Giao tiếp hằng ngày · Bài 47 — Đồ thất lạc và tìm lại đồ dùng
Báo mất đồ, mô tả vật dụng, hỏi bộ phận giữ đồ thất lạc và nhận lại hoặc giao nộp đồ tìm thấy.
1 Reporting a missing itemBáo đồ bị mất
- I have lost my wallet. Tôi bị mất ví rồi. Dùng “have lost” để nói việc làm mất vẫn ảnh hưởng đến hiện tại: bạn chưa tìm lại được đồ.
- I think I left my umbrella here. Tôi nghĩ mình đã để quên ô ở đây.
- Who should I speak to about lost property? Tôi nên gặp ai để hỏi về đồ thất lạc?
- Please speak to the staff at the information desk. Bạn hãy gặp nhân viên ở quầy thông tin.
- What have you lost? Bạn làm mất đồ gì?
- lost propertyđồ thất lạc
- walletví
- to leave something behindđể quên thứ gì đó
2 Describing the itemMô tả món đồ
- It is a small black backpack. Đó là một chiếc ba lô nhỏ màu đen.
- There is a red key ring attached to it. Có một móc khóa màu đỏ gắn vào nó. “Attached to” nghĩa là được gắn vào; dùng chi tiết này để phân biệt đồ của bạn với những món tương tự.
- It has my name on the inside. Có tên tôi ở bên trong.
- Does it have any other marks? Nó có dấu hiệu nào khác không?
- Could you describe its size and colour? Bạn mô tả kích thước và màu sắc của nó được không?
- backpackba lô
- key ringmóc khóa
- identifying markdấu hiệu nhận dạng
3 Saying where you last saw itNói nơi thấy đồ lần cuối
- I last saw it on the chair by the window. Lần cuối tôi thấy nó là trên chiếc ghế cạnh cửa sổ.
- I may have left it under the table. Có thể tôi đã để quên nó dưới bàn. “May have left” thể hiện bạn không chắc mình đã để đồ ở vị trí đó.
- Could you check the seating area? Bạn kiểm tra khu vực chỗ ngồi giúp tôi được không?
- Which table were you sitting at? Bạn đã ngồi ở bàn nào?
- I will ask someone to check that area. Tôi sẽ nhờ người kiểm tra khu vực đó.
- seating areakhu vực chỗ ngồi
- by the windowcạnh cửa sổ
- under the tabledưới bàn
4 Giving the time and routeCung cấp thời gian và tuyến đường
- I noticed it was missing at about four o'clock. Tôi phát hiện đồ bị mất vào khoảng bốn giờ.
- I was on the number twelve bus this morning. Sáng nay tôi đã đi xe buýt số mười hai.
- I got off at the stop outside the library. Tôi xuống xe ở trạm bên ngoài thư viện.
- What time did you get off the bus? Bạn xuống xe buýt lúc mấy giờ?
- That will help us check with the driver. Thông tin đó sẽ giúp chúng tôi hỏi tài xế.
- to noticenhận thấy, phát hiện
- route numbersố tuyến
- to get offxuống xe
5 Checking whether someone handed it inHỏi xem có người giao nộp đồ không
- Has anyone handed in a blue water bottle? Có ai giao nộp một bình nước màu xanh dương không? “Hand in” là giao nộp cho người hoặc nơi phụ trách, khác với việc đưa đồ trực tiếp cho chủ sở hữu.
- Do you have a lost property office? Ở đây có phòng giữ đồ thất lạc không?
- Could you check the items found today? Bạn kiểm tra những món đồ tìm thấy hôm nay giúp tôi được không?
- Nothing matching that description has been handed in yet. Chưa có ai giao nộp món đồ phù hợp với mô tả đó.
- We keep found items at the reception desk. Chúng tôi giữ đồ tìm thấy ở quầy lễ tân.
