Giao tiếp hằng ngày · Bài 34 — Gói cước, dịch vụ điện thoại
Chọn SIM và gói cước, hỏi dung lượng, nạp tiền và xử lý dịch vụ điện thoại.
1 Explaining phone usageNói nhu cầu sử dụng
- I mainly use my phone for maps and messaging. Tôi chủ yếu dùng điện thoại để xem bản đồ và nhắn tin.
- I don't make many phone calls. Tôi không gọi điện nhiều.
- I need enough data for video calls. Tôi cần đủ dữ liệu để gọi video.
- Do you use much data each month? Mỗi tháng anh/chị dùng nhiều dữ liệu không?
- Would you prefer more data or more call minutes? Anh/chị muốn nhiều dữ liệu hơn hay nhiều phút gọi hơn?
- mobile datadữ liệu di động
- video callcuộc gọi video
- messagingviệc nhắn tin
2 Choosing a SIMChọn SIM
- I'd like a prepaid SIM card. Tôi muốn mua SIM trả trước. "Prepaid" là trả trước, khác với việc nhận hóa đơn thanh toán sau khi sử dụng.
- Does my phone support an eSIM? Điện thoại của tôi có hỗ trợ eSIM không?
- Can I keep my current phone number? Tôi có thể giữ số điện thoại hiện tại không?
- Which phone model are you using? Anh/chị đang dùng mẫu điện thoại nào?
- Let me check the options for your number. Để tôi kiểm tra các lựa chọn cho số của anh/chị.
- prepaid SIMSIM trả trước
- eSIMSIM điện tử
- current numbersố điện thoại hiện tại
3 Comparing plansSo sánh gói cước
- What's included in this plan? Gói cước này bao gồm những gì?
- How much data do I get each month? Mỗi tháng tôi được bao nhiêu dữ liệu?
- Are calls to other networks included? Các cuộc gọi sang mạng khác có được bao gồm không?
- The plan details are listed on this page. Chi tiết gói cước được ghi trên trang này.
- Let's compare the data allowances. Chúng ta so sánh dung lượng dữ liệu nhé.
- data allowancedung lượng dữ liệu của gói
- call minutessố phút gọi
- monthly plangói cước theo tháng
4 Asking about limitsHỏi giới hạn gói cước
- What happens when I use up my data? Khi dùng hết dữ liệu thì sẽ thế nào?
- Will I be charged extra if I go over the limit? Nếu vượt giới hạn tôi có bị tính thêm phí không?
- Can I set a spending limit? Tôi đặt giới hạn chi tiêu được không?
- I'll explain what happens after the allowance runs out. Tôi sẽ giải thích điều gì xảy ra khi hết dung lượng của gói.
- Check these charges before choosing a plan. Anh/chị xem các khoản phí này trước khi chọn gói nhé.
- data limitgiới hạn dữ liệu
- extra chargephí bổ sung
- spending limitgiới hạn chi tiêu
5 Activating a serviceKích hoạt dịch vụ
- Could you help me activate this SIM? Anh/chị giúp tôi kích hoạt SIM này được không?
- How long does activation usually take? Việc kích hoạt thường mất bao lâu?
- I've inserted the SIM, but there's no signal. Tôi đã lắp SIM nhưng không có sóng.
- Let's check whether activation is complete. Chúng ta kiểm tra xem đã kích hoạt xong chưa nhé.
- Try restarting the phone after this step. Sau bước này anh/chị thử khởi động lại điện thoại nhé.
- activationviệc kích hoạt
- signalsóng điện thoại
- SIM traykhay SIM
6 Topping up a prepaid accountNạp tiền cho thuê bao trả trước
- I'd like to top up my phone. Tôi muốn nạp tiền điện thoại. "Top up" là bổ sung tiền hoặc dung lượng vào tài khoản đang có.
- Can I top up through the app? Tôi nạp tiền qua ứng dụng được không?
- Where can I check my remaining balance? Tôi kiểm tra số dư còn lại ở đâu?
- How much would you like to add? Anh/chị muốn nạp bao nhiêu?
- Your balance is shown on the account screen. Số dư được hiển thị ở màn hình tài khoản.
- top-uplần nạp tiền
- balancesố dư
- recharge codemã nạp tiền
7 Buying extra dataMua thêm dữ liệu
- I've nearly used up my data allowance. Tôi gần dùng hết dung lượng dữ liệu của gói rồi.
- Can I buy an extra data package? Tôi mua thêm gói dữ liệu được không?
- When does this data package expire? Gói dữ liệu này hết hạn khi nào?
- How much extra data do you need? Anh/chị cần thêm bao nhiêu dữ liệu?
- Please check the package's validity period. Anh/chị kiểm tra thời hạn sử dụng của gói nhé.
- data packagegói dữ liệu
- expiry datengày hết hạn
- remaining datadữ liệu còn lại
8 Asking about roamingHỏi dịch vụ chuyển vùng
- Will this plan work while I'm abroad? Gói này dùng được khi tôi ở nước ngoài không?
- How do I turn roaming off? Tôi tắt chuyển vùng bằng cách nào?
- Could you explain the roaming charges? Anh/chị giải thích phí chuyển vùng giúp tôi được không?
- Which country are you travelling to? Anh/chị sẽ đến nước nào?
- I'll check the roaming options for that destination. Tôi sẽ kiểm tra lựa chọn chuyển vùng tại nơi đó.
