A2–B1 48 mẫu câu 48 từ vựng 13 câu kiểm tra

Giao tiếp hằng ngày · Bài 7 — Du lịch

Sân bay, nhập cảnh, khách sạn và xử lý sự cố khi đi du lịch

Sau bài này bạn đi được trọn một chuyến: check-in, ký gửi hành lý, qua an ninh, trả lời hải quan, nhận phòng khách sạn, báo sự cố phòng và trả phòng — kể cả khi chuyến bay hoãn hay hành lý thất lạc.
Giao tiếp hằng ngàyĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
1/16 tình huống

1 At the airportỞ sân bay

  • Where is the check-in desk for Vietnam Airlines? Quầy làm thủ tục của Vietnam Airlines ở đâu ạ?
  • Which terminal is my flight from? Chuyến của tôi ở nhà ga số mấy ạ?
  • How long does check-in take? Làm thủ tục mất bao lâu ạ?
Từ vựng
  • terminalnhà ga sân bay
  • departures / arrivalsga đi / ga đến
  • boarding passthẻ lên máy bay

2 Checking in for a flightCheck-in

  • I am checking in for the flight to Seoul. Tôi làm thủ tục cho chuyến đi Seoul ạ.
  • Could I have a window seat, please? Cho tôi ghế cạnh cửa sổ được không ạ?
  • I have already checked in online. Tôi làm thủ tục online rồi ạ.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • May I see your passport, please? Cho em xem hộ chiếu ạ.
  • Window or aisle? Anh/chị muốn ghế cạnh cửa sổ hay lối đi ạ?
Từ vựng
  • window / aisle seatghế cạnh cửa sổ / cạnh lối đi
  • to check inlàm thủ tục
  • passporthộ chiếu

3 Checking luggageKý gửi hành lý

  • I have one bag to check in. Tôi có một kiện ký gửi ạ.
  • Is this within the weight limit? Cái này có quá cân không ạ?
  • Can I take this as hand luggage? Cái này xách tay được không ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Could you put it on the scale, please? Anh/chị đặt lên cân giúp em ạ.
  • I am afraid that is two kilos over. Em e là quá hai cân ạ.
Từ vựng
  • hand luggage / carry-onhành lý xách tay
  • checked baggagehành lý ký gửi
  • excess baggage feephí quá cân

4 Going through securityQua an ninh

  • Do I need to take my laptop out? Tôi có phải lấy laptop ra không ạ?
  • Should I take my shoes off? Tôi có phải cởi giày không ạ?
  • I have nothing to declare. Tôi không có gì phải khai báo.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Take your laptop out and put it in the tray. Anh/chị lấy laptop ra và để vào khay ạ.
  • Any liquids or sharp objects? Anh/chị có mang chất lỏng hay vật sắc nhọn không ạ?
Từ vựng
  • security checkkiểm tra an ninh
  • traykhay đựng đồ
  • liquidschất lỏng

5 Immigration questionsNhập cảnh

  • I am here on holiday for two weeks. Tôi sang đây du lịch hai tuần. Trả lời hải quan nên ngắn, rõ, đúng sự thật. Đừng kể dài dòng.
  • I am staying at a hotel in the city centre. Tôi ở khách sạn trong trung tâm.
  • This is my return ticket. Đây là vé về của tôi ạ.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • What is the purpose of your visit? Mục đích chuyến đi của anh/chị là gì ạ?
  • How long are you staying? Anh/chị ở lại bao lâu ạ?
  • Where will you be staying? Anh/chị sẽ ở đâu ạ?
Từ vựng
  • purpose of visitmục đích chuyến đi
  • on holiday / on businessđi du lịch / đi công tác
  • length of staythời gian lưu trú

6 Finding your boarding gateTìm cửa ra máy bay

  • Which gate is flight VN310 boarding at? Chuyến VN310 ra cửa số mấy ạ?
  • Has the gate changed? Cửa ra có đổi không ạ?
  • Is boarding open yet? Đã cho lên máy bay chưa ạ?
Từ vựng
  • gatecửa ra máy bay
  • to boardlên máy bay
  • final callthông báo cuối cùng

