incarceration
C1 n.
/ˌɪnkˌɑrsɚˈeɪʃən/ sự bỏ tù, sự tống giam
The incarceration was important for the project. — Vấn đề incarceration (giam giữ) là một khía cạnh của dự án cải cách tư pháp.
