Trang chủ Listening C1 Advanced Vocabulary: Words Starting with E — English Listening Practice

C1 Advanced Vocabulary: Words Starting with E — English Listening Practice

ListeningĐược đề xuấtTìm hiểu thêm

Luyện nghe tiếng Anh C1: “Từ vựng C1 nâng cao: Các từ bắt đầu bằng E — Luyện nghe tiếng Anh”. 8 phần, 1022 câu hội thoại có transcript song ngữ, tua & lặp…

1. E Words Part 1: Earnings to Efficiency

Từ vựng chữ E (Phần 1): Từ Earnings đến Efficiency
Từ vựng cần chú ý 20 từHọc trước khi nghe
1
earnings noun
thu nhập; tiền kiếm được từ công việc, dịch vụ, hoặc đầu tư
"Or on a personal level, maybe your monthly earnings increase after a promotion."
2
ease noun
sự dễ dàng, sự thoải mái, trạng thái không khó khăn
"You might complete a really complex task with surprising ease."
3
ease verb
làm dịu, giảm bớt (khó khăn, đau đớn, gánh nặng)
"Governments might introduce policies to ease the burden on certain groups."
4
echo noun
tiếng vọng, sự lặp lại của âm thanh
"Or thunder echoing in the mountains."
5
echo verb
lặp lại, vang vọng (một ý tưởng hoặc cảm nghĩ)
"His message echoed in her subsequent speeches."
6
ecological adjective
thuộc về sinh thái, liên quan đến môi trường và cách sinh vật tương tác với môi trường
"Deforestation causes huge ecological damage."
7
educator noun
nhà giáo dục; người giảng dạy hoặc tham gia vào lĩnh vực giáo dục nói chung
"You might describe someone as a passionate educator dedicated to lifelong learning."
8
effectiveness noun
tính hiệu quả; mức độ thành công trong việc tạo ra kết quả mong muốn
"You'd measure the effectiveness of a new marketing strategy by looking at sales figures."
9
efficiency noun
hiệu suất; cách đạt được kết quả với sự lãng phí thời gian, công sức, hoặc nguồn lực ở mức tối thiểu
"Efficiency is about how you achieve the results specifically, doing it with minimal waste of time, effort, or resources."
10
toolkit noun
bộ công cụ (nghĩa bóng: vốn kiến thức, kỹ năng)
"The idea is to really expand your toolkit."
11
precision noun
sự chính xác
"Help you express things with a bit more precision, a bit more flair."
12
flair noun
phong cách, sự tinh tế, khéo léo
"A bit more precision, a bit more flair."
13
alleviate verb
làm dịu, giảm nhẹ (đau đớn, khó khăn)
"The verb means to make something less difficult, or maybe less painful or severe, to alleviate it."
14
tension noun
sự căng thẳng
"Someone's kind words might ease the tension in a room."
15
resonance noun
sự cộng hưởng, sự lan tỏa
"It signifies that repetition, that resonance."
16
subsequent adjective
sau đó, tiếp theo
"His message echoed in her subsequent speeches."
17
sustainability noun
tính bền vững
"Big focus on sustainability and impact."
18
encompass verb
bao hàm, bao gồm
"So it encompasses more than just the classroom setting."
19
outcome-oriented adjective
thiên về kết quả, hướng đến kết quả đầu ra
"It's very outcome-oriented."
20
distinction noun
sự phân biệt, điểm khác biệt then chốt
"That's the key distinction."
0:00 0:00
Tốc độ
Speaker
Hello, welcome to the Learn English Lab.
Xin chào, chào mừng bạn đến với Learn English Lab.
Speaker
Hi there.
Chào bạn.
Speaker
Today we're doing a deep dive into some advanced English vocabulary.
Hôm nay chúng ta sẽ tìm hiểu sâu về một số từ vựng tiếng Anh nâng cao.
Speaker
We're focusing specifically on C1 level words that all start with the letter E.
Chúng ta sẽ tập trung cụ thể vào các từ trình độ C1 đều bắt đầu bằng chữ E.
