A2 42 mẫu câu 42 từ vựng 13 câu kiểm tra

Giao tiếp hằng ngày · Bài 6 — Đi lại

Hỏi đường, chỉ đường, đi taxi, xe buýt, tàu điện và xử lý khi bị lạc

Sau bài này bạn hỏi được đường và hiểu được câu chỉ đường của người khác, gọi và nói chuyện với tài xế, đi xe buýt hay tàu điện mà không sợ đi quá bến, và biết cách xoay xở khi bị lạc.
Giao tiếp hằng ngàyĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
1/14 tình huống

1 Asking for directionsHỏi đường

  • Excuse me, how do I get to the train station? Xin lỗi, đến ga tàu thì đi thế nào ạ? Mẫu chuẩn: "How do I get to + nơi chốn". Đừng nói "How can I go to".
  • Is this the right way to the market? Đi hướng này ra chợ đúng không ạ?
  • Sorry, I am not from around here. Xin lỗi, tôi không phải người ở đây.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Sure, it is about ten minutes on foot. Được chứ, đi bộ khoảng mười phút.
  • Sorry, I am not from around here either. Xin lỗi, tôi cũng không phải người ở đây.
Từ vựng
  • to get to somewheređến được nơi nào
  • around herequanh đây
  • a landmarkđiểm mốc dễ nhận ra

2 Giving directionsChỉ đường

  • It is just around the corner. Ngay góc kia thôi.
  • You will see it on your left. Bạn sẽ thấy nó bên tay trái.
  • It is opposite the post office. Nó đối diện bưu điện.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Go straight on and take the second right. Đi thẳng rồi rẽ phải ở ngã thứ hai.
  • You cannot miss it. Không thể đi nhầm được đâu.
Từ vựng
  • oppositeđối diện
  • next tongay cạnh
  • betweenở giữa

3 Turn left / right / go straightCác câu chỉ đường cơ bản

  • Go straight on for about two hundred metres. Đi thẳng khoảng hai trăm mét.
  • Turn left at the traffic lights. Đến đèn giao thông thì rẽ trái.
  • Take the second right. Rẽ phải ở ngã rẽ thứ hai. "Take the second right" gọn hơn nhiều so với "turn right at the second street".
Từ vựng
  • traffic lightsđèn giao thông
  • crossroads / junctionngã tư / ngã rẽ
  • roundaboutvòng xuyến

4 Asking how far somewhere isHỏi khoảng cách

  • How far is it from here? Từ đây đến đó bao xa ạ?
  • Is it within walking distance? Đi bộ đến được không ạ?
  • It is about a ten-minute walk. Đi bộ khoảng mười phút.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • It is about two kilometres from here. Từ đây khoảng hai cây số.
Từ vựng
  • walking distancekhoảng cách đi bộ được
  • nearbygần đây
  • a couple of blocksvài dãy nhà

5 Asking how long it takesHỏi thời gian di chuyển

  • How long does it take to get there? Đi đến đó mất bao lâu ạ?
  • It takes about twenty minutes by bus. Đi xe buýt mất khoảng hai mươi phút. Phương tiện dùng "by bus, by taxi, by train" — không có "the".
  • It depends on the traffic. Còn tùy đường có tắc không.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • About twenty minutes, but it depends on the traffic. Khoảng hai mươi phút, nhưng còn tùy đường có tắc không.
Từ vựng
  • to take (time)mất bao lâu
  • rush hourgiờ cao điểm
  • traffic jamtắc đường

6 Taking a taxiĐi taxi

  • Could you take me to this address, please? Cho tôi đến địa chỉ này nhé.
  • How much will it be, roughly? Khoảng bao nhiêu tiền ạ?
  • Could you stop here, please? Cho tôi xuống đây nhé.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Where to? Anh/chị đi đâu ạ?
  • It will be around a hundred thousand. Khoảng một trăm nghìn ạ.
Từ vựng
  • faretiền cước
  • meterđồng hồ tính tiền
  • to drop someone offthả ai xuống xe

7 Booking a Grab/UberĐặt xe

  • I have booked a car, it is five minutes away. Tôi đặt xe rồi, còn năm phút nữa tới.
  • The driver is waiting at the gate. Tài xế đang đợi ở cổng.
  • I put the wrong pickup point. Tôi ghim nhầm điểm đón rồi.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • I am at the gate, in a white car. Em đang ở cổng, xe màu trắng ạ.
  • Could you come out to the main road? Anh/chị ra đường lớn giúp em được không ạ?
Từ vựng
  • pickup pointđiểm đón
  • to cancel a ridehủy chuyến
  • licence platebiển số xe

8 Talking to the driverGiao tiếp với tài xế

  • Could you turn the air conditioning down a bit? Anh vặn nhỏ điều hòa chút được không ạ?
  • I am in a bit of a hurry. Tôi hơi vội ạ.
  • Keep the change. Khỏi thối lại ạ.
Từ vựng
  • to slow downđi chậm lại
  • seatbeltdây an toàn
  • the changetiền thối

