WritingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
C1 Đoạn văn nguyên nhân–giải pháp và cấu trúc trả lời câu hỏi hai phần trong IELTS Writing Task 2 32 điểm

Writing C1 · Bài 30 — IELTS Task 2: Dạng nguyên nhân–giải pháp và câu hỏi hai phần

IELTS Task 2: Cause–Solution and Two-Part Questions

Mục tiêu: Sau bài này bạn viết được đoạn nêu nguyên nhân, đoạn đề xuất giải pháp có chủ thể thực hiện rõ ràng, đoạn đánh giá giải pháp, và trả lời đầy đủ hai câu hỏi trong dạng đề two-part question.

  • Ở dạng cause–solution, mỗi đoạn thân bài nên có: một nguyên nhân/giải pháp cụ thể + giải thích + ví dụ, không liệt kê chung chung.
  • Giải pháp phải nêu rõ AI thực hiện (governments, schools, individuals…) — giám khảo trừ điểm Task Response nặng nếu giải pháp mơ hồ.
  • Ở dạng two-part question, dành đúng một đoạn cho mỗi câu hỏi và dùng cụm chuyển ý ('As for the second issue', 'Turning to the question of whether…') để giám khảo thấy rõ bạn đã trả lời đủ.
  • Luôn có ít nhất một câu đánh giá giải pháp (nhượng bộ + lợi ích) để thể hiện tư duy phản biện — đặc trưng của band 7+.
  • Trước khi nộp bài, soát lại: đã trả lời đủ CẢ HAI câu hỏi, hoặc đủ nguyên nhân VÀ giải pháp chưa — đây là lỗi mất điểm phổ biến nhất.