Speaker
That's right.
Đúng vậy.
Speaker
The idea is to really expand your toolkit,
Ý tưởng là thực sự mở rộng vốn công cụ ngôn ngữ của bạn,
Speaker
help you express things with a bit more precision, a bit more flair.
giúp bạn diễn đạt mọi thứ chính xác hơn một chút, có phong cách hơn một chút.
Speaker
Exactly.
Chính xác.
Speaker
So we've got this collection of E words and the goal isn't just like memorizing definitions.
Vậy nên chúng ta có bộ sưu tập các từ chữ E này, và mục tiêu không chỉ là học thuộc định nghĩa.
Speaker
No, not at all.
Không, hoàn toàn không phải vậy.
Speaker
It's about grasping how to actually use them effectively in daily chats, academic stuff, work, wherever.
Mà là nắm được cách sử dụng chúng thực sự hiệu quả trong trò chuyện hàng ngày, học thuật, công việc, ở bất cứ đâu.
Speaker
Hopefully we'll get some of those aha moments as we unpack them.
Hy vọng chúng ta sẽ có những khoảnh khắc "à, ra là vậy" khi phân tích chúng.
Speaker
Ready to jump in.
Sẵn sàng bắt đầu chưa.
Speaker
Let's do it.
Bắt đầu thôi.
Speaker
First up, earnings.
Đầu tiên là "earnings".
Speaker
You hear this a lot, especially around business and finance talk.
Bạn sẽ nghe từ này rất nhiều, đặc biệt trong các cuộc nói chuyện về kinh doanh và tài chính.
Speaker
Right, earnings.
Đúng vậy, "earnings".
Speaker
So it's money you get basically.
Vậy về cơ bản đó là tiền bạn nhận được.
Speaker
Well, yes, but it's usually more specific.
Ừ thì đúng, nhưng thường nó cụ thể hơn thế.
Speaker
Money from work, services, or investments.
Tiền từ công việc, dịch vụ, hoặc đầu tư.
Speaker
Income, essentially.
Về bản chất là thu nhập.
Speaker
Okay, so like a company's quarterly earnings report.
Được rồi, kiểu như báo cáo thu nhập hàng quý của một công ty.
Speaker
That tells you how much profit they made.
Nó cho bạn biết họ đã kiếm được bao nhiêu lợi nhuận.
Speaker
You got it.
Đúng vậy đó.
Speaker
Or on a personal level, maybe your monthly earnings increase after a promotion.
Hoặc ở mức cá nhân, có thể thu nhập hàng tháng của bạn tăng lên sau khi được thăng chức.
Speaker
Retirees might depend on their pension earnings.
Người nghỉ hưu có thể phụ thuộc vào thu nhập lương hưu của họ.
Speaker
Makes sense.
Hợp lý đấy.
Speaker
So it's about the income generated.
Vậy là nó nói về khoản thu nhập được tạo ra.
Speaker
Precisely.
Chính xác.
Speaker
Okay, next.
Được rồi, tiếp theo.
Speaker
Ease.
"Ease".
Speaker
This one's interesting because it's both a noun and a verb.
Từ này thú vị vì nó vừa là danh từ vừa là động từ.
Speaker
Ease.
"Ease".
Speaker
Ease.
"Ease".
Speaker
Like freedom from difficulty.
Kiểu như sự thoát khỏi khó khăn.
Speaker
As a noun, yes.
Là danh từ thì đúng vậy.
Speaker
That feeling when something isn't hard, you might complete a really complex task with surprising ease.
Là cảm giác khi điều gì đó không khó, bạn có thể hoàn thành một nhiệm vụ rất phức tạp với sự dễ dàng đáng ngạc nhiên.
Speaker
Ah, I like that feeling.
À, tôi thích cảm giác đó.
Speaker
And the verb.
Còn động từ thì sao.
Speaker
The verb means to make something less difficult, or maybe less painful or severe, to alleviate it.
Động từ nghĩa là làm cho điều gì đó bớt khó khăn hơn, hoặc có thể bớt đau đớn hay nghiêm trọng hơn, tức là làm dịu đi.
Speaker
So you could do breathing exercises to ease anxiety?
Vậy bạn có thể tập các bài thở để làm dịu sự lo lắng?
Speaker
Exactly.
Chính xác.
Speaker
Or someone's kind words might ease the tension in a room.
