A2 39 mẫu câu 39 từ vựng 13 câu kiểm tra

Giao tiếp hằng ngày · Bài 4 — Ăn uống

Gọi món, điều chỉnh đồ uống, thanh toán và phản hồi khi món có vấn đề

Sau bài này bạn vào quán gọi được món và đồ uống theo đúng ý mình, hỏi thành phần khi cần, chia tiền với bạn bè và góp ý khi món ăn có vấn đề mà không thành mất lịch sự.
Giao tiếp hằng ngàyĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
1/13 tình huống

1 Talking about breakfastBữa sáng

  • What do you usually have for breakfast? Bạn thường ăn sáng món gì? Bữa ăn đi với "have", không dùng "eat breakfast" trong câu hỏi lịch sự.
  • I just have a bowl of pho. Tôi chỉ ăn một bát phở.
  • I never eat much in the morning. Buổi sáng tôi ăn ít lắm.
Từ vựng
  • to have breakfastăn sáng
  • a bowl ofmột bát
  • fillingno lâu, chắc bụng

2 Ordering coffeeGọi cà phê

  • Can I get an iced coffee, please? Cho tôi một cà phê đá nhé. "Can I get…" là cách gọi món phổ biến nhất, tự nhiên hơn "I want".
  • Is that to have in or take away? Anh/chị uống ở đây hay mang đi ạ?
  • To take away, please. Cho tôi mang đi.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Is that to have in or take away? Anh/chị uống ở đây hay mang đi ạ?
  • That will be forty thousand, please. Của anh/chị bốn mươi nghìn ạ.
  • Sorry, we have run out of oat milk. Xin lỗi, bên em hết sữa yến mạch rồi ạ.
Từ vựng
  • to take awaymang đi
  • to have indùng tại quán
  • a refillrót thêm miễn phí

3 Ordering food at a restaurantGọi món

  • I will have the grilled fish, please. Cho tôi món cá nướng.
  • What would you recommend? Quán có món gì ngon anh/chị gợi ý không?
  • Could we have a few more minutes? Cho chúng tôi thêm chút thời gian nhé?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Are you ready to order? Anh/chị gọi món chưa ạ?
  • The grilled fish is very popular today. Hôm nay món cá nướng được gọi nhiều lắm ạ.
  • Anything to drink with that? Anh/chị dùng thêm đồ uống gì không ạ?
Từ vựng
  • starter / main coursemón khai vị / món chính
  • to recommendgợi ý, giới thiệu
  • a portionmột phần ăn

4 Asking for the menuXin menu

  • Could we see the menu, please? Cho chúng tôi xem thực đơn được không?
  • Do you have an English menu? Quán có thực đơn tiếng Anh không?
  • Is there a vegetarian option? Có món chay không ạ?
Từ vựng
  • menuthực đơn
  • vegetarianmón chay, người ăn chay
  • today's specialmón đặc biệt trong ngày

5 Asking about ingredientsHỏi thành phần món ăn

  • What is in this dish? Món này có những gì ạ?
  • Does it contain peanuts? Món này có đậu phộng không? Câu quan trọng nếu bạn dị ứng — nên hỏi thẳng bằng "contain".
  • I am allergic to seafood. Tôi bị dị ứng hải sản.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • It has fish sauce in it, is that okay? Món này có nước mắm, anh/chị dùng được không ạ?
  • I will check with the kitchen for you. Để em hỏi bếp giúp anh/chị ạ.
Từ vựng
  • ingredientsthành phần, nguyên liệu
  • to containcó chứa
  • allergic todị ứng với

6 Asking for less sugar / no iceĐiều chỉnh đồ uống

  • Less sugar, please. Cho ít đường thôi ạ.
  • No ice, please. Không đá nhé.
  • Could you make it less sweet? Làm bớt ngọt giúp tôi được không?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Of course, no problem. Dạ được ạ, không vấn đề gì.
  • It comes sweetened, but I can do half sugar. Món này pha sẵn ngọt, nhưng em làm nửa đường được ạ.
Từ vựng
  • less sugarít đường
  • no icekhông đá
  • extra hotnóng hơn bình thường

7 Asking for the billThanh toán

  • Could we have the bill, please? Cho chúng tôi thanh toán nhé. Anh–Anh dùng "bill", Anh–Mỹ dùng "check". Cả hai đều hiểu được.
  • Is service included? Đã tính phí phục vụ chưa ạ?
  • Can I pay by card? Tôi trả thẻ được không?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Certainly, I will bring it right over. Dạ vâng, em mang ra ngay ạ.
  • Are you paying together or separately? Anh/chị thanh toán chung hay riêng ạ?
Từ vựng
  • the bill / the checkhóa đơn
  • service chargephí phục vụ
  • to tipcho tiền boa

8 Splitting the billChia tiền

  • Shall we split the bill? Chia đôi tiền nhé?
  • Let us go halves. Mỗi người một nửa đi.
  • It is on me tonight. Tối nay tôi mời. "It is on me" là câu mời rất tự nhiên, ngắn gọn.
Từ vựng
  • to split the billchia tiền
  • to go halveschia đôi
  • to treat someonemời ai đó

