Luyện nghe tiếng Anh C1: “Từ Vựng Tiếng Anh Cấp C1: Thời Trang và Trang Phục — Luyện Nghe C1”. 10 phần, 891 câu hội thoại có transcript song ngữ, tua & lặp…
Từ vựng & cụm từ cả khóa
220 mục Học kỹ trước khi vào bài ngheIntroduction to C1 Fashion and Attire VocabularyGiới Thiệu Từ Vựng Thời Trang Cấp C1
22 mục
1
tapestry
noun /ˈtæp.ɪ.stri/
sự pha trộn phong phú, đa dạng (nghĩa bóng, chỉ một tổng thể nhiều lớp, nhiều sắc thái)
"We're specifically focusing on the rich tapestry of fashion and attire."Chúng ta tập trung riêng vào tấm thảm phong phú của thời trang và trang phục.
2
symbiotic
adjective /ˌsɪmbaɪˈɒtɪk/
cộng sinh, gắn bó tương hỗ (hai yếu tố cùng nương tựa và làm giàu cho nhau)
"What's truly compelling here is the profound, almost symbiotic connection between language and fashion."Điều thật sự cuốn hút ở đây là mối liên hệ sâu sắc, gần như cộng sinh giữa ngôn ngữ và thời trang.
3
discerning
adjective /dɪˈsɜːrnɪŋ/
tinh tường, sành sỏi (có khả năng nhận biết và đánh giá tinh tế)
"It's really about acquiring the discerning eye and the articulate voice."Nó thật ra là chuyện có được con mắt tinh tường và cái miệng biết diễn đạt.
4
insatiable
adjective /ɪnˈseɪ.ʃə.bəl/
không bao giờ thỏa mãn, vô độ (thường đi với 'curiosity' - sự tò mò mãnh liệt)
"Maybe you just possess an insatiable curiosity about how language lets us articulate the complex layers of clothing."Có thể bạn chỉ đơn giản là tò mò không nguôi về việc ngôn ngữ giúp ta gọi tên những tầng lớp phức tạp của trang phục ra sao.
5
nuanced
adjective /ˈnuːɑːnst/
tinh tế, có nhiều sắc thái (mang những khác biệt nhỏ nhưng quan trọng về nghĩa)
"Venturing into the nuanced realm of truly advanced communication."Bước vào địa hạt tinh tế của cách giao tiếp thật sự ở trình cao.
6
unpack
verb /ʌnˈpæk/
phân tích, mổ xẻ (một vấn đề) - nghĩa bóng, không phải dỡ hành lý
"Okay, let's unpack this."Được rồi, hãy mổ xẻ chuyện này.
7
cut through
phrasal verb
gạt bỏ, xuyên qua (để đi thẳng vào cái cốt lõi)
"our mission is really to cut through all the information noise and bring you the concentrated knowledge you need"nhiệm vụ của chúng tôi thật ra là gạt bỏ mọi nhiễu loạn thông tin và mang đến cho bạn phần kiến thức cô đọng mà bạn cần
8
embark on
phrasal verb
bắt đầu (một hành trình, một việc lớn)
"Today, we're embarking on a pretty fascinating journey, actually."Hôm nay, chúng ta thật sự đang bắt đầu một hành trình khá thú vị.
9
in-depth exploration
collocation
cuộc tìm hiểu chuyên sâu
"It's an in-depth exploration into the, well, the intricate world of C1 level vocabulary."Đây là một cuộc tìm hiểu chuyên sâu vào cái thế giới phức tạp của từ vựng trình độ C1.
10
hone
verb /hoʊn/
mài giũa, trau chuốt (kỹ năng)
"it's really about honing your lexical precision"điều cốt lõi là mài giũa độ chính xác trong dùng từ của bạn
11
lexical precision
collocation
độ chính xác trong việc chọn từ
"it's really about honing your lexical precision, gaining the kind of linguistic finesse"điều cốt lõi là mài giũa độ chính xác trong dùng từ, có được sự tinh tế về ngôn ngữ
12
linguistic finesse
collocation
sự tinh tế, khéo léo trong ngôn ngữ
"gaining the kind of linguistic finesse that truly empowers you to discuss style, trends, and personal expression"có được sự tinh tế về ngôn ngữ giúp bạn đủ sức bàn về phong cách, xu hướng và cách thể hiện cá tính
13
flair
noun /flɛər/
nét duyên, sự sành điệu riêng
"empowers you to discuss style, trends, and personal expression with genuine flair"giúp bạn bàn về phong cách, xu hướng và cách thể hiện cá tính một cách thật sành sỏi
14
professional discourse
collocation
cách ăn nói trong môi trường chuyên môn
"So whether you're looking to elevate your professional discourse"Nên dù bạn muốn nâng tầm cách ăn nói trong công việc
15
subtleties
noun /ˈsʌtltiz/
những điểm tinh tế, khác biệt nhỏ khó thấy
"maybe understand the subtleties of the latest fashion week"hay muốn hiểu những điểm tinh tế của tuần lễ thời trang mới nhất
16
venture into
phrasal verb
mạo hiểm bước vào, thử sức ở (lĩnh vực mới)
"venturing into the nuanced realm of truly advanced communication"bước vào địa hạt tinh tế của giao tiếp thật sự nâng cao
17
compelling
adjective /kəmpˈɛlɪŋ/
cuốn hút, đáng chú ý
"What's truly compelling here, I think, is the profound, almost symbiotic connection between language and fashion."Điều thật sự cuốn hút ở đây, tôi nghĩ, là mối liên hệ sâu sắc, gần như cộng sinh giữa ngôn ngữ và thời trang.
18
pick up on
phrasal verb
nhận ra, bắt được (tín hiệu tinh tế)
"for conveying messages and for picking up on incredibly subtle social and aesthetic cues"để truyền đi thông điệp và để bắt được những tín hiệu xã hội, thẩm mỹ cực kỳ tinh tế
19
aesthetic cues
collocation
tín hiệu thẩm mỹ
"picking up on incredibly subtle social and aesthetic cues"bắt được những tín hiệu xã hội và thẩm mỹ cực kỳ tinh tế
20
potent
adjective /ˈpoʊ.tənt/
mạnh, có sức tác động lớn
"adjectives are probably your most potent brushstrokes, wouldn't you agree?"tính từ có lẽ là nét cọ mạnh nhất của bạn, bạn thấy đúng không?
21
mundane
adjective /mʌnˈdeɪn/
tầm thường, nhàm chán
"words that genuinely elevate your everyday descriptions from, well, maybe mundane to masterful"những từ thật sự nâng cách mô tả thường ngày của bạn từ chỗ tầm thường lên bậc thầy
22
ever-evolving
adjective
luôn biến đổi, không ngừng đổi thay
"the vibrant and, frankly, ever-evolving world of style"thế giới phong cách sống động và, nói thật, luôn biến đổi không ngừng
Describing Revelation and Exposure in FashionTừ Vựng Chỉ Sự Hé Mở và Tiếp Xúc trong Thời Trang
22 mục
1
bare
adjective /bˈɛr/
để trần, không che phủ (có thể mang sắc thái tự nhiên, gợi cảm hoặc mộc mạc tùy ngữ cảnh)
"He wore a sleeveless shirt that left his bare shoulders exposed to the sun."Anh mặc một chiếc áo sát nách để lộ đôi vai trần dưới nắng.
2
brief
adjective /briːf/
ngắn và hở (trang phục) - ngụ ý lựa chọn táo bạo hoặc mang tính chức năng, khác với 'short' thông thường
"Some daring individuals at the outdoor concert wore brief attire, making a clear fashion statement."Vài người bạo dạn ở buổi hoà nhạc ngoài trời mặc đồ khá thiếu vải, một tuyên ngôn thời trang rõ ràng.
3
low-cut
adjective
cổ áo khoét sâu, hở ngực (thường đi kèm 'plunging neckline')
"The elegant, low-cut blouse with its sweeping neckline perfectly framed her statement necklace."Chiếc áo cổ trễ thanh lịch với đường cổ vòng rộng tôn hoàn hảo cho chiếc vòng cổ điểm nhấn của cô.
4
décolleté
adjective
khoét cổ sâu, hở vai/ngực (từ mượn tiếng Pháp, mang sắc thái trang trọng, đồng nghĩa với low-cut)
"It means the garment reveals the neck and the upper part of the chest; you might even use the synonym décolleté."Nó nghĩa là trang phục để lộ cổ và phần trên của ngực; bạn thậm chí có thể dùng từ décolleté.
5
skin-tight
adjective
bó sát da (nhấn mạnh việc tôn dáng cơ thể, đôi khi gây khó chịu)
"Its synonyms, body-hugging, clingy, form-fitting, all paint a pretty vivid picture of fabric pressed right against the physique."Những từ đồng nghĩa của nó, body hugging, clingy, form fitting, đều vẽ nên một hình ảnh khá sống động về chất vải áp sát vào vóc dáng.
