đi
  • to be worth a visitđáng ghé
  • a bucket listdanh sách nơi muốn đến

9 Asking about someone's jobCông việc

  • What do you do? Bạn làm nghề gì? Câu chuẩn để hỏi nghề nghiệp — KHÔNG hỏi "What is your job?" nghe cứng như phỏng vấn.
  • How long have you been doing that? Bạn làm nghề đó bao lâu rồi?
  • Do you enjoy it? Bạn có thích việc đó không?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • I work in marketing for a small company. Tôi làm marketing cho một công ty nhỏ.
  • It has its moments. Cũng có lúc này lúc kia.
Từ vựng
  • to work forlàm cho (công ty)
  • to work inlàm trong (ngành)
  • a careersự nghiệp

10 Keeping a conversation goingDuy trì cuộc trò chuyện

  • Oh really? How come? Thật à? Sao lại thế? "How come?" là cách hỏi "tại sao" thân mật, không cần đảo trật tự câu.
  • That sounds interesting, tell me more. Nghe hay đấy, kể thêm đi.
  • Same here! Tôi cũng vậy!
Từ vựng
  • how comesao lại thế
  • to follow uphỏi tiếp cho sâu
  • that reminds menhắc mới nhớ

11 Ending a conversation politelyKết thúc cuộc nói chuyện

  • Anyway, I should get going. Thôi, tôi phải đi rồi. "Anyway" đứng đầu câu là dấu hiệu chuẩn báo sắp kết thúc cuộc trò chuyện.
  • It was really nice talking to you. Nói chuyện với bạn vui lắm.
  • Let us catch up again soon. Hôm nào gặp lại nhé.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Of course, it was lovely to see you. Tất nhiên rồi, gặp bạn vui lắm.
  • Take care, see you soon! Giữ gìn sức khỏe nhé, hẹn gặp lại!
Từ vựng
  • to get goingphải đi đây
  • to catch upgặp lại hàn huyên
  • to keep in touchgiữ liên lạc

12 Agreeing and disagreeing politelyĐồng ý/phản đối

  • That is a good point. Ý đó hay đấy.
  • I see what you mean, but... Tôi hiểu ý bạn, nhưng… Công nhận trước rồi mới phản đối — đó là cách không đồng tình mà không mất lòng.
  • I am not so sure about that. Cái đó thì tôi không chắc lắm.
Từ vựng
  • to have a pointnói có lý
  • to disagreekhông đồng ý
  • fair enoughcũng hợp lý thôi

Hội thoại mẫu

Ghép các mẫu câu ở trên thành một lượt trao đổi hoàn chỉnh. Bấm vào một lượt để nghe.

Bắt chuyện ở một bữa tiệc
  1. Bạn Hi, I do not think we have met. I am Nam. Chào bạn, hình như mình chưa gặp nhau. Tôi là Nam.
  2. Người mới quen Nice to meet you. I am Linh. Rất vui được gặp. Tôi là Linh.
  3. Bạn How do you two know each other? Hai bạn quen nhau thế nào?
  4. Người mới quen We used to work together. What do you do? Bọn tôi từng làm chung. Còn bạn làm nghề gì?
  5. Bạn I work in marketing. Do you enjoy your job? Tôi làm marketing. Bạn có thích công việc của mình không?
  6. Người mới quen It has its moments! Cũng có lúc này lúc kia!
Kết thúc cuộc trò chuyện
  1. Bạn Anyway, I should get going. Thôi, tôi phải đi rồi.
  2. Bạn Of course, it was lovely to see you. Tất nhiên rồi, gặp bạn vui lắm.
  3. Bạn It was really nice talking to you. Let us catch up again soon. Nói chuyện với bạn vui lắm. Hôm nào gặp lại nhé.
  4. Bạn Take care, see you soon! Giữ gìn sức khỏe nhé, hẹn gặp lại!

Bài kiểm tra

Làm hết rồi bấm “Chấm bài”. Đáp án chỉ hiện sau khi chấm.

  1. Hỏi nghề nghiệp của người mới quen, câu nào tự nhiên nhất?

  2. Hỏi cuối tuần vừa rồi người ta làm gì, kiểu thân mật.

    Did you get much at the weekend?
  3. Lần đầu gặp một người, bạn nói:

  4. Bạn muốn báo hiệu sắp kết thúc cuộc trò chuyện.

    , I should get going.
  5. Không đồng ý mà vẫn giữ được không khí:

  6. "I have just taken up running" nghĩa là gì?

  7. Cách hỏi "tại sao" thân mật, không cần đảo trật tự câu.

    Oh really? ?
  8. Hỏi dạo này người ta xem phim gì hay:

  9. "Same here!" nghĩa là gì?

  10. Bài hát cứ văng vẳng trong đầu, tiếng Anh nói thế nào?

  11. Bạn làm nghề gì?

    bốn chữ
  12. Cuối tuần bạn có làm gì không?

    dùng "get up to"
  13. Thôi, tôi phải đi rồi.

    bắt đầu bằng "Anyway"
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Giao tiếp hằng ngày · Bài 9 — Giao tiếp xã hội

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.