7 Flight delaysChuyến bay bị hoãn

  • My flight has been delayed by two hours. Chuyến của tôi bị hoãn hai tiếng.
  • Do you know how long the delay will be? Anh/chị biết hoãn đến bao giờ không ạ?
  • Will I still make my connection? Tôi có kịp chuyến nối không ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • We expect to board in about an hour. Dự kiến khoảng một tiếng nữa sẽ lên máy bay ạ.
  • We will rebook you on the next available flight. Bên em sẽ đổi anh/chị sang chuyến gần nhất còn chỗ ạ.
Từ vựng
  • delayed / cancelledbị hoãn / bị hủy
  • connecting flightchuyến bay nối
  • to be rebookedđược đổi sang chuyến khác

8 Missing a flightLỡ chuyến

  • I have missed my flight. Tôi bị lỡ chuyến bay rồi ạ.
  • What are my options? Giờ tôi có những lựa chọn nào ạ? Câu này rất hữu ích: hỏi giải pháp thay vì than phiền.
  • Is there another flight today? Hôm nay còn chuyến nào nữa không ạ?
Từ vựng
  • to miss a flightlỡ chuyến bay
  • standbychờ chỗ trống
  • a feekhoản phí

9 Lost luggageThất lạc hành lý

  • My suitcase has not come out. Vali của tôi chưa thấy ra ạ.
  • I would like to report a missing bag. Tôi muốn báo thất lạc hành lý.
  • Here is my baggage tag. Đây là tem hành lý của tôi.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Could I see your baggage tag? Cho em xem tem hành lý ạ.
  • We will deliver it to your hotel once it arrives. Khi hành lý về bên em sẽ giao đến khách sạn ạ.
Từ vựng
  • baggage claimkhu nhận hành lý
  • baggage tagtem hành lý
  • to tracktruy tìm, theo dõi

10 Checking into a hotelNhận phòng

  • I have a reservation under the name Minh. Tôi có đặt phòng tên Minh ạ.
  • What time is check-out? Mấy giờ phải trả phòng ạ?
  • Could I have a room on a higher floor? Cho tôi phòng tầng cao hơn được không ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Could I have your passport and a card for the deposit? Cho em xin hộ chiếu và thẻ để đặt cọc ạ.
  • You are in room 502, on the fifth floor. Phòng của anh/chị là 502, tầng năm ạ.
Từ vựng
  • reservation / bookingđặt phòng
  • reception / front deskquầy lễ tân
  • key cardthẻ từ mở cửa

11 Asking about breakfastHỏi bữa sáng khách sạn

  • Is breakfast included? Có bao gồm bữa sáng không ạ?
  • What time does breakfast start? Bữa sáng bắt đầu lúc mấy giờ ạ?
  • Where is breakfast served? Bữa sáng ăn ở đâu ạ?
Từ vựng
  • includedđã bao gồm
  • buffettự chọn
  • to be servedđược phục vụ

12 Asking for Wi-FiXin mật khẩu Wi-Fi

  • What is the Wi-Fi password? Mật khẩu Wi-Fi là gì ạ?
  • Is the Wi-Fi free? Wi-Fi có miễn phí không ạ?
  • The Wi-Fi is not working in my room. Wi-Fi trong phòng tôi không vào được ạ.
Từ vựng
  • passwordmật khẩu
  • to connectkết nối
  • signalsóng

13 Asking for extra towelsXin thêm khăn

  • Could I have some extra towels, please? Cho tôi xin thêm khăn được không ạ?
  • We need one more pillow. Chúng tôi cần thêm một cái gối ạ.
  • Could someone come and clean the room? Nhờ người lên dọn phòng giúp tôi được không ạ?
Từ vựng
  • extrathêm
  • housekeepingbộ phận dọn phòng
  • room servicephục vụ tại phòng