Mẫu câu hay dùng

12 mẫu Tra tất cả mẫu câu
1
A primary cause of + N + is + …
Một nguyên nhân chính của … là …
A primary cause of this phenomenon is the widespread availability of cheap, processed food. Một nguyên nhân chính của hiện tượng này là sự sẵn có tràn lan của thực phẩm chế biến sẵn giá rẻ.
Dùng để mở đoạn nguyên nhân; sau 'is' phải là danh từ/cụm danh từ, không phải một mệnh đề đầy đủ.
2
This problem stems largely from + N/V-ing
Vấn đề này phần lớn bắt nguồn từ …
This problem stems largely from a chronic shortage of affordable housing. Vấn đề này phần lớn bắt nguồn từ tình trạng thiếu nhà ở giá rẻ kéo dài.
'Stem from' luôn đi với giới từ 'from', không phải 'on' hay 'at'.
3
S + can be attributed to + N/V-ing
… có thể được lý giải bởi …
The rise in youth unemployment can be attributed to rapid automation in traditional industries. Sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp ở giới trẻ có thể được lý giải bởi quá trình tự động hóa nhanh chóng trong các ngành công nghiệp truyền thống.
Đây là thể bị động 'be attributed to', theo sau là danh từ/V-ing, không dùng 'to V nguyên thể'.
4
One effective measure would be for + N + to V
Một biện pháp hiệu quả sẽ là để (ai đó) làm gì
One effective measure would be for local authorities to invest in cycling infrastructure. Một biện pháp hiệu quả sẽ là để chính quyền địa phương đầu tư vào hạ tầng dành cho xe đạp.
Bắt buộc có 'for + tác nhân' trước 'to V' — thiếu phần này, giải pháp sẽ bị coi là chung chung và mất điểm Task Response.
5
A more practical solution lies in + V-ing
Một giải pháp thực tế hơn nằm ở việc …
A more practical solution lies in raising public awareness through school programmes. Một giải pháp thực tế hơn nằm ở việc nâng cao nhận thức cộng đồng qua các chương trình ở trường học.
Sau 'lies in' luôn là V-ing, không phải 'to V'.
6
If + S + were to V, + S + would be far more likely to V
Nếu … làm gì đó, thì … sẽ có nhiều khả năng hơn để …
If schools were to introduce compulsory financial literacy classes, students would be far more likely to manage their money responsibly. Nếu các trường đưa vào chương trình bắt buộc về hiểu biết tài chính, học sinh sẽ có nhiều khả năng hơn để quản lý tiền bạc một cách có trách nhiệm.
'Were to' dùng cho giả định mang tính học thuật, lịch sự hơn 'if + hiện tại đơn'; nhớ cấu trúc 'far more likely to V', không phải 'V-ing'.
7
Although this may require substantial investment, the long-term benefits would outweigh the initial cost.
Mặc dù điều này có thể đòi hỏi đầu tư đáng kể, lợi ích lâu dài sẽ vượt trội hơn chi phí ban đầu.
Although this may require substantial investment, the long-term benefits would outweigh the initial cost of retrofitting old buildings. Mặc dù điều này có thể đòi hỏi đầu tư đáng kể, lợi ích lâu dài sẽ vượt trội hơn chi phí ban đầu của việc cải tạo các tòa nhà cũ.
Mẫu đánh giá giải pháp gần như bắt buộc ở đoạn giải pháp band 7+: nhượng bộ trước, khẳng định lợi ích sau.
8
As for the second issue, …
Còn về vấn đề thứ hai, …
As for the second issue, it is worth examining whether stricter laws alone can change public behaviour. Còn về vấn đề thứ hai, cần xem xét liệu luật lệ nghiêm ngặt hơn có thể tự nó thay đổi hành vi công chúng hay không.
Dùng để mở đoạn thứ hai trong dạng two-part question, giúp giám khảo thấy rõ bạn đã trả lời đủ hai câu hỏi.
9
Turning to the question of whether …
Chuyển sang câu hỏi liệu … hay không
Turning to the question of whether remote working should remain permanent, the evidence appears mixed. Chuyển sang câu hỏi liệu làm việc từ xa có nên duy trì lâu dài hay không, bằng chứng có vẻ trái chiều.
Cấu trúc trang trọng dùng để chuyển ý sang phần thứ hai của một đề bài hai câu hỏi (two-part question).
10
While some argue that …, others maintain that …
Trong khi một số người cho rằng …, những người khác lại khẳng định rằng …
While some argue that social media connects people, others maintain that it deepens feelings of isolation. Trong khi một số người cho rằng mạng xã hội kết nối con người, những người khác lại khẳng định rằng nó làm sâu sắc thêm cảm giác cô lập.
Hữu ích khi đề vừa hỏi quan điểm hai chiều vừa lồng câu hỏi nguyên nhân/giải pháp.
11
It is often assumed that …, yet in reality …
Người ta thường cho rằng …, nhưng thực tế thì …
It is often assumed that more police officers reduce crime, yet in reality the root causes often lie in poverty and unemployment. Người ta thường cho rằng nhiều cảnh sát hơn sẽ giảm tội phạm, nhưng thực tế nguyên nhân gốc rễ thường nằm ở nghèo đói và thất nghiệp.
Mẫu hedging thể hiện tư duy phản biện, thường dùng để dẫn vào một nguyên nhân sâu hơn bề mặt.
12
Unless + S + V, + S + is unlikely to V
Trừ khi … thì … khó có thể …
Unless meaningful action is taken now, air quality in major cities is unlikely to improve. Trừ khi có hành động thiết thực ngay bây giờ, chất lượng không khí ở các thành phố lớn khó có thể cải thiện.
'Unless' mang nghĩa 'if...not', nên mệnh đề sau 'unless' không được dùng thêm phủ định (tránh phủ định kép).

Bài tập

A

Điền từ còn thiếu vào mẫu câu nguyên nhân – giải pháp

Điền từ

Điền MỘT từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành câu theo đúng mẫu học thuật đã học.

