A2–B1 30 mẫu câu 30 từ vựng 13 câu kiểm tra

Giao tiếp hằng ngày · Bài 35 — Thiết bị, sự cố mạng

Mô tả lỗi điện thoại, máy tính và mạng rồi làm việc với người hỗ trợ.

Bạn có thể diễn tả hiện tượng cụ thể, hỏi thao tác kiểm tra, yêu cầu hỗ trợ và báo lại kết quả sau khi thử một cách khắc phục.
Giao tiếp hằng ngàyĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
1/10 tình huống

1 Describing a slow deviceMô tả thiết bị chạy chậm

  • My laptop has been running slowly today. Hôm nay máy tính xách tay của tôi chạy chậm.
  • It takes ages to open a document. Mở một tài liệu mất rất lâu.
  • The screen freezes whenever I open this app. Màn hình bị đứng mỗi khi tôi mở ứng dụng này.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Did this start after an update? Lỗi này có bắt đầu sau khi cập nhật không?
  • Which app are you using? Anh/chị đang dùng ứng dụng nào?
Từ vựng
  • laptopmáy tính xách tay
  • to freezebị đứng, không phản hồi
  • to run slowlychạy chậm

2 Reporting power and charging problemsBáo lỗi nguồn và sạc

  • My phone won't charge. Điện thoại của tôi không sạc được.
  • I've tried a different charging cable. Tôi đã thử một dây sạc khác.
  • It switches off even when the battery isn't empty. Máy tự tắt ngay cả khi pin chưa hết.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Does the charging symbol appear? Biểu tượng sạc có hiện lên không?
  • We'll check the cable and charging port. Chúng tôi sẽ kiểm tra dây và cổng sạc.
Từ vựng
  • charging cabledây sạc
  • battery levelmức pin
  • power buttonnút nguồn

3 Checking a Wi-Fi connectionKiểm tra kết nối Wi-Fi

  • My phone connects to Wi-Fi, but there's no internet. Điện thoại của tôi kết nối Wi-Fi nhưng không có internet. Kết nối với mạng Wi-Fi và truy cập được internet là hai trạng thái cần phân biệt khi mô tả lỗi.
  • Is the same network working on your laptop? Mạng đó có hoạt động trên máy tính xách tay của bạn không?
  • I can't see our Wi-Fi network in the list. Tôi không thấy mạng Wi-Fi của mình trong danh sách.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • The laptop is having the same problem. Máy tính xách tay cũng gặp vấn đề đó.
  • Let's check the router's indicator lights. Chúng ta kiểm tra các đèn báo trên bộ định tuyến nhé.
Từ vựng
  • Wi-Fi networkmạng Wi-Fi
  • connectionkết nối
  • network listdanh sách mạng

4 Describing an unstable connectionMô tả kết nối chập chờn

  • The connection keeps dropping. Kết nối cứ bị ngắt. "Keeps + V-ing" diễn tả việc lặp lại; ở đây việc ngắt kết nối xảy ra nhiều lần.
  • The video call cuts out every few minutes. Cuộc gọi video bị ngắt cứ vài phút một lần.
  • The signal is weaker in the bedroom. Sóng yếu hơn trong phòng ngủ.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Does it improve near the router? Đến gần bộ định tuyến thì có khá hơn không?
  • I'll note when the connection drops. Tôi sẽ ghi lại lúc kết nối bị ngắt.
Từ vựng
  • unstable connectionkết nối không ổn định
  • to cut outbị ngắt
  • weak signalsóng yếu

5 Restarting equipmentKhởi động lại thiết bị

  • Should I restart the router? Tôi có nên khởi động lại bộ định tuyến không?
  • I've already restarted my computer. Tôi đã khởi động lại máy tính rồi.
  • Do you mean restart it or reset it? Anh/chị muốn nói khởi động lại hay đặt lại thiết bị? "Restart" là khởi động lại; "reset" có thể đưa cài đặt về trạng thái ban đầu, nên cần hỏi rõ thao tác.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • For now, I mean restart it. Hiện tại tôi muốn nói khởi động lại.
  • Tell me when it has finished restarting. Khi khởi động lại xong thì báo tôi nhé.
Từ vựng
  • routerbộ định tuyến
  • to restartkhởi động lại
  • to resetđặt lại, khôi phục cài đặt