6
connotation
noun /ˌkɒnəˈteɪʃn/
nghĩa hàm ẩn, sắc thái đi kèm
"But its C1 level usage lies in the subtle connotations it carries."Nhưng cách dùng ở trình độ C1 nằm ở những sắc thái tinh tế mà nó mang theo.
7
focal point
collocation
điểm nhấn, chỗ thu hút mọi ánh nhìn
"The model's bare back, perfectly framed by the low-cut evening gown, was a focal point at the charity gala"Tấm lưng trần của người mẫu, được chiếc váy dạ hội hở cổ tôn lên hoàn hảo, là điểm nhấn tại buổi dạ tiệc từ thiện
8
understated
adjective /ˌʌndərˈsteɪtɪd/
kín đáo mà tinh tế, không phô trương
"exuding an understated sensuality"toát ra vẻ gợi cảm kín đáo mà tinh tế
9
unadulterated
adjective /ˌʌnəˈdʌltəreɪtɪd/
thuần khiết, nguyên chất (không pha lẫn gì)
"It can convey everything from vulnerability to defiance or just pure, unadulterated comfort."Nó có thể truyền tải mọi thứ, từ sự mong manh đến thái độ thách thức, hay chỉ là sự thoải mái thuần khiết.
10
delve into
phrasal verb
đi sâu tìm hiểu
"when we delve into clothing that is intentionally concise in its length and coverage"khi ta đi sâu vào loại trang phục cố tình ngắn và ít che phủ
11
come to the fore
idiom
nổi lên, được đưa ra dùng đến
"the adjective brief comes to the fore"tính từ brief được đưa ra dùng đến
12
opt for
phrase
chọn lấy, quyết định dùng
"The synchronized swimmers opted for brief, streamlined swimsuits"Các vận động viên bơi nghệ thuật chọn loại đồ bơi ngắn, thuôn gọn
13
sweltering
adjective /ˈsweltərɪŋ/
nóng hầm hập, oi bức
"was utterly ideal for the sweltering summer festival"hoàn toàn lý tưởng cho lễ hội mùa hè oi bức
14
indispensable
adjective /ˌɪn.dɪˈspen.sə.bl/
không thể thiếu
"low cut is the indispensable adjective, right?"low cut là tính từ không thể thiếu, đúng không?
15
plunging neckline
collocation
đường cổ áo khoét sâu
"It means the garment reveals the neck and the upper part of the chest, often with what we call a plunging neckline."Nó có nghĩa là trang phục để lộ cổ và phần trên ngực, thường với cái ta gọi là đường cổ khoét sâu.
16
fashion statement
collocation
tuyên ngôn thời trang, cách ăn mặc gây chú ý
"some daring individuals at the outdoor concert wore brief attire, making a clear fashion statement"vài người táo bạo ở buổi hoà nhạc ngoài trời mặc đồ ngắn, tạo nên một tuyên ngôn thời trang rõ rệt
17
draw attention to
phrase
kéo sự chú ý về phía
"perfectly framed her statement necklace, drawing attention to the intricate piece of jewelry"tôn hoàn hảo chiếc vòng cổ nổi bật của cô, kéo sự chú ý về món trang sức tinh xảo đó
18
grace the red carpet
idiom
xuất hiện rạng rỡ trên thảm đỏ
"an array of celebrities graced the red carpet in stunning low cut gowns"một loạt ngôi sao xuất hiện rạng rỡ trên thảm đỏ trong những chiếc váy hở cổ lộng lẫy
19
prestigious
adjective /prɛstˈɪdʒəs/
danh giá, có uy tín lớn
"At the most prestigious awards shows"Tại những lễ trao giải danh giá nhất
20
exude
verb /ɪɡˈzuːd/
toát ra, phả ra (một khí chất)
"each designed to capture attention and exude sophisticated allure"mỗi chiếc đều được thiết kế để hút ánh nhìn và toát ra sức quyến rũ tinh tế
21
high-profile
adjective
đình đám, được nhiều người chú ý
"its association with high profile glamour is undeniable"mối liên hệ của nó với vẻ hào nhoáng đình đám là không thể chối cãi
22
reduce drag
collocation
giảm lực cản (của nước, không khí)
"understanding that minimal fabric would reduce drag and enhance their performance in the water"hiểu rằng ít vải sẽ giảm lực cản và tăng thành tích của họ dưới nước
Advanced Fit Terminology: Skin-Tight to TailoredThuật Ngữ Nâng Cao về Độ Vừa: Từ Sát Da đến Đo Đặc Biệt
22 mục
1
fitted
adjective /ˈfɪtɪd/
vừa vặn, ôm dáng (may để tôn đường nét cơ thể nhưng ít bó sát hơn 'skin-tight')
"The carefully fitted jacket completed the ensemble, adding a crucial touch of tailored elegance to her outfit."Chiếc áo khoác vừa vặn hoàn thiện bộ đồ, thêm nét thanh lịch của đồ may đo cho trang phục của cô.
2
tailored
adjective /ˈteɪlərd/
may đo riêng, cắt may tinh xảo (thể hiện độ chính xác và đẳng cấp)
"Her impeccably tailored pantsuit projected an undeniable air of confidence and authority in the boardroom."Bộ vest nữ may đo hoàn hảo của cô toát ra vẻ tự tin và uy quyền không thể chối cãi trong phòng họp.
3
bespoke
adjective /bɪˈspoʊk/
đặt may riêng theo số đo cá nhân (đồng nghĩa trang trọng với tailored/custom-fitted)
"Synonyms like bespoke or custom-fitted really underscore this personalized and high-quality aspect."Những từ đồng nghĩa như bespoke hay custom fitted thực sự nhấn mạnh khía cạnh cá nhân hóa và chất lượng cao này.
4
quintessential
adjective /ˌkwɪn.tɪˈsɛn.ʃəl/
điển hình, tiêu biểu nhất (đại diện hoàn hảo cho một kiểu/phong cách)
"The skin-tight black jeans, paired with a vintage band tee and leather jacket, were a quintessential staple in her rock concert outfits."Chiếc quần jeans đen bó sát, phối cùng áo phông ban nhạc cổ điển và áo khoác da, là món kinh điển trong bộ đồ đi xem rock của cô.
5
aerodynamic
adjective /ˌɛərəʊdaɪˈnæmɪk/
khí động học (giảm sức cản không khí, thường dùng cho trang phục thể thao)
"Professional cyclists wear skin-tight jerseys and shorts to significantly reduce wind resistance and optimize their aerodynamic efficiency during races."Cua-rơ chuyên nghiệp mặc áo và quần bó sát để giảm mạnh sức cản gió và tối ưu khí động học khi thi đấu.
6
accentuate
verb /əkˈsentʃueɪt/
làm nổi bật, tôn lên
"she absolutely loved how the skin tight dress exquisitely accentuated her hourglass figure"cô rất thích cách chiếc váy bó sát tôn lên tuyệt đẹp vóc dáng đồng hồ cát của mình
7
hourglass figure
collocation
vóc dáng đồng hồ cát (eo nhỏ, ngực và hông nở)
"the skin tight dress exquisitely accentuated her hourglass figure"chiếc váy bó sát tôn lên tuyệt đẹp vóc dáng đồng hồ cát của cô
8
entail
verb /ɪnˈteɪl/
kéo theo, đi kèm với
"despite the slight discomfort it entailed"bất chấp chút khó chịu mà nó kéo theo
9
outweigh
verb /ˌaʊtˈweɪ/
lấn át, quan trọng hơn
"The visual impact outweighs the feel, perhaps."Có lẽ ấn tượng thị giác lấn át cảm giác mặc.
10
wind resistance
collocation
lực cản của gió
"not for vanity, but to significantly reduce wind resistance"không phải vì làm dáng, mà để giảm đáng kể lực cản của gió
11
staple
noun /ˈsteɪpl/
món đồ cơ bản, không thể thiếu
"were a quintessential staple in her rock concert outfits"là món đồ cơ bản điển hình trong các bộ đồ đi xem rock của cô
12
refined silhouette
collocation
phom dáng thanh thoát, được chăm chút
"It implies a deliberate design choice for a sharper, more refined silhouette."Nó ngụ ý một lựa chọn thiết kế có chủ đích để có phom dáng sắc nét, thanh thoát hơn.
13
project confidence
collocation
toát lên sự tự tin
"believing that a sharp silhouette projected confidence and attention to detail in the workplace"tin rằng phom dáng sắc nét toát lên sự tự tin và sự chỉn chu nơi công sở
14
impede
verb /ɪmˈpiːd/
cản trở
"a garment can still be fitted without impeding agility"một món đồ vẫn có thể ôm dáng mà không cản trở sự nhanh nhẹn
15
range of motion
collocation
biên độ vận động
"allowing for a full range of motion and unhindered artistic expression"cho phép vận động trọn biên độ và biểu đạt nghệ thuật không vướng víu
16
underscore
verb /ˌʌn.dəˈskɔːr/
nhấn mạnh, tô đậm
"Synonyms like bespoke or custom fitted really underscore this personalized and high-quality aspect."Các từ đồng nghĩa như bespoke hay custom fitted thật sự nhấn mạnh tính cá nhân hoá và chất lượng cao này.
