B1 48 mẫu câu 48 từ vựng 13 câu kiểm tra

Giao tiếp hằng ngày · Bài 12 — Tiếng Anh công sở

Nhờ việc, cập nhật tiến độ, xin thêm thời gian và nhắc việc mà không mất lòng

Sau bài này bạn xoay xở được cả ngày làm việc bằng tiếng Anh: nhờ hỗ trợ, hỏi lại cho rõ, báo cáo tiến độ, xin gia hạn, giao việc và nhắc việc — phần khó nhất không phải từ vựng mà là nói sao cho lịch sự đúng mức.
Giao tiếp hằng ngàyĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
1/16 tình huống

1 Arriving at workĐến công ty

  • Morning! Have you been here long? Chào buổi sáng! Anh/chị đến lâu chưa?
  • Sorry I am late, the traffic was terrible. Xin lỗi tôi đến muộn, đường tắc quá.
  • I am working from home today. Hôm nay tôi làm ở nhà.
Từ vựng
  • to clock inchấm công vào ca
  • to work from homelàm việc tại nhà
  • a day offngày nghỉ

2 Greeting coworkersChào đồng nghiệp

  • How is it going? Dạo này thế nào?
  • Busy morning? Sáng nay bận nhỉ?
  • How was your weekend? Cuối tuần của anh/chị thế nào?
Từ vựng
  • a colleagueđồng nghiệp
  • a teamnhóm, bộ phận
  • the officevăn phòng

3 Asking someone for helpNhờ hỗ trợ

  • Do you have a minute? Anh/chị rảnh một phút không ạ? Luôn hỏi câu này TRƯỚC khi nhờ việc — đó là phép lịch sự cơ bản ở công sở.
  • Would you mind having a look at this? Anh/chị xem giúp tôi cái này được không ạ?
  • I could do with a hand on this. Việc này tôi cần người phụ một tay.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Sure, what is up? Được chứ, có việc gì thế?
  • Can it wait until after this meeting? Để sau cuộc họp này được không?
Từ vựng
  • to give a handgiúp một tay
  • would you mindanh/chị có phiền không
  • to take a lookxem qua

4 Asking for clarificationHỏi lại cho rõ

  • Just to be clear, do you mean the March report? Cho rõ ý nhé, anh/chị nói báo cáo tháng Ba đúng không ạ?
  • Sorry, could you explain that part again? Xin lỗi, anh/chị giải thích lại phần đó được không ạ?
  • So what you are saying is that we should wait? Vậy ý anh/chị là mình nên đợi phải không ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Yes, exactly. The March one. Đúng rồi, bản tháng Ba ấy.
  • Sorry, let me explain that again. Xin lỗi, để tôi giải thích lại.
Từ vựng
  • to clarifylàm rõ
  • to make surecho chắc
  • in other wordsnói cách khác

5 Giving an updateCập nhật công việc

  • Just a quick update on the project. Xin cập nhật nhanh về dự án ạ.
  • We are about halfway through. Chúng tôi làm được khoảng một nửa rồi.
  • Everything is on track. Mọi thứ đang đúng tiến độ.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Great, thanks for the update. Tốt, cảm ơn đã cập nhật.
  • Is anything holding you up? Có gì đang làm chậm lại không?
Từ vựng
  • an updatebản cập nhật
  • on trackđúng tiến độ
  • behind schedulechậm tiến độ

6 Talking about deadlinesDeadline

  • When is the deadline for this? Việc này hạn chót khi nào ạ?
  • It needs to be done by Friday. Việc này phải xong trước thứ Sáu. "By Friday" là trước hoặc đúng thứ Sáu; "until Friday" nghĩa hoàn toàn khác.
  • We are cutting it fine. Sát nút quá rồi.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • End of day Friday at the latest. Muộn nhất là cuối ngày thứ Sáu.
  • It has been pushed back to Monday. Hạn dời sang thứ Hai rồi.
Từ vựng
  • a deadlinehạn chót
  • by (a time)trước/đúng lúc
  • urgentgấp

