B1 30 mẫu câu 30 từ vựng 13 câu kiểm tra

Giao tiếp hằng ngày · Bài 16 — Ngân hàng, tiền bạc

Mở tài khoản, rút gửi chuyển tiền, hỏi phí và xử lý khi thẻ bị từ chối

Sau bài này bạn làm việc được với ngân hàng bằng tiếng Anh: mở tài khoản, chuyển tiền, hỏi cho ra các khoản phí, đổi ngoại tệ và xử lý bình tĩnh khi thẻ bị từ chối ngay tại quầy.
Giao tiếp hằng ngàyĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
1/10 tình huống

1 Opening a bank accountMở tài khoản

  • I would like to open a current account. Tôi muốn mở một tài khoản thanh toán ạ. Anh–Anh: current account. Anh–Mỹ: checking account.
  • What documents do I need to bring? Tôi cần mang những giấy tờ gì ạ?
  • Is there a monthly fee? Có phí duy trì hằng tháng không ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • You will need your ID and proof of address. Anh/chị cần chứng minh thư và giấy tờ chứng minh nơi ở ạ.
  • There is no monthly fee for this account. Tài khoản này không có phí duy trì hằng tháng ạ.
Từ vựng
  • a current / checking accounttài khoản thanh toán
  • a savings accounttài khoản tiết kiệm
  • proof of addressgiấy tờ chứng minh nơi ở

2 Withdrawing moneyRút tiền

  • I would like to withdraw two million dong. Tôi muốn rút hai triệu đồng ạ.
  • Is there a daily withdrawal limit? Có hạn mức rút mỗi ngày không ạ?
  • The cash machine is out of order. Cây ATM đang hỏng ạ.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • How would you like the notes? Anh/chị muốn lấy mệnh giá thế nào ạ?
  • The daily limit is twenty million. Hạn mức mỗi ngày là hai mươi triệu ạ.
Từ vựng
  • to withdrawrút tiền
  • a cash machine / ATMcây rút tiền
  • a withdrawal limithạn mức rút

3 Depositing moneyGửi tiền

  • I would like to deposit this into my account. Tôi muốn nộp số này vào tài khoản ạ.
  • When will the money show in my account? Bao lâu thì tiền vào tài khoản ạ?
  • Could I have a receipt for that? Cho tôi xin biên lai được không ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • It should clear within two hours. Khoảng hai tiếng là tiền vào tài khoản ạ.
Từ vựng
  • to depositgửi vào, nộp vào
  • a balancesố dư
  • to clear (of money)tiền về tài khoản

4 Transferring moneyChuyển tiền

  • I need to transfer money to another bank. Tôi cần chuyển tiền sang ngân hàng khác ạ.
  • How long does an international transfer take? Chuyển tiền quốc tế mất bao lâu ạ?
  • Could you check if the transfer went through? Anh/chị kiểm tra giúp giao dịch đã thành công chưa ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • International transfers take two to three working days. Chuyển tiền quốc tế mất hai đến ba ngày làm việc ạ.
  • Yes, it went through at ten this morning. Vâng, giao dịch đã thành công lúc mười giờ sáng nay ạ.
Từ vựng
  • a transfergiao dịch chuyển tiền
  • to go throughthành công, được xử lý
  • a beneficiaryngười thụ hưởng

5 Asking about feesHỏi phí

  • Are there any hidden fees? Có khoản phí ẩn nào không ạ? Câu nên hỏi mỗi lần mở dịch vụ mới — "hidden fees" là cụm rất hay dùng.
  • How much do you charge for that? Bên mình tính phí bao nhiêu ạ?
  • Is the transfer free within the same bank? Chuyển cùng ngân hàng có miễn phí không ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • There are no hidden fees, everything is listed here. Không có phí ẩn nào ạ, tất cả liệt kê ở đây.
  • We charge twenty thousand per transfer. Bên em thu hai mươi nghìn mỗi giao dịch ạ.
Từ vựng
  • a hidden feephí ẩn
  • to chargetính phí
  • an exchange ratetỉ giá

6 Paying a billThanh toán hóa đơn

  • I need to pay my electricity bill. Tôi cần đóng tiền điện ạ.
  • Can I set up a direct debit? Tôi đăng ký trích nợ tự động được không ạ?
  • The payment is overdue. Khoản này đã quá hạn ạ.
Từ vựng
  • a billhóa đơn
  • direct debittrích nợ tự động
  • overduequá hạn

7 Credit card problemsSự cố thẻ tín dụng

  • There is a charge on my card I do not recognise. Có một giao dịch trên thẻ mà tôi không nhận ra ạ.
  • I would like to report a lost card. Tôi muốn báo mất thẻ ạ.
  • Could you block the card, please? Anh/chị khóa thẻ giúp tôi được không ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • I will block the card immediately. Em khóa thẻ ngay ạ.
  • A new card will arrive within seven days. Thẻ mới sẽ về trong vòng bảy ngày ạ.
Từ vựng
  • to block a cardkhóa thẻ
  • a transactiongiao dịch
  • fraudgian lận

