The spirit bear – IELTS Listening Part 4
The spirit bear · Gấu linh hồn (gấu đen lông trắng)
Bài giảng học thuật một người nói
Luyện nghe IELTS Part 4 “The spirit bear” – Gấu linh hồn (gấu đen lông trắng). 10 câu (điền từ), nghe audio như thi thật, nộp bài là chấm điểm và hiện đáp án từng câu, kèm từ khoá trong đề có phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
Cách làm bài & mẹo
- Đọc lướt câu hỏi trước khi bấm nghe. Thi thật có khoảng 30 giây cho mỗi nhóm câu — dùng nó để gạch chân từ khoá.
- Nghe một lần như thi thật, điền ngay trong lúc nghe. Đáp án tự lưu trên máy, tải lại trang không mất.
- Bấm Nộp bài để chấm. Câu sai hiện đáp án đúng ngay tại chỗ.
- Sau khi nộp, dùng nút Nghe từ đây của từng nhóm câu để nghe lại đúng đoạn mình làm sai.
- Điền từ: đoán trước loại thông tin cần điền (tên, số, ngày, danh từ). Sai chính tả là mất điểm; viết quá số từ cho phép cũng sai dù đúng nghĩa.
Từ khoá trong đề 9
Từ lấy từ chính đề bài. Xem trước nếu muốn luyện từ, hoặc để dành sau khi nộp nếu muốn làm như thi thật.
-
uncommon /ʌnˈkɒmən/ adj
hiếm gặp
Its colour comes from an uncommon
-
salmon /ˈsæmən/ n
cá hồi
along salmon streams
-
stream /striːm/ n
dòng suối
along salmon streams
-
nutrient /ˈnjuːtriənt/ n
chất dinh dưỡng
provide nutrients for forest vegetation
-
vegetation /ˌvedʒəˈteɪʃn/ n
thảm thực vật
forest vegetation
-
deforestation /diːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ n
nạn phá rừng
Habitat is being lost due to deforestation
-
logging company /ˈlɒɡɪŋ ˌkʌmpəni/ n phr
công ty khai thác gỗ
by logging companies
-
unrestricted /ˌʌnrɪˈstrɪktɪd/ adj
không bị hạn chế
Unrestricted
-
territory /ˈterətri/ n
vùng sinh sống, lãnh thổ
the spirit bears’ territory
