WritingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
C1 Danh từ hóa, mạch lạc và súc tích trong văn phong học thuật 31 điểm

Writing C1 · Bài 29 — Văn phong học thuật: danh từ hóa, mạch lạc và súc tích

Academic Style: Nominalisation, Cohesion and Concision

Mục tiêu: Sau bài này bạn viết lại được một đoạn văn thân mật thành văn phong học thuật: dùng danh từ hóa, liên kết mạch lạc, từ vựng trang trọng và câu bị động khi cần thiết, đồng thời loại bỏ từ thừa và đại từ ngôi thứ nhất/nhì.

  • Danh từ hóa động từ (decide → decision, investigate → investigation) để câu ngắn gọn và khách quan hơn, đặc biệt khi làm chủ ngữ.
  • Tránh lặp danh từ bằng đại từ thay thế, từ đồng nghĩa, hoặc cụm 'this/such + danh từ tóm tắt' để liên kết ý giữa các câu.
  • Dùng 'the former … the latter …' khi so sánh đúng hai đối tượng vừa nêu, tránh lặp lại tên gọi.
  • Thay từ/cụm thân mật bằng từ trang trọng: find out → establish, a lot of → a considerable number of, get worse → deteriorate, big → substantial.
  • Loại bỏ từ thừa (in order to → to; due to the fact that → because) và hạn chế đại từ 'I/you' — thay bằng cấu trúc bị động hoặc chủ ngữ trừu tượng.

