Artist’s Exhibition – IELTS Listening Part 2
Artist’s Exhibition · Triển lãm của nghệ sĩ
Độc thoại về chủ đề đời thường
Luyện nghe IELTS Part 2 “Artist’s Exhibition” – Triển lãm của nghệ sĩ. 10 câu (điền từ), nghe audio như thi thật, nộp bài là chấm điểm và hiện đáp án từng câu, kèm từ khoá trong đề có phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
Cách làm bài & mẹo
- Đọc lướt câu hỏi trước khi bấm nghe. Thi thật có khoảng 30 giây cho mỗi nhóm câu — dùng nó để gạch chân từ khoá.
- Nghe một lần như thi thật, điền ngay trong lúc nghe. Đáp án tự lưu trên máy, tải lại trang không mất.
- Bấm Nộp bài để chấm. Câu sai hiện đáp án đúng ngay tại chỗ.
- Sau khi nộp, dùng nút Nghe từ đây của từng nhóm câu để nghe lại đúng đoạn mình làm sai.
- Điền từ: đoán trước loại thông tin cần điền (tên, số, ngày, danh từ). Sai chính tả là mất điểm; viết quá số từ cho phép cũng sai dù đúng nghĩa.
Từ khoá trong đề 9
Từ lấy từ chính đề bài. Xem trước nếu muốn luyện từ, hoặc để dành sau khi nộp nếu muốn làm như thi thật.
-
exhibition /ˌeksɪˈbɪʃn/ n
cuộc triển lãm
Artist’s Exhibition
-
jewellery /ˈdʒuːəlri/ n
đồ trang sức
jewellery
-
crockery /ˈkrɒkəri/ n
bát đĩa sành sứ
crockery in the shape of
-
sculpture /ˈskʌlptʃə(r)/ n
tác phẩm điêu khắc
a shoe sculpture made out of
-
demonstration /ˌdemənˈstreɪʃn/ n
buổi trình diễn, làm mẫu
Go to demonstrations called:
-
conservatory /kənˈsɜːvətri/ n
trường, viện nghệ thuật
Artist’s Conservatory
-
brush painting /ˈbrʌʃ ˌpeɪntɪŋ/ n phr
tranh vẽ bằng bút lông
Chinese brush painting
-
silk painting /ˈsɪlk ˌpeɪntɪŋ/ n phr
tranh lụa
silk painting
-
studio /ˈstjuːdiəʊ/ n
xưởng vẽ, phòng làm việc của nghệ sĩ
Studio use
