A2–B1 30 mẫu câu 30 từ vựng 13 câu kiểm tra

Giao tiếp hằng ngày · Bài 49 — Chi tiêu gia đình và chia sẻ chi phí

Nói về ngân sách, ghi lại khoản chi, chia tiền và đối chiếu chi phí chung

Sau bài này bạn có thể trao đổi về tiền sinh hoạt bằng những câu rõ ràng: thống nhất ngân sách, hỏi khoản nào đã thanh toán, chia chi phí, nhắc hoàn tiền và giải thích vì sao cần đổi kế hoạch mua sắm.
Giao tiếp hằng ngàyĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
1/10 tình huống

1 Discussing the monthly budgetTrao đổi ngân sách tháng

  • How much have we set aside for groceries this month? Tháng này mình đã dành bao nhiêu tiền để mua thực phẩm? Set aside trong ngữ cảnh tiền bạc là dành riêng một khoản cho mục đích cụ thể.
  • Does our budget include transport? Ngân sách của mình có gồm tiền đi lại không?
  • Let us write down the costs we already know about. Mình ghi lại những khoản chi đã biết trước nhé.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • We have set aside three million dong for groceries. Mình đã dành ba triệu đồng để mua thực phẩm.
  • Yes, transport is included in that amount. Có, khoản đó đã gồm chi phí đi lại.
Từ vựng
  • a household budgetngân sách gia đình
  • to set asidedành riêng một khoản
  • transport costschi phí đi lại

2 Keeping track of spendingTheo dõi các khoản chi

  • I have written down what I spent today. Tôi đã ghi lại những khoản mình chi hôm nay.
  • Could you add that receipt to our list? Bạn thêm khoản trên hóa đơn đó vào danh sách chung được không?
  • I cannot remember what this payment was for. Tôi không nhớ khoản thanh toán này là cho việc gì.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • That was for the groceries we bought yesterday. Đó là tiền thực phẩm mình mua hôm qua.
  • I will add it when I get home. Tôi sẽ thêm khoản đó khi về nhà.
Từ vựng
  • to keep track oftheo dõi, ghi nhận
  • an expensekhoản chi
  • a paymentkhoản thanh toán

3 Comparing shopping costsSo sánh chi phí mua sắm

  • This packet costs less, but it is also smaller. Gói này rẻ hơn nhưng cũng nhỏ hơn.
  • How much is it per kilo? Giá tính theo một ký là bao nhiêu?
  • Can we check the total before we pay? Mình kiểm tra tổng tiền trước khi thanh toán nhé?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • The larger packet has a lower price per kilo. Gói lớn có giá tính theo ký thấp hơn.
  • Sure, let us look at the prices again. Được, mình xem lại giá nhé.
Từ vựng
  • a packetgói
  • per kilotính theo mỗi kilôgam
  • the totaltổng tiền

4 Agreeing on shared costsThống nhất chi phí chung

  • Which expenses are we sharing? Mình sẽ chia nhau những khoản chi nào?
  • Shall we split the cost of the cleaning supplies equally? Mình chia đều tiền mua đồ vệ sinh nhé? Split something equally là chia đều; split something three ways là chia thành ba phần.
  • I will pay for my own snacks separately. Tôi sẽ thanh toán riêng tiền đồ ăn vặt của mình.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Just the household items we both use. Chỉ những đồ sinh hoạt mà cả hai cùng dùng.
  • That works for me. Let us keep them on a separate list. Tôi thấy ổn. Mình ghi những khoản đó vào danh sách riêng nhé.
Từ vựng
  • shared expenseschi phí chung
  • equallymột cách đồng đều
  • cleaning suppliesđồ dùng vệ sinh

5 Checking bills togetherCùng kiểm tra hóa đơn

  • Has the electricity bill arrived yet? Hóa đơn tiền điện đã đến chưa?
  • This bill covers two months, not one. Hóa đơn này tính cho hai tháng, chứ không phải một tháng.
  • Could we check which charges are included? Mình kiểm tra những khoản phí nào được tính trong này nhé?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Yes, it came by email this morning. Rồi, hóa đơn được gửi qua email sáng nay.
  • The extra charge is for last month. Khoản phí thêm là của tháng trước.
Từ vựng
  • a billhóa đơn cần thanh toán
  • a chargekhoản phí
  • to cover a periodtính cho một khoảng thời gian

