B1 51 mẫu câu 51 từ vựng 13 câu kiểm tra

Giao tiếp hằng ngày · Bài 14 — Email, làm việc online

Viết email công việc và xoay xở trong họp trực tuyến

Sau bài này bạn viết được email công việc từ câu mở đến câu chốt, biết cách nhắc lại email chưa được trả lời, dời hay hủy lịch họp, và xử lý những tình huống kinh điển của họp online như tắt mic hay mất mạng.
Giao tiếp hằng ngàyĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
1/17 tình huống

1 Starting a professional emailMở đầu email công việc

  • Dear Mr Nguyen, Kính gửi anh Nguyễn, Trang trọng dùng "Dear + họ". Biết tên riêng và quen rồi thì "Hi Nam," là đủ.
  • I hope this email finds you well. Hy vọng anh/chị vẫn khỏe.
  • I am writing regarding the March invoice. Tôi viết thư này về hóa đơn tháng Ba.
Từ vựng
  • regardingvề việc
  • a recipientngười nhận
  • a subject linedòng tiêu đề

2 Asking for informationHỏi thông tin

  • Could you let me know the current status? Anh/chị cho tôi biết tình hình hiện tại được không ạ?
  • I would be grateful if you could send me the details. Tôi rất mong anh/chị gửi giúp thông tin chi tiết.
  • Do you have an estimated date? Anh/chị có ngày dự kiến chưa ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • I will get that over to you by tomorrow. Ngày mai tôi sẽ gửi anh/chị.
  • Could you be a bit more specific? Anh/chị nói cụ thể hơn được không ạ?
Từ vựng
  • statustình trạng
  • detailsthông tin chi tiết
  • an estimateước tính

3 Sending a documentGửi tài liệu

  • Please find the report attached. Tôi gửi kèm bản báo cáo ạ. Câu chuẩn khi gửi file. Đừng nói "I send you file" — nghe rất Việt.
  • I have attached the latest version. Tôi đính kèm bản mới nhất.
  • Let me know if you cannot open it. Nếu không mở được thì anh/chị báo tôi nhé.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Received, thanks. I will take a look. Nhận được rồi, cảm ơn. Tôi sẽ xem.
  • Sorry, I cannot open the attachment. Xin lỗi, tôi không mở được tệp đính kèm.
Từ vựng
  • attachedđính kèm
  • a file / an attachmenttệp / tệp đính kèm
  • the latest versionbản mới nhất

4 Asking someone to check an attachmentNhờ kiểm tra tệp đính kèm

  • Could you take a look at the attached file? Anh/chị xem giúp tệp đính kèm nhé?
  • Please let me know if anything needs changing. Có gì cần sửa anh/chị báo tôi ạ.
  • I have highlighted the parts that need your input. Tôi đã tô đậm những phần cần ý kiến của anh/chị.
Từ vựng
  • to highlighttô đậm, làm nổi bật
  • inputý kiến đóng góp
  • a revisionbản sửa

5 Following up on an emailNhắc lại email

  • I am following up on my email from last week. Tôi nhắc lại email tuần trước của mình ạ.
  • I just wanted to check you received this. Tôi chỉ muốn kiểm tra xem anh/chị đã nhận được chưa ạ.
  • Apologies if this is a duplicate. Xin lỗi nếu thư này bị trùng ạ.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Apologies, your email slipped through the net. Xin lỗi, email của anh/chị bị lọt mất.
  • I am still waiting on the finance team. Tôi vẫn đang đợi bên tài chính.
Từ vựng
  • to follow upnhắc lại, theo sát
  • a reminderlời nhắc
  • a duplicatebản trùng lặp

6 Confirming receiptXác nhận đã nhận

  • Thanks, I have received it. Cảm ơn, tôi đã nhận được ạ.
  • Noted, thank you. Tôi đã nắm, cảm ơn anh/chị. "Noted" là câu xác nhận ngắn gọn, rất phổ biến trong email công việc.
  • I will get back to you by Thursday. Tôi sẽ phản hồi anh/chị trước thứ Năm.
Từ vựng
  • to acknowledgexác nhận đã nhận
  • notedđã ghi nhận
  • to get back to someonephản hồi lại