17
meticulous craftsmanship
collocation
tay nghề tỉ mỉ, chăm chút từng chi tiết
"It emphasizes exclusivity and meticulous craftsmanship."Nó nhấn mạnh tính độc quyền và tay nghề tỉ mỉ.
18
command respect
collocation
khiến người khác nể trọng
"projected an undeniable air of confidence and authority in the boardroom, commanding respect"toát ra vẻ tự tin và uy quyền không thể chối cãi trong phòng họp, khiến người khác nể trọng
19
confined to
phrase
chỉ bó hẹp trong
"But tailored pieces aren't confined to formal wear."Nhưng đồ may đo không chỉ bó hẹp trong trang phục trang trọng.
20
a touch of
phrase
một chút, một nét (thêm vào)
21
paramount
adjective /ˈpærəmaʊnt/
tối quan trọng, quan trọng hàng đầu
"And in professional settings, this attention to fit is often paramount."Và trong môi trường công sở, việc chú ý đến độ vừa vặn thường là tối quan trọng.
22
encapsulate
verb /ɪnˈkæpsuleɪt/
gói gọn, tóm gọn trong mình
"So tailored encapsulates precision, quality, and a really refined aesthetic."Vậy tailored gói gọn sự chuẩn xác, chất lượng và một thẩm mỹ thật tinh tế.
Design Elements: Sleeveless and Open-Necked StylesYếu Tố Thiết Kế: Kiểu Dáng Không Tay và Cổ Hở
22 mục
1
sleeveless
adjective /ˈsliːvləs/
không tay (áo/váy)
"The bride thoughtfully chose a sleeveless gown, knowing it would allow her to move gracefully and comfortably."Cô dâu cân nhắc kỹ rồi chọn chiếc váy sát nách, biết rằng nó cho phép cô di chuyển duyên dáng và thoải mái.
2
open-necked
adjective
cổ hở, không cài khuy cổ (thường dùng cho áo sơ mi không thắt cà vạt)
"He arrived at the informal dinner party in an open-necked linen shirt, immediately setting a tone of relaxed sophistication."Anh tới bữa tối thân mật trong chiếc áo linen cổ mở, lập tức tạo ra một tông thư thái mà tinh tế.
3
sartorial
adjective /sɑːrˈtɔːriəl/
thuộc về may mặc, thời trang (dùng trang trọng/văn viết)
"He opted to layer a stylish sleeveless vest over his long-sleeved shirt, adding a touch of sartorial flair to his outfit."Anh chọn khoác thêm một chiếc gi-lê không tay điệu đà ra ngoài áo dài tay, thêm chút gu ăn mặc cho bộ đồ.
4
avant-garde
adjective
tiên phong, cách tân (đi trước thời đại về nghệ thuật/thiết kế)
"The avant-garde fashion designer surprised critics by showcasing a collection of open-necked dresses."Nhà thiết kế tiên phong làm giới phê bình bất ngờ khi giới thiệu một bộ sưu tập váy cổ mở.
5
checked
adjective /tʃekt/
kẻ ô vuông (họa tiết gồm hai màu trở lên)
"Checked describes a pattern of small squares, typically with two or more different colors."Checked mô tả một họa tiết ô vuông nhỏ, thường có từ hai màu sắc khác nhau trở lên.
6
freedom of movement
collocation
sự thoải mái khi cử động
"It fundamentally speaks to functionality, comfort, and freedom of movement."Về căn bản nó nói lên tính tiện dụng, sự thoải mái và sự tự do cử động.
7
integral
adjective /ˈɪntəɡrəl/
không thể tách rời, then chốt
"So the sleeveless design there is integral to the event's comfort and mobility."Vậy thiết kế không tay ở đó là yếu tố then chốt cho sự thoải mái và dễ di chuyển của sự kiện.
8
dance the night away
idiom
nhảy thâu đêm
"knowing it would allow her to move gracefully and comfortably as she danced the night away under the stars"biết rằng nó sẽ cho cô di chuyển duyên dáng và thoải mái khi nhảy thâu đêm dưới bầu trời sao
9
practicality
noun /ˌpræktɪˈkæləti/
tính thiết thực, tiện dụng
"And in active contexts, its practicality is undeniable."Và trong các bối cảnh vận động, tính tiện dụng của nó là không thể chối cãi.
10
ventilation
noun /ˌventɪˈleɪʃn/
sự thông thoáng khí
"providing maximum ventilation and preventing any restriction of arm movement"mang lại độ thông thoáng tối đa và không gây cản trở cử động của cánh tay
11
unfastened
adjective /ʌnˈfæsnd/
bỏ ngỏ, không cài
"used for shirts worn without a tie and left unfastened at the neck"dùng cho áo sơ mi mặc không thắt cà vạt và để ngỏ cổ áo
12
collarless
adjective /ˈkɒlərləs/
không có cổ áo
"creating an effect that is, well, casually collarless in feel"tạo ra cảm giác thoải mái, như thể không có cổ áo
13
showcase
verb /ˈʃəʊ.keɪs/
trưng ra, giới thiệu (bộ sưu tập)
"the avant-garde fashion designer surprised critics by showcasing a collection of open-necked dresses"nhà thiết kế tiên phong khiến giới phê bình bất ngờ khi giới thiệu bộ sưu tập váy cổ mở
14
a departure from
phrase
sự rời bỏ, chệch khỏi (lối cũ)
"This term can subtly signal design innovation or maybe a departure from conventional formality."Từ này có thể ngầm báo hiệu sự đổi mới trong thiết kế, hoặc sự rời bỏ khuôn phép trang trọng thường thấy.
15
effortless elegance
collocation
vẻ thanh lịch tự nhiên, không gắng gượng
"which exuded an effortless elegance and a refreshing sense of modern fluidity"vốn toát ra vẻ thanh lịch tự nhiên và một cảm giác uyển chuyển hiện đại rất mới mẻ
16
forward-thinking
adjective
có tư duy đi trước thời đại
"Illustrating a forward-thinking aesthetic."Minh hoạ cho một thẩm mỹ đi trước thời đại.
17
approachable
adjective /əˈproʊtʃəbl/
dễ gần, dễ tiếp cận
"More commonly, however, it's about conveying a relaxed, approachable style."Tuy vậy, thường thì nó là để truyền tải một phong cách thoải mái, dễ gần.
18
set a tone
collocation
định ra không khí, tạo tông cho cả buổi
"in an open-necked linen shirt, immediately setting a tone of relaxed sophistication"trong chiếc áo linen cổ mở, lập tức định ra không khí sang trọng mà thư thái
19
put everyone at ease
idiom
làm mọi người thấy thoải mái, hết ngại
"immediately setting a tone of relaxed sophistication that put everyone at ease"lập tức tạo ra không khí sang trọng mà thư thái, khiến mọi người đều thấy thoải mái
20
perennially
adverb /pəˈreniəli/
năm nào cũng vậy, luôn luôn
"open-necked polo shirts are perennially popular choices in summer wardrobes"áo polo cổ mở năm nào cũng là lựa chọn được ưa chuộng trong tủ đồ mùa hè
21
a perfect blend of
phrase
sự pha trộn hoàn hảo giữa
"offering a perfect blend of casual comfort and smart casual appeal for warmer weather"mang lại sự pha trộn hoàn hảo giữa nét thoải mái thường ngày và vẻ lịch sự nhẹ nhàng cho tiết trời ấm
22
dress code
collocation
quy định về trang phục
"It's a subtle yet powerful indicator of a more relaxed dress code"Đó là dấu hiệu tinh tế mà mạnh mẽ của một quy định trang phục thoải mái hơn
Patterns, Textures, and Fabric DescriptionsHọa Tiết, Chất Liệu và Mô Tả Vải
22 mục
1
checkered
adjective /ˈtʃekərd/
kẻ ca-rô (họa tiết ô vuông, thường nổi bật/đậm hơn 'checked')
"His brilliantly checkered pants, featuring an audacious mix of colors, made a bold and unforgettable fashion statement."Chiếc quần kẻ ca-rô rực rỡ của anh, với sự pha màu táo bạo, tạo nên một tuyên ngôn thời trang đậm chất và khó quên.
2
elaborate
adjective /ɪlˈæbrət/
cầu kỳ, tỉ mỉ, công phu (thiết kế chi tiết và phức tạp)
"His elaborate attire for the masquerade ball exuded an undeniable old-world charm and sophisticated mystery."Bộ trang phục cầu kỳ của anh cho buổi dạ hội hoá trang toát ra vẻ quyến rũ cổ điển và sự bí ẩn tinh tế.
3
velvet
noun /ˈvelvɪt/
nhung (loại vải mềm, mượt, gắn với sự sang trọng và ấm áp)
"She chose a deep emerald velvet dress for the winter formal, its rich texture perfectly suited to the festive atmosphere."Cô chọn chiếc váy nhung xanh ngọc lục bảo cho buổi tiệc trang trọng mùa đông, chất liệu dày dặn ấy rất hợp với không khí lễ hội.