Mẫu câu hay dùng

12 mẫu Tra tất cả mẫu câu
1
S + decided to V + O → S's decision to V + O
Danh từ hóa động từ chính thành cụm danh từ làm chủ ngữ
The government's decision to raise fuel taxes surprised economists. Quyết định tăng thuế nhiên liệu của chính phủ khiến các nhà kinh tế bất ngờ.
So với 'The government decided to raise fuel taxes, and this surprised…', dạng danh từ hóa gọn hơn và đặt trọng tâm vào sự việc chứ không phải hành động.
2
due to the fact that + S + V → owing to / because of + noun phrase
Rút gọn cụm thừa 'the fact that' bằng cụm danh từ
Owing to the sharp rise in fuel costs, several airlines increased their fares. Do chi phí nhiên liệu tăng mạnh, một số hãng hàng không đã tăng giá vé.
'Due to/owing to the fact that' là cụm thừa (wordy); văn phong học thuật ưa 'because of/owing to + cụm danh từ' hoặc đơn giản là 'because + mệnh đề'.
3
This + summary noun (trend/shift/finding/development) + V
Dùng 'this + danh từ tóm tắt' để liên kết với ý ở câu trước, tránh lặp từ
Youth unemployment has risen sharply. This trend has prompted the government to review its policies. Tỷ lệ thất nghiệp ở giới trẻ đã tăng mạnh. Xu hướng này đã khiến chính phủ xem xét lại các chính sách.
'This trend/shift/development/finding' tóm gọn cả ý câu trước, giúp đoạn văn mạch lạc hơn là lặp lại cụm danh từ cũ.
4
Such a/an + noun (+ V)
'Một [danh từ] như vậy' — khái quát lại ý vừa nêu để tránh lặp
Many firms now allow staff to work remotely. Such an approach can improve productivity, but it also poses management challenges. Nhiều công ty hiện cho phép nhân viên làm việc từ xa. Cách tiếp cận như vậy có thể cải thiện năng suất, nhưng cũng đặt ra thách thức quản lý.
'Such + noun' trang trọng hơn 'this kind of' và tránh lặp lại cụm danh từ vừa nhắc đến.
5
…, N1 and N2; the former …, while the latter …
'Cái trước… cái sau…' — dùng khi so sánh đúng hai đối tượng vừa nhắc
The report compares public and private universities; the former receive government funding, while the latter rely mainly on tuition fees. Báo cáo so sánh các trường đại học công và tư; trường công nhận tài trợ từ chính phủ, còn trường tư chủ yếu dựa vào học phí.
'The former' chỉ đối tượng nêu trước, 'the latter' chỉ đối tượng nêu sau; chỉ dùng khi so sánh chính xác hai đối tượng, không hơn.
6
informal verb/adj → formal equivalent (find out → establish, get worse → deteriorate, big → substantial)
Thay từ thân mật bằng từ trang trọng tương đương
Researchers conducted a survey to establish the causes of the decline. Các nhà nghiên cứu đã thực hiện một khảo sát để xác định nguyên nhân của sự suy giảm.
Bảng thay thế thường gặp: find out→establish/determine, a lot of→a considerable number of, get worse→deteriorate, get better→improve, big→substantial/considerable, show→demonstrate/indicate, look at→examine.
7
S + V(active) + O → O + be + V-ed (+ by S)
Câu bị động nhấn mạnh sự việc/kết quả, giữ giọng văn khách quan
The data were collected over a six-month period and subsequently analysed using specialised software. Dữ liệu được thu thập trong sáu tháng và sau đó được phân tích bằng phần mềm chuyên dụng.
Bị động phổ biến trong phần phương pháp nghiên cứu, vì trọng tâm là hành động/kết quả chứ không phải người thực hiện.
8
in order to V → to V
Lược bỏ từ thừa để câu súc tích hơn
The council introduced new regulations to reduce traffic congestion. Hội đồng đã ban hành các quy định mới để giảm ùn tắc giao thông.
'In order to' không sai nhưng thường thừa; 'to V' đơn giản và súc tích hơn, phù hợp văn phong học thuật hiện đại.
9
I think that… → It could be argued that… / This suggests that…
Tránh đại từ ngôi thứ nhất/nhì, dùng cấu trúc khách quan hóa
It could be argued that the policy has failed to address the root causes of inequality. Có thể lập luận rằng chính sách này đã không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ của bất bình đẳng.
Văn phong học thuật hạn chế 'I/you'; thay bằng 'it is argued/suggested that', 'this paper argues', hoặc chủ ngữ là khái niệm trừu tượng.
10
…; however/moreover/consequently, …
Từ nối trang trọng để liên kết ý giữa các câu
The measure reduced emissions in the short term; however, its long-term effectiveness remains uncertain. Biện pháp này đã giảm khí thải trong ngắn hạn; tuy nhiên, hiệu quả lâu dài của nó vẫn chưa chắc chắn.
'However/moreover/consequently/nevertheless' trang trọng hơn 'but/also/so'; thường có dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm trước và dấu phẩy sau.
11
S + V + adj (that…) → The + noun phrase + V
Danh từ hóa mệnh đề để tạo chủ ngữ trừu tượng, súc tích
The rapid growth of e-commerce has transformed retail practices. Sự tăng trưởng nhanh chóng của thương mại điện tử đã làm thay đổi các hoạt động bán lẻ.
So với 'E-commerce grew rapidly, and this changed retail practices', bản danh từ hóa gọn hơn và thường mở đầu đoạn văn học thuật.
12
N (lần 1) → synonym / từ khái quát (lần 2)
Dùng từ đồng nghĩa hoặc từ khái quát để tránh lặp danh từ đã dùng
The study examines climate migration in coastal regions. This phenomenon is expected to intensify over the coming decades. Nghiên cứu xem xét hiện tượng di cư do khí hậu ở các vùng ven biển. Hiện tượng này dự kiến sẽ gia tăng trong những thập kỷ tới.
Lặp lại 'climate migration' nhiều lần sẽ nặng nề; thay bằng 'this phenomenon/this trend' vừa liên kết vừa tránh lặp.

Bài tập

A

Điền từ còn thiếu

Điền từ

Điền MỘT từ hoặc cụm ngắn vào mỗi chỗ trống để hoàn thành câu theo văn phong học thuật.

  1. The company's to expand the factory created hundreds of jobs.
  2. Researchers conducted interviews to the reasons behind the decline in sales.
  3. The survey received responses from participants across the country.
  4. Air quality in the city has continued to over the past decade.
  5. The results analysed using specialised software.
  6. Many students now use AI tools for research. tools raise concerns about academic integrity.
B

Chọn câu đúng văn phong học thuật

Trắc nghiệm

Chọn phương án súc tích, khách quan và phù hợp văn phong học thuật nhất.

