Giao tiếp hằng ngày · Bài 1 — Sinh hoạt hằng ngày
Kể lại một ngày của bạn: từ lúc thức dậy đến lúc đi ngủ
1 Waking upThức dậy
- I usually wake up around six. Tôi thường thức dậy khoảng sáu giờ. "Wake up" là tỉnh giấc; "get up" mới là ra khỏi giường. Hai việc khác nhau.
- My alarm goes off at half past five. Chuông báo thức của tôi reo lúc năm rưỡi. Chuông reo dùng "go off", nghe lạ nhưng đó là cách nói chuẩn.
- I hit snooze three times this morning. Sáng nay tôi bấm báo lại ba lần.
- I overslept and woke up late. Tôi ngủ quên nên dậy muộn. "Oversleep" đã có nghĩa ngủ quá giấc, không cần thêm "too much".
- Did you sleep well? Bạn ngủ ngon không?
- You look like you need more sleep. Trông bạn như còn thiếu ngủ ấy.
- alarm clockđồng hồ báo thức
- to oversleepngủ quên, dậy muộn
- a morning personngười dậy sớm được, quen dậy sớm
2 Getting out of bedRa khỏi giường
- I get up as soon as the alarm rings. Chuông reo là tôi dậy luôn.
- I lay in bed for another ten minutes. Tôi nằm nướng thêm mười phút.
- It takes me a while to get going in the morning. Buổi sáng tôi phải mất một lúc mới tỉnh táo được.
- I am not a morning person at all. Tôi không dậy sớm nổi đâu.
- Come on, you will be late! Nhanh lên, muộn bây giờ!
- to stay in bednằm nướng, chưa dậy
- to stretchvươn vai
- half asleepcòn ngái ngủ
3 Making the bedGấp/chỉnh giường
- I make the bed every morning. Sáng nào tôi cũng dọn giường. "Make the bed" là dọn/xếp lại giường, không phải "đóng giường".
- Could you help me change the sheets? Bạn giúp mình thay ga giường được không?
- The blanket fell off during the night. Đêm qua chăn bị rơi xuống đất.
- sheetsga trải giường
- pillowgối
- blanketchăn
4 Brushing your teethĐánh răng
- I brush my teeth twice a day. Tôi đánh răng ngày hai lần.
- We have run out of toothpaste. Nhà mình hết kem đánh răng rồi. "Run out of" = dùng hết sạch. Rất hay dùng trong sinh hoạt.
- Do not forget to floss. Đừng quên dùng chỉ nha khoa.
- toothbrushbàn chải đánh răng
- toothpastekem đánh răng
- mouthwashnước súc miệng
5 Washing your faceRửa mặt
- I wash my face with cold water to wake myself up. Tôi rửa mặt bằng nước lạnh cho tỉnh ngủ.
- My skin feels really dry today. Hôm nay da tôi khô quá.
- I put on some moisturiser afterwards. Sau đó tôi bôi chút kem dưỡng ẩm.
- face washsữa rửa mặt
- towelkhăn mặt
- moisturiserkem dưỡng ẩm
6 Taking a showerTắm
- I take a shower before work. Tôi tắm trước khi đi làm. Anh–Mỹ nói "take a shower", Anh–Anh hay nói "have a shower". Cả hai đều đúng.
- There is no hot water again. Lại mất nước nóng rồi.
- I will be out in five minutes. Năm phút nữa tôi ra.
- Could you pass me a towel, please? Lấy giúp tôi cái khăn với.
- Are you nearly done in there? Sắp xong chưa đấy?
- Do not use all the hot water! Đừng dùng hết nước nóng nhé!
- shampoodầu gội
- soap / shower gelxà phòng / sữa tắm
- to dry offlau khô người
7 Getting dressedMặc quần áo
- I am getting dressed, give me a minute. Tôi đang thay đồ, đợi chút.
- What should I wear today? Hôm nay mặc gì nhỉ?
- This shirt does not go with these trousers. Cái áo này không hợp với quần này.
