A2–B1 30 mẫu câu 30 từ vựng 13 câu kiểm tra

Giao tiếp hằng ngày · Bài 19 — Đi chợ và chọn thực phẩm tươi

Tìm quầy hàng, hỏi độ tươi, chọn trái cây, mua theo cân và kiểm tra đơn hàng

Sau bài này bạn có thể trao đổi với người bán về thực phẩm, số lượng, cách sơ chế và giá tính theo cân để mua đúng món mình cần.
Giao tiếp hằng ngàyĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
1/10 tình huống

1 Finding a stallTìm quầy hàng

  • Where can I find the vegetable stalls? Tôi có thể tìm các quầy rau ở đâu ạ?
  • Is the fish stall near the entrance? Quầy cá có ở gần lối vào không ạ?
  • I am looking for a stall that sells fresh herbs. Tôi đang tìm quầy bán rau thơm tươi.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • The vegetable stalls are at the back. Các quầy rau ở phía sau ạ.
  • Try the stall next to the fruit seller. Anh/chị thử quầy cạnh người bán trái cây nhé.
Từ vựng
  • stallquầy hàng
  • entrancelối vào
  • fresh herbsrau thơm tươi

2 Checking freshnessHỏi độ tươi

  • When did these vegetables arrive? Rau này được đưa đến lúc nào ạ? When did + chủ ngữ + động từ nguyên thể hỏi thời điểm một việc đã xảy ra; sau did dùng arrive, không dùng arrived.
  • Was this fish delivered this morning? Cá này được giao đến sáng nay phải không ạ?
  • Could I have a closer look at those tomatoes? Tôi xem kỹ hơn mấy quả cà chua đó được không ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • The vegetables arrived early this morning. Rau được đưa đến sáng sớm nay ạ.
  • Of course, you can look at this tray. Được ạ, anh/chị xem khay này nhé.
Từ vựng
  • freshtươi
  • to arriveđến, được đưa đến
  • a closer lookxem kỹ hơn

3 Choosing ripe fruitChọn trái cây chín

  • Are these mangoes ripe enough to eat today? Xoài này đã chín đủ để ăn hôm nay chưa ạ?
  • I would like some bananas that are still a little green. Tôi muốn mua ít chuối vẫn còn hơi xanh.
  • Could you pick out three ripe avocados for me? Anh/chị chọn giúp tôi ba quả bơ chín được không ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • These mangoes are ready to eat. Xoài này ăn được rồi ạ.
  • These bananas are still a little green. Chuối này vẫn còn hơi xanh ạ.
Từ vựng
  • ripechín
  • unripechưa chín
  • to pick outchọn ra

4 Buying by weightMua theo cân

  • Could I have half a kilo of carrots? Cho tôi nửa ký cà rốt được không ạ? Half a kilo là nửa kilôgam; a quarter of a kilo là một phần tư kilôgam.
  • How much is the beef per kilo? Thịt bò bao nhiêu tiền một ký ạ?
  • A quarter of a kilo will be enough. Một phần tư ký là đủ rồi ạ.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • That comes to half a kilo exactly. Chỗ này đúng nửa ký ạ.
  • The beef is three hundred thousand dong per kilo. Thịt bò ba trăm nghìn đồng một ký ạ.
Từ vựng
  • half a kilonửa ký
  • per kilomỗi ký
  • scalescân

5 Buying small quantitiesMua lượng nhỏ

  • Can I buy just two eggs? Tôi mua riêng hai quả trứng được không ạ?
  • I only need one small bunch of spring onions. Tôi chỉ cần một bó hành lá nhỏ.
  • Could you give me a smaller portion? Anh/chị lấy cho tôi phần nhỏ hơn được không ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Yes, we sell the eggs individually. Được ạ, bên tôi có bán trứng từng quả.
  • This small bunch should be enough. Bó nhỏ này chắc là đủ ạ.
Từ vựng
  • a bunchmột bó
  • spring onionshành lá
  • a portionmột phần

6 Asking about origin and seasonHỏi nguồn gốc và mùa vụ

  • Where were these oranges grown? Cam này được trồng ở đâu ạ?
  • Which fruits are in season at the moment? Hiện giờ những loại trái cây nào đang vào mùa ạ?
  • Do you have any locally grown vegetables? Anh/chị có rau trồng tại địa phương không ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • These oranges come from a farm nearby. Cam này từ một trang trại gần đây ạ.
  • The dragon fruit is in season now. Thanh long đang vào mùa ạ.
Từ vựng
  • locally grownđược trồng tại địa phương
  • in seasonđang vào mùa
  • to growtrồng

7 Requesting preparationNhờ sơ chế

  • Could you slice the beef thinly? Anh/chị thái mỏng thịt bò giúp tôi được không ạ? Thinly là trạng từ chỉ cách thái; thin slices là những lát mỏng.
  • Please remove the scales from the fish. Anh/chị đánh vảy cá giúp tôi nhé.
  • Could you cut the chicken into smaller pieces? Anh/chị chặt gà thành miếng nhỏ hơn giúp tôi được không ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Would you like the beef in thin slices? Anh/chị muốn thái thịt bò thành lát mỏng phải không ạ?
  • Yes, I can prepare it while you wait. Được ạ, tôi có thể sơ chế trong lúc anh/chị đợi.
Từ vựng
  • to slicethái lát
  • fish scalesvảy cá
  • to cut into piecescắt thành miếng

