Giao tiếp hằng ngày · Bài 15 — Dịch vụ khách hàng
Đặt chỗ, khiếu nại, đòi hoàn tiền và theo đuổi vụ việc đến cùng
1 Asking for informationHỏi thông tin
- I am calling to ask about your opening hours. Tôi gọi để hỏi về giờ mở cửa ạ.
- Could you tell me more about this service? Anh/chị nói rõ hơn về dịch vụ này được không ạ?
- Is there a fee for that? Cái đó có mất phí không ạ?
- We are open from eight to six, Monday to Saturday. Bên em mở từ tám giờ đến sáu giờ, thứ Hai đến thứ Bảy ạ.
- Let me put you through to the right department. Để em nối máy sang đúng bộ phận ạ.
- opening hoursgiờ mở cửa
- a servicedịch vụ
- a feekhoản phí
2 Making a reservationĐặt chỗ
- I would like to make a reservation for two nights. Tôi muốn đặt chỗ hai đêm ạ.
- Do I need to pay a deposit? Tôi có phải đặt cọc không ạ?
- Could I get a confirmation email? Cho tôi xin email xác nhận nhé?
- Could I take your name and phone number? Cho em xin tên và số điện thoại ạ.
- You will receive a confirmation email shortly. Anh/chị sẽ nhận email xác nhận ngay ạ.
- a reservationviệc đặt chỗ
- a deposittiền đặt cọc
- a confirmationxác nhận
3 Changing a reservationĐổi lịch đặt
- I would like to change my booking to the fifteenth. Tôi muốn đổi lịch sang ngày mười lăm ạ.
- Is there a charge for changing it? Đổi lịch có mất phí không ạ?
- My booking reference is AB1234. Mã đặt chỗ của tôi là AB1234 ạ.
- There is a small charge for changes. Đổi lịch có phụ thu một khoản nhỏ ạ.
- That date is available, I will update it now. Ngày đó còn chỗ, em cập nhật luôn ạ.
- a booking referencemã đặt chỗ
- a chargekhoản phí tính thêm
- to amendsửa đổi
4 Cancelling a reservationHủy đặt chỗ
- I need to cancel my booking, please. Tôi cần hủy đặt chỗ ạ.
- Am I entitled to a refund? Tôi có được hoàn tiền không ạ? "Be entitled to" nghĩa là có quyền được hưởng — từ rất hữu ích khi đòi quyền lợi.
- What is your cancellation policy? Chính sách hủy của bên mình thế nào ạ?
- Cancellations are free up to 24 hours before. Hủy trước 24 tiếng thì miễn phí ạ.
- I am afraid that booking is non-refundable. Em e là đơn đó không hoàn tiền ạ.
- to be entitled tocó quyền được hưởng
- cancellation policychính sách hủy
- non-refundablekhông hoàn tiền
5 Making a complaintKhiếu nại
- I would like to make a complaint. Tôi muốn khiếu nại ạ.
- I am not happy with the service I received. Tôi không hài lòng với dịch vụ đã nhận.
- I would like to speak to a manager, please. Cho tôi gặp quản lý được không ạ?
- I am very sorry to hear that. Em rất tiếc khi nghe điều đó ạ.
- Let me look into this for you. Để em kiểm tra giúp anh/chị ạ.
- a complaintkhiếu nại
- unsatisfactorykhông đạt yêu cầu
- a managerquản lý
6 Asking for a refundĐòi hoàn tiền
- I would like a full refund, please. Tôi muốn được hoàn lại toàn bộ ạ.
- How long will the refund take? Bao lâu thì tiền về ạ?
- Will it go back to the same card? Tiền có về lại đúng thẻ đó không ạ?
- The refund will go back to your original card. Tiền sẽ hoàn về đúng thẻ anh/chị đã thanh toán ạ.
- It usually takes five working days. Thường mất năm ngày làm việc ạ.
- a full refundhoàn toàn bộ
- a partial refundhoàn một phần
- to processxử lý
7 Reporting damaged goodsBáo hàng hỏng
- The item arrived damaged. Hàng về bị hỏng ạ.
- I have taken photos of the packaging. Tôi đã chụp ảnh phần đóng gói ạ. Nhắc tới bằng chứng ngay từ đầu giúp việc xử lý nhanh hơn nhiều.
- One part is missing from the box. Trong hộp thiếu mất một bộ phận ạ.
- Could you send us the photos by email? Anh/chị gửi ảnh qua email giúp em ạ?
- We will send a replacement straight away. Bên em sẽ gửi hàng thay thế ngay ạ.
- damagedbị hỏng
- packagingbao bì, đóng gói
- missingbị thiếu
8 Talking to customer supportNói chuyện với bộ phận hỗ trợ
- I have already spoken to someone about this. Tôi đã trao đổi với một bạn về việc này rồi ạ.
- Could I have a reference number? Cho tôi xin mã hồ sơ được không ạ?
- I understand it is not your fault, but I do need this sorted. Tôi hiểu không phải lỗi của bạn, nhưng tôi cần việc này được giải quyết. Câu này giữ được thái độ mà vẫn kiên quyết — rất hiệu quả.
