A2–B1 30 mẫu câu 30 từ vựng 13 câu kiểm tra

Giao tiếp hằng ngày · Bài 20 — Nấu ăn theo công thức

Chọn món, đọc công thức, đo nguyên liệu, phân chia việc bếp và điều chỉnh khẩu vị

Sau bài này bạn có thể cùng người khác chuẩn bị một bữa ăn, hỏi rõ từng bước trong công thức và trao đổi khi thiếu nguyên liệu hoặc cần điều chỉnh món ăn.
Giao tiếp hằng ngàyĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
1/10 tình huống

1 Choosing what to cookChọn món để nấu

  • What shall we cook for dinner tonight? Tối nay mình nấu món gì nhỉ?
  • I would like to make something simple. Tôi muốn làm món gì đó đơn giản.
  • How many people are we cooking for? Mình nấu cho bao nhiêu người ăn?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Let us make vegetable soup and rice. Mình nấu súp rau và cơm nhé.
  • There will be four of us tonight. Tối nay có bốn người chúng ta.
Từ vựng
  • simple mealbữa ăn đơn giản
  • to cook for someonenấu cho ai ăn
  • dinnerbữa tối

2 Reading a recipeĐọc công thức

  • Could you read the next step aloud? Bạn đọc to bước tiếp theo được không?
  • This recipe serves four people. Công thức này đủ cho bốn người ăn. Serves four trong công thức nói về số người ăn, không phải số lần nấu.
  • What does it say to do after adding the onions? Công thức nói làm gì sau khi cho hành tây vào?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • The next step is to add the tomatoes. Bước tiếp theo là cho cà chua vào.
  • It says to stir for two minutes. Công thức nói đảo trong hai phút.
Từ vựng
  • recipecông thức nấu ăn
  • stepbước
  • to serve fourđủ cho bốn người ăn

3 Measuring ingredientsĐo lượng nguyên liệu

  • How many tablespoons of oil do we need? Mình cần bao nhiêu thìa canh dầu ăn?
  • The recipe calls for two hundred grams of flour. Công thức yêu cầu hai trăm gam bột mì.
  • Could you measure out one cup of water? Bạn đong giúp một cốc nước được không?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • We need two tablespoons of oil. Mình cần hai thìa canh dầu ăn.
  • I will weigh the flour on the kitchen scales. Tôi sẽ cân bột mì bằng cân nhà bếp.
Từ vựng
  • tablespoonthìa canh
  • flourbột mì
  • to measure outđong, cân một lượng cụ thể

4 Preparing vegetablesSơ chế rau củ

  • Could you peel the potatoes while I wash the carrots? Bạn gọt khoai tây trong lúc tôi rửa cà rốt nhé? While nối hai việc diễn ra cùng lúc trong câu này.
  • Cut the onions into small pieces, please. Bạn cắt hành tây thành miếng nhỏ nhé.
  • Do we need to remove the seeds? Mình có cần bỏ hạt không?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • I will peel them and cut them into cubes. Tôi sẽ gọt vỏ rồi cắt thành miếng vuông.
  • Yes, remove the seeds before chopping it. Có, bỏ hạt trước khi cắt nhỏ nhé.
Từ vựng
  • to peelgọt vỏ
  • to chopbăm, cắt nhỏ
  • seedshạt

5 Finding utensilsTìm dụng cụ nấu ăn

  • Where is the large frying pan? Chảo lớn ở đâu vậy?
  • Could you pass me the wooden spoon? Bạn đưa giúp tôi cái thìa gỗ được không?
  • We need a lid for this saucepan. Mình cần nắp cho cái xoong này.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • The frying pan is in the cupboard below the sink. Chảo ở trong tủ bên dưới bồn rửa.
  • Here is the spoon, and the lid is beside the cooker. Thìa đây, còn nắp ở cạnh bếp.
Từ vựng
  • frying panchảo rán
  • saucepanxoong
  • lidnắp

6 Adjusting heat and timeĐiều chỉnh lửa và thời gian

  • Turn the heat down a little, please. Bạn giảm lửa xuống một chút nhé.
  • How long should we leave it to simmer? Mình để món này sôi liu riu trong bao lâu?
  • Could you set a timer for ten minutes? Bạn đặt đồng hồ hẹn giờ mười phút được không?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • The recipe says to simmer it for ten minutes. Công thức nói nấu sôi liu riu trong mười phút.
  • I have set the timer; it will ring when the time is up. Tôi đặt hẹn giờ rồi; hết giờ đồng hồ sẽ reo.
Từ vựng
  • heatmức nhiệt, lửa
  • to simmernấu sôi liu riu
  • timerđồng hồ hẹn giờ

7 Replacing an ingredientThay nguyên liệu

  • We have run out of butter. Mình hết bơ rồi. Run out of + danh từ nghĩa là đã dùng hết hoặc không còn thứ đó.
  • Can we use milk instead of cream in this recipe? Trong công thức này mình dùng sữa thay kem được không?
  • Let us check the recipe for another option. Mình xem công thức có lựa chọn khác không nhé.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • The recipe lists oil as another option. Công thức ghi có thể chọn dầu ăn thay thế.
  • I am not sure; let us check before changing it. Tôi không chắc; mình kiểm tra trước khi thay nhé.
Từ vựng
  • to run out ofhết, dùng hết
  • instead ofthay cho
  • ingredientnguyên liệu