Hoặc lời nói tử tế của ai đó có thể làm dịu căng thẳng trong phòng.
Speaker
Governments might introduce policies to ease the burden on certain groups.
Chính phủ có thể đưa ra các chính sách để giảm bớt gánh nặng cho một số nhóm nhất định.
Speaker
Got it.
Hiểu rồi.
Speaker
Okay, what about echo?
Được rồi, còn "echo" thì sao?
Speaker
Another noun, verb one.
Lại một từ vừa danh từ vừa động từ nữa.
Speaker
Yep.
Đúng vậy.
Speaker
Literally, it's a repeated sound, like your voice echoing in a cave.
Theo nghĩa đen, đó là âm thanh lặp lại, như giọng nói của bạn vọng lại trong hang động.
Speaker
Or thunder echoing in the mountains.
Hoặc tiếng sấm vọng lại trong núi.
Speaker
Right.
Đúng vậy.
Speaker
But metaphorically, it's also about repeating an idea or a sentiment.
Nhưng theo nghĩa bóng, nó cũng nói về việc lặp lại một ý tưởng hay một cảm nghĩ.
Speaker
Oh, like if someone's concerns echo what others have been saying.
À, kiểu như nếu mối lo ngại của ai đó lặp lại điều người khác đã nói.
Speaker
That's a perfect example.
Đó là một ví dụ hoàn hảo.
Speaker
It signifies that repetition, that resonance.
Nó thể hiện sự lặp lại đó, sự cộng hưởng đó.
Speaker
His message echoed in her subsequent speeches.
Thông điệp của anh ấy đã vang vọng trong các bài phát biểu sau đó của cô ấy.
Speaker
Interesting.
Thú vị đấy.
Speaker
It's like a reflection, but for ideas, too.
Nó giống như một sự phản chiếu, nhưng dành cho ý tưởng nữa.
Speaker
You could say that.
Bạn có thể nói vậy.
Speaker
Now, shifting gears slightly.
Giờ thì chuyển hướng một chút.
Speaker
Ecological.
"Ecological".
Speaker
An adjective.
Một tính từ.
Speaker
Ah, environment-related, right.
À, liên quan đến môi trường đúng không.
Speaker
Primarily, yes.
Chủ yếu là vậy, đúng.
Speaker
It relates to the environment and how organisms interact with their surroundings.
Nó liên quan đến môi trường và cách các sinh vật tương tác với môi trường xung quanh.
Speaker
Big focus on sustainability and impact.
Tập trung nhiều vào tính bền vững và tác động.
Speaker
So we talk about ecological balance for the planet.
Vậy nên ta nói về sự cân bằng sinh thái cho hành tinh.
Speaker
We do.
Đúng là vậy.
Speaker
Or taking an ecological approach to, say, waste reduction.
Hoặc áp dụng cách tiếp cận sinh thái cho, chẳng hạn, việc giảm rác thải.
Speaker
Deforestation causes huge ecological damage.
Nạn phá rừng gây ra thiệt hại sinh thái to lớn.
Speaker
And the consequences can be really widespread.
Và hậu quả có thể lan rộng thực sự.
Speaker
Absolutely.
Chắc chắn rồi.
Speaker
Okay, let's talk about people.
Được rồi, hãy nói về con người.
Speaker
Educator.
"Educator".
Speaker
Like a teacher.
Giống như giáo viên.
Speaker
Yes.
Đúng vậy.
Speaker
But it can feel a bit broader, maybe more formal sometimes.
Nhưng nó có thể mang nghĩa rộng hơn một chút, đôi khi trang trọng hơn.
Speaker
Anyone who provides instruction or is involved in education, really.
Thực ra là bất kỳ ai giảng dạy hoặc tham gia vào lĩnh vực giáo dục.
Speaker
So, not just school teachers.
Vậy nên, không chỉ là giáo viên trường học.
Speaker
University professors.
Giáo sư đại học.
Speaker
Trainers.
Người đào tạo, huấn luyện viên.
Speaker
Could be.
Cũng có thể.
Speaker
You might describe someone as a passionate educator dedicated to lifelong learning.
Bạn có thể mô tả ai đó là một nhà giáo dục đầy nhiệt huyết, tận tâm với việc học suốt đời.
Speaker
