A2–B1 30 mẫu câu 30 từ vựng 13 câu kiểm tra

Giao tiếp hằng ngày · Bài 21 — Ở quán cà phê và tiệm bánh

Xếp hàng gọi món, đổi loại sữa, lấy đồ mang đi, tìm chỗ ngồi và đặt bánh trước

Sau bài này bạn có thể gọi món theo yêu cầu riêng tại quán cà phê, hỏi thành phần bánh, đặt bánh trước và xử lý nhầm món khi nhận đồ.
Giao tiếp hằng ngàyĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
1/10 tình huống

1 Joining the ordering queueXếp hàng gọi món

  • Is this the queue for ordering? Đây là hàng chờ gọi món phải không ạ?
  • Do we order at the counter or at the table? Mình gọi món ở quầy hay tại bàn ạ?
  • I am still deciding; please go ahead of me. Tôi vẫn đang chọn; anh/chị lên trước tôi nhé.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Yes, the queue starts here. Đúng ạ, hàng chờ bắt đầu ở đây.
  • Please order at the counter, then take a seat. Anh/chị gọi món ở quầy rồi tìm chỗ ngồi nhé.
Từ vựng
  • queuehàng chờ
  • counterquầy
  • to decidequyết định, chọn

2 Changing the milkĐổi loại sữa

  • Could you make my latte with oat milk? Anh/chị pha latte của tôi bằng sữa yến mạch được không ạ? Make something with nêu nguyên liệu muốn dùng; oat milk là sữa yến mạch.
  • Is there an extra charge for soy milk? Dùng sữa đậu nành có tính thêm phí không ạ?
  • Which milk options do you have? Quán có những loại sữa nào ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • We have oat milk and soy milk. Quán có sữa yến mạch và sữa đậu nành ạ.
  • Oat milk costs ten thousand dong extra. Sữa yến mạch tính thêm mười nghìn đồng ạ.
Từ vựng
  • oat milksữa yến mạch
  • soy milksữa đậu nành
  • extra chargephí thêm

3 Choosing sweetness and iceChọn độ ngọt và lượng đá

  • Could you use half the usual amount of syrup? Anh/chị dùng một nửa lượng si-rô thông thường được không ạ?
  • I would like less ice, please. Tôi muốn ít đá hơn nhé.
  • Please leave out the whipped cream. Anh/chị đừng cho kem đánh bông nhé.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Certainly, I will use half the syrup. Được ạ, tôi sẽ dùng một nửa lượng si-rô.
  • Less ice and no whipped cream, understood. Ít đá và không kem đánh bông, tôi hiểu rồi ạ.
Từ vựng
  • syrupsi-rô
  • whipped creamkem đánh bông
  • to leave outkhông cho vào, bỏ ra

4 Taking drinks awayMua đồ uống mang đi

  • This is to take away, please. Món này tôi mang đi nhé. Take away thường dùng trong tiếng Anh Anh; to go thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
  • Could I have a lid that fits this cup? Cho tôi nắp vừa với cốc này được không ạ?
  • Can you put both drinks in a cup carrier? Anh/chị cho cả hai đồ uống vào khay đựng cốc được không ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • I will put a lid on each cup. Tôi sẽ đậy nắp từng cốc ạ.
  • Here is a carrier for the two drinks. Đây là khay đựng hai đồ uống ạ.
Từ vựng
  • to take awaymang đi
  • cup carrierkhay đựng cốc
  • lidnắp

5 Waiting for your orderChờ nhận món

  • Where do I collect my order? Tôi nhận món ở đâu ạ?
  • Will you call my name when it is ready? Khi món xong anh/chị sẽ gọi tên tôi phải không ạ?
  • I have been waiting for fifteen minutes; could you check my order? Tôi đã đợi mười lăm phút; anh/chị kiểm tra đơn của tôi giúp nhé?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Please collect your drinks at the end of the counter. Anh/chị nhận đồ uống ở cuối quầy nhé.
  • Your order is next; thank you for waiting. Đến lượt đơn của anh/chị tiếp theo ạ; cảm ơn anh/chị đã đợi.
Từ vựng
  • collection pointchỗ nhận món
  • order numbersố đơn hàng
  • readysẵn sàng, đã làm xong

