Trang chủ Listening Advanced C1 Vocabulary: Words Beginning with R — C1 Listening Practice

Advanced C1 Vocabulary: Words Beginning with R — C1 Listening Practice

ListeningĐược đề xuấtTìm hiểu thêm

Luyện nghe tiếng Anh C1: “Từ Vựng C1 Nâng Cao: Từ Bắt Đầu Bằng R — Thực Hành Nghe Hiểu C1”. 8 phần, 1135 câu hội thoại có transcript song ngữ, tua & lặp theo…

1. Introduction to R-Vocabulary: Radar and Radical

Giới Thiệu Từ Vựng Bắt Đầu Bằng R: Radar và Radical
Từ vựng cần chú ý 5 từHọc trước khi nghe
1
radar noun
hệ thống ra-đa (dùng sóng vô tuyến để phát hiện và định vị vật thể; cũng dùng ẩn dụ 'on the radar' = được chú ý tới)
"Air traffic controllers rely on radar constantly for all the incoming flights."
2
radical adjective
triệt để, căn bản (thay đổi tận gốc rễ, không phải chỉnh sửa nhỏ); cũng là danh từ chỉ người có tư tưởng cấp tiến/cực đoan
"The new leader proposed radical changes to the education system."
3
overhaul noun
sự đại tu, cải tổ toàn diện (một hệ thống hay tổ chức)
"The proposed changes suggested a complete overhaul of the education system."
4
enduring adjective
bền vững, trường tồn (tồn tại lâu dài qua thời gian)
"It's really enduring technology, still relied on decades after it was invented."
5
spark debate phrase
làm dấy lên tranh luận, gây tranh cãi
"It often sparks debate, this idea of radical change versus stability."
0:00 0:00
Tốc độ
Speaker
Hello, welcome to the Learn English Lab.
Xin chào, chào mừng bạn đến với Learn English Lab.
Speaker
Hi there.
Chào bạn.
Speaker
Today, we're diving deep into some really interesting C1-level vocabulary.
Hôm nay, chúng ta sẽ đi sâu vào một số từ vựng trình độ C1 thật sự thú vị.
Speaker
We're focusing specifically on words that start with the letter R.
Chúng ta sẽ tập trung vào những từ bắt đầu bằng chữ R.
Speaker
That's right.
Đúng vậy.
Speaker
These are words you'll encounter in more complex situations,
Đây là những từ bạn sẽ gặp trong các tình huống phức tạp hơn,
Speaker
maybe academic texts, professional emails, or even just, you know, sophisticated conversations.
chẳng hạn như trong văn bản học thuật, email công việc, hay đơn giản là, bạn biết đấy, những cuộc trò chuyện tinh tế.
Speaker
Exactly.
Chính xác.
Speaker
Think of this as sharpening your tools for those contexts.
Cứ coi như đây là cách bạn mài giũa công cụ của mình cho những ngữ cảnh đó.
Speaker
We've got a collection of terms, and they often have quite specific meanings.
Chúng ta có một loạt thuật ngữ, và chúng thường mang những nghĩa khá cụ thể.
Speaker
Our mission today is to really unpack these words.
Nhiệm vụ của chúng ta hôm nay là thực sự mổ xẻ những từ này.
Speaker
We want to give you clarity, provide some good examples,
Chúng tôi muốn giúp bạn hiểu rõ, đưa ra một vài ví dụ hay,
Speaker
and hopefully boost your confidence in actually using them.
và hy vọng giúp bạn tự tin hơn khi thực sự sử dụng chúng.
Speaker
Absolutely.
Chắc chắn rồi.
Speaker
Ready to jump in.
Sẵn sàng bắt đầu chưa.
Speaker
Let's do it.
Bắt đầu thôi.
Speaker
Okay, first up, a word many people probably recognize, radar.
Được rồi, đầu tiên là một từ mà chắc nhiều người đã quen, radar.
Speaker
Ah, radar.
À, radar.
Speaker
So fundamentally, it's a system, right?
Về cơ bản, đây là một hệ thống, đúng không?
Speaker
It uses radio waves to detect things, figure out where they are.
Nó dùng sóng radio để phát hiện vật thể, xác định vị trí của chúng.
Speaker
And what's amazing is just how widely it's used.
Và điều đáng kinh ngạc là nó được ứng dụng rộng rãi đến mức nào.
Speaker
It's absolutely crucial for navigation thing, air traffic control, watching planes.
Nó cực kỳ quan trọng cho việc dẫn đường, kiểm soát không lưu, theo dõi máy bay.
Speaker
Right, keeping the sky safe.
Đúng vậy, giữ cho bầu trời an toàn.
Speaker
Exactly.
Chính xác.
Speaker
But it's also key in military operations, you know, for spotting and tracking.
Nhưng nó cũng then chốt trong các hoạt động quân sự, bạn biết đấy, để phát hiện và theo dõi.
Speaker
Sure.
Đúng vậy.
Speaker
And even in meteorology, it plays a huge role in predicting severe weather
Và ngay cả trong khí tượng học, nó cũng đóng vai trò rất lớn trong việc dự báo thời tiết khắc nghiệt
Speaker
by seeing how storms are moving, how intense they are.
bằng cách theo dõi bão đang di chuyển thế nào, cường độ ra sao.
Speaker
So like tracking hurricanes.
Kiểu như theo dõi bão vậy.
Speaker
