A1–A2 36 mẫu câu
36 từ vựng
13 câu kiểm tra
Giao tiếp hằng ngày · Bài 2 — Việc nhà
Nói về dọn dẹp, giặt giũ, nấu nướng và nhờ người nhà làm việc nhà
Sau bài này bạn nói được mình đang làm việc nhà gì, nhờ người khác phụ một tay, và than phiền hay khen ngợi chuyện nhà cửa bằng những câu tự nhiên chứ không phải câu dịch máy móc.
1 Cleaning the houseDọn nhà
- I need to tidy up before my parents come. Tôi phải dọn dẹp trước khi bố mẹ đến. "Tidy up" là dọn cho gọn; "clean" là làm cho sạch. Người bản xứ phân biệt hai việc này.
- The place is a mess. Nhà cửa bừa bộn quá.
- I gave the whole flat a good clean. Tôi đã dọn kỹ cả căn hộ.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
- I will give you a hand. Để tôi phụ một tay.
- It is not that bad, is it? Cũng đâu đến nỗi nhỉ?
Từ vựng
- to tidy updọn cho gọn gàng
- messybừa bộn
- dustbụi
2 Sweeping and moppingQuét và lau nhà
- Could you sweep the floor while I cook? Bạn quét nhà giúp trong lúc tôi nấu được không?
- I have just mopped the floor, watch your step. Tôi vừa lau nhà xong, cẩn thận trơn nhé.
- The floor is still wet. Sàn vẫn còn ướt.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
- I will do it after dinner. Ăn tối xong tôi làm.
Từ vựng
- broomchổi
- mopcây lau nhà
- vacuum cleanermáy hút bụi
3 Doing the laundryGiặt quần áo
- I am doing the laundry today. Hôm nay tôi giặt đồ. Việc nhà thường đi với "do": do the laundry, do the dishes, do the cleaning.
- Do not wash that with the white clothes. Đừng giặt cái đó chung với đồ trắng.
- The washing machine is still running. Máy giặt vẫn đang chạy.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
- Can you put mine in too? Cho đồ của tôi vào cùng được không?
- Do not put that on a hot wash. Đừng giặt cái đó ở chế độ nước nóng.
Từ vựng
- washing machinemáy giặt
- detergentbột giặt, nước giặt
- a load of washingmột mẻ đồ giặt
4 Hanging clothes to dryPhơi quần áo
- Could you hang the clothes out to dry? Bạn phơi đồ giúp mình được không?
- It looks like rain, bring the washing in. Hình như sắp mưa, cất đồ vào đi.
- These are still damp. Mấy cái này vẫn còn ẩm.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
- I brought them in already. Tôi cất vào rồi.
Từ vựng
- clothes linedây phơi
- clothes pegkẹp phơi đồ
- dampẩm, chưa khô hẳn
5 Folding clothesGấp quần áo
- I still have a pile of clothes to fold. Tôi vẫn còn một đống đồ chưa gấp.
- Put your clothes away, please. Cất quần áo của con đi. "Put away" là cất vào đúng chỗ, không chỉ là dọn khỏi tầm mắt.
- This shirt needs ironing. Cái áo này cần là.
Từ vựng
- to foldgấp
- wardrobetủ quần áo
- hangermóc treo đồ
6 Washing the dishesRửa bát
- I will do the dishes if you cook. Bạn nấu thì tôi rửa bát.
- Just leave them in the sink, I will do them later. Cứ để đó trong bồn, lát tôi rửa.
- Could you dry these while I wash? Tôi rửa thì bạn lau khô giúp nhé?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
- Deal. You cook, I wash. Chốt. Bạn nấu, tôi rửa.
- Just put them in the dishwasher. Cứ cho vào máy rửa bát ấy.
Từ vựng
- sinkbồn rửa
- washing-up liquidnước rửa bát
- dishwashermáy rửa bát
7 Taking out the trashĐổ rác
- Can you take the bin out tonight? Tối nay bạn đổ rác được không?
- The bin is full again. Thùng rác lại đầy rồi.
- The rubbish is collected on Tuesdays. Thứ Ba người ta đến lấy rác.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
- I did it this morning. Sáng nay tôi đổ rồi.
Từ vựng
- bin / trash canthùng rác
- rubbish / garbagerác
- to recycletái chế, phân loại rác
8 Cleaning the bathroomDọn phòng tắm
- The bathroom needs a proper clean. Phòng tắm cần dọn kỹ một trận.
- The drain is blocked again. Cống lại bị tắc rồi.
- We are out of toilet paper. Nhà hết giấy vệ sinh rồi.
