A2–B1 30 mẫu câu 30 từ vựng 13 câu kiểm tra

Giao tiếp hằng ngày · Bài 22 — Ở tiệm làm tóc

Đặt lịch, mô tả kiểu tóc, giữ độ dài, trao đổi khi gội và sấy, hỏi giá dịch vụ

Sau bài này bạn có thể nói rõ kiểu tóc mình muốn, kiểm tra độ dài trước khi cắt và trao đổi với thợ để điều chỉnh dịch vụ theo mong muốn.
Giao tiếp hằng ngàyĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
1/10 tình huống

1 Booking an appointmentĐặt lịch làm tóc

  • Do you have any appointments available this afternoon? Chiều nay tiệm còn lịch trống không ạ?
  • I would like to book a haircut for tomorrow. Tôi muốn đặt lịch cắt tóc vào ngày mai.
  • How long does a cut and blow-dry usually take? Cắt và sấy tạo kiểu thường mất bao lâu ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • We have an appointment at three thirty. Tiệm còn lịch lúc ba giờ rưỡi ạ.
  • A cut and blow-dry usually takes about an hour. Cắt và sấy tạo kiểu thường mất khoảng một tiếng ạ.
Từ vựng
  • appointmentlịch hẹn
  • haircutviệc cắt tóc, kiểu tóc sau khi cắt
  • blow-drysấy tạo kiểu

2 Asking about walk-insHỏi cắt tóc không đặt lịch

  • Do you accept walk-ins? Tiệm có nhận khách không đặt lịch trước không ạ? Walk-in là khách đến trực tiếp mà chưa đặt lịch; do you accept walk-ins hỏi chính sách của tiệm.
  • How long is the wait at the moment? Hiện giờ phải đợi bao lâu ạ?
  • Could you let me know when a stylist is free? Khi có thợ rảnh anh/chị báo tôi được không ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Yes, but there is a twenty-minute wait. Có ạ, nhưng anh/chị cần đợi hai mươi phút.
  • Please take a seat; we will call you shortly. Anh/chị ngồi đợi nhé; chúng tôi sẽ gọi sớm ạ.
Từ vựng
  • walk-inkhách không đặt lịch trước
  • stylistthợ tạo kiểu tóc
  • waiting timethời gian chờ

3 Showing the style you wantCho xem kiểu tóc muốn làm

  • I would like something similar to this photo. Tôi muốn kiểu gần giống ảnh này.
  • Could you keep the sides a little shorter? Anh/chị để tóc hai bên ngắn hơn một chút nhé?
  • I prefer a style that is easy to manage. Tôi thích kiểu tóc dễ chăm và tạo nếp.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Let us look at the photo together. Mình cùng xem ảnh nhé.
  • We can keep the sides shorter and leave more length on top. Chúng tôi có thể cắt hai bên ngắn hơn và giữ phần trên dài hơn ạ.
Từ vựng
  • reference photoảnh mẫu
  • sidesphần tóc hai bên
  • easy to managedễ chăm, dễ tạo nếp

4 Agreeing on the lengthThống nhất độ dài

  • Please take about two centimetres off the ends. Anh/chị cắt bớt khoảng hai xăng-ti-mét ở đuôi tóc nhé. Take two centimetres off là cắt bớt hai xăng-ti-mét, không phải để tóc còn dài hai xăng-ti-mét.
  • I want to keep it long enough to tie back. Tôi muốn giữ tóc đủ dài để buộc ra sau.
  • Could you show me how much you will cut off? Anh/chị cho tôi xem sẽ cắt bớt bao nhiêu nhé?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • I will only trim the ends. Tôi sẽ chỉ tỉa đuôi tóc ạ.
  • About this much; is that all right? Khoảng chừng này; như vậy được không ạ?
Từ vựng
  • endsđuôi tóc
  • to cut offcắt bớt
  • to tie backbuộc ra sau