6 Reading error messagesĐọc thông báo lỗi

  • An error message appears when I sign in. Một thông báo lỗi hiện ra khi tôi đăng nhập.
  • It says the connection has timed out. Thông báo ghi kết nối đã hết thời gian chờ.
  • Could I send you a screenshot? Tôi gửi ảnh chụp màn hình cho anh/chị được không?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Please read the exact message to me. Anh/chị đọc nguyên văn thông báo cho tôi nhé.
  • A screenshot would help us see the problem. Ảnh chụp màn hình sẽ giúp chúng tôi nhìn rõ lỗi.
Từ vựng
  • error messagethông báo lỗi
  • screenshotảnh chụp màn hình
  • to time outhết thời gian chờ

7 Checking storage and filesKiểm tra bộ nhớ và tệp

  • My device says there's not enough storage. Thiết bị báo không đủ dung lượng lưu trữ.
  • Where can I check how much space is left? Tôi kiểm tra dung lượng còn lại ở đâu?
  • I'd like to back up these files before deleting anything. Tôi muốn sao lưu những tệp này trước khi xóa bất cứ thứ gì.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Open the storage section in settings. Anh/chị mở mục dung lượng trong phần cài đặt nhé.
  • Which files would you like to keep? Anh/chị muốn giữ những tệp nào?
Từ vựng
  • storage spacedung lượng lưu trữ
  • backupbản sao lưu
  • filetệp

8 Handling a printer problemXử lý lỗi máy in

  • The printer isn't responding. Máy in không phản hồi.
  • There's a paper jam. Giấy bị kẹt.
  • My document is still in the print queue. Tài liệu của tôi vẫn còn trong hàng đợi in.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Is the printer showing an error light? Máy in có hiện đèn báo lỗi không?
  • Let's check whether it's connected to your computer. Chúng ta kiểm tra xem máy in đã kết nối với máy tính chưa nhé.
Từ vựng
  • paper jamgiấy bị kẹt
  • print queuehàng đợi in
  • ink cartridgehộp mực

9 Contacting internet supportLiên hệ hỗ trợ mạng

  • Is there an outage in my area? Khu vực của tôi có bị gián đoạn dịch vụ mạng không?
  • The internet stopped working this morning. Sáng nay internet ngừng hoạt động.
  • Could you check the connection to my address? Anh/chị kiểm tra kết nối đến địa chỉ của tôi được không?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Please tell me when the problem started. Anh/chị cho tôi biết lỗi bắt đầu lúc nào nhé.
  • I'll check the service status for your area. Tôi sẽ kiểm tra tình trạng dịch vụ ở khu vực của anh/chị.
Từ vựng
  • outagesự gián đoạn dịch vụ
  • service providernhà cung cấp dịch vụ
  • support requestyêu cầu hỗ trợ

10 Confirming the resultXác nhận kết quả xử lý

  • It's working again now. Bây giờ thiết bị đã hoạt động lại.
  • The problem is still happening. Vấn đề vẫn còn xảy ra.
  • What should I try next? Tôi nên thử cách gì tiếp theo?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Let's try one more check. Chúng ta thử kiểm tra thêm một bước nhé.
  • Please let us know if it happens again. Nếu lỗi xuất hiện lại, anh/chị báo chúng tôi nhé.
Từ vựng
  • resolved problemvấn đề đã được giải quyết
  • next stepbước tiếp theo
  • connection testkiểm tra kết nối

Hội thoại mẫu

Ghép các mẫu câu ở trên thành một lượt trao đổi hoàn chỉnh. Bấm vào một lượt để nghe.