Or talk about educators gathering for a conference.
Hoặc nói về các nhà giáo dục tụ họp trong một hội nghị.
Speaker
Okay, so it encompasses more than just the classroom setting.
Được rồi, vậy nó bao hàm nhiều hơn là chỉ trong bối cảnh lớp học.
Speaker
Often, yes.
Thường thì đúng vậy.
Speaker
Good educators inspire critical thinking wherever they work.
Những nhà giáo dục giỏi truyền cảm hứng tư duy phản biện dù họ làm việc ở đâu.
Speaker
Right.
Đúng vậy.
Speaker
Now, what about effectiveness?
Giờ thì "effectiveness" thì sao?
Speaker
That's a noun.
Đó là một danh từ.
Speaker
It is.
Đúng vậy.
Speaker
And it's all about results.
Và nó hoàn toàn xoay quanh kết quả.
Speaker
The degree of success in producing the result you wanted.
Mức độ thành công trong việc tạo ra kết quả mà bạn mong muốn.
Speaker
So it's not about how hard you tried, but whether it actually worked.
Vậy nên nó không phải về việc bạn đã cố gắng vất vả thế nào, mà là liệu nó có thực sự hiệu quả hay không.
Speaker
That's the key distinction.
Đó là điểm khác biệt then chốt.
Speaker
You'd measure the effectiveness of a new marketing strategy by looking at sales figures, for example.
Ví dụ, bạn sẽ đo lường hiệu quả của một chiến lược marketing mới bằng cách nhìn vào số liệu doanh số.
Speaker
Or the effectiveness of a teaching method by student outcomes.
Hoặc hiệu quả của một phương pháp giảng dạy qua kết quả học tập của học sinh.
Speaker
Good one.
Ví dụ hay đấy.
Speaker
Feedback can improve communication effectiveness within a team.
Phản hồi có thể cải thiện hiệu quả giao tiếp trong một nhóm.
Speaker
It's very outcome-oriented.
Nó thiên về kết quả đầu ra rất nhiều.
Speaker
Okay.
Được rồi.
Speaker
And how does that differ from efficiency?
Vậy nó khác với "efficiency" như thế nào?
Speaker
They sound similar.
Nghe có vẻ giống nhau.
Speaker
They're related, but different.
Chúng có liên quan, nhưng khác nhau.
Speaker
Efficiency is about how you achieve the results specifically, doing it with minimal waste of time, effort, or resources.
"Efficiency" nói cụ thể về cách bạn đạt được kết quả, thực hiện với sự lãng phí thời gian, công sức, hoặc nguồn lực ở mức tối thiểu.
Speaker
Ah, so effectiveness is, if you got the result, efficiency is how well you used resources to get there.
À, vậy "effectiveness" là việc bạn có đạt được kết quả hay không, còn "efficiency" là bạn đã sử dụng nguồn lực tốt đến đâu để đạt được điều đó.
Speaker
You've nailed it.
Bạn nói đúng phóc luôn.
Speaker
Improving production efficiency might involve automation to cut waste.
Cải thiện hiệu suất sản xuất có thể bao gồm việc tự động hóa để cắt giảm lãng phí.
Speaker
Time management boosts personal efficiency.
Quản lý thời gian giúp tăng hiệu suất cá nhân.
Speaker
Energy efficiency in homes saves resources.
Hiệu suất năng lượng trong nhà giúp tiết kiệm nguồn lực.
Speaker
Exactly.
Chính xác.
Speaker
It's crucial in business, engineering, productivity.
Nó rất quan trọng trong kinh doanh, kỹ thuật, năng suất.
Speaker
Anywhere resources are a factor.
Bất cứ nơi nào nguồn lực là một yếu tố.
Speaker
Got it.
Hiểu rồi.
Speaker
Now for something a bit more psychological.
Giờ thì đến một điều gì đó thiên về tâm lý hơn một chút.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Listening
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

C1 Advanced Vocabulary: Words Starting with E — English Listening Practice

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.