B1 51 mẫu câu 51 từ vựng 13 câu kiểm tra

Giao tiếp hằng ngày · Bài 18 — Các chức năng giao tiếp thiết yếu

Nhờ vả, từ chối, xin phép, khuyên nhủ và giữ thể diện cho cả hai bên

Sau bài này bạn nắm được nhóm câu dùng đi dùng lại trong hàng chục hoàn cảnh khác nhau: nhờ vả lịch sự, từ chối mà không mất lòng, xin phép, cho lời khuyên, thừa nhận mình quên hay không biết — đây là bài đáng thuộc nhất trong cả khóa.
Giao tiếp hằng ngàyĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
1/17 tình huống

1 How to ask politelyCách nhờ vả lịch sự

  • Could you possibly help me with this? Anh/chị giúp tôi việc này được không ạ? Thang lịch sự: Can you < Could you < Could you possibly < I was wondering if you could.
  • Would you mind closing the window? Anh/chị đóng cửa sổ giúp được không ạ?
  • I was wondering if you could take a look. Không biết anh/chị xem giúp tôi được không ạ.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Of course, no problem at all. Tất nhiên rồi, không vấn đề gì.
  • Sorry, I am a bit tied up right now. Xin lỗi, giờ tôi hơi bận.
Từ vựng
  • would you mind + V-inganh/chị có phiền… không
  • I was wondering ifkhông biết là… có được không
  • a favourviệc nhờ vả

2 How to say "No" politelyTừ chối

  • I would love to, but I cannot make it. Tôi rất muốn, nhưng tôi không đi được ạ. Công thức từ chối an toàn: cảm ơn/tiếc + lý do ngắn + đề xuất khác.
  • I am afraid that will not be possible. Tôi e là việc đó không được ạ.
  • Maybe another time? Hay để dịp khác nhé?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • No worries, maybe next time. Không sao đâu, để dịp khác vậy.
  • That is a shame, but I understand. Tiếc thật, nhưng tôi hiểu mà.
Từ vựng
  • to turn something downtừ chối việc gì
  • I am afraidtôi e là
  • another timedịp khác

3 How to ask someone to waitNhờ chờ

  • Could you hold on a second? Anh/chị đợi một chút được không ạ?
  • I will be with you in just a moment. Tôi sẽ đến chỗ anh/chị ngay ạ.
  • Sorry to keep you waiting. Xin lỗi để anh/chị phải đợi ạ.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Take your time. Cứ từ từ.
  • No rush at all. Không vội đâu.
Từ vựng
  • to hold onchờ máy, đợi chút
  • in a momentngay bây giờ
  • to keep someone waitingđể ai phải đợi

4 How to ask permissionXin phép

  • Would it be okay if I left a bit early? Tôi về sớm một chút có được không ạ?
  • Do you mind if I open the window? Tôi mở cửa sổ anh/chị có phiền không ạ? Trả lời "Do you mind if…" mà đồng ý thì nói "No, not at all" — nghe ngược nhưng đúng.
  • Is it alright if I bring a friend? Tôi rủ thêm bạn có được không ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • No, not at all, go ahead. Không, không phiền gì đâu, bạn cứ tự nhiên.
  • I would rather you did not, sorry. Tôi mong là đừng, xin lỗi nhé.
Từ vựng
  • to ask permissionxin phép
  • do you mind ifanh/chị có phiền nếu
  • to be allowed tođược phép

5 How to give permissionCho phép

  • Of course, go ahead. Tất nhiên rồi, anh/chị cứ tự nhiên.
  • No, not at all. Không, không phiền gì đâu ạ.
  • Sure, that is fine by me. Được chứ, tôi thấy ổn mà.
Từ vựng
  • go aheadcứ tự nhiên
  • not at allkhông hề gì
  • fine by metôi thấy ổn

6 How to make an offerĐề nghị giúp

  • Would you like me to help? Anh/chị có muốn tôi giúp không ạ?
  • Shall I give you a hand? Tôi phụ anh/chị một tay nhé?
  • Let me get that for you. Để tôi lấy giúp anh/chị.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • That would be great, thank you. Vậy thì tốt quá, cảm ơn bạn.
  • It is fine, I can manage. Không sao đâu, tôi tự xoay được.
Từ vựng
  • to offerđề nghị giúp
  • shall Itôi… nhé
  • let međể tôi