6 Finding a place to sitTìm chỗ ngồi

  • Is this table available? Bàn này còn trống không ạ?
  • Would it be possible to sit outside? Tôi ngồi bên ngoài được không ạ?
  • Could we move to a quieter table? Chúng tôi chuyển sang bàn yên tĩnh hơn được không ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • That table is free; please take a seat. Bàn đó trống ạ, anh/chị ngồi nhé.
  • There is a quieter table near the window. Có bàn yên tĩnh hơn ở gần cửa sổ ạ.
Từ vựng
  • available tablebàn còn trống
  • outdoor seatingchỗ ngồi ngoài trời
  • quiet cornergóc yên tĩnh

7 Asking about fresh breadHỏi bánh mì mới

  • What time does the next batch of bread come out? Mẻ bánh mì tiếp theo ra lò lúc mấy giờ ạ? Batch là một mẻ làm cùng lúc; come out trong ngữ cảnh này là ra lò.
  • Were these rolls baked this morning? Những ổ bánh mì nhỏ này được nướng sáng nay phải không ạ?
  • Could you slice this loaf for me? Anh/chị cắt ổ bánh mì này thành lát giúp tôi nhé?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • The next batch will be ready in twenty minutes. Mẻ tiếp theo sẽ xong sau hai mươi phút nữa ạ.
  • Yes, these rolls were baked at seven this morning. Đúng ạ, những ổ này được nướng lúc bảy giờ sáng nay.
Từ vựng
  • batchmẻ
  • loafổ bánh mì
  • bread rollổ bánh mì nhỏ

8 Checking bakery ingredientsHỏi thành phần bánh

  • Does this pastry contain nuts? Bánh này có chứa các loại hạt không ạ?
  • Could you check the ingredient list for me? Anh/chị xem giúp tôi danh sách thành phần nhé?
  • I have a nut allergy; can you tell me how this is prepared? Tôi bị dị ứng với các loại hạt; anh/chị cho tôi biết bánh này được làm như thế nào được không ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • I will ask the baker to check the ingredients. Tôi sẽ nhờ thợ làm bánh kiểm tra thành phần ạ.
  • We also use nuts in this kitchen. Trong bếp này chúng tôi cũng dùng các loại hạt ạ.
Từ vựng
  • pastrybánh làm từ bột, thường có bơ
  • ingredient listdanh sách thành phần
  • nut allergydị ứng với các loại hạt

9 Preordering a cakeĐặt bánh trước

  • Could I order a birthday cake for Saturday? Tôi đặt bánh sinh nhật cho thứ Bảy được không ạ?
  • Can you write Happy Birthday, Mai on the cake? Anh/chị viết Chúc mừng sinh nhật Mai lên bánh được không ạ?
  • What time can I pick it up? Tôi có thể đến lấy bánh lúc mấy giờ ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • We can have it ready by ten on Saturday morning. Chúng tôi có thể làm xong trước mười giờ sáng thứ Bảy ạ.
  • Please confirm the name and the spelling. Anh/chị xác nhận tên và cách viết giúp tôi nhé.
Từ vựng
  • to preorderđặt trước
  • birthday cakebánh sinh nhật
  • to pick upđến lấy

10 Correcting an orderBáo món bị nhầm

  • I ordered this with oat milk, but the label says dairy milk. Tôi đã gọi món này với sữa yến mạch, nhưng nhãn ghi sữa bò.
  • This is not the cake I ordered. Đây không phải chiếc bánh tôi đã đặt.
  • Could you check the order number on my receipt? Anh/chị kiểm tra số đơn trên hóa đơn giúp tôi nhé?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Thank you for pointing that out; I will check it. Cảm ơn anh/chị đã báo; tôi sẽ kiểm tra ạ.
  • Your receipt says oat milk, so I will ask the barista to remake it. Hóa đơn ghi sữa yến mạch, nên tôi sẽ nhờ nhân viên pha chế làm lại ạ.
Từ vựng
  • labelnhãn
  • dairy milksữa từ động vật, trong ngữ cảnh này là sữa bò
  • receipthóa đơn mua hàng

Hội thoại mẫu

Ghép các mẫu câu ở trên thành một lượt trao đổi hoàn chỉnh. Bấm vào một lượt để nghe.

