Giao tiếp hằng ngày · Bài 21 — Ở quán cà phê và tiệm bánh
Xếp hàng gọi món, đổi loại sữa, lấy đồ mang đi, tìm chỗ ngồi và đặt bánh trước
1 Joining the ordering queueXếp hàng gọi món
- Is this the queue for ordering? Đây là hàng chờ gọi món phải không ạ?
- Do we order at the counter or at the table? Mình gọi món ở quầy hay tại bàn ạ?
- I am still deciding; please go ahead of me. Tôi vẫn đang chọn; anh/chị lên trước tôi nhé.
- Yes, the queue starts here. Đúng ạ, hàng chờ bắt đầu ở đây.
- Please order at the counter, then take a seat. Anh/chị gọi món ở quầy rồi tìm chỗ ngồi nhé.
- queuehàng chờ
- counterquầy
- to decidequyết định, chọn
2 Changing the milkĐổi loại sữa
- Could you make my latte with oat milk? Anh/chị pha latte của tôi bằng sữa yến mạch được không ạ? Make something with nêu nguyên liệu muốn dùng; oat milk là sữa yến mạch.
- Is there an extra charge for soy milk? Dùng sữa đậu nành có tính thêm phí không ạ?
- Which milk options do you have? Quán có những loại sữa nào ạ?
- We have oat milk and soy milk. Quán có sữa yến mạch và sữa đậu nành ạ.
- Oat milk costs ten thousand dong extra. Sữa yến mạch tính thêm mười nghìn đồng ạ.
- oat milksữa yến mạch
- soy milksữa đậu nành
- extra chargephí thêm
3 Choosing sweetness and iceChọn độ ngọt và lượng đá
- Could you use half the usual amount of syrup? Anh/chị dùng một nửa lượng si-rô thông thường được không ạ?
- I would like less ice, please. Tôi muốn ít đá hơn nhé.
- Please leave out the whipped cream. Anh/chị đừng cho kem đánh bông nhé.
- Certainly, I will use half the syrup. Được ạ, tôi sẽ dùng một nửa lượng si-rô.
- Less ice and no whipped cream, understood. Ít đá và không kem đánh bông, tôi hiểu rồi ạ.
- syrupsi-rô
- whipped creamkem đánh bông
- to leave outkhông cho vào, bỏ ra
4 Taking drinks awayMua đồ uống mang đi
- This is to take away, please. Món này tôi mang đi nhé. Take away thường dùng trong tiếng Anh Anh; to go thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
- Could I have a lid that fits this cup? Cho tôi nắp vừa với cốc này được không ạ?
- Can you put both drinks in a cup carrier? Anh/chị cho cả hai đồ uống vào khay đựng cốc được không ạ?
- I will put a lid on each cup. Tôi sẽ đậy nắp từng cốc ạ.
- Here is a carrier for the two drinks. Đây là khay đựng hai đồ uống ạ.
- to take awaymang đi
- cup carrierkhay đựng cốc
- lidnắp
5 Waiting for your orderChờ nhận món
- Where do I collect my order? Tôi nhận món ở đâu ạ?
- Will you call my name when it is ready? Khi món xong anh/chị sẽ gọi tên tôi phải không ạ?
- I have been waiting for fifteen minutes; could you check my order? Tôi đã đợi mười lăm phút; anh/chị kiểm tra đơn của tôi giúp nhé?
- Please collect your drinks at the end of the counter. Anh/chị nhận đồ uống ở cuối quầy nhé.
- Your order is next; thank you for waiting. Đến lượt đơn của anh/chị tiếp theo ạ; cảm ơn anh/chị đã đợi.
- collection pointchỗ nhận món
- order numbersố đơn hàng
- readysẵn sàng, đã làm xong
6 Finding a place to sitTìm chỗ ngồi
- Is this table available? Bàn này còn trống không ạ?