6 Paying first for the groupỨng tiền cho cả nhóm

  • I can pay for everyone now. Giờ tôi có thể thanh toán cho tất cả mọi người.
  • Please send me your share when you can. Khi nào tiện bạn gửi tôi phần tiền của bạn nhé. Your share là phần tiền bạn cần đóng trong tổng chi phí chung; share ở đây là danh từ.
  • I have already paid my part. Tôi đã trả phần tiền của mình rồi.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Thanks. I will transfer it this evening. Cảm ơn. Tối nay tôi sẽ chuyển khoản.
  • I have received it, thank you. Tôi đã nhận được rồi, cảm ơn bạn.
Từ vựng
  • your sharephần tiền của bạn
  • to pay someone backtrả lại tiền cho ai
  • to pay upfronttrả tiền trước

7 Asking about money owedHỏi về khoản cần hoàn lại

  • How much do I owe you for lunch? Tôi cần trả bạn bao nhiêu tiền bữa trưa?
  • Could you remind me of the amount? Bạn nhắc lại số tiền cho tôi được không?
  • I think I sent you the wrong amount. Tôi nghĩ mình đã gửi nhầm số tiền cho bạn.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Your share is eighty thousand dong. Phần của bạn là tám mươi nghìn đồng.
  • You sent ten thousand dong too much. Bạn gửi dư mười nghìn đồng rồi.
Từ vựng
  • to owe someonecòn cần trả tiền cho ai
  • an amountsố tiền
  • a transferlần chuyển khoản

8 Checking recurring paymentsKiểm tra khoản thanh toán định kỳ

  • Is this a monthly or a yearly payment? Khoản này trả theo tháng hay theo năm?
  • We are still paying for a service we do not use. Mình vẫn đang trả tiền cho một dịch vụ không sử dụng.
  • When is the next payment due? Lần thanh toán tiếp theo đến hạn khi nào?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • It is taken from our account every month. Khoản đó được trừ từ tài khoản của mình mỗi tháng.
  • The next payment is due on the fifteenth. Lần thanh toán tiếp theo đến hạn vào ngày mười lăm.
Từ vựng
  • a recurring paymentkhoản thanh toán định kỳ
  • monthlyhằng tháng
  • dueđến hạn

9 Making room for an unexpected costĐiều chỉnh khi có khoản chi phát sinh

  • The repair cost more than we expected. Tiền sửa chữa nhiều hơn mình dự tính.
  • That leaves less money for other things this month. Vậy tháng này mình còn ít tiền hơn cho những việc khác.
  • Can we update our spending plan together? Mình cùng cập nhật kế hoạch chi tiêu nhé?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Yes, let us check the figures again. Được, mình kiểm tra lại các con số nhé.
  • I will add the repair receipt to the list. Tôi sẽ thêm hóa đơn sửa chữa vào danh sách.
Từ vựng
  • an unexpected costkhoản chi không dự tính trước
  • a repair costchi phí sửa chữa
  • a spending plankế hoạch chi tiêu

10 Explaining a spending limitNói về giới hạn chi tiêu

  • That is more than I planned to spend. Số tiền đó nhiều hơn mức tôi định chi.
  • I cannot contribute that much this time. Lần này tôi không thể góp nhiều tiền như vậy.
  • Could we choose something within our budget? Mình chọn thứ nằm trong ngân sách được không? Within our budget nghĩa là trong mức tiền đã dự tính; over our budget là vượt mức đó.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Of course. What amount would work for you? Được chứ. Mức tiền nào phù hợp với bạn?
  • Let us look at some less expensive options. Mình xem vài lựa chọn ít tốn kém hơn nhé.
Từ vựng
  • a spending limitgiới hạn chi tiêu
  • to contributegóp tiền hoặc công sức
  • within our budgettrong mức ngân sách của mình

Hội thoại mẫu

Ghép các mẫu câu ở trên thành một lượt trao đổi hoàn chỉnh. Bấm vào một lượt để nghe.

