Giao tiếp hằng ngày · Bài 7 — Du lịch
Sân bay, nhập cảnh, khách sạn và xử lý sự cố khi đi du lịch
1 At the airportỞ sân bay
- Where is the check-in desk for Vietnam Airlines? Quầy làm thủ tục của Vietnam Airlines ở đâu ạ?
- Which terminal is my flight from? Chuyến của tôi ở nhà ga số mấy ạ?
- How long does check-in take? Làm thủ tục mất bao lâu ạ?
- terminalnhà ga sân bay
- departures / arrivalsga đi / ga đến
- boarding passthẻ lên máy bay
2 Checking in for a flightCheck-in
- I am checking in for the flight to Seoul. Tôi làm thủ tục cho chuyến đi Seoul ạ.
- Could I have a window seat, please? Cho tôi ghế cạnh cửa sổ được không ạ?
- I have already checked in online. Tôi làm thủ tục online rồi ạ.
- May I see your passport, please? Cho em xem hộ chiếu ạ.
- Window or aisle? Anh/chị muốn ghế cạnh cửa sổ hay lối đi ạ?
- window / aisle seatghế cạnh cửa sổ / cạnh lối đi
- to check inlàm thủ tục
- passporthộ chiếu
3 Checking luggageKý gửi hành lý
- I have one bag to check in. Tôi có một kiện ký gửi ạ.
- Is this within the weight limit? Cái này có quá cân không ạ?
- Can I take this as hand luggage? Cái này xách tay được không ạ?
- Could you put it on the scale, please? Anh/chị đặt lên cân giúp em ạ.
- I am afraid that is two kilos over. Em e là quá hai cân ạ.
- hand luggage / carry-onhành lý xách tay
- checked baggagehành lý ký gửi
- excess baggage feephí quá cân
4 Going through securityQua an ninh
- Do I need to take my laptop out? Tôi có phải lấy laptop ra không ạ?
- Should I take my shoes off? Tôi có phải cởi giày không ạ?
- I have nothing to declare. Tôi không có gì phải khai báo.
- Take your laptop out and put it in the tray. Anh/chị lấy laptop ra và để vào khay ạ.
- Any liquids or sharp objects? Anh/chị có mang chất lỏng hay vật sắc nhọn không ạ?
- security checkkiểm tra an ninh
- traykhay đựng đồ
- liquidschất lỏng
5 Immigration questionsNhập cảnh
- I am here on holiday for two weeks. Tôi sang đây du lịch hai tuần. Trả lời hải quan nên ngắn, rõ, đúng sự thật. Đừng kể dài dòng.
- I am staying at a hotel in the city centre. Tôi ở khách sạn trong trung tâm.
- This is my return ticket. Đây là vé về của tôi ạ.
- What is the purpose of your visit? Mục đích chuyến đi của anh/chị là gì ạ?
- How long are you staying? Anh/chị ở lại bao lâu ạ?
- Where will you be staying? Anh/chị sẽ ở đâu ạ?
- purpose of visitmục đích chuyến đi
- on holiday / on businessđi du lịch / đi công tác
- length of staythời gian lưu trú
6 Finding your boarding gateTìm cửa ra máy bay
- Which gate is flight VN310 boarding at? Chuyến VN310 ra cửa số mấy ạ?
- Has the gate changed? Cửa ra có đổi không ạ?
- Is boarding open yet? Đã cho lên máy bay chưa ạ?
- gatecửa ra máy bay
- to boardlên máy bay
- final callthông báo cuối cùng
7 Flight delaysChuyến bay bị hoãn
- My flight has been delayed by two hours. Chuyến của tôi bị hoãn hai tiếng.
- Do you know how long the delay will be? Anh/chị biết hoãn đến bao giờ không ạ?
- Will I still make my connection? Tôi có kịp chuyến nối không ạ?
- We expect to board in about an hour. Dự kiến khoảng một tiếng nữa sẽ lên máy bay ạ.
- We will rebook you on the next available flight. Bên em sẽ đổi anh/chị sang chuyến gần nhất còn chỗ ạ.
- delayed / cancelledbị hoãn / bị hủy
- connecting flightchuyến bay nối
- to be rebookedđược đổi sang chuyến khác
8 Missing a flightLỡ chuyến
- I have missed my flight. Tôi bị lỡ chuyến bay rồi ạ.
- What are my options? Giờ tôi có những lựa chọn nào ạ? Câu này rất hữu ích: hỏi giải pháp thay vì than phiền.
- Is there another flight today? Hôm nay còn chuyến nào nữa không ạ?
- to miss a flightlỡ chuyến bay
- standbychờ chỗ trống
- a feekhoản phí
9 Lost luggageThất lạc hành lý
- My suitcase has not come out. Vali của tôi chưa thấy ra ạ.
- I would like to report a missing bag. Tôi muốn báo thất lạc hành lý.
- Here is my baggage tag. Đây là tem hành lý của tôi.
- Could I see your baggage tag? Cho em xem tem hành lý ạ.
- We will deliver it to your hotel once it arrives. Khi hành lý về bên em sẽ giao đến khách sạn ạ.
- baggage claimkhu nhận hành lý
- baggage tagtem hành lý
- to tracktruy tìm, theo dõi
10 Checking into a hotelNhận phòng
- I have a reservation under the name Minh. Tôi có đặt phòng tên Minh ạ.
- What time is check-out? Mấy giờ phải trả phòng ạ?
- Could I have a room on a higher floor? Cho tôi phòng tầng cao hơn được không ạ?