- I need to iron my shirt. Tôi phải là cái áo sơ mi.
- That looks good on you. Bộ đó hợp với bạn đấy.
- to get changedthay đồ
- to ironlà, ủi
- outfitbộ đồ, cách phối đồ
8 Doing your hairLàm tóc
- I am just doing my hair. Tôi đang làm tóc thôi.
- My hair is a mess this morning. Sáng nay tóc tôi rối bù.
- I need to get a haircut soon. Tôi phải đi cắt tóc sớm thôi. "Get a haircut" là đi cắt (người khác cắt cho mình), khác với "cut my hair" là tự cắt.
- comb / brushlược
- hairdryermáy sấy tóc
- to tie your hair upbuộc tóc lên
9 Putting on makeupTrang điểm
- I only wear a little makeup for work. Đi làm tôi chỉ trang điểm nhẹ.
- It takes me about ten minutes to put on makeup. Tôi trang điểm mất khoảng mười phút.
- I take my makeup off before bed. Trước khi đi ngủ tôi tẩy trang.
- lipstickson môi
- sunscreenkem chống nắng
- makeup removernước tẩy trang
10 Making breakfastChuẩn bị bữa sáng
- I usually just have coffee and toast. Tôi thường chỉ ăn bánh mì với cà phê.
- I skip breakfast when I am in a rush. Vội thì tôi bỏ bữa sáng.
- Do you want me to make you something? Bạn có muốn tôi làm gì cho ăn không?
- Breakfast is ready! Bữa sáng xong rồi này!
- There is some left if you want. Còn chút nữa đấy, muốn ăn thì lấy.
- to skip a mealbỏ bữa
- leftoversđồ ăn thừa từ bữa trước
- in a rushđang vội
11 Leaving the houseRa khỏi nhà
- I am off, see you tonight! Tôi đi đây, tối gặp lại nhé! "I am off" là câu chào khi ra khỏi nhà, rất tự nhiên.
- Have you got your keys? Bạn cầm chìa khóa chưa?
- I am running late. Tôi đang bị muộn giờ.
- Do not forget to lock the door. Nhớ khóa cửa nhé.
- Have you got everything? Cầm đủ đồ chưa đấy?
- Drive safely! Đi đường cẩn thận nhé!
- to lock the doorkhóa cửa
- to run latebị trễ giờ
- to head outđi ra ngoài, lên đường
12 Coming homeVề nhà
- I am home! Tôi về rồi đây!
- How was your day? Hôm nay của bạn thế nào?
- I am exhausted, it was a long day. Tôi mệt rã rời, hôm nay dài quá.
- I got home at about seven. Tôi về đến nhà khoảng bảy giờ.
- Long day? Hôm nay dài nhỉ?
- Dinner is nearly ready. Cơm sắp xong rồi đây.
- exhaustedkiệt sức
- to get homevề tới nhà
- to unwindthư giãn, xả hơi
13 Taking a napNgủ trưa
- I usually take a short nap after lunch. Ăn trưa xong tôi thường chợp mắt một lúc.
- A twenty-minute nap is enough for me. Tôi ngủ hai mươi phút là đủ.
- Do not wake me up unless it is urgent. Không có việc gấp thì đừng đánh thức tôi.
- to doze offthiếp đi, ngủ gật
- to feel refreshedthấy tỉnh táo lại
- a power napgiấc ngủ ngắn lấy sức
14 Getting ready for bedChuẩn bị đi ngủ
- I am going to bed, good night. Tôi đi ngủ đây, chúc ngủ ngon.
- I set an alarm for six. Tôi đặt báo thức sáu giờ.
- I try to stay off my phone before bed. Trước khi ngủ tôi cố không dùng điện thoại.
- I could not sleep at all last night. Đêm qua tôi không ngủ được chút nào.
- Sleep well. Ngủ ngon nhé.
