A2 39 mẫu câu 39 từ vựng 13 câu kiểm tra

Giao tiếp hằng ngày · Bài 3 — Gia đình, bạn bè

Giới thiệu người thân, hẹn hò bạn bè, xin lỗi và cảm ơn

Sau bài này bạn giới thiệu được gia đình mình, rủ bạn đi chơi và hủy hẹn mà không mất lòng, đồng thời xin lỗi – cảm ơn – chúc mừng đúng mức độ chứ không chỉ biết mỗi "sorry" và "thank you".
Giao tiếp hằng ngàyĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
1/13 tình huống

1 Introducing your familyGiới thiệu gia đình

  • There are four of us in my family. Nhà tôi có bốn người. Đây là cách nói tự nhiên nhất, đừng dịch thẳng "My family has four people".
  • This is my younger sister, Lan. Đây là em gái tôi, Lan.
  • I am the eldest of three. Tôi là con cả trong ba anh chị em.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Nice to meet you, I have heard a lot about you. Rất vui được gặp, tôi nghe nói nhiều về bạn rồi.
  • Are you the eldest? Bạn là con cả à?
Từ vựng
  • siblingsanh chị em ruột
  • the eldest / the youngestcon cả / con út
  • an only childcon một

2 Talking about your childrenNói về con cái

  • I have got two kids, a boy and a girl. Tôi có hai đứa, một trai một gái.
  • My son is in year three. Con trai tôi học lớp ba.
  • She takes after her mother. Con bé giống mẹ. "Take after" là giống người thân về tính cách hoặc ngoại hình.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • How old are they now? Các cháu giờ mấy tuổi rồi?
  • She is the image of you! Con bé giống bạn như đúc!
Từ vựng
  • to take after someonegiống ai đó (người nhà)
  • to grow uplớn lên
  • well-behavedngoan

3 Talking about parentsNói về bố mẹ

  • My parents live in the countryside. Bố mẹ tôi sống ở quê.
  • My dad retired last year. Bố tôi nghỉ hưu năm ngoái.
  • I call my mum every Sunday. Chủ nhật nào tôi cũng gọi cho mẹ.
Từ vựng
  • to retirenghỉ hưu
  • to look afterchăm sóc
  • hometownquê nhà

4 Visiting relativesThăm họ hàng

  • We are visiting my grandparents this weekend. Cuối tuần này nhà tôi về thăm ông bà.
  • The whole family gets together at Tet. Cả nhà tụ họp vào dịp Tết.
  • It has been ages since I last saw them. Lâu lắm rồi tôi mới gặp lại họ.
Từ vựng
  • relativeshọ hàng
  • to get togethertụ họp
  • it has been ageslâu lắm rồi

5 Meeting a friendGặp bạn

  • Long time no see! Lâu quá không gặp!
  • You look great! Trông bạn đẹp/khỏe ra đấy!
  • What have you been up to? Dạo này bạn làm gì rồi? Câu hỏi thăm rất tự nhiên, tự nhiên hơn nhiều so với "What do you do recently?".
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Long time no see! You look great. Lâu quá không gặp! Trông bạn đẹp ra đấy.
  • Nothing much, just work as usual. Chẳng có gì mấy, vẫn đi làm như thường.
Từ vựng
  • to bump into someonetình cờ gặp ai
  • to catch upgặp nhau hàn huyên
  • mate / buddybạn thân (thân mật)

6 Making plans with friendsHẹn bạn

  • Are you free on Saturday? Thứ Bảy bạn rảnh không?
  • How about seven at the usual place? Bảy giờ chỗ cũ nhé?
  • Let us make it eight instead. Hay là tám giờ đi.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Saturday works for me. Thứ Bảy tôi ổn.
  • Can we make it a bit later? Muộn hơn chút được không?
Từ vựng
  • to be freerảnh
  • to meet upgặp nhau
  • to sort out a timechốt giờ giấc

7 Inviting someone outRủ ai đó đi chơi

  • Do you want to grab a coffee sometime? Hôm nào đi cà phê không? "Grab" nghe nhẹ nhàng, không tạo áp lực như "Would you like to have coffee with me?".
  • We are going out for dinner, do you want to join? Bọn tôi đi ăn tối, bạn đi cùng không?
  • You are welcome to bring a friend. Bạn rủ thêm ai cũng được.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • I would love to, count me in. Tôi muốn lắm, cho tôi tham gia với.
  • Sorry, I already have plans. Xin lỗi, tôi có hẹn rồi.
Từ vựng
  • to grab a coffeeđi uống cà phê nhanh
  • to joinđi cùng, tham gia
  • to hang outđi chơi, tụ tập

8 Cancelling a planHủy cuộc hẹn

  • I am so sorry, something has come up. Xin lỗi bạn, mình có việc đột xuất. "Something has come up" là cách hủy hẹn lịch sự nhất, không cần kể lý do dài dòng.
  • Can we take a rain check? Để hôm khác được không?
  • Could we push it back to next week? Dời sang tuần sau được không?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • No worries, these things happen. Không sao đâu, chuyện thường mà.
  • Let me know when you are free. Khi nào rảnh thì báo tôi nhé.
Từ vựng
  • something came upcó việc đột xuất
  • to rescheduledời lịch
  • to let someone downlàm ai đó thất vọng

