B1 36 mẫu câu 36 từ vựng 13 câu kiểm tra

Giao tiếp hằng ngày · Bài 13 — Họp

Trình bày ý kiến, ngắt lời lịch sự và chốt việc trong cuộc họp

Sau bài này bạn tham gia được một cuộc họp tiếng Anh từ đầu đến cuối: nêu quan điểm, đồng tình hay phản đối khéo, xin nói xen vào, hỏi lại cho rõ và tóm tắt việc cần làm tiếp — thay vì ngồi im suốt buổi.
Giao tiếp hằng ngàyĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
1/12 tình huống

1 Starting a meetingBắt đầu cuộc họp

  • Shall we get started? Mình bắt đầu nhé?
  • Thanks everyone for joining. Cảm ơn mọi người đã tham dự.
  • We have got about thirty minutes. Chúng ta có khoảng ba mươi phút.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Yes, let us get going. Vâng, mình bắt đầu thôi.
  • Can we wait two minutes for Lan? Đợi chị Lan hai phút được không?
Từ vựng
  • an agendachương trình họp
  • to get startedbắt đầu
  • minutesbiên bản họp

2 Introducing participantsGiới thiệu thành viên

  • For those who have not met, this is Lan from finance. Với ai chưa gặp thì đây là chị Lan bên tài chính.
  • Would you like to introduce yourself? Anh/chị giới thiệu đôi lời nhé?
  • Lan will be joining us for this project. Chị Lan sẽ tham gia dự án này cùng chúng ta.
Từ vựng
  • a participantngười tham dự
  • to jointham gia
  • a departmentphòng ban

3 Presenting an ideaTrình bày ý tưởng

  • I would like to walk you through the plan. Tôi xin trình bày kế hoạch với mọi người. "Walk someone through" là dẫn người nghe đi qua từng bước — rất chuyên nghiệp.
  • There are three main points. Có ba ý chính ạ.
  • Let me give you some background first. Tôi xin nói bối cảnh trước ạ.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Go ahead, we are listening. Mời anh/chị trình bày, chúng tôi nghe đây.
  • Could you go back to the previous slide? Anh/chị quay lại trang trước được không?
Từ vựng
  • to walk someone throughdẫn qua từng bước
  • backgroundbối cảnh
  • a proposalđề xuất

4 Sharing your opinionNêu quan điểm

  • From my point of view, we should wait. Theo quan điểm của tôi thì mình nên đợi.
  • In my experience, that rarely works. Theo kinh nghiệm của tôi, cách đó ít khi hiệu quả.
  • I would suggest we start small. Tôi đề xuất mình làm nhỏ trước.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • That is a fair point. Ý đó có lý đấy.
  • I am not sure I agree with that. Tôi không chắc là tôi đồng ý với ý đó.
Từ vựng
  • point of viewquan điểm
  • in my experiencetheo kinh nghiệm của tôi
  • to suggestđề xuất

5 Agreeing in a meetingĐồng ý

  • I agree with Lan on this. Tôi đồng ý với chị Lan về việc này. Nêu tên người mình đồng tình vừa rõ ràng vừa ghi nhận công của họ.
  • That makes sense to me. Tôi thấy hợp lý.
  • Exactly, that is what I was thinking. Đúng rồi, tôi cũng nghĩ vậy.
Từ vựng
  • to make sensehợp lý
  • to be on the same pagecùng chung cách hiểu
  • to back someone upủng hộ ai

6 Disagreeing politelyKhông đồng ý khéo léo

  • I see it slightly differently. Tôi nhìn nhận hơi khác một chút ạ.
  • I take your point, but I am worried about the cost. Tôi hiểu ý anh/chị, nhưng tôi lo về chi phí. Công nhận trước rồi mới nêu lo ngại — công thức phản biện an toàn nhất.
  • Could I offer a different perspective? Tôi xin nêu một góc nhìn khác được không ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • I see where you are coming from. Tôi hiểu vì sao anh/chị nghĩ vậy.
  • Shall we come back to this later? Hay mình quay lại việc này sau?
Từ vựng
  • to take someone's pointhiểu ý ai
  • a perspectivegóc nhìn
  • a concernđiều lo ngại

7 Interrupting politelyNgắt lời lịch sự

  • Sorry to interrupt, but could I add something? Xin lỗi cắt ngang, tôi bổ sung một ý được không ạ?
  • Can I just jump in here? Tôi xin nói xen một chút được không ạ?
  • Sorry, go ahead. Xin lỗi, anh/chị nói tiếp ạ.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Sure, go ahead. Được, mời anh/chị nói.
  • Can I just finish this point first? Cho tôi nói nốt ý này đã nhé?
Từ vựng
  • to interruptngắt lời
  • to jump innói xen vào
  • go aheadmời nói tiếp

8 Asking questionsĐặt câu hỏi

  • Can I ask a quick question? Tôi hỏi nhanh một câu được không ạ?
  • What is the reasoning behind that? Lý do đằng sau quyết định đó là gì ạ?
  • Has anyone looked at the numbers? Có ai xem qua số liệu chưa ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Good question, let me check the figures. Câu hỏi hay, để tôi kiểm tra lại số liệu.
  • I will get back to you on that. Việc đó tôi sẽ trả lời anh/chị sau.
Từ vựng
  • reasoninglập luận, lý lẽ
  • the numberssố liệu
  • to raise a questionnêu câu hỏi