4
permeate
verb /ˈpɜːrmieɪt/
thấm sâu vào, lan tỏa khắp
"Furthermore, the term checkered has symbolic applications that reach far beyond mere fabric, permeating our cultural lexicon."Hơn nữa, từ checkered còn có những ứng dụng mang tính biểu tượng vượt xa khỏi chất liệu vải, thấm sâu vào vốn từ văn hóa của chúng ta.
5
muted
adjective /ˈmjuːtɪd/
trầm, dịu (màu sắc hoặc họa tiết không quá nổi bật)
"She smartly chose a muted checked shirt for the casual office meeting, striking an ideal balance between professionalism and relaxed style."Cô ấy khéo léo chọn một chiếc áo sơ mi caro tông trầm cho buổi họp văn phòng không trang trọng, tạo nên một sự cân bằng lý tưởng giữa tính chuyên nghiệp và phong cách thoải mái.
6
opulence
noun /ˈɒpjələns/
sự xa hoa, lộng lẫy
"It's strongly associated with luxury, opulence, and specific seasons, usually cooler ones."Nó gắn liền mạnh mẽ với sự sang trọng, xa hoa, và những mùa cụ thể, thường là những mùa lạnh hơn.
7
integrate into
phrase
hoà vào, ăn nhập với
"So it seamlessly integrates into everyday items."Vậy là nó hoà vào các món đồ thường ngày một cách mượt mà.
8
bridge the gap
idiom
bắc cầu, xoá khoảng cách
"It also bridges the gap into smart casual professional attire."Nó cũng bắc cầu sang trang phục công sở kiểu lịch sự nhẹ nhàng.
9
evoke
verb /ɪvˈoʊk/
gợi lên (cảm giác, hình ảnh)
"And its usage truly extends beyond clothing, evoking classic, almost nostalgic vibes."Và cách dùng của nó thật sự vượt khỏi quần áo, gợi lên cảm giác cổ điển, gần như hoài niệm.
10
conjure images of
phrase
gợi lên trong đầu hình ảnh về
"was checked in cheerful red and white, instantly conjuring images of leisurely summer afternoons"kẻ ô đỏ trắng tươi vui, lập tức gợi lên hình ảnh những buổi chiều hè thong thả
11
visual impact
collocation
sức tác động về mặt thị giác
"checkered can carry a slightly stronger, more prominent visual impact"checkered có thể mang sức tác động thị giác mạnh hơn, nổi bật hơn một chút
12
audacious
adjective /ɔːˈdeɪʃəs/
táo bạo, gan dạ đến liều
"His brilliantly checkered pants, featuring an audacious mix of colors"Chiếc quần kẻ ô rực rỡ của anh, với sự phối màu táo bạo
13
pronounced
adjective /prənˈaʊnst/
rõ rệt, nổi bật hẳn lên
"checkered often suggests a more pronounced visual presence"checkered thường gợi một sự hiện diện thị giác rõ rệt hơn
14
cultural lexicon
collocation
kho từ vựng văn hoá
"the term checkered has symbolic applications that reach far beyond mere fabric, permeating our cultural lexicon"từ checkered có những cách dùng biểu tượng vượt xa vải vóc, thấm cả vào kho từ vựng văn hoá của chúng ta
15
adorn
verb /əˈdɔːn/
điểm tô, trang hoàng cho
"velvet ribbons with their rich sheen elegantly adorned the carefully wrapped holiday gifts"những dải ruy băng nhung với ánh óng ả đã điểm tô thanh nhã cho các món quà lễ được gói cẩn thận
16
old world charm
phrase
nét duyên cổ điển của thời xưa
"exuded an undeniable old world charm and sophisticated mystery"toát ra nét duyên cổ điển không thể chối cãi và vẻ bí ẩn tinh tế
17
plush
adjective /plʌʃ/
êm mượt, sang trọng
"it offers a plush, almost sensuous feel"nó cho cảm giác êm mượt, gần như gợi cảm
18
come to mind
idiom
hiện ngay ra trong đầu
"And when we speak of rich, luxurious textures, the noun velvet immediately comes to mind."Và khi nói đến chất liệu dày dặn, sang trọng, danh từ velvet lập tức hiện ra trong đầu.
19
the bigger picture
idiom
bức tranh tổng thể
"And if we truly connect all this back to the bigger picture"Và nếu ta thật sự nối tất cả những điều này lại với bức tranh tổng thể
20
skimpy
adjective /ˈskɪmpi/
hở hang, thiếu vải
"Using bare versus maybe exposed or brief versus skimpy can subtly yet powerfully alter the nuance."Dùng bare thay vì exposed, hay brief thay vì skimpy, có thể thay đổi sắc thái một cách tinh tế mà mạnh mẽ.
21
artisanal precision
collocation
sự chuẩn xác của người thợ lành nghề
"shifts the perception from merely well-sized to exquisitely crafted with artisanal precision"chuyển cảm nhận từ chỗ chỉ vừa vặn sang chỗ được chế tác tinh xảo với sự chuẩn xác của người thợ lành nghề
22
decode
verb /diːˈkoʊd/
giải mã
"Allowing us to decode the unspoken language of style."Cho phép chúng ta giải mã thứ ngôn ngữ không lời của phong cách.
General Terms for Clothing ItemsThuật Ngữ Chung cho Quần Áo
22 mục
1
garment
noun /ˈɡɑː.mənt/
món đồ/vật phẩm quần áo (thuật ngữ chung, trang trọng hơn 'clothes')
"For example, she meticulously selected a lightweight garment made from breathable linen for her upcoming trip to the humid tropics,"Ví dụ, cô ấy tỉ mỉ chọn một món đồ nhẹ làm từ vải linen thoáng khí cho chuyến đi sắp tới đến vùng nhiệt đới ẩm,
2
apparel
noun /əpˈærəl/
trang phục (thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, bán lẻ hoặc ngành thời trang)
"For instance, the highly anticipated fashion show featured the very latest trends in designer apparel from renowned international labels,"Ví dụ, buổi trình diễn thời trang được mong chờ đã giới thiệu những xu hướng mới nhất trong trang phục thiết kế từ các thương hiệu quốc tế danh tiếng,
3
footwear
noun /ˈfʊt.weər/
giày dép (danh từ tập hợp chỉ mọi loại đồ đi chân)
"The avant-garde fashion designer's latest collection provocatively included truly innovative footwear designs."Bộ sưu tập mới nhất của nhà thiết kế tiên phong đầy táo bạo bao gồm những thiết kế giày dép thực sự sáng tạo
4
umbrella term
phrase
thuật ngữ bao quát, từ chung bao gồm nhiều thứ nhỏ hơn
"It's an umbrella term covering pretty much everything: shirts, pants, dresses."Đó là một từ bao trùm gần như mọi thứ: áo sơ mi, quần, váy.
5
connotation
noun /ˌkɒnəˈteɪʃn/
hàm ý, sắc thái nghĩa đi kèm (ngoài nghĩa đen)
"While it also means clothes, apparel often carries a specific connotation; it immediately signals a marketplace or industry setting."Cũng nghĩa là quần áo, nhưng apparel thường mang một hàm ý riêng; nó gợi ngay tới bối cảnh thị trường hay ngành hàng.
6
meticulously
adverb /məˈtɪkjələsli/
một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng
"she meticulously selected a lightweight garment made from breathable linen"cô tỉ mỉ chọn một món đồ nhẹ làm từ vải lanh thoáng khí
7
breathable fabrics
collocation
chất vải thoáng khí
"engineered with advanced waterproof and breathable fabrics"được chế tạo từ chất vải chống thấm và thoáng khí tiên tiến
8
prioritize
verb /praɪˈɒr.ɪ.taɪz/
ưu tiên, đặt lên hàng đầu
"prioritizing both comfort and practicality in the warm climate"ưu tiên cả sự thoải mái lẫn tính tiện dụng trong khí hậu nóng
9
with utmost care
phrase
hết sức cẩn thận
"The professional dry cleaner handled each delicate garment from the bridal party with utmost care"Tiệm giặt khô chuyên nghiệp xử lý từng món đồ mong manh của đoàn cô dâu hết sức cẩn thận
10
pristine condition
collocation
tình trạng nguyên vẹn, như mới
"ensuring their pristine condition for the big day"bảo đảm chúng còn nguyên vẹn như mới cho ngày trọng đại
11
offer a glimpse into
phrase
cho ta thoáng thấy, hé mở về
"was meticulously preserved and displayed at the museum, offering a glimpse into past eras"được bảo quản tỉ mỉ và trưng bày ở bảo tàng, hé mở cho ta thấy các thời đại đã qua
12
highly anticipated
collocation
được mong đợi từ lâu
"the highly anticipated fashion show featured the very latest trends in designer apparel"buổi trình diễn được mong đợi từ lâu giới thiệu những xu hướng mới nhất trong hàng thiết kế
13
renowned
adjective /rɪnˈaʊnd/
danh tiếng, nổi danh
"the very latest trends in designer apparel from renowned international labels"những xu hướng mới nhất trong hàng thiết kế của các nhãn hiệu quốc tế danh tiếng
14
captivate an audience
collocation
làm khán giả mê mẩn
"captivating an audience of buyers and critics alike"làm mê mẩn cả khán giả là người mua lẫn giới phê bình
15
extreme weather conditions
collocation
điều kiện thời tiết khắc nghiệt
"is specifically designed for durability and protection in extreme weather conditions"được thiết kế riêng cho độ bền và khả năng bảo vệ trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt
16
point to
phrase
hướng tới, cho thấy
"while garment is for individual items, apparel often points to the broader market, collection, or category"trong khi garment dùng cho từng món riêng lẻ, apparel thường hướng tới thị trường, bộ sưu tập hay hạng mục rộng hơn
17
come in
phrasal verb
được dùng đến, xuất hiện (trong tình huống ấy)
"That's where the collective noun footwear comes in."Đó là lúc danh từ tập hợp footwear được dùng đến.
