Giao tiếp hằng ngày · Bài 19 — Đi chợ và chọn thực phẩm tươi
Tìm quầy hàng, hỏi độ tươi, chọn trái cây, mua theo cân và kiểm tra đơn hàng
1 Finding a stallTìm quầy hàng
- Where can I find the vegetable stalls? Tôi có thể tìm các quầy rau ở đâu ạ?
- Is the fish stall near the entrance? Quầy cá có ở gần lối vào không ạ?
- I am looking for a stall that sells fresh herbs. Tôi đang tìm quầy bán rau thơm tươi.
- The vegetable stalls are at the back. Các quầy rau ở phía sau ạ.
- Try the stall next to the fruit seller. Anh/chị thử quầy cạnh người bán trái cây nhé.
- stallquầy hàng
- entrancelối vào
- fresh herbsrau thơm tươi
2 Checking freshnessHỏi độ tươi
- When did these vegetables arrive? Rau này được đưa đến lúc nào ạ? When did + chủ ngữ + động từ nguyên thể hỏi thời điểm một việc đã xảy ra; sau did dùng arrive, không dùng arrived.
- Was this fish delivered this morning? Cá này được giao đến sáng nay phải không ạ?
- Could I have a closer look at those tomatoes? Tôi xem kỹ hơn mấy quả cà chua đó được không ạ?
- The vegetables arrived early this morning. Rau được đưa đến sáng sớm nay ạ.
- Of course, you can look at this tray. Được ạ, anh/chị xem khay này nhé.
- freshtươi
- to arriveđến, được đưa đến
- a closer lookxem kỹ hơn
3 Choosing ripe fruitChọn trái cây chín
- Are these mangoes ripe enough to eat today? Xoài này đã chín đủ để ăn hôm nay chưa ạ?
- I would like some bananas that are still a little green. Tôi muốn mua ít chuối vẫn còn hơi xanh.
- Could you pick out three ripe avocados for me? Anh/chị chọn giúp tôi ba quả bơ chín được không ạ?
- These mangoes are ready to eat. Xoài này ăn được rồi ạ.
- These bananas are still a little green. Chuối này vẫn còn hơi xanh ạ.
- ripechín
- unripechưa chín
- to pick outchọn ra
4 Buying by weightMua theo cân
- Could I have half a kilo of carrots? Cho tôi nửa ký cà rốt được không ạ? Half a kilo là nửa kilôgam; a quarter of a kilo là một phần tư kilôgam.
- How much is the beef per kilo? Thịt bò bao nhiêu tiền một ký ạ?
- A quarter of a kilo will be enough. Một phần tư ký là đủ rồi ạ.
- That comes to half a kilo exactly. Chỗ này đúng nửa ký ạ.
- The beef is three hundred thousand dong per kilo. Thịt bò ba trăm nghìn đồng một ký ạ.
- half a kilonửa ký
- per kilomỗi ký
- scalescân
5 Buying small quantitiesMua lượng nhỏ
- Can I buy just two eggs? Tôi mua riêng hai quả trứng được không ạ?
- I only need one small bunch of spring onions. Tôi chỉ cần một bó hành lá nhỏ.
- Could you give me a smaller portion? Anh/chị lấy cho tôi phần nhỏ hơn được không ạ?
- Yes, we sell the eggs individually. Được ạ, bên tôi có bán trứng từng quả.
- This small bunch should be enough. Bó nhỏ này chắc là đủ ạ.
- a bunchmột bó
- spring onionshành lá
- a portionmột phần
6 Asking about origin and seasonHỏi nguồn gốc và mùa vụ
- Where were these oranges grown? Cam này được trồng ở đâu ạ?
- Which fruits are in season at the moment? Hiện giờ những loại trái cây nào đang vào mùa ạ?
- Do you have any locally grown vegetables? Anh/chị có rau trồng tại địa phương không ạ?
- These oranges come from a farm nearby. Cam này từ một trang trại gần đây ạ.
- The dragon fruit is in season now. Thanh long đang vào mùa ạ.
- locally grownđược trồng tại địa phương
- in seasonđang vào mùa
- to growtrồng
7 Requesting preparationNhờ sơ chế
- Could you slice the beef thinly? Anh/chị thái mỏng thịt bò giúp tôi được không ạ? Thinly là trạng từ chỉ cách thái; thin slices là những lát mỏng.
- Please remove the scales from the fish. Anh/chị đánh vảy cá giúp tôi nhé.
- Could you cut the chicken into smaller pieces? Anh/chị chặt gà thành miếng nhỏ hơn giúp tôi được không ạ?
- Would you like the beef in thin slices? Anh/chị muốn thái thịt bò thành lát mỏng phải không ạ?
- Yes, I can prepare it while you wait. Được ạ, tôi có thể sơ chế trong lúc anh/chị đợi.
- to slicethái lát
- fish scalesvảy cá
- to cut into piecescắt thành miếng
8 Packing purchasesĐóng gói đồ đã mua
- Please keep the fish separate from the vegetables. Anh/chị để cá riêng với rau giúp tôi nhé.
- I have brought my own shopping bag. Tôi mang theo túi đi chợ của mình rồi.