- Your reference number is CS-4821. Mã hồ sơ của anh/chị là CS-4821 ạ.
- I understand, let me see what I can do. Em hiểu ạ, để em xem giúp được gì.
- a reference numbermã hồ sơ, mã vụ việc
- to sort something outgiải quyết việc gì
- customer supportbộ phận hỗ trợ khách hàng
9 Explaining a problemTrình bày vấn đề
- Let me explain what happened. Để tôi kể lại sự việc ạ.
- I ordered it on the third and it still has not arrived. Tôi đặt ngày mùng ba mà đến giờ vẫn chưa nhận được ạ.
- This is the second time this has happened. Đây là lần thứ hai xảy ra chuyện này rồi ạ.
- to explaingiải thích, trình bày
- to happenxảy ra
- an incidentsự việc
10 Asking how long something will takeHỏi thời gian xử lý
- How long will this take to resolve? Việc này bao lâu thì giải quyết xong ạ?
- When can I expect to hear back? Khi nào tôi nhận được phản hồi ạ?
- Could you give me a rough timeframe? Anh/chị cho tôi khoảng thời gian ước chừng được không ạ?
- Within three to five working days. Trong vòng ba đến năm ngày làm việc ạ.
- to resolvegiải quyết
- a timeframekhung thời gian
- to hear backnhận được phản hồi
11 Asking about warrantyHỏi bảo hành
- Is this still under warranty? Cái này còn bảo hành không ạ?
- How long is the warranty period? Thời hạn bảo hành là bao lâu ạ?
- Does the warranty cover this kind of damage? Bảo hành có bao gồm lỗi này không ạ?
- It is covered for twelve months from purchase. Bảo hành mười hai tháng từ ngày mua ạ.
- I am afraid accidental damage is not covered. Em e là hỏng do va đập thì không được bảo hành ạ.
- warranty / guaranteebảo hành
- to coverbao gồm, chi trả cho
- to expirehết hạn
12 Following up on a complaintTheo dõi khiếu nại
- I am calling to follow up on my complaint from last week. Tôi gọi để hỏi lại về khiếu nại tuần trước của mình ạ.
- I was told someone would call me back. Tôi được báo là sẽ có người gọi lại ạ.
- If this is not resolved, I will have to escalate it. Nếu việc này không được giải quyết, tôi buộc phải khiếu nại lên trên ạ.
- to escalateđưa lên cấp cao hơn
- to chase upgiục cho xong
- unresolvedchưa được giải quyết
Hội thoại mẫu
Ghép các mẫu câu ở trên thành một lượt trao đổi hoàn chỉnh. Bấm vào một lượt để nghe.
- Bạn I ordered it on the third and it still has not arrived. Tôi đặt ngày mùng ba mà đến giờ vẫn chưa nhận được ạ.
- CSKH I am very sorry to hear that. Let me look into this for you. Em rất tiếc khi nghe điều đó. Để em kiểm tra giúp anh ạ.
- Bạn This is the second time this has happened. Đây là lần thứ hai xảy ra chuyện này rồi.
- CSKH I understand. Your reference number is CS-4821. Em hiểu ạ. Mã hồ sơ của anh là CS-4821.
- Bạn How long will this take to resolve? Việc này bao lâu thì giải quyết xong ạ?
- CSKH Within three to five working days. Trong vòng ba đến năm ngày làm việc ạ.
- Bạn I need to cancel my booking, please. Am I entitled to a refund? Tôi cần hủy đặt chỗ ạ. Tôi có được hoàn tiền không ạ?
- Nhân viên Cancellations are free up to 24 hours before. Hủy trước 24 tiếng thì miễn phí ạ.
- Bạn It is for next Friday, so that should be fine. Đơn của tôi là thứ Sáu tuần sau, vậy chắc ổn.
- Nhân viên That is right. The refund will go back to your original card. Đúng ạ. Tiền sẽ hoàn về đúng thẻ anh đã thanh toán.
Bài kiểm tra
Làm hết rồi bấm “Chấm bài”. Đáp án chỉ hiện sau khi chấm.
-
Hỏi xem mình có quyền được hoàn tiền không.
Am I to a refund? -
Khiếu nại mà vẫn giữ được thái độ, câu nào hiệu quả nhất?
-
"Is this still under warranty?" nghĩa là gì?
-
Xin mã hồ sơ để lần sau khỏi phải kể lại từ đầu.
Could I have a number? -
"I will have to escalate it" nghĩa là gì?
-
Bạn muốn được hoàn lại toàn bộ số tiền:
-
Hỏi bao lâu thì việc được giải quyết xong.
How long will this take to ? -
Báo hàng về bị hỏng, nên nói thêm gì để xử lý nhanh?
-
Hỏi chính sách hủy trước khi đặt:
-
"Non-refundable" nghĩa là gì?
-
Tôi có được hoàn tiền không ạ?
có quyền được = entitled to -
Cho tôi xin mã hồ sơ được không ạ?
mã hồ sơ = reference number -
Việc này bao lâu thì giải quyết xong ạ?
giải quyết = resolve