9 Complaining about foodPhản hồi khi món ăn có vấn đề

  • Excuse me, I think there has been a mix-up with our order. Xin lỗi, hình như quán mang nhầm món rồi ạ. Nói "there has been a mix-up" nghe nhẹ hơn nhiều so với "you brought the wrong food".
  • This is not what I ordered. Cái này không phải món tôi gọi.
  • Sorry, but this is cold. Could you heat it up? Xin lỗi, món này nguội rồi. Hâm lại giúp tôi được không?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • I am so sorry, I will change it right away. Em xin lỗi, em đổi lại ngay ạ.
  • Let me take that back to the kitchen. Để em mang lại xuống bếp ạ.
Từ vựng
  • a mix-upsự nhầm lẫn
  • undercookedchưa chín
  • to send something backtrả món lại cho bếp

10 Booking a restaurant tableĐặt bàn

  • I would like to book a table for four at seven. Tôi muốn đặt bàn bốn người lúc bảy giờ.
  • Do you have anything available on Friday evening? Tối thứ Sáu quán còn bàn không ạ?
  • It is under the name Nam. Bàn đặt tên Nam ạ.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • What time would you like? Anh/chị muốn mấy giờ ạ?
  • I am afraid we are fully booked at seven. Em e là bảy giờ kín bàn rồi ạ.
Từ vựng
  • to book a tableđặt bàn
  • fully bookedhết bàn, kín chỗ
  • under the name ofđặt dưới tên

11 Buying takeaway foodMua đồ mang đi

  • Can I have two of these to take away? Cho tôi mua hai cái này mang về.
  • How long will it take? Bao lâu thì xong ạ?
  • Could I have some extra napkins? Cho tôi thêm ít khăn giấy nhé.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • It will be about ten minutes. Khoảng mười phút nữa ạ.
  • Would you like a bag? Anh/chị có cần túi không ạ?
Từ vựng
  • takeaway / takeoutđồ mang đi
  • a containerhộp đựng
  • to delivergiao tận nơi

12 Talking about favorite foodsMón ăn yêu thích

  • I am really into Vietnamese street food. Tôi mê đồ ăn đường phố Việt Nam lắm. "To be into something" = rất thích, mê. Tự nhiên hơn "I like it very much".
  • I cannot stand coriander. Tôi chịu không nổi mùi rau mùi.
  • It is a bit too spicy for me. Món này hơi cay quá với tôi.
Từ vựng
  • to be into somethingrất thích thứ gì
  • cannot standkhông chịu nổi
  • spicy / salty / blandcay / mặn / nhạt

13 Cooking vocabularyTừ vựng nấu ăn

  • Fry the onions until they are golden. Phi hành cho vàng.
  • Let it simmer for twenty minutes. Để lửa nhỏ liu riu hai mươi phút.
  • Season it with salt and pepper. Nêm muối và tiêu.
Từ vựng
  • to fry / to steam / to grillrán / hấp / nướng
  • to seasonnêm nếm
  • to stirkhuấy, đảo

Hội thoại mẫu

Ghép các mẫu câu ở trên thành một lượt trao đổi hoàn chỉnh. Bấm vào một lượt để nghe.

Gọi đồ ở quán cà phê
  1. Bạn Can I get an iced coffee, please? Cho tôi một cà phê đá nhé.
  2. Nhân viên Of course. Is that to have in or take away? Dạ vâng. Anh dùng ở đây hay mang đi ạ?
  3. Bạn To take away, please. Less sugar, please. Cho tôi mang đi. Và cho ít đường thôi ạ.
  4. Nhân viên No problem. That will be forty thousand, please. Dạ được ạ. Của anh bốn mươi nghìn ạ.
  5. Bạn Can I pay by card? Tôi trả thẻ được không ạ?
  6. Nhân viên Yes, just tap here. Dạ được, anh chạm thẻ vào đây ạ.
Khi quán mang nhầm món
  1. Bạn Excuse me, I think there has been a mix-up with our order. Xin lỗi, hình như quán mang nhầm món rồi ạ.
  2. Nhân viên Oh, I am sorry. What did you order? Ôi, em xin lỗi. Anh gọi món gì ạ?
  3. Bạn I ordered the grilled fish, not the chicken. Tôi gọi cá nướng chứ không phải gà.
  4. Nhân viên I am so sorry, I will change it right away. Em xin lỗi, em đổi lại ngay ạ.
  5. Bạn Thank you. Could we have the bill after that? Cảm ơn. Xong rồi cho chúng tôi thanh toán nhé.

Bài kiểm tra

Làm hết rồi bấm “Chấm bài”. Đáp án chỉ hiện sau khi chấm.

  1. Cách gọi món tự nhiên nhất ở quán:

  2. Bạn bị dị ứng và cần hỏi món có đậu phộng không.

    Does it peanuts?
  3. Quán mang nhầm món. Cách nói nào nhẹ nhàng nhất?

  4. Tối nay bạn muốn mời cả nhóm.

    It is tonight.
  5. Bạn muốn đồ uống ít ngọt hơn:

  6. Nhân viên hỏi "Is that to have in or take away?" nghĩa là gì?

  7. Tôi mê đồ ăn đường phố Việt Nam lắm.

    I am really Vietnamese street food.
  8. Đặt bàn cho bốn người lúc bảy giờ:

  9. Hỏi xem hóa đơn đã bao gồm phí phục vụ chưa:

  10. "Let it simmer for twenty minutes" nghĩa là gì?

  11. Cho tôi một cà phê đá nhé.

    bắt đầu bằng "Can I get"
  12. Xin lỗi, hình như quán mang nhầm món rồi ạ.

    nhầm lẫn = a mix-up
  13. Tối nay tôi mời.

    ba chữ, bắt đầu bằng "It"
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Giao tiếp hằng ngày · Bài 4 — Ăn uống

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.