  1. Chọn câu học thuật, súc tích nhất:
  2. Chọn câu phù hợp văn phong học thuật:
  3. Chọn câu súc tích, đúng văn phong học thuật:
  4. Chọn câu dùng đúng 'the former' và 'the latter' để so sánh hai phương pháp nghiên cứu vừa nêu (định tính và định lượng):
  5. Chọn câu trang trọng, phù hợp báo cáo học thuật:
C

Sửa lỗi văn phong

Sửa lỗi

Mỗi câu chứa MỘT cụm/từ không phù hợp văn phong học thuật. Viết lại cả câu cho trang trọng, chính xác.

  1. The report shows that a lot of employees have shifted to remote work.
  2. Due to the fact that temperatures rose sharply, crop yields declined.
  3. Living conditions in the region have got worse since the factory closed.
  4. I believe that the policy will reduce inequality significantly.
  5. Scientists collected samples to find out the cause of the outbreak.
D

Sắp xếp thành câu học thuật

Sắp xếp câu

Bấm vào các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh, đúng văn phong học thuật.

E

Viết lại câu theo văn phong học thuật

Viết lại câu

Viết lại câu/các câu theo gợi ý trong ngoặc, giữ nguyên nghĩa nhưng nâng cấp văn phong học thuật.

  1. The company decided to relocate its headquarters. This decision surprised investors.
    Dùng: danh từ hóa, gộp thành một câu
  2. In order to reduce costs, the airline cut several routes.
    Dùng: loại bỏ từ thừa
  3. I think that remote work improves employee well-being.
    Dùng: khách quan hóa, bỏ ngôi thứ nhất
  4. Prices got worse quickly after the storm damaged the harvest.
    Dùng: dùng động từ trang trọng hơn
  5. Researchers found out that stress affects memory a lot.
    Dùng: thay từ thân mật bằng từ học thuật
F

Viết lại đoạn văn theo văn phong học thuật

Bài viết

Đọc đoạn văn thân mật cho sẵn, sau đó viết lại thành một đoạn văn phong học thuật, mạch lạc và súc tích.

Đọc đoạn văn phong thân mật dưới đây, sau đó viết lại thành MỘT đoạn văn phong học thuật (180–250 từ). Bài viết cần: dùng ít nhất một cụm danh từ hóa (nominalisation) làm chủ ngữ; dùng ít nhất một cụm liên kết trang trọng kiểu 'this trend/such an approach' hoặc 'the former … the latter …'; dùng ít nhất một câu bị động; thay các từ/cụm thân mật (a lot of, get worse, big, find out, I think, due to the fact that, in order to) bằng từ ngữ trang trọng tương đương; loại bỏ từ thừa; và KHÔNG dùng đại từ ngôi thứ nhất/nhì (I, you, in my opinion).

Đoạn gốc:
"I think social media has changed the way young people communicate a lot. A lot of teenagers now spend hours every day on apps like Instagram and TikTok, and this has both good and bad sides. On one hand, you can keep in touch with friends easily and find out about news really fast. On the other hand, a lot of experts say that mental health problems among teenagers have got worse because of too much screen time. Schools decided to introduce digital literacy classes to help students use social media in a smarter way, and a lot of parents were happy about this. But some people think schools should do more, like banning phones completely during class time. In my opinion, the government should also do something because the situation keeps getting worse every year, and if nothing changes, a lot of young people will keep struggling with anxiety and low self-esteem caused by comparing themselves to others online."
Yêu cầu cần đạt
  • Dùng ít nhất một cụm danh từ hóa (nominalisation) làm chủ ngữ (growth of, decision, expansion of, increase in…)
  • Dùng cụm liên kết trang trọng kiểu 'this trend/this development' hoặc 'such a/an…'
  • Dùng 'the former … the latter …' khi so sánh hai ý vừa nêu
  • Thay từ thân mật bằng từ trang trọng (establish, considerable, deteriorate, substantial, significant…)
  • Dùng ít nhất một câu bị động hoặc cấu trúc khách quan hóa để giữ giọng văn học thuật
0 từ (180–250)

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Writing
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Writing C1 · Bài 29 — Văn phong học thuật: danh từ hóa, mạch lạc và súc tích

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.