8 Your card is declinedThẻ bị từ chối

  • Sorry, your card has been declined. Xin lỗi, thẻ của anh/chị bị từ chối ạ. "Declined" là từ nhân viên thu ngân sẽ dùng — nghe quen sẽ đỡ bối rối.
  • Could you try running it again? Anh/chị quẹt lại giúp tôi được không ạ?
  • I will pay in cash instead. Vậy tôi trả tiền mặt ạ.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Sorry, your card has been declined. Xin lỗi, thẻ của anh/chị bị từ chối ạ.
  • Would you like to try another card? Anh/chị muốn thử thẻ khác không ạ?
Từ vựng
  • declinedbị từ chối
  • insufficient fundskhông đủ số dư
  • to run a cardquẹt thẻ

9 Currency exchangeĐổi ngoại tệ

  • What is the exchange rate today? Hôm nay tỉ giá thế nào ạ?
  • I would like to change dollars into dong. Tôi muốn đổi đô sang tiền Việt ạ.
  • Do you charge commission? Bên mình có thu hoa hồng không ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Today it is twenty-five thousand to the dollar. Hôm nay hai mươi lăm nghìn một đô ạ.
  • We do not charge commission. Bên em không thu hoa hồng ạ.
Từ vựng
  • to exchange currencyđổi ngoại tệ
  • commissionphí hoa hồng
  • small notestiền mệnh giá nhỏ

10 Asking for an invoiceXin hóa đơn

  • Could you issue an invoice for this? Bên mình xuất hóa đơn cho khoản này được không ạ?
  • I need it made out to my company. Tôi cần xuất theo tên công ty ạ.
  • Here are the company details. Đây là thông tin công ty ạ.
Từ vựng
  • to issue an invoicexuất hóa đơn
  • made out toghi theo tên
  • a tax codemã số thuế

Hội thoại mẫu

Ghép các mẫu câu ở trên thành một lượt trao đổi hoàn chỉnh. Bấm vào một lượt để nghe.

Khi thẻ bị từ chối
  1. Thu ngân Sorry, your card has been declined. Xin lỗi, thẻ của anh bị từ chối ạ.
  2. Bạn Really? Could you try running it again? Thật à? Anh quẹt lại giúp tôi được không ạ?
  3. Thu ngân Same result, I am afraid. Would you like to try another card? Vẫn vậy ạ. Anh muốn thử thẻ khác không ạ?
  4. Bạn I will pay in cash instead. Vậy tôi trả tiền mặt ạ.
Mở tài khoản ngân hàng
  1. Bạn I would like to open a current account. Tôi muốn mở một tài khoản thanh toán ạ.
  2. Giao dịch viên You will need your ID and proof of address. Anh cần chứng minh thư và giấy tờ chứng minh nơi ở ạ.
  3. Bạn I have both. Is there a monthly fee? Tôi có cả hai. Có phí duy trì hằng tháng không ạ?
  4. Giao dịch viên There is no monthly fee for this account. Tài khoản này không có phí duy trì hằng tháng ạ.
  5. Bạn And are there any hidden fees? Có khoản phí ẩn nào không ạ?
  6. Giao dịch viên No hidden fees, everything is listed here. Không có phí ẩn nào ạ, tất cả liệt kê ở đây.

Bài kiểm tra

Làm hết rồi bấm “Chấm bài”. Đáp án chỉ hiện sau khi chấm.

  1. Hỏi xem có khoản phí nào không nói trước không.

    Are there any fees?
  2. Thu ngân nói "Your card has been declined" nghĩa là gì?

  3. Tài khoản dùng để chi tiêu hằng ngày, tiếng Anh–Anh gọi là gì?

  4. Kiểm tra xem giao dịch chuyển tiền đã thành công chưa.

    Could you check if the transfer went ?
  5. "Direct debit" nghĩa là gì?

  6. Bạn muốn báo mất thẻ và khóa lại:

  7. Hỏi tỉ giá trong ngày.

    What is the exchange today?
  8. "Insufficient funds" nghĩa là gì?

  9. Bạn cần hóa đơn xuất theo tên công ty:

  10. Hỏi hạn mức rút tiền mỗi ngày:

  11. Có khoản phí ẩn nào không ạ?

    phí ẩn = hidden fees
  12. Hôm nay tỉ giá thế nào ạ?

    tỉ giá = exchange rate
  13. Tôi muốn báo mất thẻ ạ.

    báo mất = report a lost card
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Giao tiếp hằng ngày · Bài 16 — Ngân hàng, tiền bạc

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.