Giao tiếp hằng ngày · Bài 48 — Sửa quần áo và chỉnh kích cỡ
Nhờ thợ may chỉnh độ dài và độ rộng, sửa đường may hoặc khóa kéo, thử đồ và kiểm tra kết quả.
1 Asking about alteration servicesHỏi dịch vụ sửa quần áo
- Do you offer clothing alterations? Ở đây có nhận chỉnh sửa quần áo không? “Alterations” là những thay đổi về kích cỡ hoặc kiểu dáng của quần áo đã có.
- I would like to have these trousers shortened. Tôi muốn nhờ lên gấu chiếc quần này. “Have something done” diễn tả nhờ người khác làm việc gì; ở đây là nhờ thợ may làm quần ngắn hơn.
- Could you tell me whether this jacket can be adjusted? Bạn cho tôi biết áo khoác này có chỉnh lại được không?
- Yes, we can take a look at it. Có, chúng tôi có thể xem thử.
- What would you like us to change? Bạn muốn chúng tôi sửa phần nào?
- clothing alterationsdịch vụ chỉnh sửa quần áo
- tailorthợ may
- to shortenlàm ngắn lại
2 Explaining how the clothes fitMô tả độ vừa của quần áo
- This jacket is too tight across the shoulders. Áo khoác này quá chật ở phần vai.
- The sleeves are too long for me. Tay áo quá dài so với tôi.
- It feels loose around the waist. Tôi thấy phần eo bị rộng.
- Please put it on so I can check the fit. Bạn mặc vào để tôi kiểm tra độ vừa nhé.
- Is it uncomfortable when you move your arms? Bạn có thấy khó chịu khi cử động tay không?
- tightchật
- looserộng, lỏng
- sleevetay áo
3 Choosing the trouser lengthChọn độ dài quần
- Could you shorten these trousers by three centimetres? Bạn làm chiếc quần này ngắn đi ba xăng-ti-mét được không?
- I would like the hem just above my shoes. Tôi muốn gấu quần nằm ngay phía trên giày.
- Please make both legs the same length. Bạn chỉnh hai ống quần dài bằng nhau nhé.
- Could you wear the shoes you usually wear with them? Bạn mang đôi giày thường đi cùng chiếc quần này được không?
- Let me mark the new length. Để tôi đánh dấu độ dài mới.
- hemgấu quần, mép gấp ở cuối áo hoặc quần
- trouser legống quần
- centimetrexăng-ti-mét
4 Adjusting the waistChỉnh phần eo
- Could you take in the waist a little? Bạn bóp phần eo vào một chút được không? “Take in” là làm quần áo hẹp hơn; khi “let out” là nới rộng phần đang chật.
- Can you let out the waistband slightly? Bạn nới cạp quần rộng ra một chút được không?
- I need enough room to sit comfortably. Tôi cần đủ rộng để ngồi thoải mái.
- There is a little extra fabric inside the seam. Có một chút vải dư phía trong đường may.
- Try sitting down to check whether it feels comfortable. Bạn thử ngồi xuống để kiểm tra có thoải mái không nhé.
- to take inbóp vào, làm hẹp lại
- to let outnới ra, làm rộng hơn
- waistbandcạp quần hoặc cạp váy
5 Repairing seams and tearsSửa đường may và chỗ rách
- The seam has come apart under the arm. Đường may dưới nách đã bị bung. “Come apart” nghĩa là bung hoặc tách ra; đường may bị bung khác với phần vải bị rách.
- Could you repair this small tear? Bạn sửa chỗ rách nhỏ này được không?
- Please reinforce the pocket seam. Bạn may gia cố đường may ở túi giúp tôi.
- I can sew the seam back together. Tôi có thể may lại đường may bị bung.
- The torn area may still show slightly after the repair. Chỗ vải rách có thể vẫn hơi lộ sau khi sửa.