7 How to make a suggestionĐưa đề xuất

  • How about meeting at seven instead? Hay là gặp lúc bảy giờ nhé? Sau "How about" và "What about" luôn là V-ing.
  • Why do we not try the other route? Sao mình không thử đường kia nhỉ?
  • We could always ask someone. Mình cũng có thể hỏi ai đó mà.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • That works for me. Vậy tôi ổn.
  • Good idea, let us do that. Ý hay đấy, làm vậy đi.
Từ vựng
  • how about + V-inghay là…
  • why notsao không
  • we could alwaysmình vẫn có thể

8 How to give adviceCho lời khuyên

  • If I were you, I would wait a bit. Nếu là bạn thì tôi sẽ đợi thêm chút. Câu điều kiện loại 2 dùng "were" cho mọi ngôi: If I were you.
  • You might want to check with them first. Có lẽ bạn nên hỏi họ trước.
  • It is up to you, of course. Tất nhiên là tùy bạn thôi.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • That is good advice, thanks. Lời khuyên hay đấy, cảm ơn bạn.
  • I had not thought of that. Tôi chưa nghĩ tới điều đó.
Từ vựng
  • if I were younếu tôi là bạn
  • you might want tocó lẽ bạn nên
  • it is up to youtùy bạn

9 How to ask for opinionsHỏi ý kiến

  • What do you think? Bạn nghĩ sao?
  • How do you feel about it? Bạn thấy thế nào về việc đó?
  • Do you have any thoughts on this? Bạn có ý kiến gì về việc này không?
Từ vựng
  • an opinioný kiến
  • thoughtssuy nghĩ, ý kiến
  • to feel aboutcảm thấy thế nào về

10 How to express uncertaintyThể hiện không chắc chắn

  • I am not entirely sure. Tôi không chắc lắm.
  • It might be, but I would need to check. Có thể, nhưng tôi cần kiểm tra lại.
  • As far as I know, it is still open. Theo tôi biết thì chỗ đó vẫn mở. "As far as I know" là cách nói an toàn khi bạn không chắc chắn hoàn toàn.
Từ vựng
  • as far as I knowtheo tôi biết
  • I am not suretôi không chắc
  • possiblycó thể

11 How to say you forgotNói mình quên

  • Sorry, it completely slipped my mind. Xin lỗi, tôi quên bẵng mất. "Slip my mind" nghe nhẹ và thành thật hơn "I forgot".
  • I will do it right now. Tôi làm ngay bây giờ ạ.
  • It will not happen again. Sẽ không có lần sau đâu ạ.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • These things happen, do not worry. Chuyện thường mà, đừng lo.
Từ vựng
  • to slip your mindquên mất
  • to forgetquên
  • right awayngay lập tức

12 How to say you're lateXin lỗi vì đến muộn

  • Sorry I am late, I got held up. Xin lỗi tôi đến muộn, tôi bị kẹt việc. "Get held up" là bị giữ chân, bị kẹt — nghe hợp lý hơn nhiều so với đổ tại tắc đường mỗi lần.
  • I am running about ten minutes behind. Tôi đang chậm khoảng mười phút ạ.
  • Thanks for waiting. Cảm ơn anh/chị đã đợi.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • No problem, we have not started yet. Không sao, bọn tôi cũng chưa bắt đầu.
  • Thanks for letting me know. Cảm ơn đã báo trước.
Từ vựng
  • to get held upbị kẹt, bị giữ chân
  • to run behindbị chậm so với giờ
  • on timeđúng giờ

13 How to correct yourselfTự sửa câu

  • Sorry, I mean Tuesday, not Thursday. Xin lỗi, ý tôi là thứ Ba chứ không phải thứ Năm.
  • Actually, let me rephrase that. Thật ra để tôi nói lại cho rõ.
  • What I meant was... Ý tôi muốn nói là…
Từ vựng
  • I meaný tôi là
  • to rephrasediễn đạt lại
  • actuallythật ra

14 How to buy time when speakingCâu đệm khi nói

  • Let me think about that for a second. Để tôi nghĩ một chút đã. Câu đệm giúp bạn có thời gian nghĩ mà không bị im lặng ngượng ngùng.
  • That is a good question. Đó là một câu hỏi hay.
  • Well, it depends. À, cái đó còn tùy.
Từ vựng
  • to buy timecâu giờ để nghĩ
  • it dependscòn tùy
  • a fillertừ đệm