18
cutting edge
idiom
mũi nhọn, phần tiên phong nhất
"Think about the cutting edge of fashion."Hãy nghĩ đến phần tiên phong nhất của thời trang.
19
traditional notions
collocation
những quan niệm truyền thống
"challenging traditional notions of shoe aesthetics"thách thức những quan niệm truyền thống về thẩm mỹ giày dép
20
sturdy
adjective /ˈstɜːrdi/
chắc chắn, bền chãi
"Proper, sturdy footwear, offering ankle support and good grip"Giày dép đúng loại, chắc chắn, có phần đỡ cổ chân và độ bám tốt
21
navigate
verb /ˈnæv.ɪ.ɡeɪt/
đi qua, xoay xở vượt qua
"is absolutely essential for navigating challenging hiking trails"là thứ tối cần thiết để đi qua những cung đường leo núi gian nan
22
flimsy
adjective /ˈflɪmzi/
mỏng manh, không chắc chắn
"Can't hike in flimsy shoes."Không thể leo núi bằng giày mỏng manh được.
Specific Garments: Intimate Wear to Specialized AttireLoại Quần Áo Cụ Thể: Từ Nội Thất đến Quần Áo Chuyên Biệt
22 mục
1
veritable
adjective /ˈverɪtəbl/
đích thực, thực sự (dùng để nhấn mạnh, thường mang tính khoa trương)
"The laundry basket was overflowing, a veritable mountain of socks and boxers."Giỏ đồ giặt tràn ra, đúng là một ngọn núi tất và quần lót.
2
nightie
noun /ˈnaɪti/
váy ngủ (từ thân mật, thông tục)
"She felt an immediate sense of relief and calm as she changed into her cozy, soft cotton nightie after a long day."Cô thấy nhẹ nhõm và bình yên ngay khi thay sang chiếc váy ngủ cotton mềm ấm áp sau một ngày dài.
3
cape
noun /keɪp/
áo choàng không tay, khoác ngoài (ngắn hơn cloak, thường mang tính kịch tính)
"The mysterious magician's performance was significantly enhanced by his dramatic flowing cape."Màn trình diễn của nhà ảo thuật bí ẩn được nâng tầm đáng kể nhờ chiếc áo choàng bay phấp phới đầy kịch tính,
4
cloak
noun /kloʊk/
áo choàng dài không tay (dài và rộng hơn cape, gợi cảm giác cổ xưa, huyền bí)
"He clasped his heavy woolen cloak at the shoulder with an intricately carved ornate brooch."Anh ấy cài chiếc áo khoác choàng len dày ở vai bằng một chiếc trâm cài chạm khắc tinh xảo,
5
shawl
noun /ʃɔːl/
khăn choàng vai/đầu (thường mang ý nghĩa văn hóa, truyền thống)
"She instinctively wrapped a soft, hand-knitted woolen shawl snugly around her shoulders against the sudden chill of the evening."Cô theo bản năng quấn chặt chiếc khăn choàng len đan tay mềm mại quanh vai để chống lại cái lạnh bất chợt của buổi tối.
6
wetsuit
noun /ˈwetsuːt/
bộ đồ lặn/bơi giữ nhiệt (thường làm từ cao su neoprene)
"This is a distinctive, tight-fitting piece of clothing typically made of neoprene rubber, designed to maintain core body temperature in cold water."Đây là món đồ bó sát đặc trưng, thường làm từ cao su neoprene, thiết kế để giữ thân nhiệt trong nước lạnh.
7
unparalleled
adjective /ʌnˈpærəleld/
không gì sánh bằng
"Many men prefer boxers for their, well, unparalleled comfort during sleep"Nhiều người đàn ông thích quần đùi vì độ thoải mái không gì sánh bằng khi ngủ
8
quirky
adjective /ˈkwɜːrki/
ngộ nghĩnh, lạ mà vui
"Boxers adorned with fun, quirky patterns, from cartoon characters to witty sayings"Quần đùi điểm những hoạ tiết vui nhộn, ngộ nghĩnh, từ nhân vật hoạt hình đến câu nói dí dỏm
9
decompress
verb /ˌdiːkəmˈpres/
xả hơi, giải toả căng thẳng
"soft cotton nightie after a long and demanding day at work, ready to decompress"chiếc váy ngủ cotton mềm sau một ngày làm việc dài và mệt, sẵn sàng xả hơi
10
statement piece
collocation
món đồ tạo điểm nhấn, gây chú ý
"A cape is definitely a statement piece, steeped in drama and allure."Áo choàng ngắn chắc chắn là món đồ tạo điểm nhấn, đậm chất kịch tính và quyến rũ.
11
steeped in
phrase
đẫm chất, thấm đượm
"steeped in drama and allure"thấm đượm chất kịch tính và sự quyến rũ
12
conceal
verb /kənsˈil/
giấu đi, che khuất
"which he deftly used to conceal his clever tricks and create an air of illusion"thứ mà anh khéo léo dùng để giấu các trò khéo của mình và tạo ra bầu không khí ảo diệu
13
grandeur
noun /ˈɡrændʒər/
vẻ bề thế, tráng lệ
"adding an extra layer of warmth and undeniable grandeur to her ensemble"thêm một lớp ấm áp và vẻ tráng lệ không thể chối cãi cho bộ trang phục của cô
14
perilous
adjective /ˈperələs/
đầy hiểm nguy
"ready to embark on his perilous journey through the ancient moonlit forest"sẵn sàng lên đường cho hành trình đầy hiểm nguy xuyên khu rừng cổ dưới ánh trăng
15
historical authenticity
collocation
tính xác thực về mặt lịch sử
"Cloaks predominantly evoke a powerful sense of adventure, mystery, and historical authenticity."Áo choàng dài chủ yếu gợi lên cảm giác mạnh mẽ về phiêu lưu, bí ẩn và tính xác thực lịch sử.
16
biting cold
collocation
cái lạnh cắt da
"shielding him from the biting cold"che chắn cho anh khỏi cái lạnh cắt da
17
imbued with
phrase
thấm đẫm, chứa đựng trong mình
"Another incredibly versatile layering piece, often imbued with cultural significance, is a shawl."Một món đồ khoác lớp cực kỳ đa dụng, thường thấm đẫm ý nghĩa văn hoá, là chiếc khăn choàng.
18
peel off
phrasal verb
lột ra, kéo tuột ra (đồ bó sát)
"she methodically peeled off her wetsuit"cô lần lượt lột bỏ bộ đồ lặn của mình
19
thermal insulation
collocation
khả năng giữ nhiệt
"consistently rely on durable wetsuits in cold waters to provide critical thermal insulation"luôn trông cậy vào bộ đồ lặn bền chắc ở vùng nước lạnh để giữ nhiệt, điều sống còn
20
hint at
phrasal verb
ngầm gợi đến, ám chỉ
"Like you said, apparel hints at commerce."Như bạn nói, apparel ngầm gợi đến chuyện buôn bán.
21
zoom in
phrasal verb
phóng to, nhìn kỹ vào chi tiết
"Now let's zoom in even closer."Giờ hãy nhìn kỹ vào chi tiết hơn nữa.
22
ornate
adjective /ɔːrˈneɪt/
chạm trổ cầu kỳ, nhiều hoa văn
"the intricate filigree design on the ornate buckle of her new designer handbag"hoa văn chạm lọng tinh xảo trên chiếc khoá cầu kỳ của túi xách hàng hiệu mới của cô
Garment Details: Fastenings, Embellishments, and AccessoriesChi Tiết Quần Áo: Khóa, Trang Trí và Phụ Kiện
22 mục
1
fastener
noun /ˈfæsnər/
vật dụng để cài, khóa (khuy, dây kéo, móc cài...) - thuật ngữ chung
"It's any device used to close and secure something, encompassing a wide array of mechanisms like zippers, buttons, clasps, or straps."Đó là bất kỳ bộ phận nào dùng để đóng và giữ chặt, bao gồm đủ loại cơ cấu như khoá kéo, cúc, móc gài hay dây đai.