- Would it be possible to sit outside? Tôi ngồi bên ngoài được không ạ?
- Could we move to a quieter table? Chúng tôi chuyển sang bàn yên tĩnh hơn được không ạ?
- That table is free; please take a seat. Bàn đó trống ạ, anh/chị ngồi nhé.
- There is a quieter table near the window. Có bàn yên tĩnh hơn ở gần cửa sổ ạ.
- available tablebàn còn trống
- outdoor seatingchỗ ngồi ngoài trời
- quiet cornergóc yên tĩnh
7 Asking about fresh breadHỏi bánh mì mới
- What time does the next batch of bread come out? Mẻ bánh mì tiếp theo ra lò lúc mấy giờ ạ? Batch là một mẻ làm cùng lúc; come out trong ngữ cảnh này là ra lò.
- Were these rolls baked this morning? Những ổ bánh mì nhỏ này được nướng sáng nay phải không ạ?
- Could you slice this loaf for me? Anh/chị cắt ổ bánh mì này thành lát giúp tôi nhé?
- The next batch will be ready in twenty minutes. Mẻ tiếp theo sẽ xong sau hai mươi phút nữa ạ.
- Yes, these rolls were baked at seven this morning. Đúng ạ, những ổ này được nướng lúc bảy giờ sáng nay.
- batchmẻ
- loafổ bánh mì
- bread rollổ bánh mì nhỏ
8 Checking bakery ingredientsHỏi thành phần bánh
- Does this pastry contain nuts? Bánh này có chứa các loại hạt không ạ?
- Could you check the ingredient list for me? Anh/chị xem giúp tôi danh sách thành phần nhé?
- I have a nut allergy; can you tell me how this is prepared? Tôi bị dị ứng với các loại hạt; anh/chị cho tôi biết bánh này được làm như thế nào được không ạ?
- I will ask the baker to check the ingredients. Tôi sẽ nhờ thợ làm bánh kiểm tra thành phần ạ.
- We also use nuts in this kitchen. Trong bếp này chúng tôi cũng dùng các loại hạt ạ.
- pastrybánh làm từ bột, thường có bơ
- ingredient listdanh sách thành phần
- nut allergydị ứng với các loại hạt
9 Preordering a cakeĐặt bánh trước
- Could I order a birthday cake for Saturday? Tôi đặt bánh sinh nhật cho thứ Bảy được không ạ?
- Can you write Happy Birthday, Mai on the cake? Anh/chị viết Chúc mừng sinh nhật Mai lên bánh được không ạ?
- What time can I pick it up? Tôi có thể đến lấy bánh lúc mấy giờ ạ?
- We can have it ready by ten on Saturday morning. Chúng tôi có thể làm xong trước mười giờ sáng thứ Bảy ạ.
- Please confirm the name and the spelling. Anh/chị xác nhận tên và cách viết giúp tôi nhé.
- to preorderđặt trước
- birthday cakebánh sinh nhật
- to pick upđến lấy
10 Correcting an orderBáo món bị nhầm
- I ordered this with oat milk, but the label says dairy milk. Tôi đã gọi món này với sữa yến mạch, nhưng nhãn ghi sữa bò.
- This is not the cake I ordered. Đây không phải chiếc bánh tôi đã đặt.
- Could you check the order number on my receipt? Anh/chị kiểm tra số đơn trên hóa đơn giúp tôi nhé?
- Thank you for pointing that out; I will check it. Cảm ơn anh/chị đã báo; tôi sẽ kiểm tra ạ.
- Your receipt says oat milk, so I will ask the barista to remake it. Hóa đơn ghi sữa yến mạch, nên tôi sẽ nhờ nhân viên pha chế làm lại ạ.
- labelnhãn
- dairy milksữa từ động vật, trong ngữ cảnh này là sữa bò
- receipthóa đơn mua hàng
Hội thoại mẫu
Ghép các mẫu câu ở trên thành một lượt trao đổi hoàn chỉnh. Bấm vào một lượt để nghe.
