Giao tiếp hằng ngày · Bài 9 — Giao tiếp xã hội
Bắt chuyện, giữ mạch trò chuyện và kết thúc sao cho lịch sự
1 Meeting someone for the first timeLần đầu gặp mặt
- Nice to meet you. Rất vui được gặp bạn. Lần đầu gặp dùng "Nice to meet you"; lần sau gặp lại thì "Nice to see you".
- How do you two know each other? Hai bạn quen nhau thế nào?
- I have heard a lot about you. Tôi nghe nói nhiều về bạn rồi.
- Nice to meet you too. Tôi cũng rất vui được gặp bạn.
- We used to work together. Bọn tôi từng làm chung.
- to introducegiới thiệu
- a mutual friendbạn chung
- to shake handsbắt tay
2 Introducing yourselfGiới thiệu bản thân
- I am Nam, I work in marketing. Tôi là Nam, tôi làm marketing.
- I am originally from Hue but I live in Hanoi now. Tôi quê Huế nhưng giờ sống ở Hà Nội.
- I have been here for about three years. Tôi ở đây được khoảng ba năm rồi.
- Oh really? What do you do exactly? Thật à? Cụ thể bạn làm gì?
- originally fromquê gốc ở
- to move tochuyển đến
- to be based insinh sống/làm việc ở
3 Talking about the weatherNói về thời tiết
- It is boiling today, is it not? Hôm nay nóng kinh khủng nhỉ?
- It looks like it is going to rain. Trông như sắp mưa.
- I cannot stand this humidity. Tôi chịu không nổi cái ẩm này.
- Tell me about it, I am melting. Nói làm gì nữa, tôi chảy mỡ đây này.
- Apparently it will cool down at the weekend. Nghe nói cuối tuần sẽ dịu lại.
- boiling / freezingnóng như thiêu / lạnh cóng
- humidẩm
- a downpourtrận mưa như trút
4 Talking about your weekendCuối tuần
- Did you get up to much at the weekend? Cuối tuần bạn có làm gì không? "Get up to" nghĩa là làm gì, chơi gì — rất tự nhiên khi hỏi thăm.
- Nothing much, just stayed in. Không gì mấy, chỉ ở nhà thôi.
- Any plans for the weekend? Cuối tuần này bạn có kế hoạch gì chưa?
- Nothing much, just stayed in. Không gì mấy, chỉ ở nhà thôi.
- We went away for a couple of days. Bọn tôi đi chơi mấy hôm.
- to stay inở nhà
- to go outđi chơi
- a day offngày nghỉ
5 Talking about hobbiesSở thích
- What do you do in your free time? Rảnh rỗi bạn hay làm gì?
- I am really into photography. Tôi mê chụp ảnh lắm.
- I have just taken up running. Tôi mới bắt đầu chạy bộ. "Take up" là bắt đầu một thói quen hay môn thể thao mới.
- Oh nice, how long have you been doing that? Hay đấy, bạn theo được bao lâu rồi?
- to take upbắt đầu (một môn, một thói quen)
- free timethời gian rảnh
- to be good atgiỏi về
6 Talking about moviesPhim ảnh
- Have you seen anything good lately? Dạo này bạn xem được phim nào hay không?
- It is worth watching. Phim đó đáng xem đấy.
- I fell asleep halfway through. Xem được nửa là tôi ngủ mất.
- I have heard good things about it. Tôi nghe nhiều người khen phim đó.
- No spoilers, please! Đừng tiết lộ nội dung nhé!
- a seriesphim nhiều tập
- subtitlesphụ đề
- a spoilertiết lộ nội dung
7 Talking about musicÂm nhạc
- What kind of music are you into? Bạn thích nhạc kiểu gì?
- I listen to pretty much everything. Tôi nghe gần như đủ thể loại.
- That song is stuck in my head. Bài đó cứ văng vẳng trong đầu tôi.
- a bandban nhạc
- a gig / concertbuổi diễn nhạc
- catchybắt tai, dễ nhớ
8 Talking about travelDu lịch
- Have you travelled much? Bạn đi đây đó nhiều không?
- I have always wanted to go to Japan. Tôi luôn muốn đi Nhật.
- Where would you recommend? Bạn gợi ý nên đi đâu?
- a tripchuyến đi
- to be worth a visitđáng ghé
- a bucket listdanh sách nơi muốn đến
9 Asking about someone's jobCông việc
- What do you do? Bạn làm nghề gì? Câu chuẩn để hỏi nghề nghiệp — KHÔNG hỏi "What is your job?" nghe cứng như phỏng vấn.
