Writing C1 · Bài 30 — IELTS Task 2: Dạng nguyên nhân–giải pháp và câu hỏi hai phần
IELTS Task 2: Cause–Solution and Two-Part Questions
Mục tiêu: Sau bài này bạn viết được đoạn nêu nguyên nhân, đoạn đề xuất giải pháp có chủ thể thực hiện rõ ràng, đoạn đánh giá giải pháp, và trả lời đầy đủ hai câu hỏi trong dạng đề two-part question.
- Ở dạng cause–solution, mỗi đoạn thân bài nên có: một nguyên nhân/giải pháp cụ thể + giải thích + ví dụ, không liệt kê chung chung.
- Giải pháp phải nêu rõ AI thực hiện (governments, schools, individuals…) — giám khảo trừ điểm Task Response nặng nếu giải pháp mơ hồ.
- Ở dạng two-part question, dành đúng một đoạn cho mỗi câu hỏi và dùng cụm chuyển ý ('As for the second issue', 'Turning to the question of whether…') để giám khảo thấy rõ bạn đã trả lời đủ.
- Luôn có ít nhất một câu đánh giá giải pháp (nhượng bộ + lợi ích) để thể hiện tư duy phản biện — đặc trưng của band 7+.
- Trước khi nộp bài, soát lại: đã trả lời đủ CẢ HAI câu hỏi, hoặc đủ nguyên nhân VÀ giải pháp chưa — đây là lỗi mất điểm phổ biến nhất.
Bài tập
Điền từ còn thiếu vào mẫu câu nguyên nhân – giải pháp
Điền từĐiền MỘT từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành câu theo đúng mẫu học thuật đã học.
-
A primary cause of urban overcrowding the mass migration of young people from rural areas.
-
This problem stems largely heavy reliance on fossil fuels for electricity generation.
-
Traffic congestion can be attributed the sharp increase in private car ownership.
-
One effective measure would be city councils to expand affordable childcare services.
-
If schools were to introduce compulsory cookery classes, students would be far more likely adopt healthier eating habits.
-
Although this may require substantial investment, the long-term benefits would the initial cost of building new recycling facilities.
Chọn câu đúng ngữ pháp
Trắc nghiệmChọn phương án đúng và tự nhiên nhất về ngữ pháp, giới từ và cấu trúc câu.
-
Chọn câu đúng về cấu trúc 'giải pháp + tác nhân thực hiện':
-
Chọn câu đúng về mẫu 'can be attributed to':
-
Chọn câu đúng về mẫu 'if … were to …, … would be far more likely to …':
-
Chọn câu chuyển ý sang phần thứ hai của đề hai câu hỏi (two-part question) đúng nhất:
-
Chọn câu đúng về mẫu đánh giá giải pháp:
Sửa lỗi trong câu
Sửa lỗiMỗi câu có ĐÚNG MỘT lỗi liên quan đến mẫu câu nguyên nhân/giải pháp. Viết lại cả câu cho đúng.
-
A primary cause of this phenomenon are the rising cost of living.
-
This problem stems largely on the lack of career guidance provided in secondary schools.
-
One effective measure would be for local authorities improve street lighting.
-
If governments were to invest more in mental health services, workplace stress levels would be far more likely fall.
-
Although this may require substantial investment, the long-term benefits would outweigh from the initial cost.
Sắp xếp thành câu đúng
Sắp xếp câuSắp xếp các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu học thuật hoàn chỉnh.
Viết lại câu theo từ/cụm gợi ý
Viết lại câuViết lại câu hoặc cặp câu bằng từ/cụm gợi ý trong ngoặc, dùng đúng mẫu câu học thuật, giữ nguyên nghĩa.
-
Fast-food advertising targeted at children is a major reason for rising obesity rates.Dùng: can be attributed to
-
Governments should raise the legal driving age. This would reduce road accidents among teenagers.Dùng: If … were to …, … would be far more likely to …
-
This decline is mainly because fewer young people are choosing careers in agriculture.Dùng: stems largely from
-
The essay covers two questions. The second question asks what should be done to reduce plastic waste.Dùng: As for the second issue
-
Investing in public transport is expensive, but it brings major benefits in the long run.Dùng: Although … may require …, the long-term benefits would outweigh …
Viết đoạn Task Response: nguyên nhân & giải pháp
Bài viếtViết đoạn nguyên nhân và đoạn giải pháp cho đề bài IELTS Task 2 dạng problem–solution bên dưới, dùng các mẫu câu học thuật đã học.
- Nêu nguyên nhân bằng mẫu câu học thuật (a primary cause / stems largely from / can be attributed to)
- Đề xuất giải pháp có nêu rõ chủ thể thực hiện (chính phủ, nhà trường, doanh nghiệp…)
- Đánh giá giải pháp bằng mẫu nhượng bộ + lợi ích dài hạn
- Có câu chuyển ý rõ ràng sang đoạn giải pháp
- Dùng mệnh đề phụ thuộc/quan hệ để tạo câu phức (which/that/given that)
- Dùng từ vựng học thuật đúng chủ đề (emissions/air quality/air pollution…)