- Could you put the tomatoes on top? Anh/chị để cà chua lên trên giúp tôi được không ạ?
- I will put the fish in a separate bag. Tôi sẽ cho cá vào túi riêng ạ.
- I will pack the tomatoes last. Tôi sẽ xếp cà chua vào sau cùng ạ.
- separateriêng biệt
- shopping bagtúi đi chợ
- on topở trên cùng
9 Checking price labelsKiểm tra giá niêm yết
- Is that price for one kilo or for one basket? Giá đó là cho một ký hay một giỏ ạ?
- The sign says forty thousand dong per kilo. Biển ghi bốn mươi nghìn đồng một ký.
- Does the price include the preparation? Giá đã gồm công sơ chế chưa ạ?
- That price is for one basket. Giá đó là cho một giỏ ạ.
- Yes, there is no extra charge for slicing it. Có ạ, thái thịt không tính thêm phí.
- price signbiển ghi giá
- basketgiỏ
- preparationviệc sơ chế
10 Checking the final purchaseKiểm tra trước khi rời quầy
- Could you weigh that again, please? Anh/chị cân lại giúp tôi nhé.
- I asked for three avocados, but there are only two. Tôi đã yêu cầu mua ba quả bơ, nhưng ở đây chỉ có hai quả.
- That is everything on my shopping list. Vậy là đủ mọi thứ trong danh sách đi chợ của tôi rồi.
- You are right; I will add one more avocado. Anh/chị nói đúng, tôi sẽ thêm một quả bơ nữa.
- The total is one hundred and eighty thousand dong. Tổng cộng là một trăm tám mươi nghìn đồng ạ.
- to weighcân
- shopping listdanh sách đi chợ
- totaltổng tiền
Hội thoại mẫu
Ghép các mẫu câu ở trên thành một lượt trao đổi hoàn chỉnh. Bấm vào một lượt để nghe.
- Bạn Are these mangoes ripe enough to eat today? Xoài này đã chín đủ để ăn hôm nay chưa ạ?
- Người bán Yes, these yellow ones are ready to eat. Rồi ạ, những quả vàng này ăn được rồi.
- Bạn Could you pick out three for me? Anh/chị chọn giúp tôi ba quả được không ạ?
- Người bán Certainly. Would you like any bananas as well? Được ạ. Anh/chị có muốn mua thêm chuối không?
- Bạn Yes, one small bunch that is still a little green. Có ạ, một nải nhỏ vẫn còn hơi xanh.
- Người bán Here you are. Shall I put everything in a bag? Của anh/chị đây. Tôi cho tất cả vào túi nhé?
- Bạn I have brought my own shopping bag. Please put the mangoes on top. Tôi mang túi đi chợ rồi. Anh/chị để xoài lên trên giúp tôi nhé.
- Người bán Of course. The total is ninety thousand dong. Được ạ. Tổng cộng là chín mươi nghìn đồng.
- Bạn How much is the beef per kilo? Thịt bò bao nhiêu tiền một ký ạ?
- Người bán Three hundred thousand dong, including slicing. Ba trăm nghìn đồng ạ, đã gồm công thái thịt.
- Bạn A quarter of a kilo will be enough. Could you slice it thinly? Một phần tư ký là đủ rồi. Anh/chị thái mỏng giúp tôi nhé?
- Người bán Yes. Would you like anything else? Được ạ. Anh/chị có cần thêm gì không?
- Bạn Half a kilo of carrots, please. When did they arrive? Cho tôi nửa ký cà rốt nhé. Cà rốt được đưa đến lúc nào ạ?
- Người bán This morning. I will weigh them for you now. Sáng nay ạ. Tôi cân cho anh/chị ngay đây.
- Bạn Thank you. Please keep the beef separate from the vegetables. Cảm ơn. Anh/chị để thịt bò riêng với rau giúp tôi nhé.
- Người bán Certainly. I will use two separate bags. Được ạ. Tôi sẽ dùng hai túi riêng.
Bài kiểm tra
Làm hết rồi bấm “Chấm bài”. Đáp án chỉ hiện sau khi chấm.
-
Bạn tìm các quầy rau. Câu nào phù hợp?
-
Hỏi xem kỹ cà chua hơn.
Could I have a look at those tomatoes? -
Ripe mô tả trái cây như thế nào?
-
Xin mua nửa ký cà rốt.
Could I have a kilo of carrots? -
Bạn cần một bó hành lá nhỏ. Câu nào diễn đạt đúng?
-
Hỏi trái cây nào đang vào mùa.
Which fruits are in at the moment? -
Bạn muốn người bán thái mỏng thịt bò. Chọn câu đúng ý.
-
Yêu cầu để cà chua trên cùng.
Could you put the tomatoes on ? -
Giá trên bảng có thể tính theo ký hoặc giỏ. Bạn hỏi gì?
-
Bạn đã mua ba quả bơ nhưng chỉ nhận hai. Câu nào nêu đúng vấn đề?
-
Cho tôi nửa ký cà rốt được không ạ?
nửa ký = half a kilo -
Anh/chị thái mỏng thịt bò giúp tôi được không ạ?
thái mỏng = slice thinly -
Tôi mang theo túi đi chợ của mình rồi.
mang theo túi của mình