2
cut
noun /kʌt/
kiểu dáng, đường cắt may (cách thiết kế tạo hình cho trang phục)
"This term refers to the specific way a garment is designed and cut from fabric, which directly imparts its particular style and silhouette."Từ này chỉ cách một trang phục được thiết kế và cắt từ vải, thứ trực tiếp tạo nên phong cách và dáng của nó.
3
silhouette
noun /ˌsɪl.uˈɛt/
dáng vóc, đường nét tổng thể của trang phục
"Synonyms like style, silhouette, or design beautifully capture this fundamental essence."Những từ đồng nghĩa như style, silhouette, hay design nắm bắt trọn vẹn bản chất cốt lõi này.
4
waistline
noun /ˈweɪstlaɪn/
vòng eo / đường eo trên trang phục
"High waistline pants and skirts are distinctly trending this season, harking back to retro styles."Quần và váy cạp cao đang thịnh hành rõ rệt mùa này, gợi lại những phong cách xưa.
5
buckle
noun /ˈbʌkl/
khóa cài (thắt lưng, túi xách, giày...)
"The seasoned cowboy instinctively tightened the robust buckle on his leather belt before confidently mounting"Chàng cao bồi dày dạn theo bản năng thắt chặt chiếc khóa chắc chắn trên thắt lưng da của mình trước khi tự tin trèo lên
6
cuff
noun /kʌf/
cổ tay áo hoặc gấu quần
"He meticulously adjusted the double cuffs of his impeccably tailored jacket, ensuring the sleeve sat perfectly at his wrists."Anh chỉnh thật kỹ hai lớp măng-sét của chiếc áo khoác may đo hoàn hảo, bảo đảm tay áo nằm đúng chỗ cổ tay.
7
seasoned
adjective /ˈsiːznd/
dày dạn kinh nghiệm
"The seasoned cowboy instinctively tightened the robust buckle on his leather belt"Chàng cao bồi dày dạn theo bản năng siết chặt chiếc khoá chắc nịch trên thắt lưng da
8
cannot be overstated
phrase
không thể nói quá được, quan trọng khỏi phải bàn
"And practically speaking, their importance for stability cannot be overstated."Và nói về mặt thực tế, tầm quan trọng của chúng với sự vững vàng thì khỏi phải bàn.
9
form and function
phrase
hình thức và công năng
"A buckle is a perfect blend of form and function, really."Chiếc khoá thật ra là sự pha trộn hoàn hảo giữa hình thức và công năng.
10
speak volumes about
idiom
nói lên rất nhiều điều về
"The cuff, then, is a subtle detail that speaks volumes about formality, fit, and practical adaptability."Vậy măng sét là chi tiết nhỏ nhưng nói lên rất nhiều điều về mức trang trọng, độ vừa vặn và khả năng thích ứng.
11
a wide array of
phrase
một loạt, đủ kiểu
"encompassing a wide array of mechanisms like zippers, buttons, clasps, or straps"bao gồm một loạt cơ cấu như khoá kéo, cúc, móc cài hay quai
12
strive for
phrase
cố công theo đuổi, gắng đạt tới
"Designers often strive for discretion in their use, too."Nhà thiết kế cũng thường cố làm cho chúng thật kín đáo.
13
discreet
adjective /dɪˈskriːt/
kín đáo, không phô ra
"The elegant evening dress featured a discreet, almost invisible hidden fastener at the back"Chiếc váy dạ hội thanh lịch có một khoá cài kín đáo, gần như vô hình ở phía sau
14
come undone
phrase
bị bung ra, tuột ra
"a small ritual to prevent them from coming undone and causing a stumble"một thói quen nhỏ để dây khỏi bung ra và làm anh vấp ngã
15
settle on
phrasal verb
chốt lại, quyết định chọn
"experimenting with entirely new looks before finally settling on the perfect one"thử nghiệm những vẻ ngoài hoàn toàn mới trước khi chốt lại kiểu hoàn hảo
16
painstaking
adjective /ˈpeɪnzteɪkɪŋ/
công phu, tốn nhiều công sức
"a painstaking process destined for the high-end jewelry market"một quy trình công phu, dành cho thị trường trang sức cao cấp
17
grueling
adjective /ˈɡruːəlɪŋ/
cực nhọc, vắt kiệt sức
"After a grueling long day of standing and networking in towering heels at the conference"Sau một ngày dài cực nhọc đứng và giao lưu trên đôi giày cao chót vót ở hội nghị
18
in desperate need of
phrase
đang rất cần, cần đến cùng cực
"her feet were incredibly sore and in desperate need of a well-deserved break"chân cô đau nhức và đang rất cần một quãng nghỉ xứng đáng
19
petite
adjective /pəˈtiːt/
nhỏ nhắn (dáng người)
"The striking platform heels added an impressive amount of height to her petite frame"Đôi giày đế xuồng nổi bật cộng thêm chiều cao đáng kể cho vóc dáng nhỏ nhắn của cô
20
elongate
verb /ɪˈlɔːŋɡeɪt/
kéo dài ra (về thị giác)
"dramatically elongating her legs"kéo dài đôi chân của cô một cách rõ rệt
21
hark back to
idiom
gợi về, quay lại với (thời trước)
"harking back to retro styles and offering a flattering, elongated silhouette"gợi về những kiểu dáng retro và tạo phom dáng tôn người, kéo dài
22
prevailing
adjective /prɪˈveɪ.lɪŋ/
đang thịnh hành, chi phối
"The waistline is also a key feature that is heavily influenced by prevailing fashion trends and eras."Vòng eo cũng là đặc điểm then chốt chịu ảnh hưởng nặng từ các xu hướng thời trang đang thịnh hành và từng thời kỳ.
Construction Elements and Abstract Fashion ConceptsCấu Trúc Quần Áo và Khái Niệm Thời Trang Trừu Tượng
22 mục
1
glamour
noun /ˈɡlæmər/
vẻ quyến rũ, hào nhoáng, lôi cuốn
"Hollywood stars invariably exude glamour when they grace the exclusive red carpet events."Sao Hollywood bao giờ cũng toả ra vẻ hào nhoáng khi xuất hiện trên thảm đỏ.
2
ethereal
adjective /ɪˈθɪriəl/
thanh thoát, siêu thực, mong manh như tiên cảnh
"The seasoned model effortlessly maintained an air of ethereal glamour, exuding an almost effortless sophistication."Người mẫu lão luyện giữ được vẻ hào nhoáng thoát tục một cách nhẹ tênh, toát ra sự tinh tế như chẳng cần cố gắng.
3
mystique
noun /mɪˈstiːk/
vẻ bí ẩn, huyền bí đầy cuốn hút
"Glamour is more than just beauty. It's an intoxicating mystique."Hào nhoáng không chỉ là đẹp. Đó là một sức hút bí ẩn gây say.
4
inappropriate
adjective /ˌɪnəprˈoʊpriɪt/
không phù hợp, không đúng mực (với hoàn cảnh/quy tắc xã hội)
"Wearing casual shorts or overly revealing attire to a formal wedding ceremony is almost universally seen as inappropriate."Mặc quần soóc hay đồ hở hang tới một hôn lễ trang trọng thì gần như ai cũng thấy là không phù hợp.
5
strip
verb /strɪp/
cởi bỏ quần áo (của ai đó), thường trong tình huống khẩn cấp hoặc chuyên môn
"The highly trained medical staff quickly but carefully stripped the accident victim of his torn and bloodied clothing."Đội ngũ y tế được đào tạo bài bản nhanh chóng nhưng cẩn thận cắt bỏ bộ quần áo rách và đẫm máu của nạn nhân tai nạn.
6
strenuous
adjective /ˈstrenjuəs/
vất vả, đòi hỏi nhiều sức
"despite the incredibly early morning call time and the strenuous demands of the photoshoot"bất chấp giờ tập trung sáng sớm và những đòi hỏi vất vả của buổi chụp hình
7
maintain an air of
phrase
giữ được vẻ, phong thái
"the seasoned model effortlessly maintained an air of ethereal glamour"người mẫu dày dạn nghề vẫn nhẹ nhàng giữ được vẻ hào nhoáng thoát tục
8
celebrity culture
collocation
văn hoá thần tượng, thế giới người nổi tiếng
"Glamour is profoundly tied to celebrity culture and the world of high society, too."Glamour cũng gắn chặt với văn hoá người nổi tiếng và thế giới thượng lưu.
9
high society
collocation
giới thượng lưu
"tied to celebrity culture and the world of high society"gắn với văn hoá người nổi tiếng và thế giới thượng lưu
10
intoxicating
adjective /ɪnˈtɒksɪkeɪtɪŋ/
gây mê hoặc, làm say lòng
"It's an intoxicating mystique."Đó là một sức bí ẩn mê hoặc.