Từ vựng
- to scrubcọ, chà
- mouldnấm mốc
- to be out of somethinghết thứ gì đó
9 Cooking dinnerNấu cơm
- Dinner will be ready in ten minutes. Mười phút nữa là có cơm.
- What do you fancy for dinner? Tối nay bạn muốn ăn gì? "Fancy" kiểu Anh–Anh, rất tự nhiên khi hỏi ý thích.
- I am just going to reheat the leftovers. Tôi hâm lại đồ ăn hôm qua thôi.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
- Anything is fine, I am starving. Gì cũng được, tôi đói lắm rồi.
- Do you need a hand with anything? Cần tôi phụ gì không?
Từ vựng
- to reheathâm nóng lại
- to chopthái, băm
- to boilluộc, đun sôi
10 Setting the tableDọn bàn ăn
- Could you set the table, please? Con dọn bàn ăn giúp mẹ nhé.
- We need one more bowl. Thiếu một cái bát nữa.
- Let us clear the table first. Dọn bàn đã rồi tính. "Set the table" là bày ra trước khi ăn; "clear the table" là dọn đi sau khi ăn.
Từ vựng
- chopsticksđũa
- plate / bowlđĩa / bát
- napkinkhăn giấy ăn
11 Fixing something at homeSửa đồ trong nhà
- The tap is leaking. Vòi nước bị rò.
- The light bulb has gone. Bóng đèn cháy rồi. "Has gone" ở đây nghĩa là hỏng, không phải "đã đi".
- I will call someone to come and fix it. Tôi sẽ gọi thợ đến sửa.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
- How much will it cost to fix? Sửa hết bao nhiêu tiền?
- I can have a look at it tomorrow. Mai tôi xem thử cho.
Từ vựng
- to leakrò rỉ
- brokenhỏng
- a plumberthợ sửa ống nước
12 Asking someone to help with choresNhờ làm việc nhà
- Could you give me a hand with the housework? Bạn phụ tôi làm việc nhà một tay nhé? "Give me a hand" là nhờ giúp, thân mật mà vẫn lịch sự.
- It is your turn to do the dishes. Đến lượt bạn rửa bát.
- Thanks for helping out. Cảm ơn đã phụ giúp nhé.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
- Sure, what do you need? Được thôi, cần gì nào?
- Give me five minutes. Đợi tôi năm phút.
Từ vựng
- chores / houseworkviệc nhà
- to give someone a handgiúp ai một tay
- to take turnsthay phiên nhau
Hội thoại mẫu
Ghép các mẫu câu ở trên thành một lượt trao đổi hoàn chỉnh. Bấm vào một lượt để nghe.
Chia việc nhà
- Bạn Could you give me a hand with the housework? Bạn phụ tôi làm việc nhà một tay nhé?
- Người nhà Sure, what do you need? Được thôi, cần gì nào?
- Bạn Could you sweep the floor while I cook? Bạn quét nhà giúp trong lúc tôi nấu được không?
- Người nhà Give me five minutes. Do you need a hand with dinner too? Đợi tôi năm phút. Có cần phụ nấu không?
- Bạn No, I will do the dishes if you cook tomorrow. Không, tôi rửa bát, mai bạn nấu nhé.
Đồ trong nhà bị hỏng
- Bạn The tap is leaking again. Vòi nước lại bị rò rồi.
- Người nhà I can have a look at it tomorrow. Mai tôi xem thử cho.
- Bạn The light bulb has gone as well. Bóng đèn cũng cháy nữa.
- Người nhà Then I will call someone to come and fix it. Vậy tôi gọi thợ đến sửa.
Bài kiểm tra
Làm hết rồi bấm “Chấm bài”. Đáp án chỉ hiện sau khi chấm.
-
Việc nhà trong tiếng Anh thường đi với động từ nào?
-
Nhờ ai đó phụ một tay.
Could you give me a with the housework? -
"Bóng đèn cháy rồi" nói thế nào?
-
Trước bữa ăn bạn bày bát đũa ra bàn. Việc đó gọi là:
-
Nhà hết giấy vệ sinh rồi.
We are toilet paper. -
Bạn vừa lau nhà và muốn nhắc người khác cẩn thận:
-
"Tidy up" và "clean" khác nhau thế nào?
-
Cất quần áo của con đi.
Put your clothes , please. -
Quần áo phơi chưa khô hẳn thì gọi là gì?
-
Hỏi người nhà tối nay muốn ăn gì, kiểu thân mật:
-
Bạn phụ tôi làm việc nhà một tay nhé?
nhờ giúp dùng "give me a hand" -
Bóng đèn cháy rồi.
hỏng dùng "gone" -
Nhà mình hết giấy vệ sinh rồi.
hết dùng "out of"
Đã lưu bài làm
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này?
Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.