- to hand ingiao nộp
- water bottlebình nước
- lost property officephòng giữ đồ thất lạc
6 Checking a possible matchKiểm tra món đồ có thể là của mình
- Mine has a silver zip and two side pockets. Đồ của tôi có khóa kéo màu bạc và hai túi bên.
- That looks similar, but mine is smaller. Món đó trông giống, nhưng đồ của tôi nhỏ hơn.
- There should be a notebook inside the front pocket. Trong túi phía trước chắc có một quyển vở.
- Can you tell me what else is inside? Bạn cho tôi biết bên trong còn có gì được không?
- This one has a different name on it. Món này có tên khác trên đó.
- zipkhóa kéo
- side pockettúi bên
- to match a descriptionkhớp với mô tả
7 Leaving contact detailsĐể lại thông tin liên hệ
- Could you call me if you find it? Bạn gọi cho tôi nếu tìm thấy đồ được không?
- Here is my phone number and email address. Đây là số điện thoại và địa chỉ email của tôi.
- Could I have a reference number for my report? Bạn cho tôi mã tham chiếu của thông báo mất đồ được không? “Reference number” là mã dùng để tra cứu một yêu cầu hoặc thông báo đã được ghi nhận.
- We will contact you if it turns up. Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn nếu tìm thấy đồ.
- Your reference number is LP twenty-three. Mã tham chiếu của bạn là LP hai mươi ba.
- contact detailsthông tin liên hệ
- reference numbermã tham chiếu
- lost item reportthông báo mất đồ
8 Following up on the searchHỏi lại kết quả tìm đồ
- I am calling to follow up on my lost item report. Tôi gọi để hỏi thêm về thông báo mất đồ của mình. “Follow up on” là hỏi lại hoặc tiếp tục xử lý một việc đã được bắt đầu trước đó.
- Has there been any update since yesterday? Từ hôm qua đến nay có thông tin mới nào không?
- How long do you keep unclaimed items? Bạn giữ đồ chưa có người nhận trong bao lâu?
- Could you give me your reference number? Bạn cho tôi biết mã tham chiếu được không?
- We have found a bag that may be yours. Chúng tôi đã tìm thấy một chiếc túi có thể là của bạn.
- to follow uphỏi lại, theo dõi tiếp
- updatethông tin mới
- unclaimed itemđồ chưa có người nhận
9 Collecting your belongingsNhận lại đồ của mình
- I am here to collect my backpack. Tôi đến để nhận lại ba lô của mình.
- What do I need to bring to collect it? Tôi cần mang gì để nhận lại đồ?
- Thank you for keeping it safe. Cảm ơn bạn đã giữ đồ cẩn thận.
- Please show us some identification. Bạn vui lòng cho chúng tôi xem giấy tờ tùy thân.
- Please check that everything is still inside. Bạn kiểm tra xem bên trong còn đủ đồ không nhé.
- to collectđến nhận
- proof of ownershipbằng chứng sở hữu
- identificationgiấy tờ tùy thân
10 Handing in something you foundGiao nộp đồ tìm thấy
- I found this phone on the bench outside. Tôi tìm thấy điện thoại này trên ghế băng bên ngoài.
- Where can I hand it in? Tôi có thể giao nộp nó ở đâu?
- Could you keep it for the owner? Bạn giữ nó giúp người chủ được không?
- Thank you. We will put it with the other found items. Cảm ơn bạn. Chúng tôi sẽ để nó cùng những món đồ tìm thấy khác.
- Could you tell us when you found it? Bạn cho chúng tôi biết đã tìm thấy nó khi nào được không?
- ownerchủ sở hữu
- benchghế băng
- found itemđồ tìm thấy
Hội thoại mẫu
Ghép các mẫu câu ở trên thành một lượt trao đổi hoàn chỉnh. Bấm vào một lượt để nghe.
- Bạn I think I left my backpack here this afternoon. Tôi nghĩ mình đã để quên ba lô ở đây chiều nay.
- Nhân viên quán Could you describe its size and colour? Bạn mô tả kích thước và màu sắc của nó được không?