Kiểm tra chi phí sinh hoạt tháng này
  1. Bạn Has the electricity bill arrived yet? Hóa đơn tiền điện đã đến chưa?
  2. Bạn cùng nhà Yes, it came this morning. It is higher than last time. Rồi, hóa đơn đến sáng nay. Số tiền cao hơn lần trước.
  3. Bạn Could we check which charges are included? Mình kiểm tra những khoản phí nào được tính trong này nhé?
  4. Bạn cùng nhà This bill covers two months, not one. Hóa đơn này tính cho hai tháng, chứ không phải một tháng.
  5. Bạn That explains it. I can pay it now. Vậy thì tôi hiểu rồi. Giờ tôi có thể thanh toán.
  6. Bạn cùng nhà Thanks. How much do I owe you? Cảm ơn. Tôi cần trả bạn bao nhiêu?
  7. Bạn Your share is three hundred thousand dong. I will send you the receipt. Phần của bạn là ba trăm nghìn đồng. Tôi sẽ gửi bạn hóa đơn.
  8. Bạn cùng nhà Great. I will transfer it this evening and add it to our list. Được. Tối nay tôi sẽ chuyển khoản rồi ghi vào danh sách chung.
Chọn món đồ mua chung
  1. Bạn We need new cleaning supplies. Which expenses are we sharing? Mình cần mua đồ vệ sinh mới. Mình chia những khoản nào nhỉ?
  2. Bạn cùng nhà Just the household items we both use. Chỉ những đồ sinh hoạt mà cả hai cùng dùng.
  3. Bạn Shall we split the cost of the cleaning supplies equally? Mình chia đều tiền đồ vệ sinh nhé?
  4. Bạn cùng nhà Yes, but that large set is more than I planned to spend. Được, nhưng bộ lớn đó tốn nhiều hơn mức tôi định chi.
  5. Bạn What amount would work for you? Mức tiền nào phù hợp với bạn?
  6. Bạn cùng nhà Around a hundred thousand dong each. Could we choose something within our budget? Khoảng một trăm nghìn đồng mỗi người. Mình chọn thứ trong ngân sách nhé?
  7. Bạn Of course. This smaller set costs a hundred and eighty thousand in total. Được chứ. Bộ nhỏ hơn này tổng cộng một trăm tám mươi nghìn đồng.
  8. Bạn cùng nhà That works for me. My share will be ninety thousand dong. Tôi thấy ổn. Phần của tôi sẽ là chín mươi nghìn đồng.

Bài kiểm tra

Làm hết rồi bấm “Chấm bài”. Đáp án chỉ hiện sau khi chấm.

  1. Set aside trong câu nói về ngân sách nghĩa là gì?

  2. Bạn đã ghi lại những khoản chi hôm nay.

    I have written what I spent today.
  3. Bạn muốn biết giá tính theo mỗi ký. Chọn câu đúng ý.

  4. Đề nghị chia đều tiền đồ vệ sinh.

    Shall we split the cost of the cleaning supplies ?
  5. Hóa đơn ghi chi phí của hai tháng. Câu nào phản ánh đúng?

  6. Nhắc người kia gửi phần tiền của họ.

    Please send me your when you can.
  7. Bạn được bạn bè trả tiền bữa trưa hộ. Hỏi số tiền cần trả lại bằng câu nào?

  8. Hỏi lúc nào khoản thanh toán tiếp theo đến hạn.

    When is the next payment ?
  9. Bạn báo tiền sửa chữa cao hơn dự tính. Chọn câu đúng ý.

  10. Within our budget nghĩa là gì?

  11. Tôi cần trả bạn bao nhiêu tiền bữa trưa?

    owe you for lunch
  12. Tôi đã trả phần tiền của mình rồi.

    already paid my part
  13. Mình chọn thứ nằm trong ngân sách được không?

    choose something within our budget
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Giao tiếp hằng ngày · Bài 49 — Chi tiêu gia đình và chia sẻ chi phí

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.