A2–B1 39 mẫu câu 39 từ vựng 13 câu kiểm tra

Giao tiếp hằng ngày · Bài 17 — Tình huống phát sinh

Kêu cứu, khai báo mất đồ, gọi cấp cứu và xử lý khi không nghe hiểu

Sau bài này bạn có sẵn trong đầu những câu dùng lúc gấp: xin giúp đỡ, báo mất ví hay hộ chiếu, gọi cảnh sát hay cấp cứu, và nhất là biết cách nói rằng mình không hiểu để người kia nói lại cho chậm và rõ.
Giao tiếp hằng ngàyĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
1/13 tình huống

1 Asking for helpXin giúp đỡ

  • Excuse me, could you help me, please? Xin lỗi, anh/chị giúp tôi được không ạ?
  • I need some help here! Ở đây cần giúp đỡ!
  • Does anyone speak English? Có ai nói được tiếng Anh không ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Of course, what is wrong? Được chứ, có chuyện gì vậy?
  • Yes, a little. What do you need? Có, một chút thôi. Bạn cần gì?
Từ vựng
  • helpsự giúp đỡ
  • an emergencytrường hợp khẩn cấp
  • urgentgấp

2 "I'm lost."Bị lạc

  • I am lost, could you help me? Tôi bị lạc, anh/chị giúp tôi được không ạ?
  • I am trying to get back to my hotel. Tôi đang tìm đường về khách sạn.
  • This is the address. Đây là địa chỉ ạ.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Let me show you on the map. Để tôi chỉ cho trên bản đồ.
  • Where are you trying to get to? Bạn định đi đâu?
Từ vựng
  • to be lostbị lạc
  • an addressđịa chỉ
  • to pointchỉ tay

3 Losing your phoneMất điện thoại

  • I think I have left my phone in the taxi. Hình như tôi để quên điện thoại trên taxi ạ.
  • Could I borrow your phone to call mine? Cho tôi mượn điện thoại gọi vào máy tôi được không ạ?
  • I need to block my SIM card. Tôi cần khóa sim ạ.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Of course, here you go. Được chứ, đây bạn cầm đi.
  • Have you tried calling the taxi company? Bạn đã thử gọi hãng taxi chưa?
Từ vựng
  • to leave something behindđể quên
  • to borrowmượn
  • lost propertyđồ thất lạc

4 Losing your walletMất ví

  • My wallet has been stolen. Ví của tôi bị lấy cắp ạ.
  • It had my cards and some cash in it. Trong đó có thẻ và ít tiền mặt ạ.
  • I need to cancel my cards. Tôi cần khóa thẻ ạ.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Do you remember where you last had it? Bạn có nhớ lần cuối cầm nó ở đâu không?
  • You should cancel your cards straight away. Bạn nên khóa thẻ ngay lập tức.
Từ vựng
  • a wallet
  • to be stolenbị lấy cắp
  • to cancel a cardkhóa thẻ

5 Losing your passportMất hộ chiếu

  • I have lost my passport. Tôi bị mất hộ chiếu ạ.
  • I need to contact my embassy. Tôi cần liên hệ đại sứ quán ạ.
  • Do I need a police report? Tôi có cần biên bản của cảnh sát không ạ? Mất hộ chiếu gần như luôn cần biên bản này để làm lại giấy tờ.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • You will need a police report first. Anh/chị cần có biên bản cảnh sát trước ạ.
  • The embassy can issue an emergency document. Đại sứ quán có thể cấp giấy thông hành khẩn cấp ạ.
Từ vựng
  • an embassyđại sứ quán
  • a police reportbiên bản cảnh sát
  • emergency travel documentgiấy thông hành khẩn cấp

6 Reporting something stolenTrình báo mất cắp

  • I would like to report a theft. Tôi muốn trình báo một vụ trộm ạ.
  • It happened about an hour ago near the market. Việc xảy ra khoảng một tiếng trước, gần chợ ạ.
  • I did not see who took it. Tôi không nhìn thấy ai lấy ạ.
Từ vựng
  • a theftvụ trộm
  • a witnessnhân chứng
  • a statementlời khai

7 Calling the policeGọi cảnh sát

  • I need to speak to the police. Tôi cần gặp cảnh sát ạ.
  • There has been an accident. Có một vụ tai nạn ạ.
  • I am at the corner of Le Loi and Nguyen Hue. Tôi đang ở góc Lê Lợi và Nguyễn Huệ ạ. Nói vị trí NGAY sau khi báo sự việc — đó là thứ họ cần trước tiên.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • What is your exact location? Anh/chị đang ở chính xác chỗ nào ạ?
  • Stay where you are, someone is on the way. Anh/chị đứng yên đó, có người đang tới ạ.
Từ vựng
  • the policecảnh sát
  • an accidenttai nạn
  • a locationvị trí

8 Calling an ambulanceGọi cấp cứu

  • We need an ambulance, quickly! Chúng tôi cần xe cấp cứu, nhanh lên!
  • Someone has collapsed. Có người vừa ngã gục ạ.
  • He is breathing but he is unconscious. Anh ấy còn thở nhưng bất tỉnh ạ.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Is the person breathing? Người đó còn thở không ạ?
  • An ambulance is on its way. Xe cấp cứu đang tới ạ.
Từ vựng
  • an ambulancexe cấp cứu
  • to collapsengã gục
  • unconsciousbất tỉnh

