A2–B1 33 mẫu câu
33 từ vựng
13 câu kiểm tra
Giao tiếp hằng ngày · Bài 10 — Sức khỏe
Tả triệu chứng, đặt lịch bác sĩ, mua thuốc và xin nghỉ ốm
Sau bài này bạn tả được mình đau ở đâu và đau kiểu gì, đặt lịch khám, nói chuyện với bác sĩ và dược sĩ, hỏi cách dùng thuốc và xin nghỉ ốm — những câu mà lúc cần thì không có thời gian tra từ điển.
1 Saying you don't feel wellNói mình không khỏe
- I am not feeling very well today. Hôm nay tôi thấy không khỏe lắm.
- I think I am coming down with something. Hình như tôi sắp ốm rồi. "Come down with something" là chớm ốm, chưa rõ bệnh gì — rất tự nhiên.
- I feel a bit under the weather. Tôi thấy hơi mệt trong người.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
- You do look a bit pale. Trông bạn hơi xanh thật đấy.
- Go home and get some rest. Về nhà nghỉ đi.
Từ vựng
- to feel unwellthấy không khỏe
- under the weathermệt trong người
- symptomstriệu chứng
2 Describing a headacheĐau đầu
- I have got a splitting headache. Tôi đau đầu như búa bổ.
- It started this morning. Nó bắt đầu từ sáng nay.
- The pain is behind my eyes. Cơn đau ở phía sau mắt.
Từ vựng
- a headacheđau đầu
- splittingđau dữ dội
- dizzychóng mặt
3 Describing a coughHo
- I have had a cough for about a week. Tôi ho khoảng một tuần rồi.
- It is worse at night. Ban đêm ho nặng hơn.
- It is a dry cough. Tôi ho khan.
Từ vựng
- a dry coughho khan
- a sore throatđau họng
- a blocked nosenghẹt mũi
4 Having a feverSốt
- I have got a temperature. Tôi bị sốt. Anh–Anh hay nói "have a temperature"; "have a fever" cũng đúng và phổ biến.
- It was thirty-eight point five this morning. Sáng nay đo được 38,5 độ.
- I have been shivering all night. Cả đêm tôi rét run.
Từ vựng
- a fever / temperaturesốt
- to shiverrét run
- a thermometernhiệt kế
5 Having a stomachacheĐau bụng
- I have got a stomachache. Tôi bị đau bụng.
- I think it was something I ate. Chắc do tôi ăn phải cái gì đó.
- I feel sick. Tôi thấy buồn nôn. Anh–Anh "feel sick" nghĩa là buồn nôn, KHÔNG phải là ốm chung chung.
Từ vựng
- to feel sickbuồn nôn
- food poisoningngộ độc thức ăn
- indigestionkhó tiêu
6 Making a doctor's appointmentĐặt lịch bác sĩ
- I would like to make an appointment, please. Tôi muốn đặt lịch khám ạ.
- Is there anything available today? Hôm nay còn lịch trống không ạ?
- It is quite urgent. Việc khá gấp ạ.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
- We have a slot at four this afternoon. Bên em còn lịch lúc bốn giờ chiều nay ạ.
- Have you been here before? Anh/chị đã khám ở đây bao giờ chưa ạ?
Từ vựng
- an appointmentlịch hẹn khám
- a clinicphòng khám
- availablecòn trống
7 Talking to a doctorNói chuyện với bác sĩ
- It hurts when I press here. Ấn vào đây thì đau ạ.
- I am allergic to penicillin. Tôi bị dị ứng penicillin.
- Is it serious? Có nghiêm trọng không ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
- How long have you had these symptoms? Anh/chị bị các triệu chứng này bao lâu rồi?
- Are you taking any other medication? Anh/chị có đang dùng thuốc gì khác không?
- It is nothing serious, but take it easy for a few days. Không có gì nghiêm trọng, nhưng vài hôm nữa nên nghỉ ngơi.
Từ vựng
- to hurtđau
- a prescriptionđơn thuốc
- a check-upkhám tổng quát
8 At the pharmacyMua thuốc
- Have you got anything for a sore throat? Ở đây có thuốc đau họng không ạ?
- Do I need a prescription for this? Cái này có cần đơn không ạ?
- Is there a cheaper alternative? Có loại nào rẻ hơn không ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
- This one should help. Do you have any allergies? Thuốc này sẽ đỡ ạ. Anh/chị có dị ứng gì không ạ?
- You will need a prescription for that. Cái đó phải có đơn bác sĩ ạ.