8 Packing purchasesĐóng gói đồ đã mua

  • Please keep the fish separate from the vegetables. Anh/chị để cá riêng với rau giúp tôi nhé.
  • I have brought my own shopping bag. Tôi mang theo túi đi chợ của mình rồi.
  • Could you put the tomatoes on top? Anh/chị để cà chua lên trên giúp tôi được không ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • I will put the fish in a separate bag. Tôi sẽ cho cá vào túi riêng ạ.
  • I will pack the tomatoes last. Tôi sẽ xếp cà chua vào sau cùng ạ.
Từ vựng
  • separateriêng biệt
  • shopping bagtúi đi chợ
  • on topở trên cùng

9 Checking price labelsKiểm tra giá niêm yết

  • Is that price for one kilo or for one basket? Giá đó là cho một ký hay một giỏ ạ?
  • The sign says forty thousand dong per kilo. Biển ghi bốn mươi nghìn đồng một ký.
  • Does the price include the preparation? Giá đã gồm công sơ chế chưa ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • That price is for one basket. Giá đó là cho một giỏ ạ.
  • Yes, there is no extra charge for slicing it. Có ạ, thái thịt không tính thêm phí.
Từ vựng
  • price signbiển ghi giá
  • basketgiỏ
  • preparationviệc sơ chế

10 Checking the final purchaseKiểm tra trước khi rời quầy

  • Could you weigh that again, please? Anh/chị cân lại giúp tôi nhé.
  • I asked for three avocados, but there are only two. Tôi đã yêu cầu mua ba quả bơ, nhưng ở đây chỉ có hai quả.
  • That is everything on my shopping list. Vậy là đủ mọi thứ trong danh sách đi chợ của tôi rồi.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • You are right; I will add one more avocado. Anh/chị nói đúng, tôi sẽ thêm một quả bơ nữa.
  • The total is one hundred and eighty thousand dong. Tổng cộng là một trăm tám mươi nghìn đồng ạ.
Từ vựng
  • to weighcân
  • shopping listdanh sách đi chợ
  • totaltổng tiền

Hội thoại mẫu

Ghép các mẫu câu ở trên thành một lượt trao đổi hoàn chỉnh. Bấm vào một lượt để nghe.

Chọn trái cây ăn hôm nay
  1. Bạn Are these mangoes ripe enough to eat today? Xoài này đã chín đủ để ăn hôm nay chưa ạ?
  2. Người bán Yes, these yellow ones are ready to eat. Rồi ạ, những quả vàng này ăn được rồi.
  3. Bạn Could you pick out three for me? Anh/chị chọn giúp tôi ba quả được không ạ?
  4. Người bán Certainly. Would you like any bananas as well? Được ạ. Anh/chị có muốn mua thêm chuối không?
  5. Bạn Yes, one small bunch that is still a little green. Có ạ, một nải nhỏ vẫn còn hơi xanh.
  6. Người bán Here you are. Shall I put everything in a bag? Của anh/chị đây. Tôi cho tất cả vào túi nhé?
  7. Bạn I have brought my own shopping bag. Please put the mangoes on top. Tôi mang túi đi chợ rồi. Anh/chị để xoài lên trên giúp tôi nhé.
  8. Người bán Of course. The total is ninety thousand dong. Được ạ. Tổng cộng là chín mươi nghìn đồng.
Mua thịt bò và rau
  1. Bạn How much is the beef per kilo? Thịt bò bao nhiêu tiền một ký ạ?
  2. Người bán Three hundred thousand dong, including slicing. Ba trăm nghìn đồng ạ, đã gồm công thái thịt.
  3. Bạn A quarter of a kilo will be enough. Could you slice it thinly? Một phần tư ký là đủ rồi. Anh/chị thái mỏng giúp tôi nhé?
  4. Người bán Yes. Would you like anything else? Được ạ. Anh/chị có cần thêm gì không?
  5. Bạn Half a kilo of carrots, please. When did they arrive? Cho tôi nửa ký cà rốt nhé. Cà rốt được đưa đến lúc nào ạ?
  6. Người bán This morning. I will weigh them for you now. Sáng nay ạ. Tôi cân cho anh/chị ngay đây.
  7. Bạn Thank you. Please keep the beef separate from the vegetables. Cảm ơn. Anh/chị để thịt bò riêng với rau giúp tôi nhé.
  8. Người bán Certainly. I will use two separate bags. Được ạ. Tôi sẽ dùng hai túi riêng.

Bài kiểm tra

Làm hết rồi bấm “Chấm bài”. Đáp án chỉ hiện sau khi chấm.

  1. Bạn tìm các quầy rau. Câu nào phù hợp?

  2. Hỏi xem kỹ cà chua hơn.

    Could I have a look at those tomatoes?
  3. Ripe mô tả trái cây như thế nào?

  4. Xin mua nửa ký cà rốt.

    Could I have a kilo of carrots?
  5. Bạn cần một bó hành lá nhỏ. Câu nào diễn đạt đúng?

  6. Hỏi trái cây nào đang vào mùa.

    Which fruits are in at the moment?
  7. Bạn muốn người bán thái mỏng thịt bò. Chọn câu đúng ý.

  8. Yêu cầu để cà chua trên cùng.

    Could you put the tomatoes on ?
  9. Giá trên bảng có thể tính theo ký hoặc giỏ. Bạn hỏi gì?

  10. Bạn đã mua ba quả bơ nhưng chỉ nhận hai. Câu nào nêu đúng vấn đề?

  11. Cho tôi nửa ký cà rốt được không ạ?

    nửa ký = half a kilo
  12. Anh/chị thái mỏng thịt bò giúp tôi được không ạ?

    thái mỏng = slice thinly
  13. Tôi mang theo túi đi chợ của mình rồi.

    mang theo túi của mình
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Giao tiếp hằng ngày · Bài 19 — Đi chợ và chọn thực phẩm tươi

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.