5 Talking about texture and layersNói về chất tóc và tóc tỉa lớp

  • My hair is naturally curly. Tóc tôi xoăn tự nhiên.
  • I would like a few soft layers. Tôi muốn tỉa vài lớp nhẹ.
  • Please do not thin it out too much. Anh/chị đừng tỉa cho tóc mỏng đi quá nhiều nhé.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • I will keep the layers light. Tôi sẽ tỉa các lớp nhẹ thôi ạ.
  • Thanks for telling me; I will keep that in mind. Cảm ơn anh/chị đã nói; tôi sẽ chú ý ạ.
Từ vựng
  • curlyxoăn
  • layerscác lớp tóc được tỉa
  • to thin outtỉa bớt cho mỏng

6 During the hair washKhi gội đầu

  • The water is a little too hot. Nước hơi nóng quá.
  • Could you adjust the chair a little? Anh/chị chỉnh ghế một chút được không ạ?
  • Please be gentle; my scalp feels sensitive today. Anh/chị làm nhẹ tay nhé; hôm nay da đầu tôi hơi nhạy cảm.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • I will make the water cooler. Tôi sẽ chỉnh nước mát hơn ạ.
  • Is the chair more comfortable now? Giờ ghế dễ chịu hơn chưa ạ?
Từ vựng
  • scalpda đầu
  • water temperaturenhiệt độ nước
  • to adjustđiều chỉnh

7 Discussing colour before startingTrao đổi màu tóc trước khi làm

  • Could I see the colour chart first? Tôi xem bảng màu trước được không ạ? First ở cuối câu nhấn mạnh muốn xem trước khi quyết định hoặc bắt đầu.
  • I am looking for a shade close to my natural colour. Tôi muốn màu gần với màu tóc tự nhiên của mình.
  • Could you explain what the colouring service includes? Anh/chị giải thích dịch vụ nhuộm gồm những gì được không ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Here is the colour chart; we can compare the shades. Bảng màu đây ạ; mình có thể so các sắc độ.
  • I will explain the steps and the price before we begin. Tôi sẽ giải thích các bước và giá trước khi bắt đầu ạ.
Từ vựng
  • colour chartbảng màu
  • shadesắc độ màu
  • natural colourmàu tóc tự nhiên

8 Checking comfort during stylingBáo độ thoải mái khi tạo kiểu

  • The dryer feels a bit too hot. Máy sấy hơi nóng quá.
  • Could you avoid pulling so hard? Anh/chị đừng kéo tóc mạnh như vậy nhé?
  • I would rather not use hairspray. Tôi muốn không dùng keo xịt tóc.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • I will lower the heat on the dryer. Tôi sẽ giảm nhiệt máy sấy ạ.
  • That is fine; I will leave out the hairspray. Được ạ, tôi sẽ không dùng keo xịt tóc.
Từ vựng
  • hairdryermáy sấy tóc
  • hairspraykeo xịt tóc
  • to pullkéo

9 Checking the finished haircutKiểm tra tóc sau khi cắt

  • Could I see the back in a mirror? Tôi xem phía sau bằng gương được không ạ?
  • This side looks a little longer than the other. Bên này trông dài hơn bên kia một chút.
  • Could you make the fringe a little shorter? Anh/chị cắt tóc mái ngắn hơn một chút nhé?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Here is a hand mirror so you can see the back. Đây là gương cầm tay để anh/chị xem phía sau ạ.
  • I will check both sides and even them up. Tôi sẽ kiểm tra hai bên và chỉnh cho đều ạ.
Từ vựng
  • mirrorgương
  • fringetóc mái
  • evenđều

10 Confirming services and paymentXác nhận dịch vụ và thanh toán

  • Does that price include the wash and blow-dry? Giá đó đã gồm gội và sấy tạo kiểu chưa ạ?
  • I only booked a haircut, without colouring. Tôi chỉ đặt lịch cắt tóc, không nhuộm.
  • Could you write down the name of the product you used? Anh/chị ghi giúp tôi tên sản phẩm đã dùng nhé?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Yes, the wash and blow-dry are included. Có ạ, giá đã gồm gội và sấy tạo kiểu.
  • Certainly, I will write the product name on your receipt. Được ạ, tôi sẽ ghi tên sản phẩm lên hóa đơn.
Từ vựng
  • service pricegiá dịch vụ
  • hair productsản phẩm chăm sóc hoặc tạo kiểu tóc
  • to includebao gồm

Hội thoại mẫu

Ghép các mẫu câu ở trên thành một lượt trao đổi hoàn chỉnh. Bấm vào một lượt để nghe.

