Camber’s Theme Park – IELTS Listening Part 2
Camber’s Theme Park · Công viên giải trí Camber’s
Độc thoại về chủ đề đời thường
Luyện nghe IELTS Part 2 “Camber’s Theme Park” – Công viên giải trí Camber’s. 10 câu (trắc nghiệm, điền từ, ghi chữ cái), nghe audio như thi thật, nộp bài là chấm điểm và hiện đáp án từng câu, kèm từ khoá trong đề có phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
Cách làm bài & mẹo
- Đọc lướt câu hỏi trước khi bấm nghe. Thi thật có khoảng 30 giây cho mỗi nhóm câu — dùng nó để gạch chân từ khoá.
- Nghe một lần như thi thật, điền ngay trong lúc nghe. Đáp án tự lưu trên máy, tải lại trang không mất.
- Bấm Nộp bài để chấm. Câu sai hiện đáp án đúng ngay tại chỗ.
- Sau khi nộp, dùng nút Nghe từ đây của từng nhóm câu để nghe lại đúng đoạn mình làm sai.
- Trắc nghiệm: người nói hay nhắc cả phương án sai trước khi chốt — đừng chọn ngay thứ đầu tiên nghe thấy.
- Ghi chữ cái: đọc hết danh sách phương án trước khi nghe; thường có phương án không dùng đến.
- Điền từ: đoán trước loại thông tin cần điền (tên, số, ngày, danh từ). Sai chính tả là mất điểm; viết quá số từ cho phép cũng sai dù đúng nghĩa.
Từ khoá trong đề 7
Từ lấy từ chính đề bài. Xem trước nếu muốn luyện từ, hoặc để dành sau khi nộp nếu muốn làm như thi thật.
-
theme park /ˈθiːm pɑːk/ n phr
công viên giải trí theo chủ đề
Camber’s Theme Park
-
entrance fee /ˈentrəns fiː/ n phr
phí vào cửa
What’s included in the entrance fee?
-
ride /raɪd/ n
trò chơi (ngồi tàu, xe ở công viên)
Rides
-
zone /zəʊn/ n
khu vực
The Future Farm zone encourages visitors to
-
accompany /əˈkʌmpəni/ v
đi kèm
Must be accompanied by an adult if under
-
rollercoaster /ˈrəʊləkəʊstə(r)/ n
tàu lượn siêu tốc
Jungle Jim Rollercoaster
-
safety equipment /ˈseɪfti ɪˌkwɪpmənt/ n phr
thiết bị bảo hộ an toàn
Must use special safety equipment
Học tiếp bài khác
Xem tất cả Luyện nghe IELTS- B1–C1 · IELTS Part 1–4 Working effectively in groups – IELTS Listening Part 3
- B1–C1 · IELTS Part 1–4 Engineering for sustainable development – IELTS Listening Part 4
- B1–C1 · IELTS Part 1–4 Holiday Rentals – IELTS Listening Part 1
- B1–C1 · IELTS Part 1–4 Do-It-Yourself house painting – IELTS Listening Part 2
