A2 39 mẫu câu
39 từ vựng
13 câu kiểm tra
Giao tiếp hằng ngày · Bài 5 — Mua sắm
Hỏi giá, thử đồ, thanh toán, đổi trả hàng và nói chuyện với shipper
Sau bài này bạn đi mua sắm mà tự hỏi được giá, xin size khác, thử đồ, thanh toán và quan trọng nhất là đổi hoặc trả hàng khi cần — phần mà nhiều người học xong vẫn không dám mở miệng.
1 Asking the priceHỏi giá
- How much is this? Cái này bao nhiêu tiền ạ?
- How much are these? Mấy cái này bao nhiêu ạ? Số nhiều phải dùng "are these", đây là lỗi rất hay gặp.
- Is that the final price? Giá này là giá chốt rồi ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
- That one is two hundred thousand. Cái đó hai trăm nghìn ạ.
- Sorry, the price is fixed. Xin lỗi, bên em giá cố định ạ.
Từ vựng
- price tagnhãn giá
- expensive / cheapđắt / rẻ
- a bargainmón hời
2 Asking for another sizeHỏi size khác
- Do you have this in a medium? Cái này có size M không ạ?
- It is a bit tight, do you have a bigger one? Hơi chật, có cỡ to hơn không ạ?
- This one is too loose on me. Cái này rộng quá so với tôi.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
- Let me check in the back for you. Để em kiểm tra trong kho giúp anh/chị ạ.
- Sorry, that is the only size left. Xin lỗi, chỉ còn mỗi size đó thôi ạ.
Từ vựng
- tight / loosechật / rộng
- to fitvừa người
- size up / size downlên một cỡ / xuống một cỡ
3 Asking for another colorHỏi màu khác
- Does this come in black? Cái này có màu đen không ạ? "Come in" là cách hỏi chuẩn về màu và kiểu có sẵn.
- What other colours do you have? Còn màu nào khác nữa ạ?
- I prefer something darker. Tôi thích màu tối hơn.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
- It also comes in navy and grey. Mẫu này còn màu xanh than và xám ạ.
Từ vựng
- to come in (a colour)có sẵn màu
- plain / patternedtrơn / có họa tiết
- shadesắc độ màu
4 Trying clothes onThử quần áo
- Can I try this on? Tôi thử cái này được không ạ? Luôn là "try on", không phải "try". "Try it" nghĩa là nếm thử hoặc thử làm.
- Where is the fitting room? Phòng thử đồ ở đâu ạ?
- It suits you. Hợp với bạn đấy.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
- Of course, the fitting room is over there. Dạ được, phòng thử đồ ở đằng kia ạ.
- How did you get on with it? Anh/chị thử thấy thế nào ạ?
Từ vựng
- fitting roomphòng thử đồ
- to suit someonehợp với ai
- to try something onthử đồ
5 Asking where something isHỏi vị trí sản phẩm
- Excuse me, where can I find the milk? Xin lỗi, sữa để ở đâu ạ?
- Which aisle is the rice in? Gạo ở dãy nào ạ?
- Do you still have any of these left? Cái này còn hàng không ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
- It is in aisle four, next to the rice. Ở dãy số bốn, cạnh chỗ gạo ạ.
- Sorry, we are out of stock at the moment. Xin lỗi, hiện bên em hết hàng ạ.
Từ vựng
- aislelối đi giữa các kệ
- shelfkệ hàng
- out of stockhết hàng
6 Paying by cash/cardThanh toán
- Do you take card? Quán/cửa hàng có nhận thẻ không ạ?
- I will pay in cash. Tôi trả tiền mặt.
- Can I scan the QR code? Tôi quét mã QR được không ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
- Card is fine. Would you like a bag? Thẻ được ạ. Anh/chị có cần túi không ạ?
- Sorry, we only take cash. Xin lỗi, bên em chỉ nhận tiền mặt ạ.
Từ vựng
- cashtiền mặt
- changetiền thối lại
- contactlessthanh toán chạm thẻ
7 Asking for a receiptXin hóa đơn
- Could I have a receipt, please? Cho tôi xin hóa đơn nhé.
- Keep the receipt in case you want to return it. Giữ hóa đơn phòng khi muốn trả hàng.
- I need a VAT invoice. Tôi cần hóa đơn đỏ.
Từ vựng
- receipthóa đơn mua hàng
- invoicehóa đơn (chính thức)
- proof of purchasebằng chứng mua hàng
8 Returning an itemTrả hàng
- I would like to return this, please. Tôi muốn trả lại món này ạ.
- It does not fit and I still have the receipt. Đồ không vừa và tôi vẫn giữ hóa đơn.
- Can I get a refund? Tôi được hoàn tiền không ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
- Do you have the receipt with you? Anh/chị có mang hóa đơn không ạ?
- The refund will take three to five working days. Tiền hoàn về sau ba đến năm ngày làm việc ạ.
Từ vựng
- to returntrả lại hàng
- refundhoàn tiền
- return policychính sách đổi trả
9 Exchanging an itemĐổi hàng
- Could I exchange this for a larger size? Tôi đổi sang cỡ lớn hơn được không ạ? Đổi hàng là "exchange A for B" — nhớ giới từ "for".
- It has not been worn. Đồ chưa mặc lần nào.
- The tag is still on it. Mác vẫn còn nguyên.
Từ vựng
- to exchange something for somethingđổi cái này lấy cái kia
- faultybị lỗi
- unworn / unusedchưa mặc / chưa dùng
10 Asking about discountsHỏi giảm giá
- Is there any discount on this? Cái này có giảm giá không ạ?
- Are these on sale? Mấy món này đang sale à ạ?
- Do you have a student discount? Có giảm giá cho sinh viên không ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
- These are buy one get one free this week. Tuần này mấy món này mua một tặng một ạ.
Từ vựng
- on saleđang giảm giá
- discountkhoản giảm giá
- buy one get one freemua một tặng một
11 Shopping at a supermarketĐi siêu thị
- I only need a few things. Tôi chỉ cần mua vài thứ thôi.
- Do I need a bag? Tôi có cần lấy túi không nhỉ?
- This one is past its use-by date. Cái này quá hạn sử dụng rồi.
Từ vựng
- trolley / basketxe đẩy / giỏ hàng
- checkoutquầy thanh toán
- use-by datehạn sử dụng
12 Shopping onlineMua hàng online
- I ordered it last week but it has not arrived. Tôi đặt tuần trước mà chưa thấy hàng.
- Could you check the tracking number for me? Bạn kiểm tra mã vận đơn giúp tôi được không?
- The item arrived damaged. Hàng về bị hỏng.
Từ vựng
- to place an orderđặt hàng
- tracking numbermã vận đơn
- delivery feephí giao hàng
13 Talking to a delivery driverNói chuyện với shipper
- I am on my way down, give me two minutes. Tôi đang xuống, đợi tôi hai phút nhé.
- Could you leave it at the door? Bạn để trước cửa giúp mình nhé?
- How much do I owe you? Tôi phải trả bao nhiêu ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
- I am downstairs, are you home? Em đang ở dưới nhà, anh/chị có nhà không ạ?
- That is two hundred and fifty thousand, please. Của anh/chị hai trăm năm mươi nghìn ạ.
Từ vựng
- to owenợ, phải trả
- cash on deliverytrả tiền khi nhận hàng
- to sign for a parcelký nhận bưu kiện
Hội thoại mẫu
Ghép các mẫu câu ở trên thành một lượt trao đổi hoàn chỉnh. Bấm vào một lượt để nghe.
Mua một chiếc áo
- Bạn Excuse me, how much is this? Xin lỗi, cái này bao nhiêu tiền ạ?
- Nhân viên That one is two hundred thousand. Cái đó hai trăm nghìn ạ.
- Bạn Do you have this in a medium? And does it come in black? Có size M không ạ? Với có màu đen không ạ?
- Nhân viên Let me check in the back for you. Để em kiểm tra trong kho giúp anh ạ.
- Bạn Thanks. Can I try this on as well? Cảm ơn. Tôi thử cái này luôn được không ạ?
- Nhân viên Of course, the fitting room is over there. Dạ được, phòng thử đồ ở đằng kia ạ.
Trả lại món đồ không vừa
- Bạn I would like to return this, please. Tôi muốn trả lại món này ạ.
- Nhân viên Do you have the receipt with you? Anh/chị có mang hóa đơn không ạ?
- Bạn Yes. It does not fit and the tag is still on it. Có ạ. Đồ không vừa và mác vẫn còn nguyên.
- Nhân viên That is fine. Would you like a refund or an exchange? Vậy được ạ. Anh/chị muốn hoàn tiền hay đổi hàng ạ?
- Bạn Can I get a refund? Tôi được hoàn tiền không ạ?
- Nhân viên Yes, it will take three to five working days. Dạ được, tiền về sau ba đến năm ngày làm việc ạ.
Bài kiểm tra
Làm hết rồi bấm “Chấm bài”. Đáp án chỉ hiện sau khi chấm.
-
Bạn cầm hai món và muốn hỏi giá. Câu nào đúng?
-
Hỏi xem áo này có màu đen không.
Does this in black? -
Bạn muốn thử một chiếc áo:
-
Đổi món hàng này sang cỡ lớn hơn.
Could I exchange this a larger size? -
Hỏi cửa hàng có nhận thẻ không:
-
"Out of stock" nghĩa là gì?
-
Bạn muốn được hoàn tiền.
Can I get a ? -
Trong siêu thị bạn muốn hỏi gạo nằm ở dãy nào:
-
Nhắn shipper để đồ trước cửa:
-
Bạn thấy giá quá hời, tiếng Anh gọi món đó là gì?
-
Tôi thử cái này được không ạ?
thử đồ luôn có "on" -
Cái này có màu đen không ạ?
dùng "come in" -
Tôi muốn trả lại món này ạ.
trả hàng = return
Đã lưu bài làm
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này?
Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.