  1. A primary cause of urban overcrowding the mass migration of young people from rural areas.
  2. This problem stems largely heavy reliance on fossil fuels for electricity generation.
  3. Traffic congestion can be attributed the sharp increase in private car ownership.
  4. One effective measure would be city councils to expand affordable childcare services.
  5. If schools were to introduce compulsory cookery classes, students would be far more likely adopt healthier eating habits.
  6. Although this may require substantial investment, the long-term benefits would the initial cost of building new recycling facilities.
B

Chọn câu đúng ngữ pháp

Trắc nghiệm

Chọn phương án đúng và tự nhiên nhất về ngữ pháp, giới từ và cấu trúc câu.

  1. Chọn câu đúng về cấu trúc 'giải pháp + tác nhân thực hiện':
  2. Chọn câu đúng về mẫu 'can be attributed to':
  3. Chọn câu đúng về mẫu 'if … were to …, … would be far more likely to …':
  4. Chọn câu chuyển ý sang phần thứ hai của đề hai câu hỏi (two-part question) đúng nhất:
  5. Chọn câu đúng về mẫu đánh giá giải pháp:
C

Sửa lỗi trong câu

Sửa lỗi

Mỗi câu có ĐÚNG MỘT lỗi liên quan đến mẫu câu nguyên nhân/giải pháp. Viết lại cả câu cho đúng.

  1. A primary cause of this phenomenon are the rising cost of living.
  2. This problem stems largely on the lack of career guidance provided in secondary schools.
  3. One effective measure would be for local authorities improve street lighting.
  4. If governments were to invest more in mental health services, workplace stress levels would be far more likely fall.
  5. Although this may require substantial investment, the long-term benefits would outweigh from the initial cost.
D

Sắp xếp thành câu đúng

Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu học thuật hoàn chỉnh.

E

Viết lại câu theo từ/cụm gợi ý

Viết lại câu

Viết lại câu hoặc cặp câu bằng từ/cụm gợi ý trong ngoặc, dùng đúng mẫu câu học thuật, giữ nguyên nghĩa.

  1. Fast-food advertising targeted at children is a major reason for rising obesity rates.
    Dùng: can be attributed to
  2. Governments should raise the legal driving age. This would reduce road accidents among teenagers.
    Dùng: If … were to …, … would be far more likely to …
  3. This decline is mainly because fewer young people are choosing careers in agriculture.
    Dùng: stems largely from
  4. The essay covers two questions. The second question asks what should be done to reduce plastic waste.
    Dùng: As for the second issue
  5. Investing in public transport is expensive, but it brings major benefits in the long run.
    Dùng: Although … may require …, the long-term benefits would outweigh …
F

Viết đoạn Task Response: nguyên nhân & giải pháp

Bài viết

Viết đoạn nguyên nhân và đoạn giải pháp cho đề bài IELTS Task 2 dạng problem–solution bên dưới, dùng các mẫu câu học thuật đã học.

Đề bài (IELTS Writing Task 2 — problem–solution): 'Air pollution in major cities has reached alarming levels. What are the causes of this problem, and what solutions can be implemented?' Viết một đoạn nêu nguyên nhân và một đoạn nêu giải pháp (không cần mở bài/kết bài), 180–230 từ. Giải pháp phải nêu rõ chủ thể thực hiện (chính phủ, chính quyền địa phương, doanh nghiệp, người dân…) và có ít nhất một câu đánh giá giải pháp (nhượng bộ + lợi ích dài hạn).
Yêu cầu cần đạt
  • Nêu nguyên nhân bằng mẫu câu học thuật (a primary cause / stems largely from / can be attributed to)
  • Đề xuất giải pháp có nêu rõ chủ thể thực hiện (chính phủ, nhà trường, doanh nghiệp…)
  • Đánh giá giải pháp bằng mẫu nhượng bộ + lợi ích dài hạn
  • Có câu chuyển ý rõ ràng sang đoạn giải pháp
  • Dùng mệnh đề phụ thuộc/quan hệ để tạo câu phức (which/that/given that)
  • Dùng từ vựng học thuật đúng chủ đề (emissions/air quality/air pollution…)
0 từ (180–230)

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Writing
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Writing C1 · Bài 30 — IELTS Task 2: Dạng nguyên nhân–giải pháp và câu hỏi hai phần

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.