Precisely.
Chính xác.
Speaker
Air traffic controllers, they rely on radar constantly for all the incoming flights.
Các kiểm soát viên không lưu liên tục dựa vào radar cho tất cả các chuyến bay đến.
Speaker
And because of radar tech, weather forecasters can often give us warnings well in advance.
Và nhờ công nghệ radar, các nhà dự báo thời tiết thường có thể cảnh báo chúng ta từ rất sớm.
Speaker
That's incredibly useful.
Điều đó thực sự rất hữu ích.
Speaker
It is.
Đúng vậy.
Speaker
Ships use it too, to spot other vessels or maybe obstacles in the water.
Tàu thuyền cũng dùng nó, để phát hiện tàu khác hoặc có thể là chướng ngại vật dưới nước.
Speaker
Even police use speed radar guns.
Thậm chí cảnh sát cũng dùng súng radar đo tốc độ.
Speaker
Oh yeah, the speed traps.
À đúng rồi, mấy cái bẫy tốc độ đó.
Speaker
Those ones.
Đúng là nó.
Speaker
And interestingly, the basic idea is now being used in self-driving cars, helping them see around them.
Và thú vị là, ý tưởng cơ bản này giờ đang được ứng dụng trong xe tự lái, giúp chúng quan sát xung quanh.
Speaker
It's really enduring technology.
Đây thực sự là một công nghệ bền vững.
Speaker
Wow, that's quite a range.
Ồ, phạm vi ứng dụng rộng thật đấy.
Speaker
Okay, moving on.
Được rồi, tiếp tục nào.
Speaker
Let's talk about radical.
Hãy nói về từ radical.
Speaker
This one feels like it has a couple of sides to it.
Từ này có vẻ như có nhiều mặt khác nhau.
Speaker
It really does.
Đúng là vậy.
Speaker
So radical can be an adjective describing something that relates to really fundamental change,
Radical có thể là tính từ, mô tả điều gì đó liên quan đến một sự thay đổi thực sự căn bản,
Speaker
like going to the root of something.
kiểu như đi đến tận gốc rễ của vấn đề.
Speaker
Okay, fundamental.
À, mang tính căn bản.
Speaker
But it can also be a noun.
Nhưng nó cũng có thể là danh từ.
Speaker
A radical is someone who pushes for those big, sometimes extreme changes.
A radical là người thúc đẩy những thay đổi lớn, đôi khi cực đoan.
Speaker
Right, someone advocating for a total shift.
Đúng vậy, người ủng hộ một sự chuyển đổi hoàn toàn.
Speaker
Exactly.
Chính xác.
Speaker
The key thing is it suggests complete reform, not just minor tweaks.
Điểm mấu chốt là nó ngụ ý một cuộc cải cách toàn diện, chứ không chỉ là những điều chỉnh nhỏ.
Speaker
And, you know, the word itself isn't inherently good or bad.
Và, bạn biết đấy, bản thân từ này không mang nghĩa tốt hay xấu cố hữu.
Speaker
How so?
Tại sao vậy?
Speaker
Well, a radical new approach might be seen as really innovative, maybe a breakthrough.
Chẳng hạn, một cách tiếp cận radical mới có thể được xem là thực sự đổi mới, thậm chí là một bước đột phá.
Speaker
But radical political views could be seen as extreme, maybe divisive.
Nhưng quan điểm chính trị radical lại có thể bị coi là cực đoan, thậm chí gây chia rẽ.
Speaker
I see.
Ra vậy.
Speaker
Depends on the context.
Tùy vào ngữ cảnh.
Speaker
Totally.
Đúng thế.
Speaker
Like the new leader proposed radical changes to the education system that suggests a complete overhaul.
Như trong ví dụ, vị lãnh đạo mới đề xuất những thay đổi radical cho hệ thống giáo dục, ngụ ý một cuộc đại tu toàn diện.
Speaker
Or radical activists organize protests demanding climate action that highlights people pushing
Hay các nhà hoạt động radical tổ chức biểu tình đòi hành động vì khí hậu, cho thấy những người đang thúc đẩy
Speaker
for major societal shifts.
những chuyển biến lớn trong xã hội.
Speaker
It often sparks debate, this idea of radical change versus stability.
Nó thường gây tranh cãi, cái ý niệm về thay đổi radical đối lập với sự ổn định này.
Speaker
That makes sense.
Nghe hợp lý đấy.
Speaker
It's about the scale of change.
Vấn đề nằm ở quy mô của sự thay đổi.
Speaker
Okay, next let's get into a strong emotion.
Được rồi, tiếp theo hãy nói về một cảm xúc mãnh liệt.
Speaker
Rage.
Rage.
Speaker
Rage.
Rage.
Speaker
Yeah, as a noun, it's just extreme anger, that really intense fury.
Đúng vậy, là danh từ, nó chỉ đơn giản là cơn giận dữ tột độ, sự phẫn nộ thực sự mãnh liệt.
Speaker
Like being absolutely furious.
Kiểu như giận điên lên vậy.
Speaker
Exactly.
Chính xác.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Listening
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Advanced C1 Vocabulary: Words Beginning with R — C1 Listening Practice

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.