A2–B1 27 mẫu câu 27 từ vựng 13 câu kiểm tra

Giao tiếp hằng ngày · Bài 11 — Trường học, con cái

Đưa đón con, trao đổi với giáo viên và nói về việc học của con

Sau bài này bạn trao đổi được với giáo viên của con bằng tiếng Anh: hỏi bài tập, hỏi điểm, xin nghỉ học, dự họp phụ huynh và nói về tiến bộ của con — đúng những tình huống mà phụ huynh học trường quốc tế gặp hằng tuần.
Giao tiếp hằng ngàyĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
1/9 tình huống

1 Dropping your child off at schoolĐưa con đi học

  • I am dropping my son off at eight. Tôi đưa con trai đến lúc tám giờ. "Drop off" là thả xuống, đưa đến; "pick up" là đón về.
  • Where should I wait? Tôi nên đợi ở đâu ạ?
  • Have a good day, sweetheart! Học vui nhé con!
Từ vựng
  • to drop offđưa đến, thả xuống
  • the school gatecổng trường
  • a school bagcặp sách

2 Picking your child upĐón con

  • What time can I pick her up? Mấy giờ tôi đón cháu được ạ?
  • I might be about ten minutes late. Tôi có thể đến muộn khoảng mười phút ạ.
  • My mother will pick him up today. Hôm nay bà cháu đón ạ.
Từ vựng
  • to pick upđón về
  • after-school clublớp ngoại khóa sau giờ học
  • a guardianngười giám hộ

3 Talking to a teacherTrao đổi với giáo viên

  • Could I have a quick word about my son? Tôi trao đổi nhanh về cháu được không ạ? "Have a word" là nói chuyện ngắn, riêng — rất lịch sự khi cần gặp giáo viên.
  • How is he getting on in class? Cháu học trên lớp thế nào ạ?
  • Is there anything I should be aware of? Có điều gì tôi nên biết không ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Of course, is now a good time? Dạ được, bây giờ tiện không ạ?
  • He is doing very well, especially in maths. Cháu học tốt lắm, nhất là môn toán ạ.
Từ vựng
  • to have a wordtrao đổi ngắn
  • to get ontiến triển, xoay xở
  • a form teachergiáo viên chủ nhiệm

4 Asking about homeworkHỏi bài tập

  • How much homework does she usually get? Cháu thường có bao nhiêu bài tập ạ? "Homework" không đếm được: không có "homeworks", không có "a homework".
  • Is the homework due tomorrow? Bài tập nộp ngày mai đúng không ạ?
  • He is struggling with maths. Cháu đang chật vật với môn toán.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • About half an hour a night. Khoảng nửa tiếng mỗi tối ạ.
  • It is due on Friday, not tomorrow. Bài nộp thứ Sáu chứ không phải mai ạ.
Từ vựng
  • homeworkbài tập về nhà (không đếm được)
  • dueđến hạn nộp
  • to struggle withchật vật với

5 Talking about gradesĐiểm số

  • How did she do in the test? Cháu làm bài kiểm tra thế nào ạ?
  • His marks have improved a lot. Điểm của cháu tiến bộ nhiều ạ.
  • She got full marks in English. Cháu được điểm tuyệt đối môn tiếng Anh.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • She did really well, top of the class. Cháu làm rất tốt, đứng đầu lớp ạ.
  • His marks have improved a lot this term. Điểm của cháu học kỳ này tiến bộ nhiều ạ.
Từ vựng
  • marks / gradesđiểm số
  • a report cardphiếu học tập, học bạ
  • to pass / to failđạt / trượt

6 Asking for leave from schoolXin nghỉ học

  • My daughter will not be in tomorrow, she is unwell. Mai cháu nhà tôi xin nghỉ, cháu bị ốm ạ.
  • Could she be excused from PE this week? Tuần này cháu xin phép không học thể dục được không ạ?
  • We will be away for a family event. Nhà tôi có việc nên cháu nghỉ mấy hôm ạ.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Thank you for letting us know. Cảm ơn anh/chị đã báo ạ.
  • Could you send a short note as well? Anh/chị gửi thêm giấy phép ngắn được không ạ?
Từ vựng
  • to be off schoolnghỉ học
  • an absence notegiấy xin phép nghỉ
  • to be excused fromđược miễn