8 Tasting and seasoningNếm và nêm

  • Would you like to taste the sauce? Bạn có muốn nếm nước sốt không?
  • It needs a little more salt. Món này cần thêm chút muối.
  • Please do not add any more chilli. Bạn đừng cho thêm ớt nữa nhé.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • The sauce tastes good to me. Tôi thấy nước sốt ngon rồi.
  • All right, I will leave the chilli out. Được, tôi sẽ không cho ớt vào.
Từ vựng
  • to tastenếm
  • seasoninggia vị để nêm
  • chilliớt

9 Checking the cooking processKiểm tra quá trình nấu

  • The sauce is thicker than I expected. Nước sốt đặc hơn tôi nghĩ.
  • The timer has gone off; what is the next step? Đồng hồ hẹn giờ reo rồi; bước tiếp theo là gì?
  • Could you check the instructions for the oven temperature? Bạn xem giúp hướng dẫn ghi nhiệt độ lò bao nhiêu nhé?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • It says to stir in a little water. Hướng dẫn nói khuấy thêm một ít nước vào.
  • The instructions say one hundred and eighty degrees Celsius. Hướng dẫn ghi một trăm tám mươi độ C.
Từ vựng
  • thick saucenước sốt đặc
  • oven temperaturenhiệt độ lò nướng
  • instructionshướng dẫn

10 Serving and tidying upDọn món và dọn bếp

  • Could you put the bowls on the table? Bạn đặt bát lên bàn giúp tôi nhé?
  • I will serve the soup while you get the rice. Tôi sẽ múc súp trong lúc bạn lấy cơm.
  • Let us wash up after we eat. Ăn xong mình rửa bát nhé.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • The bowls and spoons are on the table. Bát và thìa ở trên bàn rồi.
  • I will wash the dishes if you dry them. Tôi rửa bát, bạn lau khô nhé.
Từ vựng
  • to servedọn món, múc thức ăn
  • to wash uprửa bát đĩa
  • leftoversthức ăn còn thừa

Hội thoại mẫu

Ghép các mẫu câu ở trên thành một lượt trao đổi hoàn chỉnh. Bấm vào một lượt để nghe.

Cùng nấu súp rau
  1. Bạn How many people are we cooking for? Mình nấu cho bao nhiêu người ăn?
  2. Người nấu B Four. This recipe serves four people. Bốn người. Công thức này đủ cho bốn người ăn.
  3. Bạn Could you peel the potatoes while I wash the carrots? Bạn gọt khoai tây trong lúc tôi rửa cà rốt nhé?
  4. Người nấu B Sure. Do we cut them into small pieces? Được. Mình cắt thành miếng nhỏ phải không?
  5. Bạn Yes. Could you read the next step aloud? Đúng rồi. Bạn đọc to bước tiếp theo được không?
  6. Người nấu B It says to add the vegetables and simmer for ten minutes. Công thức nói cho rau củ vào rồi nấu sôi liu riu trong mười phút.
  7. Bạn I will turn the heat down. Could you set a timer? Tôi sẽ giảm lửa. Bạn đặt đồng hồ hẹn giờ giúp nhé?
  8. Người nấu B Done. I will put the bowls on the table now. Xong rồi. Giờ tôi sẽ đặt bát lên bàn.
Nấu với nguyên liệu sẵn có
  1. Bạn We have run out of butter. What does the recipe say? Mình hết bơ rồi. Công thức ghi thế nào?
  2. Người nấu B It lists oil as another option. We need two tablespoons. Công thức ghi có thể dùng dầu ăn. Mình cần hai thìa canh.
  3. Bạn Great. Could you pass me the wooden spoon? Tốt quá. Bạn đưa tôi cái thìa gỗ nhé?
  4. Người nấu B Here you are. Would you like to taste the sauce? Của bạn đây. Bạn có muốn nếm nước sốt không?
  5. Bạn Yes. It needs a little more salt, but please do not add any more chilli. Có. Cần thêm chút muối, nhưng bạn đừng cho thêm ớt nhé.
  6. Người nấu B All right. The sauce is thicker than I expected. Được. Nước sốt đặc hơn tôi nghĩ.
  7. Bạn Let us check the instructions before changing it. Mình xem hướng dẫn trước khi điều chỉnh nhé.
  8. Người nấu B It says to stir in a little water. I will measure it out. Hướng dẫn nói khuấy thêm một ít nước. Tôi sẽ đong nước.

Bài kiểm tra

Làm hết rồi bấm “Chấm bài”. Đáp án chỉ hiện sau khi chấm.

  1. Bạn muốn hỏi số người ăn để chuẩn bị bữa tối. Chọn câu đúng ý.

  2. Công thức đủ cho bốn người.

    This recipe four people.
  3. Tablespoon nghĩa là gì?

  4. Bạn nhờ người cùng nấu gọt khoai tây.

    Could you the potatoes while I wash the carrots?
  5. Bạn muốn có nắp cho xoong. Câu nào đúng ý?

  6. Bạn muốn giảm lửa một chút.

    Turn the heat a little, please.
  7. We have run out of butter nghĩa là gì?

  8. Bạn không muốn thêm ớt.

    Please do not add any more .
  9. Đồng hồ hẹn giờ đã reo. Câu nào hỏi việc cần làm tiếp?

  10. Wash up trong bài này nghĩa là gì?

  11. Công thức này đủ cho bốn người ăn.

    đủ cho bốn người = serves four
  12. Bạn giảm lửa xuống một chút nhé.

    giảm lửa = turn the heat down
  13. Mình hết bơ rồi.

    hết bơ = run out of butter
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Giao tiếp hằng ngày · Bài 20 — Nấu ăn theo công thức

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.