Từ vựng
- a pharmacy / chemisthiệu thuốc
- painkillersthuốc giảm đau
- over the counterbán không cần đơn
9 Asking how to take medicineHỏi cách dùng thuốc
- How often should I take this? Tôi uống thuốc này mấy lần một ngày ạ?
- Should I take it before or after meals? Uống trước hay sau ăn ạ?
- Are there any side effects? Thuốc có tác dụng phụ gì không ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
- Take one tablet twice a day after meals. Uống một viên, ngày hai lần, sau ăn ạ.
- It may make you drowsy, so do not drive. Thuốc có thể gây buồn ngủ nên đừng lái xe ạ.
Từ vựng
- a doseliều
- side effectstác dụng phụ
- twice a dayhai lần một ngày
10 Talking about allergiesDị ứng
- I am allergic to seafood. Tôi bị dị ứng hải sản.
- I come out in a rash. Tôi bị nổi mẩn.
- I always carry my inhaler. Tôi luôn mang theo ống xịt.
Từ vựng
- an allergydị ứng
- a rashnổi mẩn
- to swell upsưng lên
11 Calling in sickXin nghỉ ốm
- I am afraid I will not be able to come in today. Tôi e là hôm nay tôi không đến làm được ạ. "I am afraid…" là cách mở đầu lịch sự khi báo tin không hay.
- I have got a fever, so I am taking the day off. Tôi bị sốt nên xin nghỉ hôm nay.
- I should be back tomorrow. Chắc mai tôi đi làm lại được.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
- No problem, get well soon. Không sao đâu, mau khỏe nhé.
- Thanks for letting me know. Cảm ơn đã báo.
Từ vựng
- to call in sickgọi báo nghỉ ốm
- a sick dayngày nghỉ ốm
- to recoverhồi phục
Hội thoại mẫu
Ghép các mẫu câu ở trên thành một lượt trao đổi hoàn chỉnh. Bấm vào một lượt để nghe.
Ở phòng khám
- Bác sĩ What seems to be the problem? Anh thấy trong người thế nào?
- Bạn I have had a cough for about a week. It is worse at night. Tôi ho khoảng một tuần rồi. Ban đêm ho nặng hơn.
- Bác sĩ Any fever? Are you taking any other medication? Có sốt không? Anh có đang dùng thuốc gì khác không?
- Bạn I have got a temperature, and I am allergic to penicillin. Tôi có sốt, và tôi bị dị ứng penicillin.
- Bác sĩ It is nothing serious, but take it easy for a few days. Không có gì nghiêm trọng, nhưng vài hôm nữa nên nghỉ ngơi.
Ở hiệu thuốc
- Bạn Have you got anything for a sore throat? Ở đây có thuốc đau họng không ạ?
- Dược sĩ This one should help. Do you have any allergies? Thuốc này sẽ đỡ ạ. Anh có dị ứng gì không ạ?
- Bạn No. How often should I take this? Không ạ. Tôi uống mấy lần một ngày ạ?
- Dược sĩ Take one tablet twice a day after meals. Uống một viên, ngày hai lần, sau ăn ạ.
- Bạn Are there any side effects? Thuốc có tác dụng phụ gì không ạ?
- Dược sĩ It may make you drowsy, so do not drive. Thuốc có thể gây buồn ngủ nên đừng lái xe ạ.
Bài kiểm tra
Làm hết rồi bấm “Chấm bài”. Đáp án chỉ hiện sau khi chấm.
-
Hình như bạn sắp ốm nhưng chưa rõ bệnh gì.
I think I am coming something. -
Trong tiếng Anh–Anh, "I feel sick" nghĩa là gì?
-
Hỏi dược sĩ có thuốc đau họng không:
-
Hỏi thuốc có tác dụng phụ gì không.
Are there any ? -
Bạn gọi báo sếp xin nghỉ ốm. Mở đầu nào lịch sự nhất?
-
Đau đầu dữ dội, tiếng Anh nói thế nào?
-
Hỏi cách dùng: bao lâu uống một lần.
How should I take this? -
"Over the counter" nghĩa là gì?
-
Tả cho bác sĩ chỗ đau khi ấn vào:
-
Đặt lịch khám bác sĩ:
-
Hình như tôi sắp ốm rồi.
chớm ốm = coming down with something -
Thuốc có tác dụng phụ gì không ạ?
tác dụng phụ luôn số nhiều -
Tôi bị dị ứng hải sản.
dị ứng với = allergic to
Đã lưu bài làm
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này?
Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.