7 School eventsSự kiện trường

  • What time does the school play start? Buổi diễn của trường mấy giờ bắt đầu ạ?
  • Do parents need to bring anything? Phụ huynh có cần mang gì không ạ?
  • I am afraid I will not be able to make it. Tôi e là tôi không đến được ạ.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • It starts at six in the main hall. Bắt đầu lúc sáu giờ ở hội trường ạ.
  • No need to bring anything, just come along. Không cần mang gì đâu ạ, anh/chị cứ đến thôi.
Từ vựng
  • a school tripchuyến đi dã ngoại của trường
  • sports dayngày hội thể thao
  • to make itđến được, tham dự được

8 Parent-teacher meetingsHọp phụ huynh

  • When is the next parents evening? Buổi họp phụ huynh tới là khi nào ạ?
  • Could we arrange a time to meet? Mình hẹn một buổi gặp được không ạ?
  • Thank you for your time. Cảm ơn cô/thầy đã dành thời gian ạ.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • It is on the twelfth, from four to seven. Ngày mười hai, từ bốn giờ đến bảy giờ ạ.
Từ vựng
  • parents eveningbuổi họp phụ huynh
  • to arrangesắp xếp
  • feedbacknhận xét, phản hồi

9 Talking about your child's progressTiến bộ của con

  • She has come a long way this term. Học kỳ này cháu tiến bộ nhiều lắm ạ.
  • What can we do to support him at home? Ở nhà chúng tôi nên hỗ trợ cháu thế nào ạ? Câu này giáo viên rất thích nghe — nó cho thấy phụ huynh muốn cùng làm.
  • He is more confident than he used to be. Cháu tự tin hơn trước nhiều.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Just keep reading with him every evening. Anh/chị cứ đọc sách cùng cháu mỗi tối là được ạ.
  • He has come a long way this term. Học kỳ này cháu tiến bộ nhiều lắm ạ.
Từ vựng
  • progresssự tiến bộ
  • to come a long waytiến bộ nhiều
  • to supporthỗ trợ

Hội thoại mẫu

Ghép các mẫu câu ở trên thành một lượt trao đổi hoàn chỉnh. Bấm vào một lượt để nghe.

Trao đổi nhanh với giáo viên
  1. Bạn Could I have a quick word about my son? Tôi trao đổi nhanh về cháu được không ạ?
  2. Giáo viên Of course, is now a good time? Dạ được, bây giờ tiện không ạ?
  3. Bạn Yes. How is he getting on in class? Vâng ạ. Cháu học trên lớp thế nào ạ?
  4. Giáo viên He is doing very well, especially in maths. Cháu học tốt lắm, nhất là môn toán ạ.
  5. Bạn What can we do to support him at home? Ở nhà chúng tôi nên hỗ trợ cháu thế nào ạ?
  6. Giáo viên Just keep reading with him every evening. Anh/chị cứ đọc sách cùng cháu mỗi tối là được ạ.
Gọi trường xin nghỉ cho con
  1. Bạn My daughter will not be in tomorrow, she is unwell. Mai cháu nhà tôi xin nghỉ, cháu bị ốm ạ.
  2. Văn phòng trường Thank you for letting us know. Nothing serious, I hope? Cảm ơn anh/chị đã báo ạ. Mong là không nghiêm trọng.
  3. Bạn No, just a fever. She should be back on Thursday. Không ạ, chỉ sốt thôi. Chắc thứ Năm cháu đi học lại được.
  4. Văn phòng trường Could you send a short note as well? Anh/chị gửi thêm giấy phép ngắn được không ạ?

Bài kiểm tra

Làm hết rồi bấm “Chấm bài”. Đáp án chỉ hiện sau khi chấm.

  1. Câu nào đúng về từ "homework"?

  2. Bạn muốn trao đổi ngắn và riêng với giáo viên.

    Could I have a quick about my son?
  3. "Drop off" và "pick up" khác nhau thế nào?

  4. Hỏi giáo viên xem con học trên lớp thế nào.

    How is he on in class?
  5. Bài tập đến hạn nộp ngày mai, tiếng Anh dùng từ nào?

  6. Con bạn học chật vật môn toán:

  7. Bạn không đến dự sự kiện của trường được.

    I am afraid I will not be able to it.
  8. Hỏi giáo viên nhà nên hỗ trợ con thế nào:

  9. "She has come a long way this term" nghĩa là gì?

  10. Buổi họp phụ huynh ở Anh thường gọi là gì?

  11. Tôi trao đổi nhanh về cháu được không ạ?

    trao đổi ngắn = a quick word
  12. Cháu học trên lớp thế nào ạ?

    dùng "getting on"
  13. Ở nhà chúng tôi nên hỗ trợ cháu thế nào ạ?

    bắt đầu bằng "What can we do"
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Giao tiếp hằng ngày · Bài 11 — Trường học, con cái

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.