Giao tiếp hằng ngày · Bài 22 — Ở tiệm làm tóc
Đặt lịch, mô tả kiểu tóc, giữ độ dài, trao đổi khi gội và sấy, hỏi giá dịch vụ
1 Booking an appointmentĐặt lịch làm tóc
- Do you have any appointments available this afternoon? Chiều nay tiệm còn lịch trống không ạ?
- I would like to book a haircut for tomorrow. Tôi muốn đặt lịch cắt tóc vào ngày mai.
- How long does a cut and blow-dry usually take? Cắt và sấy tạo kiểu thường mất bao lâu ạ?
- We have an appointment at three thirty. Tiệm còn lịch lúc ba giờ rưỡi ạ.
- A cut and blow-dry usually takes about an hour. Cắt và sấy tạo kiểu thường mất khoảng một tiếng ạ.
- appointmentlịch hẹn
- haircutviệc cắt tóc, kiểu tóc sau khi cắt
- blow-drysấy tạo kiểu
2 Asking about walk-insHỏi cắt tóc không đặt lịch
- Do you accept walk-ins? Tiệm có nhận khách không đặt lịch trước không ạ? Walk-in là khách đến trực tiếp mà chưa đặt lịch; do you accept walk-ins hỏi chính sách của tiệm.
- How long is the wait at the moment? Hiện giờ phải đợi bao lâu ạ?
- Could you let me know when a stylist is free? Khi có thợ rảnh anh/chị báo tôi được không ạ?
- Yes, but there is a twenty-minute wait. Có ạ, nhưng anh/chị cần đợi hai mươi phút.
- Please take a seat; we will call you shortly. Anh/chị ngồi đợi nhé; chúng tôi sẽ gọi sớm ạ.
- walk-inkhách không đặt lịch trước
- stylistthợ tạo kiểu tóc
- waiting timethời gian chờ
3 Showing the style you wantCho xem kiểu tóc muốn làm
- I would like something similar to this photo. Tôi muốn kiểu gần giống ảnh này.
- Could you keep the sides a little shorter? Anh/chị để tóc hai bên ngắn hơn một chút nhé?
- I prefer a style that is easy to manage. Tôi thích kiểu tóc dễ chăm và tạo nếp.
- Let us look at the photo together. Mình cùng xem ảnh nhé.
- We can keep the sides shorter and leave more length on top. Chúng tôi có thể cắt hai bên ngắn hơn và giữ phần trên dài hơn ạ.
- reference photoảnh mẫu
- sidesphần tóc hai bên
- easy to managedễ chăm, dễ tạo nếp
4 Agreeing on the lengthThống nhất độ dài
- Please take about two centimetres off the ends. Anh/chị cắt bớt khoảng hai xăng-ti-mét ở đuôi tóc nhé. Take two centimetres off là cắt bớt hai xăng-ti-mét, không phải để tóc còn dài hai xăng-ti-mét.
- I want to keep it long enough to tie back. Tôi muốn giữ tóc đủ dài để buộc ra sau.
- Could you show me how much you will cut off? Anh/chị cho tôi xem sẽ cắt bớt bao nhiêu nhé?
- I will only trim the ends. Tôi sẽ chỉ tỉa đuôi tóc ạ.
- About this much; is that all right? Khoảng chừng này; như vậy được không ạ?
- endsđuôi tóc
- to cut offcắt bớt
- to tie backbuộc ra sau
5 Talking about texture and layersNói về chất tóc và tóc tỉa lớp
- My hair is naturally curly. Tóc tôi xoăn tự nhiên.
- I would like a few soft layers. Tôi muốn tỉa vài lớp nhẹ.
- Please do not thin it out too much. Anh/chị đừng tỉa cho tóc mỏng đi quá nhiều nhé.
- I will keep the layers light. Tôi sẽ tỉa các lớp nhẹ thôi ạ.
- Thanks for telling me; I will keep that in mind. Cảm ơn anh/chị đã nói; tôi sẽ chú ý ạ.
- curlyxoăn
- layerscác lớp tóc được tỉa
- to thin outtỉa bớt cho mỏng
6 During the hair washKhi gội đầu
- The water is a little too hot. Nước hơi nóng quá.
- Could you adjust the chair a little? Anh/chị chỉnh ghế một chút được không ạ?
- Please be gentle; my scalp feels sensitive today. Anh/chị làm nhẹ tay nhé; hôm nay da đầu tôi hơi nhạy cảm.
- I will make the water cooler. Tôi sẽ chỉnh nước mát hơn ạ.
- Is the chair more comfortable now? Giờ ghế dễ chịu hơn chưa ạ?
- scalpda đầu
- water temperaturenhiệt độ nước
- to adjustđiều chỉnh
7 Discussing colour before startingTrao đổi màu tóc trước khi làm
- Could I see the colour chart first? Tôi xem bảng màu trước được không ạ? First ở cuối câu nhấn mạnh muốn xem trước khi quyết định hoặc bắt đầu.
- I am looking for a shade close to my natural colour. Tôi muốn màu gần với màu tóc tự nhiên của mình.
- Could you explain what the colouring service includes? Anh/chị giải thích dịch vụ nhuộm gồm những gì được không ạ?
- Here is the colour chart; we can compare the shades. Bảng màu đây ạ; mình có thể so các sắc độ.
- I will explain the steps and the price before we begin. Tôi sẽ giải thích các bước và giá trước khi bắt đầu ạ.
- colour chartbảng màu
- shadesắc độ màu
- natural colourmàu tóc tự nhiên
8 Checking comfort during stylingBáo độ thoải mái khi tạo kiểu
- The dryer feels a bit too hot. Máy sấy hơi nóng quá.
- Could you avoid pulling so hard? Anh/chị đừng kéo tóc mạnh như vậy nhé?
