Transport Survey – IELTS Listening Part 1
Transport Survey · Khảo sát giao thông
Hội thoại hai người về tình huống đời thường
Luyện nghe IELTS Part 1 “Transport Survey” – Khảo sát giao thông. 10 câu (điền từ), nghe audio như thi thật, nộp bài là chấm điểm và hiện đáp án từng câu, kèm từ khoá trong đề có phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
Cách làm bài & mẹo
- Đọc lướt câu hỏi trước khi bấm nghe. Thi thật có khoảng 30 giây cho mỗi nhóm câu — dùng nó để gạch chân từ khoá.
- Nghe một lần như thi thật, điền ngay trong lúc nghe. Đáp án tự lưu trên máy, tải lại trang không mất.
- Bấm Nộp bài để chấm. Câu sai hiện đáp án đúng ngay tại chỗ.
- Sau khi nộp, dùng nút Nghe từ đây của từng nhóm câu để nghe lại đúng đoạn mình làm sai.
- Điền từ: đoán trước loại thông tin cần điền (tên, số, ngày, danh từ). Sai chính tả là mất điểm; viết quá số từ cho phép cũng sai dù đúng nghĩa.
- Part 1: tên riêng thường được đánh vần từng chữ cái; số điện thoại đọc theo cụm — double five = 55, oh = 0.
Từ khoá trong đề 8
Từ lấy từ chính đề bài. Xem trước nếu muốn luyện từ, hoặc để dành sau khi nộp nếu muốn làm như thi thật.
-
survey /ˈsɜːveɪ/ n
cuộc khảo sát
Transport Survey
-
footpath /ˈfʊtpɑːθ/ n
lối đi bộ
have more footpaths
-
frequent /ˈfriːkwənt/ adj
thường xuyên, dày chuyến
more frequent
-
improvement /ɪmˈpruːvmənt/ n
sự cải thiện
Suggestions for improvement
-
encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ/ v
khuyến khích
Things that would encourage cycling to work
-
parking place /ˈpɑːkɪŋ pleɪs/ n phr
chỗ đỗ xe
parking places for bicycles
-
opportunity /ˌɒpəˈtjuːnəti/ n
cơ hội
the opportunity to have cycling
-
occupation /ˌɒkjuˈpeɪʃn/ n
nghề nghiệp
Occupation:
