A2–B1 30 mẫu câu 30 từ vựng 13 câu kiểm tra

Giao tiếp hằng ngày · Bài 8 — Điện thoại, liên lạc

Nghe gọi điện thoại, để lại lời nhắn và xử lý khi sóng yếu

Sau bài này bạn nghe và gọi điện bằng tiếng Anh mà không hoảng: biết hỏi ai đang gọi, để lại lời nhắn, nhờ nói to hơn hay nhắc lại, và xử lý gọn khi sóng yếu — tình huống khó nhất vì không nhìn được mặt người kia.
Giao tiếp hằng ngàyĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
1/10 tình huống

1 Answering the phoneNghe điện thoại

  • Hello, this is Nam speaking. Alô, Nam nghe đây ạ. Trên điện thoại luôn dùng "this is", không dùng "I am".
  • Good morning, sales department. Chào buổi sáng, phòng kinh doanh xin nghe.
  • Sorry, I cannot talk right now. Xin lỗi, giờ tôi không tiện nói chuyện.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Hi, is that Nam? Chào anh, có phải anh Nam không ạ?
  • Sorry, I think I have got the wrong number. Xin lỗi, hình như tôi gọi nhầm số ạ.
Từ vựng
  • to pick upnhấc máy
  • to hang upcúp máy
  • a missed callcuộc gọi nhỡ

2 Asking who is callingHỏi người gọi

  • Who is calling, please? Cho hỏi ai đang gọi ạ?
  • May I ask what it is about? Cho hỏi anh/chị cần việc gì ạ?
  • Could you spell your name for me? Anh/chị đánh vần tên giúp tôi được không ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • This is Lan from the accounts department. Tôi là Lan bên phòng kế toán ạ.
  • It is about the invoice you sent. Tôi gọi về hóa đơn anh/chị gửi ạ.
Từ vựng
  • to spellđánh vần
  • callerngười gọi
  • to put someone throughnối máy cho ai

3 Leaving a messageĐể lại lời nhắn

  • Could I leave a message? Tôi để lại lời nhắn được không ạ?
  • Please tell her that Nam called. Nhờ nhắn với chị ấy là Nam có gọi ạ.
  • She can reach me on this number. Chị ấy gọi lại số này cho tôi nhé.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Of course, I will pass that on. Dạ được, em sẽ chuyển lời ạ.
  • Could I take your number? Cho em xin số của anh/chị ạ?
Từ vựng
  • to leave a messageđể lại lời nhắn
  • to reach someoneliên lạc được với ai
  • to pass on a messagechuyển lời nhắn

4 Asking someone to call backNhờ gọi lại

  • Could you ask him to call me back? Nhờ anh ấy gọi lại cho tôi nhé?
  • I will call you back in ten minutes. Mười phút nữa tôi gọi lại nhé.
  • When would be a good time to call? Gọi lúc nào thì tiện cho anh/chị ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • She should be back after lunch. Chị ấy chắc sau bữa trưa mới về ạ.
  • I will ask her to ring you. Em sẽ nhắn chị ấy gọi lại cho anh/chị ạ.
Từ vựng
  • to call backgọi lại
  • to get back to someoneliên hệ lại với ai
  • a good timethời điểm thuận tiện

5 Poor phone connectionSóng yếu

  • Sorry, you are breaking up. Xin lỗi, tiếng anh/chị bị ngắt quãng. "Breaking up" là tiếng chập chờn do sóng yếu — câu này người bản xứ dùng liên tục.
  • I can barely hear you. Tôi nghe không rõ lắm.
  • Let me call you back, the line is bad. Để tôi gọi lại, đường truyền kém quá.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Sorry, I did not catch that. Xin lỗi, tôi nghe không rõ ạ.
  • Shall I call you back? Hay để tôi gọi lại nhé?
Từ vựng
  • to break upchập chờn, ngắt quãng
  • the line is badđường truyền kém
  • to cut outmất tiếng đột ngột

6 Asking someone to speak louderNhờ nói to hơn

  • Could you speak up a little, please? Anh/chị nói to hơn chút được không ạ?
  • It is very noisy here. Chỗ tôi ồn quá ạ.
  • Sorry, could you get a bit closer to the phone? Anh/chị nói gần máy hơn chút được không ạ?
Từ vựng
  • to speak upnói to lên
  • noisyồn
  • loud and clearto và rõ