9 Having a car problemXe gặp sự cố

  • My car has broken down. Xe tôi bị hỏng giữa đường ạ.
  • I have got a flat tyre. Xe tôi bị thủng lốp ạ.
  • Could you send someone out? Anh/chị cử người ra giúp được không ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Where exactly are you? Anh/chị đang ở đâu chính xác ạ?
  • We can be there in about thirty minutes. Khoảng ba mươi phút bên em tới ạ.
Từ vựng
  • to break downhỏng giữa đường
  • a flat tyrelốp xẹp
  • a tow truckxe cứu hộ

10 Asking someone to slow downNhờ nói chậm lại

  • Could you speak more slowly, please? Anh/chị nói chậm hơn được không ạ?
  • Sorry, that was a bit fast for me. Xin lỗi, anh/chị nói hơi nhanh với tôi ạ.
  • My English is not very good. Tiếng Anh của tôi không tốt lắm ạ.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Sorry, of course. Is this better? Xin lỗi, được chứ. Thế này đỡ hơn chưa?
Từ vựng
  • slowlychậm
  • to speak clearlynói rõ
  • to keep uptheo kịp

11 Saying you don't understandNói mình không hiểu

  • Sorry, I do not understand. Xin lỗi, tôi không hiểu ạ.
  • What does that mean? Câu đó nghĩa là gì ạ?
  • Sorry, I did not get that. Xin lỗi, tôi chưa nắm được ý ạ. Nói ra ngay khi chưa hiểu vẫn tốt hơn gật đầu cho qua rồi làm sai.
Từ vựng
  • to understandhiểu
  • to meancó nghĩa là
  • confusedbối rối, không rõ

12 Asking someone to write it downNhờ viết ra giấy

  • Could you write it down for me? Anh/chị viết ra giúp tôi được không ạ?
  • Could you type it on my phone? Anh/chị gõ vào điện thoại tôi được không ạ?
  • Could you show me on the map? Anh/chị chỉ trên bản đồ giúp tôi ạ?
Từ vựng
  • to write downviết ra
  • to spell outđánh vần ra
  • a notemảnh giấy ghi

13 Asking someone to speak EnglishHỏi người nói tiếng Anh

  • Do you speak English? Anh/chị nói được tiếng Anh không ạ?
  • Is there someone here who speaks English? Ở đây có ai nói được tiếng Anh không ạ?
  • Just a little, sorry. Tôi chỉ biết chút ít thôi ạ.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • A little. Let me find someone who speaks better English. Một chút thôi. Để tôi tìm người nói tiếng Anh tốt hơn.
Từ vựng
  • to speak a languagenói được một ngôn ngữ
  • a translatorngười phiên dịch
  • a littlemột chút

Hội thoại mẫu

Ghép các mẫu câu ở trên thành một lượt trao đổi hoàn chỉnh. Bấm vào một lượt để nghe.

Trình báo mất ví
  1. Bạn I would like to report a theft. My wallet has been stolen. Tôi muốn trình báo một vụ trộm. Ví của tôi bị lấy cắp ạ.
  2. Cảnh sát Do you remember where you last had it? Anh có nhớ lần cuối cầm nó ở đâu không?
  3. Bạn It happened about an hour ago near the market. I did not see who took it. Việc xảy ra khoảng một tiếng trước, gần chợ. Tôi không nhìn thấy ai lấy.
  4. Cảnh sát You should cancel your cards straight away. Anh nên khóa thẻ ngay lập tức.
  5. Bạn I have already done that. Do I need a police report? Tôi làm rồi ạ. Tôi có cần biên bản của cảnh sát không ạ?
Khi bạn nghe không kịp
  1. Bạn Sorry, I do not understand. Could you speak more slowly, please? Xin lỗi, tôi không hiểu. Anh/chị nói chậm hơn được không ạ?
  2. Người bản xứ Sorry, of course. Is this better? Xin lỗi, được chứ. Thế này đỡ hơn chưa?
  3. Bạn Yes, thank you. Could you write it down for me? Vâng, cảm ơn. Anh/chị viết ra giúp tôi được không ạ?
  4. Người bản xứ No problem, here you go. Không vấn đề gì, đây bạn cầm.

Bài kiểm tra

Làm hết rồi bấm “Chấm bài”. Đáp án chỉ hiện sau khi chấm.

  1. Gọi cảnh sát báo tai nạn, việc quan trọng nhất cần nói ngay sau đó là gì?

  2. Xe của bạn hỏng giữa đường.

    My car has down.
  3. Bạn nghe không hiểu. Nên làm gì?

  4. Ví của bạn bị lấy cắp.

    My wallet has been .
  5. Mất hộ chiếu ở nước ngoài, bạn cần liên hệ ai đầu tiên?

  6. Nhờ người ta nói chậm lại:

  7. Bạn để quên điện thoại trên taxi.

    I think I have my phone in the taxi.
  8. Có người bất tỉnh nhưng vẫn thở, bạn báo cấp cứu thế nào?

  9. Bạn muốn nhờ người ta viết thông tin ra để đỡ nghe nhầm:

  10. "Lost property" nghĩa là gì?

  11. Ví của tôi bị lấy cắp ạ.

    bị động: has been…
  12. Xe tôi bị hỏng giữa đường ạ.

    hỏng giữa chừng = break down
  13. Anh/chị viết ra giúp tôi được không ạ?

    viết ra = write it down
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Giao tiếp hằng ngày · Bài 17 — Tình huống phát sinh

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.