9 Taking the busĐi xe buýt

  • Does this bus go to the city centre? Xe này có đi vào trung tâm không ạ?
  • Could you tell me when to get off? Đến nơi anh/chị báo giúp tôi nhé?
  • How many stops is it? Còn mấy bến nữa ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Yes, it is four stops from here. Có ạ, còn bốn bến nữa.
  • No, you want the number twelve. Không ạ, anh/chị phải đi tuyến số mười hai.
Từ vựng
  • bus stopbến xe buýt
  • to get on / to get offlên xe / xuống xe
  • the next stopbến tiếp theo

10 Taking the metroĐi tàu điện

  • Which line should I take? Tôi phải đi tuyến nào ạ?
  • Do I need to change trains? Tôi có phải đổi tàu không ạ?
  • Where is the nearest metro station? Ga tàu điện gần nhất ở đâu ạ?
Từ vựng
  • linetuyến
  • to change (trains)đổi tàu
  • exitlối ra

11 Buying a train ticketMua vé tàu

  • A single to Hue, please. Cho tôi một vé một chiều đi Huế. Anh–Anh: single / return. Anh–Mỹ: one-way / round-trip.
  • A return ticket, please. Cho tôi vé khứ hồi.
  • What time is the next train? Chuyến tàu tiếp theo mấy giờ ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Single or return? Anh/chị mua một chiều hay khứ hồi ạ?
  • The next one leaves at ten past three. Chuyến tiếp theo chạy lúc ba giờ mười ạ.
Từ vựng
  • single / one-wayvé một chiều
  • return / round-tripvé khứ hồi
  • timetablelịch chạy

12 Asking which platformHỏi sân ga

  • Which platform does the train leave from? Tàu chạy từ sân ga số mấy ạ?
  • Is this the right platform for Da Nang? Sân ga này đi Đà Nẵng đúng không ạ?
  • The train has been delayed by twenty minutes. Tàu bị chậm hai mươi phút.
Từ vựng
  • platformsân ga
  • departure / arrivalkhởi hành / đến nơi
  • delayedbị hoãn, bị chậm

13 Missing your stopĐi quá điểm dừng

  • I think I have missed my stop. Hình như tôi đi quá bến rồi.
  • How do I get back? Quay lại thì đi thế nào ạ?
  • Could I get off at the next stop? Cho tôi xuống bến sau được không ạ?
Từ vựng
  • to miss your stopđi quá bến
  • to go backquay lại
  • the opposite directionhướng ngược lại

14 Getting lostBị lạc

  • I think I am lost. Hình như tôi bị lạc rồi.
  • Could you show me on the map? Anh/chị chỉ giúp tôi trên bản đồ được không ạ?
  • I am trying to find this place. Tôi đang tìm chỗ này.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Let me show you on the map. Để tôi chỉ cho trên bản đồ.
Từ vựng
  • to be lostbị lạc
  • to look fortìm
  • to go the wrong wayđi nhầm đường

Hội thoại mẫu

Ghép các mẫu câu ở trên thành một lượt trao đổi hoàn chỉnh. Bấm vào một lượt để nghe.

Hỏi đường người lạ
  1. Bạn Excuse me, how do I get to the train station? Xin lỗi, đến ga tàu thì đi thế nào ạ?
  2. Người qua đường Go straight on and take the second right. Đi thẳng rồi rẽ phải ở ngã thứ hai.
  3. Bạn Is it within walking distance? Đi bộ đến được không ạ?
  4. Người qua đường Sure, it is about ten minutes on foot. You cannot miss it. Được chứ, đi bộ khoảng mười phút. Không thể đi nhầm được đâu.
  5. Bạn Thanks a lot! Cảm ơn nhiều ạ!
Trên xe buýt
  1. Bạn Does this bus go to the city centre? Xe này có đi vào trung tâm không ạ?
  2. Phụ xe Yes, it is four stops from here. Có ạ, còn bốn bến nữa.
  3. Bạn Could you tell me when to get off? Đến nơi anh báo giúp tôi nhé?
  4. Phụ xe Of course, I will let you know. Dạ được, đến em báo ạ.

Bài kiểm tra

Làm hết rồi bấm “Chấm bài”. Đáp án chỉ hiện sau khi chấm.

  1. Hỏi đường đến ga tàu, câu nào chuẩn nhất?

  2. Rẽ phải ở ngã rẽ thứ hai.

    Take the second .
  3. Nói phương tiện di chuyển thì viết thế nào?

  4. Hỏi xem đi bộ đến được không.

    Is it within distance?
  5. Vé một chiều trong tiếng Anh–Anh gọi là gì?

  6. Bạn muốn nhờ tài xế xe buýt báo khi tới nơi:

  7. Hình như tôi đi quá bến rồi.

    I think I have my stop.
  8. "It is opposite the post office" nghĩa là gì?

  9. Bảo tài xế cho xuống ở đây:

  10. Hỏi tàu chạy từ sân ga nào:

  11. Xin lỗi, đến ga tàu thì đi thế nào ạ?

    dùng "How do I get to"
  12. Hình như tôi đi quá bến rồi.

    quá bến = miss my stop
  13. Đi đến đó mất bao lâu ạ?

    bắt đầu bằng "How long does it take"
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Giao tiếp hằng ngày · Bài 6 — Đi lại

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.