- Bạn It is a small black backpack. There is a red key ring attached to it. Đó là một chiếc ba lô nhỏ màu đen. Có một móc khóa màu đỏ gắn vào nó.
- Nhân viên quán Where did you last see it? Bạn nhìn thấy nó lần cuối ở đâu?
- Bạn I last saw it on the chair by the window. Lần cuối tôi thấy nó là trên chiếc ghế cạnh cửa sổ.
- Nhân viên quán We found one there. Can you tell me what is inside the front pocket? Chúng tôi tìm thấy một chiếc ở đó. Bạn cho tôi biết trong túi phía trước có gì được không?
- Bạn There should be a notebook inside the front pocket. It has my name in it. Trong túi phía trước chắc có một quyển vở. Trong vở có tên tôi.
- Nhân viên quán Yes, that matches. Here it is. Please check that everything is still inside. Đúng rồi, thông tin khớp. Đồ của bạn đây. Bạn kiểm tra xem bên trong còn đủ đồ không nhé.
- Bạn I am calling to follow up on my lost item report. My reference number is LP twenty-three. Tôi gọi để hỏi thêm về thông báo mất đồ của mình. Mã tham chiếu của tôi là LP hai mươi ba.
- Nhân viên phòng giữ đồ thất lạc We have found a brown wallet. Is that what you reported? Chúng tôi đã tìm thấy một chiếc ví màu nâu. Đó có phải là món bạn đã báo mất không?
- Bạn Yes. It has my name on the inside. Đúng rồi. Có tên tôi ở bên trong.
- Nhân viên phòng giữ đồ thất lạc Could you tell me your name so I can check? Bạn cho tôi biết tên để tôi kiểm tra được không?
- Bạn My name is Minh Tran. What do I need to bring to collect it? Tên tôi là Minh Tran. Tôi cần mang gì để nhận lại đồ?
- Nhân viên phòng giữ đồ thất lạc The name matches. Please bring some identification and your reference number. Tên khớp rồi. Bạn mang giấy tờ tùy thân và mã tham chiếu nhé.
- Bạn I can come this afternoon. Thank you for keeping it safe. Chiều nay tôi có thể đến. Cảm ơn bạn đã giữ đồ cẩn thận.
- Nhân viên phòng giữ đồ thất lạc You are welcome. We are open until six, and your wallet will be at reception. Không có gì. Chúng tôi mở cửa đến sáu giờ và ví của bạn sẽ ở quầy lễ tân.
Bài kiểm tra
Làm hết rồi bấm “Chấm bài”. Đáp án chỉ hiện sau khi chấm.
-
Bạn nghĩ đã để quên ô ở quán. Câu nào diễn đạt đúng?
-
Điền từ để nói ba lô có móc khóa gắn vào.
There is a red key ring to it. -
Bạn muốn hỏi xem đã có người giao nộp bình nước xanh dương chưa. Chọn câu đúng.
-
Nói nơi bạn nhìn thấy đồ lần cuối.
I saw it on the chair by the window. -
Món đồ nhân viên đưa ra trông giống nhưng đồ của bạn nhỏ hơn. Bạn nói gì?
-
Hỏi mã để tra cứu thông báo mất đồ.
Could I have a number for my report? -
Bạn gọi lại để hỏi tiến độ tìm đồ sau khi đã báo mất. Chọn câu phù hợp.
-
Hỏi thời gian nơi đó giữ đồ chưa có người nhận.
How long do you keep items? -
Bạn đến quầy để lấy lại ba lô đã tìm thấy. Câu nào đúng ý?
-
Bạn nhặt được điện thoại và muốn giao cho bộ phận phụ trách. Câu hỏi nào phù hợp?
-
Bạn gọi cho tôi nếu tìm thấy đồ được không?
Could you call me if... -
Tôi nghĩ mình đã để quên ô ở đây.
I think I left... -
Tôi có thể giao nộp nó ở đâu?
Where can I...