15 How to ask someone to repeatNhờ nhắc lại

  • Sorry, could you say that again? Xin lỗi, anh/chị nói lại được không ạ?
  • Sorry, I missed the last bit. Xin lỗi, tôi nghe hụt đoạn cuối ạ.
  • Pardon? Dạ, anh/chị nói gì cơ ạ?
Từ vựng
  • to say againnói lại
  • to missnghe hụt
  • pardonxin nhắc lại

16 How to say you don't knowNói mình không biết

  • I am not sure, but I can find out. Tôi không chắc, nhưng tôi sẽ tìm hiểu. Thêm vế "but I can find out" biến câu không biết thành câu có trách nhiệm.
  • That is outside my area, sorry. Việc đó ngoài mảng của tôi ạ.
  • Let me check and get back to you. Để tôi kiểm tra rồi báo lại ạ.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • That is fine, whenever you can. Không sao, khi nào được thì báo.
Từ vựng
  • to find outtìm hiểu, hỏi cho ra
  • to get back to someonebáo lại cho ai
  • outside my areangoài phạm vi của tôi

17 How to check if you understood correctlyKiểm tra mình hiểu đúng chưa

  • So if I understand correctly, you want it by Friday? Vậy nếu tôi hiểu đúng thì anh/chị cần trước thứ Sáu?
  • Let me make sure I have got this right. Để tôi xác nhận lại cho chắc ạ.
  • Is that what you meant? Ý anh/chị là vậy đúng không ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Yes, that is exactly right. Đúng, chính xác là vậy.
  • Not quite, let me explain again. Chưa hẳn, để tôi giải thích lại.
Từ vựng
  • if I understand correctlynếu tôi hiểu đúng
  • to make surecho chắc
  • to confirmxác nhận

Hội thoại mẫu

Ghép các mẫu câu ở trên thành một lượt trao đổi hoàn chỉnh. Bấm vào một lượt để nghe.

Nhờ vả và bị từ chối khéo
  1. Bạn I was wondering if you could take a look at this. Không biết bạn xem giúp tôi cái này được không.
  2. Đồng nghiệp Sorry, I am a bit tied up right now. Xin lỗi, giờ tôi hơi bận.
  3. Bạn No rush at all. Whenever you get a moment. Không vội đâu. Khi nào tiện thì bạn xem.
  4. Đồng nghiệp I am not sure, but I can find out this afternoon. Tôi không chắc, nhưng chiều nay tôi tìm hiểu được.
  5. Bạn That is fine, whenever you can. Không sao, khi nào được thì báo.
Khuyên một người bạn
  1. Bạn What do you think? Should I take the job? Bạn nghĩ sao? Tôi có nên nhận việc đó không?
  2. Bạn If I were you, I would wait a bit. Nếu là bạn thì tôi sẽ đợi thêm chút.
  3. Bạn Why is that? Sao vậy?
  4. Bạn You might want to check with them about the hours first. But it is up to you, of course. Có lẽ bạn nên hỏi họ về giờ giấc trước đã. Nhưng tất nhiên là tùy bạn thôi.
  5. Bạn That is good advice, thanks. Lời khuyên hay đấy, cảm ơn bạn.

Bài kiểm tra

Làm hết rồi bấm “Chấm bài”. Đáp án chỉ hiện sau khi chấm.

  1. Câu nào LỊCH SỰ NHẤT khi nhờ vả?

  2. Ai đó hỏi "Do you mind if I open the window?" và bạn ĐỒNG Ý. Trả lời sao?

  3. Cho lời khuyên bằng câu điều kiện loại 2.

    If I you, I would wait a bit.
  4. Từ chối lời mời sao cho không mất lòng?

  5. Sau "How about" phải là dạng gì? Điền cho đúng.

    How about at seven instead?
  6. "It completely slipped my mind" nghĩa là gì?

  7. Nói mình không biết nhưng vẫn có trách nhiệm.

    I am not sure, but I can find .
  8. Bạn cần vài giây để nghĩ mà không muốn im lặng ngượng:

  9. Xác nhận lại xem mình hiểu đúng ý người kia chưa:

  10. "Sorry I am late, I got held up" nghĩa là gì?

  11. Không biết anh/chị xem giúp tôi được không ạ.

    lịch sự nhất: I was wondering…
  12. Nếu là bạn thì tôi sẽ đợi thêm chút.

    điều kiện loại 2 dùng "were"
  13. Xin lỗi, tôi quên bẵng mất.

    quên = slipped my mind
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Giao tiếp hằng ngày · Bài 18 — Các chức năng giao tiếp thiết yếu

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.