- I would rather not use hairspray. Tôi muốn không dùng keo xịt tóc.
- I will lower the heat on the dryer. Tôi sẽ giảm nhiệt máy sấy ạ.
- That is fine; I will leave out the hairspray. Được ạ, tôi sẽ không dùng keo xịt tóc.
- hairdryermáy sấy tóc
- hairspraykeo xịt tóc
- to pullkéo
9 Checking the finished haircutKiểm tra tóc sau khi cắt
- Could I see the back in a mirror? Tôi xem phía sau bằng gương được không ạ?
- This side looks a little longer than the other. Bên này trông dài hơn bên kia một chút.
- Could you make the fringe a little shorter? Anh/chị cắt tóc mái ngắn hơn một chút nhé?
- Here is a hand mirror so you can see the back. Đây là gương cầm tay để anh/chị xem phía sau ạ.
- I will check both sides and even them up. Tôi sẽ kiểm tra hai bên và chỉnh cho đều ạ.
- mirrorgương
- fringetóc mái
- evenđều
10 Confirming services and paymentXác nhận dịch vụ và thanh toán
- Does that price include the wash and blow-dry? Giá đó đã gồm gội và sấy tạo kiểu chưa ạ?
- I only booked a haircut, without colouring. Tôi chỉ đặt lịch cắt tóc, không nhuộm.
- Could you write down the name of the product you used? Anh/chị ghi giúp tôi tên sản phẩm đã dùng nhé?
- Yes, the wash and blow-dry are included. Có ạ, giá đã gồm gội và sấy tạo kiểu.
- Certainly, I will write the product name on your receipt. Được ạ, tôi sẽ ghi tên sản phẩm lên hóa đơn.
- service pricegiá dịch vụ
- hair productsản phẩm chăm sóc hoặc tạo kiểu tóc
- to includebao gồm
Hội thoại mẫu
Ghép các mẫu câu ở trên thành một lượt trao đổi hoàn chỉnh. Bấm vào một lượt để nghe.
- Bạn I would like something similar to this photo. Tôi muốn kiểu gần giống ảnh này.
- Thợ làm tóc Let us take a look. How much length would you like to keep? Mình xem nhé. Anh/chị muốn giữ độ dài bao nhiêu?
- Bạn I want to keep it long enough to tie back. Please take about two centimetres off the ends. Tôi muốn giữ tóc đủ dài để buộc ra sau. Anh/chị cắt bớt khoảng hai xăng-ti-mét ở đuôi tóc nhé.
- Thợ làm tóc About this much? I can show you before I cut it. Khoảng chừng này nhé? Tôi có thể cho anh/chị xem trước khi cắt.
- Bạn Yes, that is right. Please do not thin it out too much. Vâng, đúng rồi. Anh/chị đừng tỉa cho tóc mỏng đi quá nhiều nhé.
- Thợ làm tóc Understood. I will keep the layers light. Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ tỉa các lớp nhẹ thôi.
- Bạn Thank you. Does the price include the wash and blow-dry? Cảm ơn. Giá đã gồm gội và sấy tạo kiểu chưa ạ?
- Thợ làm tóc Yes. It is two hundred thousand dong in total. Rồi ạ. Tổng cộng là hai trăm nghìn đồng.
- Bạn The water is a little too hot. Nước hơi nóng quá.
- Thợ làm tóc I will make it cooler. Is that better? Tôi sẽ chỉnh mát hơn. Như vậy dễ chịu hơn chưa ạ?
- Bạn Yes, thank you. Please be gentle; my scalp feels sensitive today. Rồi ạ, cảm ơn. Anh/chị làm nhẹ tay nhé; hôm nay da đầu tôi hơi nhạy cảm.
- Thợ làm tóc Of course. After the wash, I will dry your hair on a lower setting. Được ạ. Gội xong tôi sẽ sấy ở mức nhiệt thấp hơn.
- Bạn I would rather not use hairspray. Tôi muốn không dùng keo xịt tóc.
- Thợ làm tóc That is fine. The cut is finished; would you like to see the back? Được ạ. Cắt xong rồi; anh/chị có muốn xem phía sau không?
- Bạn Yes, please. This side looks a little longer than the other. Có ạ. Bên này trông dài hơn bên kia một chút.
- Thợ làm tóc Thank you for telling me. I will check and even them up. Cảm ơn anh/chị đã nói. Tôi sẽ kiểm tra và chỉnh cho đều.
Bài kiểm tra
Làm hết rồi bấm “Chấm bài”. Đáp án chỉ hiện sau khi chấm.
-
Bạn muốn biết cắt và sấy thường mất bao lâu. Chọn câu đúng ý.
-
Hỏi tiệm có nhận khách không đặt lịch trước không.
Do you accept ? -
Bạn muốn kiểu dễ chăm và tạo nếp. Câu nào đúng ý?
-
Muốn giữ tóc đủ dài để buộc ra sau.
I want to keep it long enough to tie . -
Thin it out nghĩa là gì trong bài này?
-
Bạn báo nước quá nóng.
The water is a little too . -
Bạn muốn xem màu trước khi nhuộm. Câu nào phù hợp?
-
Bạn muốn không dùng keo xịt tóc.
I would rather not use . -
Một bên tóc dài hơn bên kia. Câu nào phản ánh đúng vấn đề?
-
Bạn cần kiểm tra gội và sấy có nằm trong giá không. Chọn câu đúng ý.
-
Anh/chị cắt bớt khoảng hai xăng-ti-mét ở đuôi tóc nhé.
cắt bớt = take ... off -
Tôi xem bảng màu trước được không ạ?
bảng màu = colour chart -
Tôi xem phía sau bằng gương được không ạ?
phía sau = the back