- Bạn Is this the queue for ordering? Đây là hàng chờ gọi món phải không ạ?
- Nhân viên quán Yes. What would you like? Đúng ạ. Anh/chị muốn gọi gì?
- Bạn Two iced lattes with oat milk, please. Could you use half the usual amount of syrup? Cho tôi hai latte đá dùng sữa yến mạch nhé. Anh/chị dùng một nửa lượng si-rô thông thường được không?
- Nhân viên quán Certainly. Oat milk costs ten thousand dong extra per drink. Được ạ. Mỗi đồ uống dùng sữa yến mạch tính thêm mười nghìn đồng.
- Bạn That is fine. This is to take away. Can you use a cup carrier? Được ạ. Tôi mang đi. Anh/chị dùng khay đựng cốc giúp tôi nhé?
- Nhân viên quán Of course. What name shall I put on the order? Được ạ. Tôi ghi tên nào vào đơn?
- Bạn Mai. Where do I collect my order? Mai ạ. Tôi nhận món ở đâu?
- Nhân viên quán At the end of the counter. We will call Mai when it is ready. Ở cuối quầy ạ. Món xong chúng tôi sẽ gọi tên Mai.
- Bạn Could I order a birthday cake for Saturday? Tôi đặt bánh sinh nhật cho thứ Bảy được không ạ?
- Nhân viên tiệm bánh Yes. What size would you like? Được ạ. Anh/chị muốn bánh cỡ nào?
- Bạn One that serves six people. Could you check whether it contains nuts? Bánh đủ cho sáu người ăn. Anh/chị kiểm tra xem bánh có chứa các loại hạt không nhé?
- Nhân viên tiệm bánh I will check with the baker. We also use nuts in this kitchen. Tôi sẽ hỏi thợ làm bánh. Trong bếp này chúng tôi cũng dùng các loại hạt.
- Bạn Thank you for checking. Could you also write Happy Birthday, Mai on it? Cảm ơn anh/chị đã kiểm tra. Anh/chị viết thêm Chúc mừng sinh nhật Mai lên bánh nhé?
- Nhân viên tiệm bánh Certainly. Please confirm the spelling of Mai. Được ạ. Anh/chị xác nhận cách viết tên Mai giúp tôi nhé.
- Bạn M-A-I. What time can I pick it up? M-A-I. Tôi có thể đến lấy lúc mấy giờ?
- Nhân viên tiệm bánh From ten on Saturday morning. Here is your order number. Từ mười giờ sáng thứ Bảy ạ. Đây là số đơn hàng của anh/chị.
Bài kiểm tra
Làm hết rồi bấm “Chấm bài”. Đáp án chỉ hiện sau khi chấm.
-
Bạn chưa chọn xong và muốn người sau lên trước. Câu nào đúng ý?
-
Nhờ pha latte bằng sữa yến mạch.
Could you make my latte with milk? -
Bạn muốn bỏ kem đánh bông. Chọn câu đúng ý.
-
Nói rằng món này để mang đi.
This is to take , please. -
Bạn muốn biết nơi nhận món. Chọn câu phù hợp.
-
Xin chuyển sang bàn yên tĩnh hơn.
Could we move to a table? -
Batch of bread có nghĩa là gì?
-
Hỏi bánh có chứa các loại hạt không.
Does this pastry nuts? -
Bạn đặt bánh và cần biết giờ đến lấy. Câu nào đúng ý?
-
Bạn gọi sữa yến mạch nhưng nhãn ghi sữa bò. Câu nào nêu đúng vấn đề?
-
Món này tôi mang đi nhé.
mang đi = take away / to go -
Bàn này còn trống không ạ?
bàn trống = available / free -
Anh/chị cắt ổ bánh mì này thành lát giúp tôi nhé?
ổ bánh mì = loaf; thái lát = slice