11
social norms
collocation
chuẩn mực xã hội
"the crucial idea of navigating social norms and unspoken rules"ý niệm then chốt về việc xoay xở giữa các chuẩn mực xã hội và luật ngầm
12
unspoken rules
collocation
luật bất thành văn
"navigating social norms and unspoken rules with the adjective inappropriate"xoay xở giữa chuẩn mực xã hội và luật bất thành văn bằng tính từ inappropriate
13
unequivocally
adverb /ˌʌnɪˈkwɪvəkli/
một cách dứt khoát, không thể hiểu khác
"It unequivocally means not suitable or unacceptable for a specific situation"Nó dứt khoát có nghĩa là không phù hợp hoặc không chấp nhận được trong một tình huống cụ thể
14
disruptive
adjective /dɪsˈrʌp.tɪv/
gây rối, làm phiền người khác
"making loud, disruptive noises in the quiet sanctity of a library"gây ra tiếng ồn lớn, làm phiền người khác trong không gian tĩnh lặng thiêng liêng của thư viện
15
sanctity
noun /ˈsæŋktəti/
sự tôn nghiêm, tính thiêng liêng
"in the quiet sanctity of a library"trong sự tĩnh lặng tôn nghiêm của thư viện
16
come into play
idiom
bắt đầu phát huy tác dụng, được đưa vào cuộc
"This is where dress codes, both written and unwritten, come into play."Đây là lúc các quy định trang phục, cả thành văn lẫn bất thành văn, được đưa vào cuộc.
17
social etiquette
collocation
phép tắc ứng xử xã hội
"It also extends more broadly to social etiquette and communication."Nó cũng mở rộng ra phép tắc ứng xử xã hội và giao tiếp.
18
off-color joke
collocation
câu đùa thô, không đúng chỗ
"His off-color joke, delivered at the formal dinner party"Câu đùa thô của anh ta, tung ra ở bữa tiệc tối trang trọng
19
deem
verb /dˈim/
bị/được xem là, đánh giá là
"was widely deemed inappropriate, creating an awkward silence"bị nhiều người xem là không phù hợp, tạo ra khoảng lặng gượng gạo
20
palpable
adjective /ˈpælpəbl/
cảm nhận rõ mồn một
"creating an awkward silence and a palpable sense of discomfort among the guests"tạo ra khoảng lặng gượng gạo và một cảm giác khó chịu thấy rõ giữa các vị khách
21
assess the extent of
phrase
đánh giá mức độ của
"to assess the extent of his injuries and provide immediate treatment"để đánh giá mức độ thương tích của anh ta và cấp cứu ngay
22
fleeting
adjective /ˈfliːtɪŋ/
thoáng qua, chóng tàn
"fashion is never, ever just about fabric, threads, or fleeting trends"thời trang không bao giờ chỉ là vải vóc, chỉ sợi hay những xu hướng thoáng qua
Mastering Fashion Vocabulary: Application and ReflectionLàm Chủ Từ Vựng Thời Trang: Ứng Dụng và Suy Ngẫm
22 mục
1
multifaceted
adjective /ˌmʌltɪˈfæsɪtɪd/
đa diện, nhiều khía cạnh
"They collectively allow for a truly rich, detailed, and engaging conversation about the multifaceted world of fashion and attire."Gộp lại, chúng cho phép một cuộc trò chuyện thật sự phong phú, chi tiết và cuốn hút về thế giới nhiều mặt của thời trang và trang phục.
2
decipher
verb /dɪˈsaɪ.fər/
giải mã, luận giải (một thông điệp ẩn ý)
"You are no longer just seeing an outfit; you are deciphering a statement, understanding its context."Bạn không còn chỉ nhìn thấy một bộ đồ; bạn đang giải mã một tuyên ngôn, hiểu được bối cảnh của nó.
3
astute
adjective /əˈstjuːt/
sắc sảo, tinh khôn (trong nhận định, phán đoán)
"Whether you're offering astute critiques of high fashion runway shows."Dù bạn đang đưa ra những nhận xét sắc sảo về các sàn diễn thời trang cao cấp.
4
discourse
noun /dˈɪskɔrs/
diễn ngôn, cách giao tiếp/trao đổi mang tính học thuật hoặc trang trọng
"We wholeheartedly encourage you to practice integrating them into your everyday discourse."Chúng tôi hết lòng khuyến khích bạn luyện tập lồng ghép chúng vào giao tiếp hàng ngày.
5
nonverbal
adjective /ˌnɒnˈvɜːrbl/
phi ngôn ngữ (giao tiếp không dùng lời nói)
"Reflect on the inherent power of clothing as an incredibly potent and nuanced form of nonverbal communication."Hãy ngẫm về sức mạnh tự thân của trang phục như một hình thức giao tiếp phi ngôn ngữ vô cùng mạnh và tinh tế.
6
multilayered
adjective /ˌmʌltiˈleɪərd/
nhiều tầng nghĩa
"empowers us to articulate these complex, multilayered meanings"giúp ta đủ sức diễn đạt những tầng nghĩa phức tạp, chồng lớp ấy
7
critical interpretation
collocation
cách diễn giải có phân tích, có phê phán
"To a nuanced and critical interpretation of what we see."Sang một cách diễn giải tinh tế và có phân tích về những gì ta thấy.
8
linguistic precision
collocation
sự chuẩn xác về ngôn ngữ
"This linguistic precision unlocks a richer, more profound understanding."Sự chuẩn xác về ngôn ngữ này mở ra một hiểu biết phong phú và sâu sắc hơn.
9
unlock
verb /ʌnˈlɒk/
mở ra, khai mở
"This linguistic precision unlocks a richer, more profound understanding."Sự chuẩn xác về ngôn ngữ này mở ra một hiểu biết phong phú và sâu sắc hơn.
10
through the lens of
phrase
qua lăng kính của
"A profound understanding of the human experience through the lens of attire."Một hiểu biết sâu sắc về trải nghiệm con người qua lăng kính trang phục.
11
dissect
verb /dɪˈsekt/
mổ xẻ, phân tích từng phần
"And dissected the intricate details such as buckles, cuffs, and pearls."Và mổ xẻ những chi tiết tinh xảo như khoá, măng sét và ngọc trai.
12
magnetic pull
collocation
sức hút như nam châm
"like the magnetic pull of glamour and the critical judgment of inappropriateness"như sức hút nam châm của vẻ hào nhoáng và sự phán xét gay gắt về cái không phù hợp
13
expand your vocabulary
collocation
mở rộng vốn từ của bạn
"mastering these nuanced C1-level terms doesn't just expand your vocabulary"thành thạo những từ tinh tế mức C1 này không chỉ mở rộng vốn từ của bạn
14
wholeheartedly
adverb /ˌhoʊlˈhɑːrtɪdli/
hết lòng, rất chân thành
"We wholeheartedly encourage you to practice integrating them into your everyday discourse."Chúng tôi hết lòng khuyến khích bạn tập đưa chúng vào lời ăn tiếng nói hằng ngày.
15
repertoire
noun /ˈrɛp.ə.twɑːr/
vốn liếng, kho "bài" sẵn có
"truly adding an undeniable glamour to your linguistic repertoire"thật sự thêm một nét hào nhoáng không thể chối cãi vào vốn liếng ngôn ngữ của bạn
16
raise an important question
collocation
đặt ra một câu hỏi quan trọng
"this profound journey into the language of fashion really raises an important question"hành trình sâu sắc vào ngôn ngữ thời trang này thật sự đặt ra một câu hỏi quan trọng
17
a means of
phrase
một phương tiện để
"Reflect on the inherent power of clothing not just as a means of personal expression"Hãy ngẫm về sức mạnh vốn có của quần áo, không chỉ như một phương tiện thể hiện bản thân
18
alter perceptions
collocation
thay đổi cách người khác nhìn nhận
"subtly shift the entire narrative of a situation, altering perceptions or conveying unspoken messages"âm thầm đổi cả mạch chuyện của một tình huống, thay đổi cách nhìn nhận hay truyền đi những thông điệp không lời
19
unspoken messages
collocation
thông điệp không lời
"altering perceptions or conveying unspoken messages"thay đổi cách nhìn nhận hay truyền đi những thông điệp không lời
20
armed with
phrase
được trang bị (kiến thức, công cụ)
"And, armed with your expanded and refined vocabulary from today's deep dive"Và, được trang bị vốn từ đã mở rộng và tinh luyện từ buổi đào sâu hôm nay
21
newfound
adjective /ˈnuːfaʊnd/
mới có được
"the fashion and attire you encounter every day with this newfound linguistic precision"thời trang và trang phục bạn gặp mỗi ngày với sự chuẩn xác ngôn ngữ mới có được này
22
encounter
verb /ɪnˈkaʊntər/
gặp phải, bắt gặp
"We invite you to observe the fashion and attire you encounter every day"Chúng tôi mời bạn quan sát thời trang và trang phục bạn bắt gặp mỗi ngày
1. Introduction to C1 Fashion and Attire Vocabulary
Giới Thiệu Từ Vựng Thời Trang Cấp C1
0:00
0:00
Tốc độ
Speaker
Hello, welcome to the Learn English Lab. Today's podcast, English Listening Practice Podcast,
Xin chào, chào mừng bạn đến với Learn English Lab. Podcast hôm nay, English Listening Practice Podcast,
Speaker
the topic name is 35 plus C1 level vocabulary on fashion and attire.
có tên là hơn 35 từ vựng trình độ C1 về thời trang và trang phục.