- Could I have your passport and a card for the deposit? Cho em xin hộ chiếu và thẻ để đặt cọc ạ.
- You are in room 502, on the fifth floor. Phòng của anh/chị là 502, tầng năm ạ.
- reservation / bookingđặt phòng
- reception / front deskquầy lễ tân
- key cardthẻ từ mở cửa
11 Asking about breakfastHỏi bữa sáng khách sạn
- Is breakfast included? Có bao gồm bữa sáng không ạ?
- What time does breakfast start? Bữa sáng bắt đầu lúc mấy giờ ạ?
- Where is breakfast served? Bữa sáng ăn ở đâu ạ?
- includedđã bao gồm
- buffettự chọn
- to be servedđược phục vụ
12 Asking for Wi-FiXin mật khẩu Wi-Fi
- What is the Wi-Fi password? Mật khẩu Wi-Fi là gì ạ?
- Is the Wi-Fi free? Wi-Fi có miễn phí không ạ?
- The Wi-Fi is not working in my room. Wi-Fi trong phòng tôi không vào được ạ.
- passwordmật khẩu
- to connectkết nối
- signalsóng
13 Asking for extra towelsXin thêm khăn
- Could I have some extra towels, please? Cho tôi xin thêm khăn được không ạ?
- We need one more pillow. Chúng tôi cần thêm một cái gối ạ.
- Could someone come and clean the room? Nhờ người lên dọn phòng giúp tôi được không ạ?
- extrathêm
- housekeepingbộ phận dọn phòng
- room servicephục vụ tại phòng
14 Reporting a problem in the roomBáo sự cố phòng
- The air conditioning is not working. Điều hòa không chạy ạ.
- There is no hot water in the bathroom. Phòng tắm không có nước nóng ạ.
- Could I change to another room? Tôi đổi sang phòng khác được không ạ?
- I am very sorry, I will send someone up now. Em xin lỗi, em cho người lên ngay ạ.
- Would you like to move to another room? Anh/chị có muốn đổi sang phòng khác không ạ?
- not working / brokenkhông chạy / hỏng
- noisyồn
- to move roomsđổi phòng
15 Checking outTrả phòng
- I would like to check out, please. Tôi muốn trả phòng ạ.
- Could I leave my luggage here until this afternoon? Tôi gửi hành lý đến chiều được không ạ?
- Could I have the receipt, please? Cho tôi xin hóa đơn nhé.
- How was your stay? Kỳ nghỉ của anh/chị thế nào ạ?
- Of course, we can keep your bags until this evening. Dạ được, bên em giữ hành lý đến tối cho anh/chị ạ.
- to check outtrả phòng
- luggage storagechỗ gửi hành lý
- late check-outtrả phòng muộn
16 Asking for tourist informationHỏi thông tin du lịch
- What is worth seeing around here? Quanh đây có gì đáng đi không ạ?
- Do you have a map of the city? Anh/chị có bản đồ thành phố không ạ?
- How do I get to the old town from here? Từ đây đến phố cổ đi thế nào ạ?
- worth seeingđáng xem, đáng đi
- sightseeingtham quan
- opening hoursgiờ mở cửa
Hội thoại mẫu
Ghép các mẫu câu ở trên thành một lượt trao đổi hoàn chỉnh. Bấm vào một lượt để nghe.
- Hải quan What is the purpose of your visit? Mục đích chuyến đi của anh là gì ạ?
- Bạn I am here on holiday for two weeks. Tôi sang đây du lịch hai tuần.
- Hải quan Where will you be staying? Anh sẽ ở đâu ạ?
- Bạn I am staying at a hotel in the city centre. Tôi ở khách sạn trong trung tâm.
- Hải quan Do you have a return ticket? Anh có vé về chưa ạ?
- Bạn Yes, this is my return ticket. Có ạ, đây là vé về của tôi.
- Bạn Hello, the air conditioning is not working in room 502. Chào bạn, điều hòa phòng 502 không chạy ạ.
- Lễ tân I am very sorry, I will send someone up now. Em xin lỗi, em cho người lên ngay ạ.
- Bạn Thank you. There is no hot water either. Cảm ơn. Với lại cũng không có nước nóng nữa.
- Lễ tân Would you like to move to another room? Anh có muốn đổi sang phòng khác không ạ?
- Bạn Yes, that would be better, thank you. Vâng, vậy thì tốt hơn, cảm ơn bạn.
Bài kiểm tra
Làm hết rồi bấm “Chấm bài”. Đáp án chỉ hiện sau khi chấm.
-
Hành lý mang lên máy bay gọi là gì?
-
Hỏi xem giá phòng đã gồm bữa sáng chưa.
Is breakfast ? -
Hải quan hỏi mục đích chuyến đi. Trả lời nào tốt nhất?
-
Bạn có đặt phòng dưới tên Minh.
I have a reservation under the Minh. -
Bạn bị lỡ chuyến bay. Câu nào hữu ích nhất để nói với nhân viên?
-
Điều hòa trong phòng không chạy, bạn báo lễ tân:
-
Bạn muốn gửi hành lý ở khách sạn sau khi trả phòng.
Could I my luggage here until this afternoon? -
"Connecting flight" nghĩa là gì?
-
Vali chưa thấy ra ở băng chuyền, bạn nói gì?
-
Hỏi quanh đây có gì đáng đi:
-
Tôi sang đây du lịch hai tuần.
du lịch = on holiday -
Điều hòa không chạy ạ.
hỏng dùng "not working" -
Có bao gồm bữa sáng không ạ?
một chữ sau "breakfast"