Đặt hai đồ uống mang đi theo yêu cầu
  1. Bạn Is this the queue for ordering? Đây là hàng chờ gọi món phải không ạ?
  2. Nhân viên quán Yes. What would you like? Đúng ạ. Anh/chị muốn gọi gì?
  3. Bạn Two iced lattes with oat milk, please. Could you use half the usual amount of syrup? Cho tôi hai latte đá dùng sữa yến mạch nhé. Anh/chị dùng một nửa lượng si-rô thông thường được không?
  4. Nhân viên quán Certainly. Oat milk costs ten thousand dong extra per drink. Được ạ. Mỗi đồ uống dùng sữa yến mạch tính thêm mười nghìn đồng.
  5. Bạn That is fine. This is to take away. Can you use a cup carrier? Được ạ. Tôi mang đi. Anh/chị dùng khay đựng cốc giúp tôi nhé?
  6. Nhân viên quán Of course. What name shall I put on the order? Được ạ. Tôi ghi tên nào vào đơn?
  7. Bạn Mai. Where do I collect my order? Mai ạ. Tôi nhận món ở đâu?
  8. Nhân viên quán At the end of the counter. We will call Mai when it is ready. Ở cuối quầy ạ. Món xong chúng tôi sẽ gọi tên Mai.
Đặt bánh sinh nhật trước
  1. Bạn Could I order a birthday cake for Saturday? Tôi đặt bánh sinh nhật cho thứ Bảy được không ạ?
  2. Nhân viên tiệm bánh Yes. What size would you like? Được ạ. Anh/chị muốn bánh cỡ nào?
  3. Bạn One that serves six people. Could you check whether it contains nuts? Bánh đủ cho sáu người ăn. Anh/chị kiểm tra xem bánh có chứa các loại hạt không nhé?
  4. Nhân viên tiệm bánh I will check with the baker. We also use nuts in this kitchen. Tôi sẽ hỏi thợ làm bánh. Trong bếp này chúng tôi cũng dùng các loại hạt.
  5. Bạn Thank you for checking. Could you also write Happy Birthday, Mai on it? Cảm ơn anh/chị đã kiểm tra. Anh/chị viết thêm Chúc mừng sinh nhật Mai lên bánh nhé?
  6. Nhân viên tiệm bánh Certainly. Please confirm the spelling of Mai. Được ạ. Anh/chị xác nhận cách viết tên Mai giúp tôi nhé.
  7. Bạn M-A-I. What time can I pick it up? M-A-I. Tôi có thể đến lấy lúc mấy giờ?
  8. Nhân viên tiệm bánh From ten on Saturday morning. Here is your order number. Từ mười giờ sáng thứ Bảy ạ. Đây là số đơn hàng của anh/chị.

Bài kiểm tra

Làm hết rồi bấm “Chấm bài”. Đáp án chỉ hiện sau khi chấm.

  1. Bạn chưa chọn xong và muốn người sau lên trước. Câu nào đúng ý?

  2. Nhờ pha latte bằng sữa yến mạch.

    Could you make my latte with milk?
  3. Bạn muốn bỏ kem đánh bông. Chọn câu đúng ý.

  4. Nói rằng món này để mang đi.

    This is to take , please.
  5. Bạn muốn biết nơi nhận món. Chọn câu phù hợp.

  6. Xin chuyển sang bàn yên tĩnh hơn.

    Could we move to a table?
  7. Batch of bread có nghĩa là gì?

  8. Hỏi bánh có chứa các loại hạt không.

    Does this pastry nuts?
  9. Bạn đặt bánh và cần biết giờ đến lấy. Câu nào đúng ý?

  10. Bạn gọi sữa yến mạch nhưng nhãn ghi sữa bò. Câu nào nêu đúng vấn đề?

  11. Món này tôi mang đi nhé.

    mang đi = take away / to go
  12. Bàn này còn trống không ạ?

    bàn trống = available / free
  13. Anh/chị cắt ổ bánh mì này thành lát giúp tôi nhé?

    ổ bánh mì = loaf; thái lát = slice
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Giao tiếp hằng ngày · Bài 21 — Ở quán cà phê và tiệm bánh

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.