Speaker
Okay, let's unpack this. Here on the deep dive, our mission is really to cut through all the
Được rồi, hãy cùng mổ xẻ chủ đề này. Ở series Deep Dive, sứ mệnh của chúng ta thực sự là cắt xuyên qua tất cả
Speaker
information noise and bring you the concentrated knowledge you need without making it overwhelming.
những nhiễu loạn thông tin để mang đến cho bạn kiến thức cô đọng bạn cần mà không khiến bạn thấy quá tải.
Speaker
Today, we're embarking on a pretty fascinating journey, actually. It's an in-depth exploration
Hôm nay, chúng ta sẽ bắt đầu một hành trình khá thú vị đấy. Đây là một cuộc khám phá chuyên sâu
Speaker
into the, well, the intricate world of C1 level vocabulary. And we're specifically focusing on
vào, à, thế giới phức tạp của từ vựng trình độ C1. Và chúng ta sẽ tập trung cụ thể vào
Speaker
the rich tapestry of fashion and attire. This isn't just about like accumulating more words,
bức tranh phong phú của thời trang và trang phục. Đây không chỉ đơn thuần là việc tích lũy thêm từ vựng,
Speaker
it's really about honing your lexical precision, gaining the kind of linguistic finesse that truly
mà thực sự là về việc mài giũa độ chính xác từ ngữ, đạt được sự tinh tế ngôn ngữ mà thực sự
Speaker
empowers you to discuss style, trends, and personal expression with genuine flair and, well,
giúp bạn nói về phong cách, xu hướng và cách thể hiện bản thân với sự tinh tế thật sự và, à,
Speaker
sophistication. Right. Moving beyond the basics. Exactly. We're moving far beyond the basics.
sự sang trọng. Đúng vậy. Vượt ra khỏi những điều cơ bản. Chính xác. Chúng ta đang tiến xa hơn hẳn những điều cơ bản.
Speaker
non-basic descriptions, venturing into the nuanced realm of truly advanced communication.
những cách diễn đạt không còn cơ bản nữa, bước vào địa hạt tinh tế của giao tiếp thực sự nâng cao.
Speaker
So whether you're looking to elevate your professional discourse, maybe understand the
Vậy nên, dù bạn muốn nâng tầm cách diễn đạt chuyên nghiệp của mình, hay có thể là hiểu
Speaker
subtleties of the latest fashion week, or maybe you just possess an insatiable curiosity about how
những sắc thái tinh tế của tuần lễ thời trang mới nhất, hay đơn giản là bạn có một sự tò mò không bao giờ thỏa mãn về việc
Speaker
language lets us articulate the complex layers of clothing, accessories, and personal style.
ngôn ngữ giúp chúng ta diễn đạt những tầng lớp phức tạp của trang phục, phụ kiện và phong cách cá nhân ra sao.
Speaker
Well, this deep dive is crafted just for you. What's truly compelling here, I think, is the
À, số Deep Dive này được làm ra chính là dành cho bạn. Điều thực sự cuốn hút ở đây, tôi nghĩ, chính là
Speaker
profound, almost symbiotic connection between language and fashion. It's quite remarkable.
mối liên kết sâu sắc, gần như cộng sinh giữa ngôn ngữ và thời trang. Nó thực sự đáng kinh ngạc.
Speaker
Symbiotic. Yeah, I like that.
Cộng sinh. Ừ, tôi thích cách nói đó.
Speaker
Consider how much like fashion itself, language is just such a powerful tool for making statements,
Hãy nghĩ xem, giống hệt như thời trang, ngôn ngữ cũng là một công cụ cực kỳ mạnh mẽ để thể hiện một tuyên ngôn,
Speaker
you know, for conveying messages and for picking up on incredibly subtle social and aesthetic cues.
bạn biết đấy, để truyền tải thông điệp và để nắm bắt những tín hiệu xã hội, thẩm mỹ cực kỳ tinh tế.
Speaker
Mastering this particular vocabulary isn't merely about adding new entries to your mental dictionary.
Làm chủ vốn từ vựng này không chỉ đơn thuần là thêm những mục từ mới vào cuốn từ điển trong đầu bạn.
Speaker
It's really about acquiring the discerning eye and the articulate voice. So you're not just describing
Mà thực sự là có được con mắt tinh tường và giọng nói mạch lạc. Để bạn không chỉ mô tả
Speaker
what someone is wearing, but you can truly analyze why it works, what it communicates,
ai đó đang mặc gì, mà bạn còn có thể thực sự phân tích tại sao trang phục đó hiệu quả, nó truyền tải điều gì,
Speaker
and how it contributes to a, let's say, a broader narrative.
và nó đóng góp thế nào vào, ta cứ nói là, một câu chuyện lớn hơn.
Speaker
Ah, the why and the how. That's key.
À, cái tại sao và cái như thế nào. Đó chính là mấu chốt.
Speaker
Yeah, precisely. We aim to empower you, our listener, to choose not just a good word,
Đúng, chính xác. Chúng tôi muốn trao cho bạn, người nghe của chúng tôi, khả năng chọn không chỉ một từ hay,
Speaker
but the optimal word, the one that conveys an exact and precise meaning. And that, in turn,
mà là từ tối ưu nhất, từ truyền tải đúng và chính xác ý nghĩa. Và điều đó, đến lượt nó,
Speaker
immeasurably enhances your ability to communicate effectively and articulately about the vibrant
nâng cao đáng kể khả năng của bạn để giao tiếp hiệu quả và mạch lạc về thế giới sống động
Speaker
and, frankly, ever-evolving world of style.
và, thành thật mà nói, luôn không ngừng biến đổi của phong cách.
Speaker
So it allows you to see fashion not just as fabric.
Vậy nên nó giúp bạn nhìn thời trang không chỉ đơn thuần là vải vóc.
Speaker
Exactly, but as a deeply expressive language in itself.
Chính xác, mà là một thứ ngôn ngữ giàu tính biểu đạt của riêng nó.
Speaker
Absolutely. And when we talk about bringing that, um, that analytical eye to fashion,
Chắc chắn rồi. Và khi nói về việc mang cái, ừm, con mắt phân tích đó vào thời trang,
Speaker
adjectives are probably your most potent brushstrokes, wouldn't you agree?
tính từ có lẽ là những nét cọ mạnh mẽ nhất của bạn, bạn có đồng ý không?
Speaker
Oh, definitely. They let you paint such vivid pictures and words,
Ồ, chắc chắn rồi. Chúng cho phép bạn vẽ nên những bức tranh sống động bằng từ ngữ,
Speaker
capturing the precise look and feel of garments. It's all in the detail.
nắm bắt chính xác diện mạo và cảm giác của trang phục. Tất cả nằm ở chi tiết.
Speaker
And here's where it gets really interesting, I think. We're not just going to, you know, list words.
Và đây là chỗ mọi thứ trở nên thực sự thú vị, tôi nghĩ vậy. Chúng ta sẽ không chỉ, bạn biết đấy, liệt kê từ vựng.
Speaker
We're going to dive into their nuances. We'll explore terms that describe revelation, fit,
Chúng ta sẽ đi sâu vào những sắc thái của chúng. Chúng ta sẽ khám phá những từ mô tả độ hở, độ ôm dáng,
Speaker
and pattern words that genuinely elevate your everyday descriptions from, well, maybe mundane to masterful.
và những từ về họa tiết thực sự nâng tầm cách miêu tả hàng ngày của bạn từ, à, có thể là tầm thường lên đến bậc thầy.
Speaker
Right, because these aren't simply generic substitutes for short or tight.
Đúng vậy, vì đây không đơn thuần là những từ thay thế chung chung cho ngắn hay bó sát.
Speaker
Exactly. They enable us to differentiate between, say,
Chính xác. Chúng cho phép chúng ta phân biệt giữa, chẳng hạn,
Speaker
something that is merely short and something intentionally brief, maybe with a specific design purpose.
một thứ chỉ đơn giản là ngắn với một thứ ngắn có chủ đích, có thể vì một mục đích thiết kế cụ thể.
Speaker
Or the difference between just tight versus something dramatically skin-tight.
Hay sự khác biệt giữa bó sát thông thường với một thứ ôm sát da một cách cực đoan.
Speaker
Each carries its own distinct weight, its own implication.
Mỗi từ mang một sắc thái riêng, một hàm ý riêng.
Speaker
Okay, so let's begin by exploring adjectives that describe revelation and exposure.
Được rồi, vậy hãy bắt đầu bằng việc khám phá những tính từ mô tả sự hở và sự phô bày.
Speaker
You know, hinting at just how much or perhaps how little skin an item of clothing might intentionally reveal.
Bạn biết đấy, gợi ý xem một món trang phục có chủ đích để lộ bao nhiêu, hay ít bao nhiêu, phần da.
Học tiếp bài khác
Xem tất cả Listening
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này?
Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.