7 Asking for more timeXin thêm thời gian

  • Would it be possible to have another day? Cho tôi thêm một ngày được không ạ?
  • I would rather do it properly than rush it. Tôi muốn làm cho kỹ hơn là làm vội. Lý do này hợp lý hơn nhiều so với chỉ nói "tôi bận".
  • Could we push the deadline to Monday? Mình dời hạn sang thứ Hai được không ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • That should be fine, just keep me posted. Vậy cũng được, nhớ cập nhật cho tôi.
  • I am afraid the client needs it on Friday. Tôi e là khách cần vào thứ Sáu.
Từ vựng
  • an extensionsự gia hạn
  • to push backdời lại
  • to rushlàm vội

8 Assigning a taskGiao việc

  • Could you take care of this one? Việc này nhờ anh/chị lo giúp nhé?
  • I would like you to lead on this. Tôi muốn anh/chị phụ trách chính việc này.
  • Let me know if you need anything. Cần gì thì cứ báo tôi nhé.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Happy to take that on. Tôi nhận việc đó được ạ.
  • I am a bit stretched this week, can it wait? Tuần này tôi hơi kín việc, để sau được không ạ?
Từ vựng
  • to take care oflo, đảm nhận
  • to be in charge ofphụ trách
  • to delegategiao việc cho người khác

9 Reporting a problemBáo cáo vấn đề

  • We have run into a problem with the supplier. Chúng ta gặp vấn đề với nhà cung cấp ạ.
  • I wanted to flag this early. Tôi muốn báo sớm việc này ạ. "Flag something early" là báo trước khi thành chuyện lớn — rất được đánh giá cao.
  • Here is what I suggest we do. Tôi đề xuất mình làm thế này ạ.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Thanks for flagging it early. Cảm ơn đã báo sớm.
  • What do you suggest we do? Bạn đề xuất mình làm gì?
Từ vựng
  • to run into a problemgặp vấn đề
  • to flaglưu ý, báo trước
  • an issuevấn đề

10 Asking for approvalXin phê duyệt

  • Could you approve this when you get a chance? Anh/chị duyệt giúp khi tiện nhé?
  • I need your sign-off before we proceed. Tôi cần anh/chị duyệt rồi mới triển khai được ạ.
  • Is this okay to go ahead? Cái này triển khai được chưa ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Looks good, go ahead. Ổn rồi, triển khai đi.
  • Give me until tomorrow to look at it. Để mai tôi xem rồi trả lời.
Từ vựng
  • to approvephê duyệt
  • sign-offsự chấp thuận chính thức
  • to go aheadtiến hành

11 Following upFollow-up công việc

  • I am just following up on my last message. Tôi nhắc lại tin nhắn trước của mình ạ.
  • Any news on this? Việc này có tin gì mới chưa ạ?
  • Sorry to chase, but we are on a tight deadline. Xin lỗi phải giục, nhưng hạn của mình sát quá ạ.
Từ vựng
  • to follow uptheo sát, nhắc lại
  • to chasegiục
  • a tight deadlinehạn gấp

12 Reminding someone politelyNhắc việc

  • Just a gentle reminder about the report. Xin nhắc nhẹ về bản báo cáo ạ. "Gentle reminder" là cách nhắc chuẩn mực nhất ở công sở — nhắc mà không trách.
  • I know you are busy, but could you take a look? Tôi biết anh/chị bận, nhưng xem giúp được không ạ?
  • No rush, whenever you get a moment. Không vội đâu ạ, khi nào tiện thì anh/chị làm.
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Sorry, it completely slipped my mind. Xin lỗi, tôi quên bẵng mất.
  • I am on it now. Tôi đang làm ngay đây.
Từ vựng
  • a gentle reminderlời nhắc nhẹ
  • no rushkhông vội
  • to slip your mindquên mất

13 Asking about progressHỏi tiến độ

  • How are you getting on with the report? Bản báo cáo anh/chị làm đến đâu rồi ạ?
  • Where are we with this? Việc này đang đến đâu rồi nhỉ?
  • Is there anything blocking you? Có gì đang vướng không ạ?
Bạn sẽ nghe lại câu gì
  • Almost there, just finishing the last section. Gần xong rồi, tôi đang làm nốt phần cuối.
  • I am stuck on the data, actually. Thật ra tôi đang mắc ở phần số liệu.
Từ vựng
  • progresstiến độ
  • a blockerviệc gây tắc nghẽn
  • to be stuckbị mắc, không đi tiếp được