7 Confirming a meetingXác nhận cuộc họp

  • Just confirming our meeting on Tuesday at ten. Tôi xin xác nhận cuộc họp thứ Ba lúc mười giờ.
  • Does that still work for you? Lịch đó anh/chị vẫn ổn chứ ạ?
  • I have sent you a calendar invite. Tôi đã gửi lời mời lịch cho anh/chị.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Confirmed, see you then. Xác nhận nhé, hẹn gặp anh/chị.
  • Could we push it to eleven? Dời sang mười một giờ được không ạ?
Từ vựng
  • to confirmxác nhận
  • a calendar invitelời mời lịch
  • to work for someonephù hợp với ai

8 Rescheduling a meetingDời cuộc họp

  • Would it be possible to move our meeting to Thursday? Mình dời cuộc họp sang thứ Năm được không ạ?
  • Something has come up on my end. Bên tôi có việc phát sinh ạ.
  • Apologies for the short notice. Xin lỗi vì báo gấp ạ. "Short notice" là báo sát giờ — câu xin lỗi cần thiết khi dời lịch muộn.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • No problem at all, Thursday works for me. Không sao đâu, thứ Năm tôi ổn.
  • I am afraid Thursday is fully booked. Tôi e là thứ Năm kín lịch rồi.
Từ vựng
  • to rescheduledời lịch
  • short noticebáo gấp, báo sát giờ
  • availabilitylịch trống

9 Cancelling a meetingHủy cuộc họp

  • I am afraid I will have to cancel tomorrow. Tôi e là phải hủy buổi ngày mai ạ.
  • Shall we find another time next week? Mình tìm giờ khác tuần sau nhé?
  • Sorry for any inconvenience. Xin lỗi vì sự bất tiện ạ.
Từ vựng
  • to cancelhủy
  • inconveniencesự bất tiện
  • to postponehoãn lại

10 Apologizing for a late replyXin lỗi vì trả lời muộn

  • Apologies for the delayed reply. Xin lỗi vì phản hồi muộn ạ.
  • Sorry, your email slipped through the net. Xin lỗi, email của anh/chị bị lọt mất ạ.
  • Thanks for your patience. Cảm ơn anh/chị đã kiên nhẫn.
Từ vựng
  • a delayed replyphản hồi muộn
  • to slip through the netbị lọt, bị bỏ sót
  • patiencesự kiên nhẫn

11 Asking for a quick responseXin phản hồi sớm

  • I would appreciate a reply by Friday if possible. Nếu được, tôi rất mong nhận phản hồi trước thứ Sáu.
  • This is fairly time-sensitive. Việc này khá gấp về thời gian ạ.
  • Even a short reply would help. Anh/chị trả lời ngắn thôi cũng được ạ.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • I will come back to you before the end of the day. Tôi sẽ phản hồi trước cuối ngày.
Từ vựng
  • time-sensitivegấp về thời gian
  • at your earliest conveniencekhi anh/chị sớm nhất có thể
  • a prompt replyphản hồi nhanh

12 Ending an email politelyKết thúc email

  • Please let me know if you have any questions. Có gì thắc mắc anh/chị cứ báo tôi ạ.
  • Looking forward to hearing from you. Mong sớm nhận được phản hồi của anh/chị. Sau "looking forward to" phải là V-ing, không phải nguyên thể.
  • Best regards, Nam Trân trọng, Nam
Từ vựng
  • looking forward tomong chờ
  • best regardstrân trọng (cuối thư)
  • kind regardsthân mến (cuối thư)

13 Joining an online meetingVào họp trực tuyến

  • Sorry I am a bit late, I had trouble joining. Xin lỗi tôi vào hơi muộn, tôi bị lỗi khi kết nối.
  • Is everyone here? Mọi người vào đủ chưa ạ?
  • I will let the others in. Tôi cho mọi người vào phòng họp nhé.
Từ vựng
  • to join a callvào cuộc gọi
  • a waiting roomphòng chờ
  • to admit someonecho ai vào

14 "Can you hear me?"Kiểm tra âm thanh

  • Can you hear me okay? Mọi người nghe tôi rõ không ạ?
  • I can hear you but I cannot see you. Tôi nghe được nhưng không thấy hình ạ.
  • Let me try turning my camera on again. Để tôi thử bật lại camera ạ.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Yes, loud and clear. Vâng, nghe to và rõ ạ.
  • We can hear you but your camera is off. Bọn tôi nghe được nhưng camera của bạn đang tắt.
Từ vựng
  • audioâm thanh
  • to turn on / offbật / tắt
  • headphonestai nghe

