Giao tiếp hằng ngày · Bài 11 — Trường học, con cái
Đưa đón con, trao đổi với giáo viên và nói về việc học của con
1 Dropping your child off at schoolĐưa con đi học
- I am dropping my son off at eight. Tôi đưa con trai đến lúc tám giờ. "Drop off" là thả xuống, đưa đến; "pick up" là đón về.
- Where should I wait? Tôi nên đợi ở đâu ạ?
- Have a good day, sweetheart! Học vui nhé con!
- to drop offđưa đến, thả xuống
- the school gatecổng trường
- a school bagcặp sách
2 Picking your child upĐón con
- What time can I pick her up? Mấy giờ tôi đón cháu được ạ?
- I might be about ten minutes late. Tôi có thể đến muộn khoảng mười phút ạ.
- My mother will pick him up today. Hôm nay bà cháu đón ạ.
- to pick upđón về
- after-school clublớp ngoại khóa sau giờ học
- a guardianngười giám hộ
3 Talking to a teacherTrao đổi với giáo viên
- Could I have a quick word about my son? Tôi trao đổi nhanh về cháu được không ạ? "Have a word" là nói chuyện ngắn, riêng — rất lịch sự khi cần gặp giáo viên.
- How is he getting on in class? Cháu học trên lớp thế nào ạ?
- Is there anything I should be aware of? Có điều gì tôi nên biết không ạ?
- Of course, is now a good time? Dạ được, bây giờ tiện không ạ?
- He is doing very well, especially in maths. Cháu học tốt lắm, nhất là môn toán ạ.
- to have a wordtrao đổi ngắn
- to get ontiến triển, xoay xở
- a form teachergiáo viên chủ nhiệm
4 Asking about homeworkHỏi bài tập
- How much homework does she usually get? Cháu thường có bao nhiêu bài tập ạ? "Homework" không đếm được: không có "homeworks", không có "a homework".
- Is the homework due tomorrow? Bài tập nộp ngày mai đúng không ạ?
- He is struggling with maths. Cháu đang chật vật với môn toán.
- About half an hour a night. Khoảng nửa tiếng mỗi tối ạ.
- It is due on Friday, not tomorrow. Bài nộp thứ Sáu chứ không phải mai ạ.
- homeworkbài tập về nhà (không đếm được)
- dueđến hạn nộp
- to struggle withchật vật với
5 Talking about gradesĐiểm số
- How did she do in the test? Cháu làm bài kiểm tra thế nào ạ?
- His marks have improved a lot. Điểm của cháu tiến bộ nhiều ạ.
- She got full marks in English. Cháu được điểm tuyệt đối môn tiếng Anh.
- She did really well, top of the class. Cháu làm rất tốt, đứng đầu lớp ạ.
- His marks have improved a lot this term. Điểm của cháu học kỳ này tiến bộ nhiều ạ.
- marks / gradesđiểm số
- a report cardphiếu học tập, học bạ
- to pass / to failđạt / trượt
6 Asking for leave from schoolXin nghỉ học
- My daughter will not be in tomorrow, she is unwell. Mai cháu nhà tôi xin nghỉ, cháu bị ốm ạ.
- Could she be excused from PE this week? Tuần này cháu xin phép không học thể dục được không ạ?
- We will be away for a family event. Nhà tôi có việc nên cháu nghỉ mấy hôm ạ.
- Thank you for letting us know. Cảm ơn anh/chị đã báo ạ.
- Could you send a short note as well? Anh/chị gửi thêm giấy phép ngắn được không ạ?
- to be off schoolnghỉ học
- an absence notegiấy xin phép nghỉ
- to be excused fromđược miễn
7 School eventsSự kiện trường
- What time does the school play start? Buổi diễn của trường mấy giờ bắt đầu ạ?
- Do parents need to bring anything? Phụ huynh có cần mang gì không ạ?
- I am afraid I will not be able to make it. Tôi e là tôi không đến được ạ.
- It starts at six in the main hall. Bắt đầu lúc sáu giờ ở hội trường ạ.