Thống nhất việc tỉa tóc
  1. Bạn I would like something similar to this photo. Tôi muốn kiểu gần giống ảnh này.
  2. Thợ làm tóc Let us take a look. How much length would you like to keep? Mình xem nhé. Anh/chị muốn giữ độ dài bao nhiêu?
  3. Bạn I want to keep it long enough to tie back. Please take about two centimetres off the ends. Tôi muốn giữ tóc đủ dài để buộc ra sau. Anh/chị cắt bớt khoảng hai xăng-ti-mét ở đuôi tóc nhé.
  4. Thợ làm tóc About this much? I can show you before I cut it. Khoảng chừng này nhé? Tôi có thể cho anh/chị xem trước khi cắt.
  5. Bạn Yes, that is right. Please do not thin it out too much. Vâng, đúng rồi. Anh/chị đừng tỉa cho tóc mỏng đi quá nhiều nhé.
  6. Thợ làm tóc Understood. I will keep the layers light. Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ tỉa các lớp nhẹ thôi.
  7. Bạn Thank you. Does the price include the wash and blow-dry? Cảm ơn. Giá đã gồm gội và sấy tạo kiểu chưa ạ?
  8. Thợ làm tóc Yes. It is two hundred thousand dong in total. Rồi ạ. Tổng cộng là hai trăm nghìn đồng.
Báo độ thoải mái và kiểm tra kết quả
  1. Bạn The water is a little too hot. Nước hơi nóng quá.
  2. Thợ làm tóc I will make it cooler. Is that better? Tôi sẽ chỉnh mát hơn. Như vậy dễ chịu hơn chưa ạ?
  3. Bạn Yes, thank you. Please be gentle; my scalp feels sensitive today. Rồi ạ, cảm ơn. Anh/chị làm nhẹ tay nhé; hôm nay da đầu tôi hơi nhạy cảm.
  4. Thợ làm tóc Of course. After the wash, I will dry your hair on a lower setting. Được ạ. Gội xong tôi sẽ sấy ở mức nhiệt thấp hơn.
  5. Bạn I would rather not use hairspray. Tôi muốn không dùng keo xịt tóc.
  6. Thợ làm tóc That is fine. The cut is finished; would you like to see the back? Được ạ. Cắt xong rồi; anh/chị có muốn xem phía sau không?
  7. Bạn Yes, please. This side looks a little longer than the other. Có ạ. Bên này trông dài hơn bên kia một chút.
  8. Thợ làm tóc Thank you for telling me. I will check and even them up. Cảm ơn anh/chị đã nói. Tôi sẽ kiểm tra và chỉnh cho đều.

Bài kiểm tra

Làm hết rồi bấm “Chấm bài”. Đáp án chỉ hiện sau khi chấm.

  1. Bạn muốn biết cắt và sấy thường mất bao lâu. Chọn câu đúng ý.

  2. Hỏi tiệm có nhận khách không đặt lịch trước không.

    Do you accept ?
  3. Bạn muốn kiểu dễ chăm và tạo nếp. Câu nào đúng ý?

  4. Muốn giữ tóc đủ dài để buộc ra sau.

    I want to keep it long enough to tie .
  5. Thin it out nghĩa là gì trong bài này?

  6. Bạn báo nước quá nóng.

    The water is a little too .
  7. Bạn muốn xem màu trước khi nhuộm. Câu nào phù hợp?

  8. Bạn muốn không dùng keo xịt tóc.

    I would rather not use .
  9. Một bên tóc dài hơn bên kia. Câu nào phản ánh đúng vấn đề?

  10. Bạn cần kiểm tra gội và sấy có nằm trong giá không. Chọn câu đúng ý.

  11. Anh/chị cắt bớt khoảng hai xăng-ti-mét ở đuôi tóc nhé.

    cắt bớt = take ... off
  12. Tôi xem bảng màu trước được không ạ?

    bảng màu = colour chart
  13. Tôi xem phía sau bằng gương được không ạ?

    phía sau = the back
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Giao tiếp hằng ngày · Bài 22 — Ở tiệm làm tóc

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.