14 Reporting a problem in the roomBáo sự cố phòng

  • The air conditioning is not working. Điều hòa không chạy ạ.
  • There is no hot water in the bathroom. Phòng tắm không có nước nóng ạ.
  • Could I change to another room? Tôi đổi sang phòng khác được không ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • I am very sorry, I will send someone up now. Em xin lỗi, em cho người lên ngay ạ.
  • Would you like to move to another room? Anh/chị có muốn đổi sang phòng khác không ạ?
Từ vựng
  • not working / brokenkhông chạy / hỏng
  • noisyồn
  • to move roomsđổi phòng

15 Checking outTrả phòng

  • I would like to check out, please. Tôi muốn trả phòng ạ.
  • Could I leave my luggage here until this afternoon? Tôi gửi hành lý đến chiều được không ạ?
  • Could I have the receipt, please? Cho tôi xin hóa đơn nhé.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • How was your stay? Kỳ nghỉ của anh/chị thế nào ạ?
  • Of course, we can keep your bags until this evening. Dạ được, bên em giữ hành lý đến tối cho anh/chị ạ.
Từ vựng
  • to check outtrả phòng
  • luggage storagechỗ gửi hành lý
  • late check-outtrả phòng muộn

16 Asking for tourist informationHỏi thông tin du lịch

  • What is worth seeing around here? Quanh đây có gì đáng đi không ạ?
  • Do you have a map of the city? Anh/chị có bản đồ thành phố không ạ?
  • How do I get to the old town from here? Từ đây đến phố cổ đi thế nào ạ?
Từ vựng
  • worth seeingđáng xem, đáng đi
  • sightseeingtham quan
  • opening hoursgiờ mở cửa

Hội thoại mẫu

Ghép các mẫu câu ở trên thành một lượt trao đổi hoàn chỉnh. Bấm vào một lượt để nghe.

Ở quầy nhập cảnh
  1. Hải quan What is the purpose of your visit? Mục đích chuyến đi của anh là gì ạ?
  2. Bạn I am here on holiday for two weeks. Tôi sang đây du lịch hai tuần.
  3. Hải quan Where will you be staying? Anh sẽ ở đâu ạ?
  4. Bạn I am staying at a hotel in the city centre. Tôi ở khách sạn trong trung tâm.
  5. Hải quan Do you have a return ticket? Anh có vé về chưa ạ?
  6. Bạn Yes, this is my return ticket. Có ạ, đây là vé về của tôi.
Sự cố trong phòng khách sạn
  1. Bạn Hello, the air conditioning is not working in room 502. Chào bạn, điều hòa phòng 502 không chạy ạ.
  2. Lễ tân I am very sorry, I will send someone up now. Em xin lỗi, em cho người lên ngay ạ.
  3. Bạn Thank you. There is no hot water either. Cảm ơn. Với lại cũng không có nước nóng nữa.
  4. Lễ tân Would you like to move to another room? Anh có muốn đổi sang phòng khác không ạ?
  5. Bạn Yes, that would be better, thank you. Vâng, vậy thì tốt hơn, cảm ơn bạn.

Bài kiểm tra

Làm hết rồi bấm “Chấm bài”. Đáp án chỉ hiện sau khi chấm.

  1. Hành lý mang lên máy bay gọi là gì?

  2. Hỏi xem giá phòng đã gồm bữa sáng chưa.

    Is breakfast ?
  3. Hải quan hỏi mục đích chuyến đi. Trả lời nào tốt nhất?

  4. Bạn có đặt phòng dưới tên Minh.

    I have a reservation under the Minh.
  5. Bạn bị lỡ chuyến bay. Câu nào hữu ích nhất để nói với nhân viên?

  6. Điều hòa trong phòng không chạy, bạn báo lễ tân:

  7. Bạn muốn gửi hành lý ở khách sạn sau khi trả phòng.

    Could I my luggage here until this afternoon?
  8. "Connecting flight" nghĩa là gì?

  9. Vali chưa thấy ra ở băng chuyền, bạn nói gì?

  10. Hỏi quanh đây có gì đáng đi:

  11. Tôi sang đây du lịch hai tuần.

    du lịch = on holiday
  12. Điều hòa không chạy ạ.

    hỏng dùng "not working"
  13. Có bao gồm bữa sáng không ạ?

    một chữ sau "breakfast"
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Giao tiếp hằng ngày · Bài 7 — Du lịch

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.