- No need to bring anything, just come along. Không cần mang gì đâu ạ, anh/chị cứ đến thôi.
- a school tripchuyến đi dã ngoại của trường
- sports dayngày hội thể thao
- to make itđến được, tham dự được
8 Parent-teacher meetingsHọp phụ huynh
- When is the next parents evening? Buổi họp phụ huynh tới là khi nào ạ?
- Could we arrange a time to meet? Mình hẹn một buổi gặp được không ạ?
- Thank you for your time. Cảm ơn cô/thầy đã dành thời gian ạ.
- It is on the twelfth, from four to seven. Ngày mười hai, từ bốn giờ đến bảy giờ ạ.
- parents eveningbuổi họp phụ huynh
- to arrangesắp xếp
- feedbacknhận xét, phản hồi
9 Talking about your child's progressTiến bộ của con
- She has come a long way this term. Học kỳ này cháu tiến bộ nhiều lắm ạ.
- What can we do to support him at home? Ở nhà chúng tôi nên hỗ trợ cháu thế nào ạ? Câu này giáo viên rất thích nghe — nó cho thấy phụ huynh muốn cùng làm.
- He is more confident than he used to be. Cháu tự tin hơn trước nhiều.
- Just keep reading with him every evening. Anh/chị cứ đọc sách cùng cháu mỗi tối là được ạ.
- He has come a long way this term. Học kỳ này cháu tiến bộ nhiều lắm ạ.
- progresssự tiến bộ
- to come a long waytiến bộ nhiều
- to supporthỗ trợ
Hội thoại mẫu
Ghép các mẫu câu ở trên thành một lượt trao đổi hoàn chỉnh. Bấm vào một lượt để nghe.
- Bạn Could I have a quick word about my son? Tôi trao đổi nhanh về cháu được không ạ?
- Giáo viên Of course, is now a good time? Dạ được, bây giờ tiện không ạ?
- Bạn Yes. How is he getting on in class? Vâng ạ. Cháu học trên lớp thế nào ạ?
- Giáo viên He is doing very well, especially in maths. Cháu học tốt lắm, nhất là môn toán ạ.
- Bạn What can we do to support him at home? Ở nhà chúng tôi nên hỗ trợ cháu thế nào ạ?
- Giáo viên Just keep reading with him every evening. Anh/chị cứ đọc sách cùng cháu mỗi tối là được ạ.
- Bạn My daughter will not be in tomorrow, she is unwell. Mai cháu nhà tôi xin nghỉ, cháu bị ốm ạ.
- Văn phòng trường Thank you for letting us know. Nothing serious, I hope? Cảm ơn anh/chị đã báo ạ. Mong là không nghiêm trọng.
- Bạn No, just a fever. She should be back on Thursday. Không ạ, chỉ sốt thôi. Chắc thứ Năm cháu đi học lại được.
- Văn phòng trường Could you send a short note as well? Anh/chị gửi thêm giấy phép ngắn được không ạ?
Bài kiểm tra
Làm hết rồi bấm “Chấm bài”. Đáp án chỉ hiện sau khi chấm.
-
Câu nào đúng về từ "homework"?
-
Bạn muốn trao đổi ngắn và riêng với giáo viên.
Could I have a quick about my son? -
"Drop off" và "pick up" khác nhau thế nào?
-
Hỏi giáo viên xem con học trên lớp thế nào.
How is he on in class? -
Bài tập đến hạn nộp ngày mai, tiếng Anh dùng từ nào?
-
Con bạn học chật vật môn toán:
-
Bạn không đến dự sự kiện của trường được.
I am afraid I will not be able to it. -
Hỏi giáo viên nhà nên hỗ trợ con thế nào:
-
"She has come a long way this term" nghĩa là gì?
-
Buổi họp phụ huynh ở Anh thường gọi là gì?
-
Tôi trao đổi nhanh về cháu được không ạ?
trao đổi ngắn = a quick word -
Cháu học trên lớp thế nào ạ?
dùng "getting on" -
Ở nhà chúng tôi nên hỗ trợ cháu thế nào ạ?
bắt đầu bằng "What can we do"