- roamingchuyển vùng
- abroadở nước ngoài
- roaming chargephí chuyển vùng
9 Querying a phone billThắc mắc về hóa đơn điện thoại
- There's a charge on my bill that I don't recognise. Có một khoản phí trên hóa đơn mà tôi không rõ. "Don't recognise" ở đây là không nhận ra khoản phí thuộc giao dịch hoặc dịch vụ nào.
- Could you explain this extra fee? Anh/chị giải thích khoản phí thêm này được không?
- Can I see a breakdown of my usage? Tôi xem chi tiết sử dụng được không?
- Which line on the bill are you asking about? Anh/chị đang hỏi khoản nào trên hóa đơn?
- I'll check the usage for that billing period. Tôi sẽ kiểm tra việc sử dụng trong kỳ tính cước đó.
- phone billhóa đơn điện thoại
- usage breakdownchi tiết sử dụng
- billing periodkỳ tính cước
10 Changing or ending a planĐổi hoặc ngừng gói cước
- I'd like to switch to a cheaper plan. Tôi muốn chuyển sang gói cước rẻ hơn.
- When would the new plan take effect? Gói mới sẽ có hiệu lực khi nào?
- What do I need to do to cancel this plan? Tôi cần làm gì để hủy gói cước này?
- Let's check your current plan first. Chúng ta kiểm tra gói hiện tại trước nhé.
- I'll explain the change and cancellation options. Tôi sẽ giải thích các lựa chọn đổi và hủy gói.
- to switch planschuyển gói cước
- to take effectcó hiệu lực
- cancellationviệc hủy
Hội thoại mẫu
Ghép các mẫu câu ở trên thành một lượt trao đổi hoàn chỉnh. Bấm vào một lượt để nghe.
- Bạn I'd like a prepaid SIM card. Tôi muốn mua SIM trả trước.
- Nhân viên dịch vụ điện thoại What do you mainly use your phone for? Anh/chị chủ yếu dùng điện thoại để làm gì?
- Bạn Maps and messaging. I don't make many phone calls. Xem bản đồ và nhắn tin. Tôi không gọi điện nhiều.
- Nhân viên dịch vụ điện thoại Let's compare these data plans. Chúng ta so sánh các gói dữ liệu này nhé.
- Bạn How much data do I get each month with this one? Với gói này mỗi tháng tôi được bao nhiêu dữ liệu?
- Nhân viên dịch vụ điện thoại The allowance is shown here. You can also buy extra data. Dung lượng được ghi ở đây. Anh/chị cũng có thể mua thêm dữ liệu.
- Bạn What happens when I use up my data? Khi dùng hết dữ liệu thì sẽ thế nào?
- Nhân viên dịch vụ điện thoại I'll show you the details before we activate the SIM. Tôi sẽ cho anh/chị xem chi tiết trước khi kích hoạt SIM.
- Bạn There's a charge on my bill that I don't recognise. Có một khoản phí trên hóa đơn mà tôi không rõ.
- Nhân viên hỗ trợ Which line are you asking about? Anh/chị đang hỏi khoản nào?
- Bạn This one under extra services. Can I see a breakdown of my usage? Khoản này dưới mục dịch vụ bổ sung. Tôi xem chi tiết sử dụng được không?
- Nhân viên hỗ trợ Yes. Let's open the usage screen for that billing period. Được. Chúng ta mở màn hình chi tiết sử dụng trong kỳ tính cước đó nhé.
- Bạn I'd also like to switch to a cheaper plan. Tôi cũng muốn chuyển sang gói cước rẻ hơn.
- Nhân viên hỗ trợ We can compare the available options after checking this charge. Sau khi kiểm tra phí này, chúng ta có thể so sánh các lựa chọn hiện có.
- Bạn When would the new plan take effect? Gói mới sẽ có hiệu lực khi nào?
- Nhân viên hỗ trợ I'll check the change date for the plan you choose. Tôi sẽ kiểm tra ngày chuyển đổi cho gói anh/chị chọn.
Bài kiểm tra
Làm hết rồi bấm “Chấm bài”. Đáp án chỉ hiện sau khi chấm.
-
Chọn câu diễn đạt đúng: «Tôi chủ yếu dùng điện thoại để xem bản đồ và nhắn tin.»
-
Tôi muốn mua SIM trả trước.
I'd like a SIM card. -
Chọn câu diễn đạt đúng: «Gói cước này bao gồm những gì?»
-
Khi dùng hết dữ liệu thì sẽ thế nào?
What happens when I my data? -
Chọn câu diễn đạt đúng: «Anh/chị giúp tôi kích hoạt SIM này được không?»
-
Tôi muốn nạp tiền điện thoại.
I'd like to my phone. -
Chọn câu diễn đạt đúng: «Tôi gần dùng hết dung lượng dữ liệu của gói rồi.»
-
Tôi tắt chuyển vùng bằng cách nào?
How do I turn roaming ? -
Chọn câu diễn đạt đúng: «Có một khoản phí trên hóa đơn mà tôi không rõ.»
-
Chọn câu diễn đạt đúng: «Tôi muốn chuyển sang gói cước rẻ hơn.»
-
Mỗi tháng tôi được bao nhiêu dữ liệu?
Bao nhiêu dữ liệu = how much data. -
Tôi mua thêm gói dữ liệu được không?
Gói bổ sung = extra/additional data package. -
Tôi muốn chuyển sang gói cước rẻ hơn.
Chuyển sang = switch to hoặc change to.