9 Clarifying informationLàm rõ thông tin

  • Just so I am clear, who is doing what? Cho tôi rõ ý, ai làm phần nào ạ?
  • Could you go over that once more? Anh/chị nói lại phần đó một lần nữa được không ạ?
  • So the deadline is the fifteenth, correct? Vậy hạn là ngày mười lăm, đúng không ạ?
Từ vựng
  • to go overđiểm lại, nói lại
  • to confirmxác nhận
  • to be clear onrõ về việc gì

10 Summarizing decisionsTóm tắt quyết định

  • So to sum up, we have agreed on three things. Tóm lại, chúng ta đã thống nhất ba việc.
  • Let me recap the action points. Tôi xin điểm lại các đầu việc. "Action points" là các đầu việc cụ thể có người phụ trách — thuật ngữ họp rất hay dùng.
  • Have I missed anything? Tôi có bỏ sót gì không ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • That covers it, thanks. Vậy là đủ rồi, cảm ơn.
  • You missed the budget point. Anh/chị bỏ sót phần ngân sách rồi.
Từ vựng
  • to sum uptóm lại
  • action pointscác đầu việc
  • to recapđiểm lại

11 Ending a meetingKết thúc họp

  • I think that covers everything. Tôi nghĩ mình đã bàn hết rồi ạ.
  • Thanks everyone, that was useful. Cảm ơn mọi người, buổi họp rất hữu ích.
  • We are almost out of time. Sắp hết giờ rồi ạ.
Từ vựng
  • to coverbàn tới, đề cập
  • to wrap upkết thúc
  • to run overhọp quá giờ

12 Talking about next stepsViệc tiếp theo

  • So what are the next steps? Vậy bước tiếp theo là gì ạ?
  • I will send round the notes this afternoon. Chiều nay tôi gửi biên bản cho mọi người.
  • Let us touch base again next week. Tuần sau mình trao đổi lại nhé.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • I will take the first one. Tôi nhận việc thứ nhất.
  • Can we set a deadline for that? Mình đặt hạn cho việc đó được không?
Từ vựng
  • next stepsbước tiếp theo
  • to touch basetrao đổi lại ngắn
  • to follow uptheo sát

Hội thoại mẫu

Ghép các mẫu câu ở trên thành một lượt trao đổi hoàn chỉnh. Bấm vào một lượt để nghe.

Phản đối mà không thành tranh cãi
  1. Bạn From my point of view, we should wait until next quarter. Theo quan điểm của tôi, mình nên đợi đến quý sau.
  2. Đồng nghiệp I take your point, but I am worried about the cost. Tôi hiểu ý anh, nhưng tôi lo về chi phí.
  3. Bạn That is a fair point. Could I offer a different perspective? Ý đó có lý. Tôi xin nêu một góc nhìn khác được không?
  4. Đồng nghiệp Go ahead, we are listening. Mời anh nói, chúng tôi nghe đây.
  5. Bạn I would suggest we start small and review in a month. Tôi đề xuất mình làm nhỏ trước rồi một tháng sau xem lại.
Chốt cuộc họp
  1. Bạn We are almost out of time. Let me recap the action points. Sắp hết giờ rồi. Tôi xin điểm lại các đầu việc.
  2. Đồng nghiệp You missed the budget point. Anh bỏ sót phần ngân sách rồi.
  3. Bạn Good catch. So what are the next steps? Đúng thật. Vậy bước tiếp theo là gì?
  4. Đồng nghiệp I will take the first one. Can we set a deadline? Tôi nhận việc thứ nhất. Mình đặt hạn được không?
  5. Bạn Let us touch base again next week. Tuần sau mình trao đổi lại nhé.

Bài kiểm tra

Làm hết rồi bấm “Chấm bài”. Đáp án chỉ hiện sau khi chấm.

  1. Trình bày kế hoạch bằng cách dẫn mọi người qua từng bước.

    I would like to walk you the plan.
  2. Không đồng ý trong họp mà vẫn giữ được không khí:

  3. Bạn muốn nói xen vào khi người khác đang nói:

  4. Điểm lại các đầu việc cụ thể ở cuối buổi họp.

    Let me recap the points.
  5. "Shall we get started?" dùng khi nào?

  6. Bạn muốn xác nhận lại ai làm phần nào:

  7. Tóm tắt lại ở cuối buổi.

    So to up, we have agreed on three things.
  8. "Let us touch base again next week" nghĩa là gì?

  9. Bạn đồng tình với ý của đồng nghiệp tên Lan:

  10. Hỏi lý do đằng sau một quyết định:

  11. Tôi hiểu ý anh/chị, nhưng tôi lo về chi phí.

    công nhận trước bằng "take your point"
  12. Xin lỗi cắt ngang, tôi bổ sung một ý được không ạ?

    ngắt lời = interrupt
  13. Tôi xin điểm lại các đầu việc.

    đầu việc = action points
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Giao tiếp hằng ngày · Bài 13 — Họp

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.