Kiểm tra sự cố mạng ở nhà
  1. Bạn My phone connects to Wi-Fi, but there's no internet. Điện thoại của tôi kết nối Wi-Fi nhưng không có internet.
  2. Nhân viên hỗ trợ mạng Is the same network working on your laptop? Mạng đó có hoạt động trên máy tính xách tay của anh/chị không?
  3. Bạn No, the laptop has the same problem. Is there an outage in my area? Không, máy tính cũng gặp lỗi đó. Khu vực của tôi có bị gián đoạn dịch vụ không?
  4. Nhân viên hỗ trợ mạng I'll check. Please tell me when it started. Tôi sẽ kiểm tra. Anh/chị cho tôi biết lỗi bắt đầu lúc nào nhé.
  5. Bạn This morning. Should I restart the router? Sáng nay. Tôi có nên khởi động lại bộ định tuyến không?
  6. Nhân viên hỗ trợ mạng Yes, let's try restarting it first. Có, chúng ta thử khởi động lại trước nhé.
  7. Bạn Do you mean restart it or reset it? Anh/chị muốn nói khởi động lại hay đặt lại thiết bị?
  8. Nhân viên hỗ trợ mạng Restart it. We aren't changing its settings in this step. Khởi động lại. Trong bước này chúng ta không thay đổi cài đặt.
Giải thích lỗi ứng dụng
  1. Bạn An error message appears when I sign in. Một thông báo lỗi hiện ra khi tôi đăng nhập.
  2. Nhân viên hỗ trợ kỹ thuật What does the message say? Thông báo ghi gì?
  3. Bạn It says the connection has timed out. Could I send you a screenshot? Thông báo ghi kết nối đã hết thời gian chờ. Tôi gửi ảnh chụp màn hình được không?
  4. Nhân viên hỗ trợ kỹ thuật Yes, that would help. Have you restarted the computer? Được, ảnh sẽ giúp chúng tôi. Anh/chị đã khởi động lại máy tính chưa?
  5. Bạn I've already restarted it. The problem is still happening. Tôi đã khởi động lại rồi. Vấn đề vẫn còn xảy ra.
  6. Nhân viên hỗ trợ kỹ thuật Does the error appear in any other app? Lỗi có xuất hiện trong ứng dụng khác không?
  7. Bạn No, only this one. What should I try next? Không, chỉ ứng dụng này thôi. Tôi nên thử cách gì tiếp theo?
  8. Nhân viên hỗ trợ kỹ thuật Let's check the app's connection settings together. Chúng ta cùng kiểm tra cài đặt kết nối của ứng dụng nhé.

Bài kiểm tra

Làm hết rồi bấm “Chấm bài”. Đáp án chỉ hiện sau khi chấm.

  1. Chọn câu diễn đạt đúng: «Hôm nay máy tính xách tay của tôi chạy chậm.»

  2. Điện thoại của tôi không sạc được.

    My phone charge.
  3. Chọn câu diễn đạt đúng: «Điện thoại của tôi kết nối Wi-Fi nhưng không có internet.»

  4. Kết nối cứ bị ngắt.

    The connection keeps .
  5. Chọn câu diễn đạt đúng: «Tôi có nên khởi động lại bộ định tuyến không?»

  6. Tôi gửi ảnh chụp màn hình cho anh/chị được không?

    Could I send you a ?
  7. Chọn câu diễn đạt đúng: «Thiết bị báo không đủ dung lượng lưu trữ.»

  8. Giấy bị kẹt.

    There's a .
  9. Chọn câu diễn đạt đúng: «Khu vực của tôi có bị gián đoạn dịch vụ mạng không?»

  10. Chọn câu diễn đạt đúng: «Bây giờ thiết bị đã hoạt động lại.»

  11. Điện thoại của tôi kết nối Wi-Fi nhưng không có internet.

    Kết nối = connect; nhưng = but.
  12. Anh/chị muốn nói khởi động lại hay đặt lại thiết bị?

    Khởi động lại = restart; đặt lại = reset.
  13. Tôi muốn sao lưu những tệp này trước khi xóa bất cứ thứ gì.

    Sao lưu = back up; trước khi xóa = before deleting.
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Giao tiếp hằng ngày · Bài 35 — Thiết bị, sự cố mạng

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.