- How long have you been doing that? Bạn làm nghề đó bao lâu rồi?
- Do you enjoy it? Bạn có thích việc đó không?
- I work in marketing for a small company. Tôi làm marketing cho một công ty nhỏ.
- It has its moments. Cũng có lúc này lúc kia.
- to work forlàm cho (công ty)
- to work inlàm trong (ngành)
- a careersự nghiệp
10 Keeping a conversation goingDuy trì cuộc trò chuyện
- Oh really? How come? Thật à? Sao lại thế? "How come?" là cách hỏi "tại sao" thân mật, không cần đảo trật tự câu.
- That sounds interesting, tell me more. Nghe hay đấy, kể thêm đi.
- Same here! Tôi cũng vậy!
- how comesao lại thế
- to follow uphỏi tiếp cho sâu
- that reminds menhắc mới nhớ
11 Ending a conversation politelyKết thúc cuộc nói chuyện
- Anyway, I should get going. Thôi, tôi phải đi rồi. "Anyway" đứng đầu câu là dấu hiệu chuẩn báo sắp kết thúc cuộc trò chuyện.
- It was really nice talking to you. Nói chuyện với bạn vui lắm.
- Let us catch up again soon. Hôm nào gặp lại nhé.
- Of course, it was lovely to see you. Tất nhiên rồi, gặp bạn vui lắm.
- Take care, see you soon! Giữ gìn sức khỏe nhé, hẹn gặp lại!
- to get goingphải đi đây
- to catch upgặp lại hàn huyên
- to keep in touchgiữ liên lạc
12 Agreeing and disagreeing politelyĐồng ý/phản đối
- That is a good point. Ý đó hay đấy.
- I see what you mean, but... Tôi hiểu ý bạn, nhưng… Công nhận trước rồi mới phản đối — đó là cách không đồng tình mà không mất lòng.
- I am not so sure about that. Cái đó thì tôi không chắc lắm.
- to have a pointnói có lý
- to disagreekhông đồng ý
- fair enoughcũng hợp lý thôi
Hội thoại mẫu
Ghép các mẫu câu ở trên thành một lượt trao đổi hoàn chỉnh. Bấm vào một lượt để nghe.
- Bạn Hi, I do not think we have met. I am Nam. Chào bạn, hình như mình chưa gặp nhau. Tôi là Nam.
- Người mới quen Nice to meet you. I am Linh. Rất vui được gặp. Tôi là Linh.
- Bạn How do you two know each other? Hai bạn quen nhau thế nào?
- Người mới quen We used to work together. What do you do? Bọn tôi từng làm chung. Còn bạn làm nghề gì?
- Bạn I work in marketing. Do you enjoy your job? Tôi làm marketing. Bạn có thích công việc của mình không?
- Người mới quen It has its moments! Cũng có lúc này lúc kia!
- Bạn Anyway, I should get going. Thôi, tôi phải đi rồi.
- Bạn Of course, it was lovely to see you. Tất nhiên rồi, gặp bạn vui lắm.
- Bạn It was really nice talking to you. Let us catch up again soon. Nói chuyện với bạn vui lắm. Hôm nào gặp lại nhé.
- Bạn Take care, see you soon! Giữ gìn sức khỏe nhé, hẹn gặp lại!
Bài kiểm tra
Làm hết rồi bấm “Chấm bài”. Đáp án chỉ hiện sau khi chấm.
-
Hỏi nghề nghiệp của người mới quen, câu nào tự nhiên nhất?
-
Hỏi cuối tuần vừa rồi người ta làm gì, kiểu thân mật.
Did you get much at the weekend? -
Lần đầu gặp một người, bạn nói:
-
Bạn muốn báo hiệu sắp kết thúc cuộc trò chuyện.
, I should get going. -
Không đồng ý mà vẫn giữ được không khí:
-
"I have just taken up running" nghĩa là gì?
-
Cách hỏi "tại sao" thân mật, không cần đảo trật tự câu.
Oh really? ? -
Hỏi dạo này người ta xem phim gì hay:
-
"Same here!" nghĩa là gì?
-
Bài hát cứ văng vẳng trong đầu, tiếng Anh nói thế nào?
-
Bạn làm nghề gì?
bốn chữ -
Cuối tuần bạn có làm gì không?
dùng "get up to" -
Thôi, tôi phải đi rồi.
bắt đầu bằng "Anyway"