14 Saying a task is finishedBáo hoàn thành

  • That is all done. Việc đó xong hết rồi ạ.
  • I have sent it over for review. Tôi gửi qua để anh/chị xem rồi ạ.
  • Let me know if you need any changes. Cần sửa gì anh/chị cứ báo ạ.
Từ vựng
  • to be donexong
  • to send overgửi qua
  • to wrap uphoàn tất

15 Asking someone to review somethingNhờ kiểm tra

  • Could you have a quick look before I send it? Anh/chị xem nhanh giúp trước khi tôi gửi nhé?
  • I would appreciate your feedback. Tôi rất mong nhận được góp ý của anh/chị.
  • Feel free to be critical. Anh/chị cứ góp ý thẳng ạ.
Từ vựng
  • to reviewkiểm tra, rà soát
  • feedbackgóp ý
  • a draftbản nháp

16 Making suggestionsĐưa ra đề xuất

  • What if we tried a different approach? Hay mình thử cách khác xem sao?
  • It might be worth checking with the client first. Có lẽ nên hỏi khách hàng trước ạ. "It might be worth…" là cách đề xuất nhẹ nhàng, không áp đặt.
  • How about we split the work? Hay mình chia việc ra nhé?
Từ vựng
  • a suggestionđề xuất
  • an approachcách tiếp cận
  • to be worth doingđáng để làm

Hội thoại mẫu

Ghép các mẫu câu ở trên thành một lượt trao đổi hoàn chỉnh. Bấm vào một lượt để nghe.

Xin thêm thời gian
  1. Bạn Do you have a minute? Anh/chị rảnh một phút không ạ?
  2. Sếp Sure, what is up? Được chứ, có việc gì thế?
  3. Bạn Would it be possible to have another day on the report? Cho tôi thêm một ngày cho bản báo cáo được không ạ?
  4. Sếp What is the issue? Vướng ở đâu vậy?
  5. Bạn I would rather do it properly than rush it. Tôi muốn làm cho kỹ hơn là làm vội.
  6. Sếp That should be fine, just keep me posted. Vậy cũng được, nhớ cập nhật cho tôi.
Nhắc việc đồng nghiệp
  1. Bạn Just a gentle reminder about the report. Xin nhắc nhẹ về bản báo cáo ạ.
  2. Đồng nghiệp Sorry, it completely slipped my mind. Xin lỗi, tôi quên bẵng mất.
  3. Bạn No rush, whenever you get a moment. Không vội đâu, khi nào tiện thì bạn làm.
  4. Đồng nghiệp I am on it now. I will send it over this afternoon. Tôi làm ngay đây. Chiều nay tôi gửi qua.

Bài kiểm tra

Làm hết rồi bấm “Chấm bài”. Đáp án chỉ hiện sau khi chấm.

  1. Câu nên hỏi TRƯỚC khi nhờ đồng nghiệp việc gì.

    Do you have a ?
  2. "It needs to be done by Friday" nghĩa là gì?

  3. Xin thêm thời gian, lý do nào nghe thuyết phục nhất?

  4. Nhắc việc mà không làm người ta khó chịu.

    Just a reminder about the report.
  5. Báo sớm một vấn đề trước khi nó thành chuyện lớn:

  6. Hỏi đồng nghiệp làm báo cáo đến đâu rồi:

  7. Mọi thứ đang đúng tiến độ.

    Everything is on .
  8. Đề xuất nhẹ nhàng, không áp đặt:

  9. "Sorry to chase" nghĩa là gì?

  10. Nhờ sếp duyệt khi nào tiện:

  11. Anh/chị rảnh một phút không ạ?

    năm chữ
  12. Xin nhắc nhẹ về bản báo cáo ạ.

    nhắc nhẹ = gentle reminder
  13. Tôi muốn báo sớm việc này ạ.

    báo trước = flag
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Giao tiếp hằng ngày · Bài 12 — Tiếng Anh công sở

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.