9 Asking "How have you been?"Hỏi thăm

  • How have you been? Dạo này bạn thế nào? Dùng khi lâu ngày không gặp. Còn "How are you?" là hỏi ngay lúc này.
  • How is the family? Gia đình bạn vẫn ổn chứ?
  • Not too bad, thanks. And you? Cũng tạm, cảm ơn. Còn bạn?
Từ vựng
  • to keep in touchgiữ liên lạc
  • to be doing wellvẫn ổn, vẫn tốt
  • busy as alwaysvẫn bận như mọi khi

10 Talking about relationshipsCác mối quan hệ

  • We have been together for three years. Chúng tôi yêu nhau ba năm rồi.
  • They got married last spring. Họ cưới hồi mùa xuân năm ngoái.
  • We are just good friends. Bọn tôi chỉ là bạn tốt thôi.
Từ vựng
  • to go out with someonehẹn hò với ai
  • engagedđã đính hôn
  • to get on well with someonehợp, thân với ai

11 Congratulating someoneChúc mừng

  • Congratulations on your new job! Chúc mừng bạn có việc mới! Luôn có "s": congratulations, không bao giờ "congratulation".
  • Well done, you deserve it. Giỏi lắm, bạn xứng đáng mà.
  • I am so happy for you. Tôi mừng cho bạn thật đấy.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Thank you, that means a lot. Cảm ơn bạn, tôi quý lắm.
Từ vựng
  • to deservexứng đáng
  • good luckchúc may mắn
  • to be proud of someonetự hào về ai

12 ApologizingXin lỗi

  • I am really sorry about that. Tôi thật sự xin lỗi về chuyện đó.
  • That was my fault. Đó là lỗi của tôi.
  • It will not happen again. Sẽ không có lần sau đâu.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Do not worry about it. Đừng bận tâm chuyện đó.
  • It is fine, honestly. Thật sự không sao đâu.
Từ vựng
  • to apologisexin lỗi (trang trọng)
  • my faultlỗi của tôi
  • to make it up to someonebù đắp cho ai

13 Thanking someoneCảm ơn

  • Thanks so much for your help. Cảm ơn bạn nhiều vì đã giúp.
  • I really appreciate it. Tôi trân trọng lắm. Nặng ký hơn "thank you", dùng khi người ta giúp mình việc thật sự đáng kể.
  • You did not have to, but thank you. Bạn không cần làm vậy đâu, nhưng cảm ơn nhé.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • No worries, any time. Không có gì, lúc nào cần cứ nói.
Từ vựng
  • to appreciatetrân trọng, biết ơn
  • no worrieskhông có gì đâu
  • I owe you onetôi nợ bạn một lần

Hội thoại mẫu

Ghép các mẫu câu ở trên thành một lượt trao đổi hoàn chỉnh. Bấm vào một lượt để nghe.

Tình cờ gặp bạn cũ
  1. Bạn Long time no see! How have you been? Lâu quá không gặp! Dạo này bạn thế nào?
  2. Bạn cũ Not too bad, thanks. And you? Cũng tạm, cảm ơn. Còn bạn?
  3. Bạn Busy as always. What have you been up to? Vẫn bận như mọi khi. Dạo này bạn làm gì rồi?
  4. Bạn cũ Nothing much, just work as usual. Chẳng có gì mấy, vẫn đi làm như thường.
  5. Bạn Do you want to grab a coffee sometime? Hôm nào đi cà phê không?
  6. Bạn cũ I would love to. Are you free on Saturday? Muốn lắm chứ. Thứ Bảy bạn rảnh không?
Hủy hẹn phút chót
  1. Bạn I am so sorry, something has come up. Xin lỗi bạn, mình có việc đột xuất.
  2. Bạn No worries, these things happen. Không sao đâu, chuyện thường mà.
  3. Bạn Can we take a rain check? Để hôm khác được không?
  4. Bạn Of course. Let me know when you are free. Tất nhiên rồi. Khi nào rảnh thì báo mình.

Bài kiểm tra

Làm hết rồi bấm “Chấm bài”. Đáp án chỉ hiện sau khi chấm.

  1. "Nhà tôi có bốn người" — câu nào tự nhiên nhất?

  2. Con bé giống mẹ (về tính nết hoặc ngoại hình).

    She takes her mother.
  3. Lâu ngày không gặp, bạn hỏi thăm thế nào?

  4. Hủy hẹn lịch sự mà không phải kể lý do dài dòng.

    I am so sorry, something has .
  5. Chúc mừng ai đó vừa có việc mới:

  6. Rủ ai đi cà phê một cách nhẹ nhàng, không gây áp lực:

  7. Trân trọng hơn hẳn một câu "cảm ơn" thường.

    I really it.
  8. "Dạo này bạn làm gì rồi?" — câu nào tự nhiên?

  9. Bạn muốn hoãn cuộc hẹn sang dịp khác:

  10. Nhận lời cảm ơn một cách thân mật:

  11. Nhà tôi có bốn người.

    bắt đầu bằng "There are"
  12. Xin lỗi bạn, mình có việc đột xuất.

    việc đột xuất = something has come up
  13. Dạo này bạn làm gì rồi?

    dùng "up to"
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Giao tiếp hằng ngày · Bài 3 — Gia đình, bạn bè

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.