- seamđường may
- tearchỗ rách
- to reinforcegia cố, làm chắc hơn
6 Fixing buttons and zipsSửa khuy áo và khóa kéo
- Could you replace this broken zip? Bạn thay khóa kéo bị hỏng này được không?
- One of the buttons is missing. Một chiếc khuy bị mất rồi.
- Please use a button that matches the others. Bạn dùng khuy giống những khuy còn lại nhé.
- Do you have a spare button? Bạn có khuy dự phòng không?
- I will look for a zip in the same colour. Tôi sẽ tìm khóa kéo cùng màu.
- broken zipkhóa kéo bị hỏng
- buttonkhuy áo, nút áo
- matching buttonkhuy giống những khuy còn lại
7 Keeping the original detailsGiữ các chi tiết ban đầu
- Please keep the original stitching if possible. Nếu được, bạn giữ đường chỉ may ban đầu nhé.
- Could you use thread in the same colour? Bạn dùng chỉ cùng màu được không?
- I do not want the pockets to be moved. Tôi không muốn thay đổi vị trí của các túi.
- We can keep that detail as it is. Chúng tôi có thể giữ nguyên chi tiết đó.
- I will show you before I make any changes. Tôi sẽ cho bạn xem trước khi sửa.
- stitchingđường chỉ may
- threadchỉ may
- original detailchi tiết ban đầu
8 Trying on and agreeing on changesThử đồ và thống nhất cách sửa
- Is this the length you will use? Bạn sẽ chỉnh theo độ dài này phải không?
- Could we make it a little longer than that? Mình để dài hơn mức đó một chút được không?
- That feels comfortable when I bend my knees. Tôi thấy thoải mái khi gập đầu gối.
- The pins show where the new hem will be. Những chiếc ghim đánh dấu vị trí gấu mới.
- Please walk a few steps so we can check it. Bạn đi vài bước để chúng ta kiểm tra nhé.
- fittingbuổi thử đồ để chỉnh cho vừa
- pinghim cố định vải
- to bendgập, uốn
9 Asking about price and collectionHỏi giá và ngày nhận đồ
- How much will the alterations cost? Chi phí chỉnh sửa là bao nhiêu?
- Could I collect them on Friday afternoon? Chiều thứ Sáu tôi đến nhận đồ được không?
- Please call me if the repair will cost more. Bạn gọi cho tôi nếu chi phí sửa cao hơn nhé. “Will cost more” nói về chi phí phát sinh cao hơn mức đã trao đổi; câu này giúp thống nhất việc báo trước.
- The total will be a hundred and twenty thousand dong. Tổng cộng là một trăm hai mươi nghìn đồng.
- They will be ready by Friday afternoon. Đồ sẽ xong chậm nhất vào chiều thứ Sáu.
- alteration costchi phí chỉnh sửa
- collection datengày nhận đồ
- repair estimategiá sửa dự tính
10 Checking the finished workKiểm tra đồ sau khi sửa
- Could I try them on before I leave? Tôi thử đồ trước khi rời đi được không?
- The left leg is still a little longer than the right. Ống bên trái vẫn dài hơn ống bên phải một chút.
- They fit much better now. Thank you. Bây giờ đồ vừa hơn nhiều rồi. Cảm ơn bạn.
- Of course. The fitting room is over there. Được chứ. Phòng thử đồ ở đằng kia.
- I can adjust that before you take them home. Tôi có thể chỉnh lại chỗ đó trước khi bạn mang đồ về.
- finished alterationphần chỉnh sửa đã hoàn thành
- left legống quần bên trái
- right legống quần bên phải
Hội thoại mẫu
Ghép các mẫu câu ở trên thành một lượt trao đổi hoàn chỉnh. Bấm vào một lượt để nghe.
- Bạn Do you offer clothing alterations? I would like to have these trousers shortened. Ở đây có nhận chỉnh sửa quần áo không? Tôi muốn nhờ lên gấu chiếc quần này.