7 Asking someone to repeatNhờ nhắc lại

  • Sorry, could you say that again? Xin lỗi, anh/chị nhắc lại được không ạ?
  • Could you repeat the last part? Anh/chị nhắc lại đoạn cuối giúp tôi ạ?
  • Sorry, I did not catch that. Xin lỗi, tôi nghe không kịp ạ. "I did not catch that" là câu lịch sự nhất khi nghe không kịp, hơn hẳn "I do not understand".
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Sure, I said Tuesday at ten. Được ạ, tôi nói thứ Ba lúc mười giờ.
Từ vựng
  • to catch (what someone says)nghe kịp, bắt được ý
  • to repeatnhắc lại
  • slowlychậm lại

8 Sending a text messageNhắn tin

  • I will text you the address. Tôi nhắn địa chỉ cho bạn nhé. "Text" vừa là danh từ vừa là động từ: I will text you.
  • Did you get my message? Bạn nhận được tin nhắn của tôi chưa?
  • Sorry for the late reply. Xin lỗi vì trả lời muộn.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Got it, thanks! Nhận được rồi, cảm ơn nhé!
  • Sorry, I have not seen it yet. Xin lỗi, tôi chưa xem.
Từ vựng
  • to text someonenhắn tin cho ai
  • to replytrả lời
  • to forwardchuyển tiếp

9 Voice messagesTin nhắn thoại

  • I sent you a voice message. Tôi gửi bạn một tin nhắn thoại.
  • Sorry, I have not listened to it yet. Xin lỗi, tôi chưa nghe.
  • Could you type it instead? I am on the bus. Bạn gõ chữ giúp mình nhé, mình đang trên xe buýt.
Từ vựng
  • voice messagetin nhắn thoại
  • to listen tonghe
  • to typegõ chữ

10 Video callsGọi video

  • Can we do a video call instead? Hay mình gọi video nhé?
  • Your camera is off. Camera của bạn đang tắt.
  • I will send you the link. Tôi gửi bạn đường link nhé.
Từ vựng
  • cameramáy quay, camera
  • to turn on / offbật / tắt
  • linkđường dẫn

Hội thoại mẫu

Ghép các mẫu câu ở trên thành một lượt trao đổi hoàn chỉnh. Bấm vào một lượt để nghe.

Nhận lời nhắn ở văn phòng
  1. Bạn Good morning, sales department. Chào buổi sáng, phòng kinh doanh xin nghe.
  2. Người gọi Hello, could I speak to Ms Lan, please? Xin chào, cho tôi gặp chị Lan được không ạ?
  3. Bạn She is not in right now. Could I leave a message for her? Hiện chị ấy không có ở đây. Anh/chị để lại lời nhắn nhé?
  4. Người gọi Yes, please tell her that Nam called. Vâng, nhờ nhắn với chị ấy là Nam có gọi ạ.
  5. Bạn Of course, I will pass that on. Could I take your number? Dạ được, em sẽ chuyển lời. Cho em xin số của anh ạ?
Sóng yếu
  1. Bạn Sorry, you are breaking up. I can barely hear you. Xin lỗi, tiếng anh bị ngắt quãng. Tôi nghe không rõ lắm.
  2. Người gọi Is that better? Can you hear me now? Giờ đỡ hơn chưa? Anh nghe rõ chưa?
  3. Bạn A bit. Could you speak up a little, please? Đỡ chút. Anh nói to hơn chút được không ạ?
  4. Người gọi Shall I call you back? Hay để tôi gọi lại nhé?
  5. Bạn Yes, let me call you back, the line is bad. Vâng, để tôi gọi lại, đường truyền kém quá.

Bài kiểm tra

Làm hết rồi bấm “Chấm bài”. Đáp án chỉ hiện sau khi chấm.

  1. Bạn nhấc máy và tự xưng. Câu nào đúng?

  2. Tiếng người kia bị chập chờn do sóng yếu.

    Sorry, you are .
  3. Bạn nghe không kịp và muốn nhờ nhắc lại một cách lịch sự:

  4. Nhờ người kia nói to hơn.

    Could you a little, please?
  5. Lễ tân muốn hỏi ai đang gọi:

  6. "I will text you the address" nghĩa là gì?

  7. Bạn muốn để lại lời nhắn cho người vắng mặt.

    Could I a message?
  8. Hỏi khi nào gọi lại thì tiện cho người kia:

  9. Nhờ ai đó gọi lại cho mình:

  10. "A missed call" nghĩa là gì?

  11. Alô, Nam nghe đây ạ.

    trên điện thoại dùng "this is"
  12. Xin lỗi, tiếng anh/chị bị ngắt quãng.

    sóng yếu = breaking up
  13. Xin lỗi, tôi nghe không kịp ạ.

    dùng "catch"
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Giao tiếp hằng ngày · Bài 8 — Điện thoại, liên lạc

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.