- to fall asleepchìm vào giấc ngủ
- to stay up latethức khuya
- to sleep inngủ nướng (thường cuối tuần)
15 Talking about your daily routineKể về một ngày thường
- On a typical weekday, I get up at six and leave at seven. Ngày thường thì tôi dậy lúc sáu giờ và đi lúc bảy giờ. Kể thói quen dùng thì hiện tại đơn, không dùng thì tiếp diễn.
- After work, I usually cook and watch something. Tan làm tôi thường nấu ăn rồi xem gì đó.
- Weekends are completely different for me. Cuối tuần thì tôi sinh hoạt khác hẳn.
- My day is pretty much the same every day. Ngày nào của tôi cũng gần như giống nhau.
- That sounds like a long day. Nghe có vẻ là một ngày dài đấy.
- Do you ever get a lie-in? Bạn có bao giờ được ngủ nướng không?
- a typical daymột ngày điển hình
- routinethói quen, nếp sinh hoạt
- from Monday to Fridaytừ thứ Hai đến thứ Sáu
Hội thoại mẫu
Ghép các mẫu câu ở trên thành một lượt trao đổi hoàn chỉnh. Bấm vào một lượt để nghe.
- Vợ/chồng Come on, you will be late! Nhanh lên, muộn bây giờ!
- Bạn I know, I overslept. My alarm did not go off. Biết rồi, tôi ngủ quên. Báo thức không reo.
- Vợ/chồng There is some coffee left if you want. Còn ít cà phê đấy, muốn thì uống.
- Bạn No time, I will skip breakfast today. Không kịp đâu, hôm nay tôi bỏ bữa sáng.
- Vợ/chồng Have you got everything? Keys, phone? Cầm đủ đồ chưa? Chìa khóa, điện thoại?
- Bạn Got them. I am off, see you tonight! Có rồi. Tôi đi đây, tối gặp!
- Bạn I am home! Tôi về rồi đây!
- Người nhà Hey! Long day? Ơ về rồi à! Hôm nay dài nhỉ?
- Bạn Exhausted. The traffic was terrible. Mệt rã rời. Đường tắc kinh khủng.
- Người nhà Dinner is nearly ready. Go and have a shower first. Cơm sắp xong rồi. Đi tắm cái đã.
- Bạn Good idea. I will be out in five minutes. Ý hay đấy. Năm phút nữa tôi ra.
- Đồng nghiệp What time do you usually start? Bạn thường bắt đầu lúc mấy giờ?
- Bạn On a typical weekday, I get up at six and leave at seven. Ngày thường thì tôi dậy lúc sáu giờ và đi lúc bảy giờ.
- Đồng nghiệp That sounds like a long day. Do you ever get a lie-in? Nghe dài đấy. Bạn có bao giờ được ngủ nướng không?
- Bạn Only at weekends. Weekends are completely different for me. Chỉ cuối tuần thôi. Cuối tuần tôi sinh hoạt khác hẳn.
Bài kiểm tra
Làm hết rồi bấm “Chấm bài”. Đáp án chỉ hiện sau khi chấm.
-
Chuông báo thức reo, tiếng Anh nói thế nào cho tự nhiên?
-
Bạn tỉnh giấc rồi nhưng vẫn nằm trên giường. Câu nào đúng?
-
Nhà mình hết kem đánh răng rồi.
We have toothpaste. -
"Tôi ngủ quên nên dậy muộn" — chọn câu đúng:
-
Câu chào khi bạn ra khỏi nhà đi làm.
I am , see you tonight! -
Bạn muốn nói mình sắp đi cắt tóc. Câu nào đúng?
-
Hỏi thăm người nhà lúc họ vừa về đến nhà:
-
Tôi đang bị muộn giờ.
I am late. -
Kể thói quen hằng ngày thì dùng thì nào?
-
"Tôi bỏ bữa sáng khi vội" — chọn câu đúng:
-
Chuông báo thức của tôi reo lúc năm rưỡi.
chuông reo dùng "go off" -
Tôi đi đây, tối gặp lại nhé!
bắt đầu bằng "I am off" -
Vội thì tôi bỏ bữa sáng.
bỏ bữa dùng "skip"