- Thợ may Yes. Please put them on with the shoes you usually wear. Có. Bạn mặc quần và mang đôi giày thường đi cùng nhé.
- Bạn I would like the hem just above my shoes. Tôi muốn gấu quần nằm ngay phía trên giày.
- Thợ may Let me mark the new length. The pins show where the new hem will be. Để tôi đánh dấu độ dài mới. Những chiếc ghim đánh dấu vị trí gấu mới.
- Bạn Is this the length you will use? Could we make it a little longer than that? Bạn sẽ chỉnh theo độ dài này phải không? Mình để dài hơn mức đó một chút được không?
- Thợ may Of course. I will lower the hem by one centimetre and make both legs the same length. Được chứ. Tôi sẽ hạ gấu xuống một xăng-ti-mét và chỉnh hai ống quần dài bằng nhau.
- Bạn That looks right. How much will the alterations cost? Could I collect them on Friday afternoon? Như vậy trông ổn rồi. Chi phí chỉnh sửa là bao nhiêu? Chiều thứ Sáu tôi đến nhận đồ được không?
- Thợ may It will cost a hundred and twenty thousand dong, and they will be ready by Friday afternoon. Chi phí là một trăm hai mươi nghìn đồng và đồ sẽ xong chậm nhất vào chiều thứ Sáu.
- Bạn Could you replace this broken zip? The seam has also come apart under the arm. Bạn thay khóa kéo bị hỏng này được không? Đường may dưới nách cũng đã bị bung.
- Thợ may Yes. I can replace the zip and sew the seam back together. Được. Tôi có thể thay khóa kéo và may lại đường may bị bung.
- Bạn Could you use thread in the same colour? Please call me if the repair will cost more. Bạn dùng chỉ cùng màu được không? Bạn gọi cho tôi nếu chi phí sửa cao hơn nhé.
- Thợ may Certainly. The repair will cost a hundred and fifty thousand dong. Được. Chi phí sửa là một trăm năm mươi nghìn đồng.
- Bạn Please keep the original stitching if possible. Nếu được, bạn giữ đường chỉ may ban đầu nhé.
- Thợ may I can keep the stitching around the pockets as it is. Tôi có thể giữ nguyên đường chỉ may quanh các túi.
- Bạn Thank you. Could I collect it on Thursday afternoon? Cảm ơn bạn. Chiều thứ Năm tôi đến nhận áo được không?
- Thợ may Yes, it will be ready by then. Please keep this collection slip. Được, áo sẽ xong chậm nhất vào lúc đó. Bạn giữ phiếu nhận đồ này nhé.
Bài kiểm tra
Làm hết rồi bấm “Chấm bài”. Đáp án chỉ hiện sau khi chấm.
-
Bạn muốn biết tiệm có nhận chỉnh sửa quần áo không. Chọn câu phù hợp.
-
Nhờ thợ làm phần eo hẹp lại.
Could you take the waist a little? -
Tay áo dài quá. Bạn mô tả bằng câu nào?
-
Nói đường may dưới nách đã bị bung.
The seam has come under the arm. -
Bạn muốn nới cạp quần rộng hơn một chút. Chọn câu đúng.
-
Nhờ dùng khuy giống các khuy còn lại.
Please use a button that the others. -
Bạn muốn hỏi giá cho việc chỉnh sửa. Câu nào đúng?
-
Muốn giữ đường chỉ may ban đầu nếu có thể.
Please keep the original if possible. -
Sau khi sửa, bạn phát hiện ống trái vẫn dài hơn ống phải. Chọn câu đúng.
-
Bạn muốn nhờ thay khóa kéo bị hỏng. Bạn nói gì?
-
Bạn làm chiếc quần này ngắn đi ba xăng-ti-mét được không?
shorten these trousers by... -
Bạn dùng chỉ cùng màu được không?
use thread in... -
Tôi thử đồ trước khi rời đi được không?
try them on before...
