Trang chủ› Luyện nghe IELTS› Camber’s Theme Park – IELTS Listening Part 2

Camber’s Theme Park – IELTS Listening Part 2

Tất cả bài Luyện nghe IELTS Luyện nghe IELTSĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
Part 2 10 câu 5:56

Camber’s Theme Park · Công viên giải trí Camber’s

Độc thoại về chủ đề đời thường

Luyện nghe IELTS Part 2 “Camber’s Theme Park” – Công viên giải trí Camber’s. 10 câu (trắc nghiệm, điền từ, ghi chữ cái), nghe audio như thi thật, nộp bài là chấm điểm và hiện đáp án từng câu, kèm từ khoá trong đề có phiên âm và nghĩa tiếng Việt.

Cách làm bài & mẹo
  1. Đọc lướt câu hỏi trước khi bấm nghe. Thi thật có khoảng 30 giây cho mỗi nhóm câu — dùng nó để gạch chân từ khoá.
  2. Nghe một lần như thi thật, điền ngay trong lúc nghe. Đáp án tự lưu trên máy, tải lại trang không mất.
  3. Bấm Nộp bài để chấm. Câu sai hiện đáp án đúng ngay tại chỗ.
  4. Sau khi nộp, dùng nút Nghe từ đây của từng nhóm câu để nghe lại đúng đoạn mình làm sai.
  • Trắc nghiệm: người nói hay nhắc cả phương án sai trước khi chốt — đừng chọn ngay thứ đầu tiên nghe thấy.
  • Ghi chữ cái: đọc hết danh sách phương án trước khi nghe; thường có phương án không dùng đến.
  • Điền từ: đoán trước loại thông tin cần điền (tên, số, ngày, danh từ). Sai chính tả là mất điểm; viết quá số từ cho phép cũng sai dù đúng nghĩa.
Từ khoá trong đề 7

Từ lấy từ chính đề bài. Xem trước nếu muốn luyện từ, hoặc để dành sau khi nộp nếu muốn làm như thi thật.

  • theme park /ˈθiːm pɑːk/ n phr

    công viên giải trí theo chủ đề

    Camber’s Theme Park

  • entrance fee /ˈentrəns fiː/ n phr

    phí vào cửa

    What’s included in the entrance fee?

  • ride /raɪd/ n

    trò chơi (ngồi tàu, xe ở công viên)

    Rides

  • zone /zəʊn/ n

    khu vực

    The Future Farm zone encourages visitors to

  • accompany /əˈkʌmpəni/ v

    đi kèm

    Must be accompanied by an adult if under

  • rollercoaster /ˈrəʊləkəʊstə(r)/ n

    tàu lượn siêu tốc

    Jungle Jim Rollercoaster

  • safety equipment /ˈseɪfti ɪˌkwɪpmənt/ n phr

    thiết bị bảo hộ an toàn

    Must use special safety equipment

Questions 1–6

Choose the correct answer, A, B or C.

Chọn đáp án đúng: A, B hoặc C.

Camber’s Theme Park

1 According to the speaker, in what way is Camber’s different from other theme parks?

2 The Park first opened in

3 What’s included in the entrance fee?

4 Becoming a member of the Adventurers Club means

5 The Future Farm zone encourages visitors to

6 When is hot food available in the park?

Questions 7–10

What special conditions apply to the following rides? Choose FOUR answers from the box and write the correct letter, A-F, next to the questions 7-10.

Mỗi trò chơi dưới đây có điều kiện riêng nào? Chọn BỐN đáp án trong khung và ghi chữ cái đúng (A–F) cho các câu 7–10.

Special conditions for visitors

A Must be over a certain age

B Must use special safety equipment

C Must avoid it if they have health problems

D Must wear a particular type of clothing

E Must be over a certain height

F Must be accompanied by an adult if under

Rides

River Adventure

Jungle Jim Rollercoaster

Swoop Slide

Zip Go-carts

0/10 câu đã làm

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Luyện nghe IELTS
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Camber’s Theme Park – IELTS Listening Part 2

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.