Bài mở rộng vốn từ hai chủ đề Time (thời gian) và Work (công việc) ở trình độ nâng cao, tập trung vào các từ dễ nhầm, collocations, phrasal verbs và thành ngữ.
Từ vựng Thời gian
temporary (tạm thời), timely (đúng lúc), seasonal (theo mùa), punctual (đúng giờ), simultaneous (đồng thời), obsolete (lỗi thời), provisional (tạm thời), overdue (quá hạn). Phân biệt lapse/elapse (thời gian trôi qua), spell/stint/span/phase (khoảng/giai đoạn), contemporaries (người cùng thời), decade (thập kỷ), lifetime (đời người).
Từ vựng Công việc
multinational corporation (tập đoàn đa quốc gia), executive (giám đốc điều hành), consultant (chuyên gia tư vấn), make sb redundant / lay off (cho thôi việc do dôi dư), headhunt (chiêu mộ nhân tài), recruit (tuyển dụng), civil service, public sector, trade union, prospects for promotion (triển vọng thăng tiến).
Phrasal verbs & thành ngữ
be snowed under (ngập trong công việc), wind down (thu hẹp dần), press ahead (cứ tiến hành), crop up (bất chợt nảy sinh), tide sb over (giúp cầm cự), knock off (tan làm), tuck in (bắt đầu ăn). Nhóm -away chỉ hành động kéo dài không ngừng: beaver/hammer/plod/slave away. Collocations: in office, for hours on end, of age, out of a job, by the time.