15 "You're on mute."Nhắc bật mic

  • You are on mute. Anh/chị đang tắt mic ạ. Câu kinh điển của mọi cuộc họp online. Thuộc luôn cho nhanh.
  • Sorry, I was muted. Xin lỗi, mic tôi đang tắt.
  • Could you unmute yourself? Anh/chị bật mic giúp ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Sorry, I was muted. Can you hear me now? Xin lỗi, mic tôi đang tắt. Giờ nghe được chưa?
Từ vựng
  • to be on muteđang tắt mic
  • to unmutebật mic
  • background noisetiếng ồn nền

16 Sharing your screenChia sẻ màn hình

  • Let me share my screen. Để tôi chia sẻ màn hình ạ.
  • Can you all see my screen? Mọi người thấy màn hình tôi chứ ạ?
  • I will stop sharing now. Tôi dừng chia sẻ đây ạ.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Yes, we can see it. Vâng, bọn tôi thấy rồi ạ.
  • Could you make it a bit bigger? Bạn phóng to lên chút được không?
Từ vựng
  • to share your screenchia sẻ màn hình
  • a slidetrang trình chiếu
  • to zoom inphóng to

17 Connection problemsSự cố kết nối

  • Sorry, my connection is unstable. Xin lỗi, mạng của tôi chập chờn ạ.
  • I think I lost you for a second. Hình như tôi mất tín hiệu một lúc ạ.
  • I will drop off and rejoin. Tôi thoát ra rồi vào lại ạ.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • You froze for a moment there. Nãy hình bạn bị đơ một lúc.
  • Take your time, we will wait. Cứ từ từ, bọn tôi đợi.
Từ vựng
  • unstable connectionkết nối chập chờn
  • to freezebị đơ hình
  • to rejoinvào lại

Hội thoại mẫu

Ghép các mẫu câu ở trên thành một lượt trao đổi hoàn chỉnh. Bấm vào một lượt để nghe.

Hai phút đầu của một cuộc họp online
  1. Bạn Can you hear me okay? Mọi người nghe tôi rõ không ạ?
  2. Đồng nghiệp Yes, loud and clear. But your camera is off. Vâng, nghe to và rõ. Nhưng camera của bạn đang tắt.
  3. Bạn Let me try turning my camera on again. Để tôi thử bật lại camera.
  4. Đồng nghiệp That is better. Shall we get started? Được rồi đấy. Mình bắt đầu nhé?
  5. Bạn Let me share my screen. Can you all see it? Để tôi chia sẻ màn hình. Mọi người thấy chứ ạ?
  6. Đồng nghiệp Yes, we can see it. Could you make it a bit bigger? Vâng, thấy rồi. Bạn phóng to lên chút được không?
Nhắc lại email chưa được trả lời
  1. Bạn I am following up on my email from last week. Tôi nhắc lại email tuần trước của mình ạ.
  2. Đối tác Apologies, your email slipped through the net. Xin lỗi anh, email của anh bị lọt mất.
  3. Bạn No problem. This is fairly time-sensitive though. Không sao ạ. Nhưng việc này khá gấp về thời gian.
  4. Đối tác I will come back to you before the end of the day. Tôi sẽ phản hồi anh trước cuối ngày.

Bài kiểm tra

Làm hết rồi bấm “Chấm bài”. Đáp án chỉ hiện sau khi chấm.

  1. Câu chuẩn khi gửi kèm tài liệu trong email.

    Please find the report .
  2. Sau "Looking forward to" phải dùng dạng nào?

  3. Câu kinh điển khi đồng nghiệp nói mà không ai nghe thấy:

  4. Xin lỗi vì báo dời lịch quá sát giờ.

    Apologies for the short .
  5. Xác nhận ngắn gọn rằng bạn đã nắm thông tin:

  6. Email trang trọng gửi người bạn chưa quen, mở đầu thế nào?

  7. Nhắc lại email tuần trước chưa được trả lời.

    I am up on my email from last week.
  8. "Your email slipped through the net" nghĩa là gì?

  9. Hỏi xem lịch đã hẹn còn phù hợp không:

  10. Mạng của bạn chập chờn trong lúc họp:

  11. Tôi gửi kèm bản báo cáo ạ.

    mẫu chuẩn bắt đầu bằng "Please find"
  12. Anh/chị đang tắt mic ạ.

    bốn chữ
  13. Xin lỗi vì báo gấp ạ.

    báo sát giờ = short notice
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Giao tiếp hằng ngày · Bài 14 — Email, làm việc online

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.