Trang chủ› Luyện nghe IELTS› The spirit bear – IELTS Listening Part 4

The spirit bear – IELTS Listening Part 4

Tất cả bài Luyện nghe IELTS Luyện nghe IELTSĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
Part 4 10 câu 4:25

The spirit bear · Gấu linh hồn (gấu đen lông trắng)

Bài giảng học thuật một người nói

Luyện nghe IELTS Part 4 “The spirit bear” – Gấu linh hồn (gấu đen lông trắng). 10 câu (điền từ), nghe audio như thi thật, nộp bài là chấm điểm và hiện đáp án từng câu, kèm từ khoá trong đề có phiên âm và nghĩa tiếng Việt.

Cách làm bài & mẹo
  1. Đọc lướt câu hỏi trước khi bấm nghe. Thi thật có khoảng 30 giây cho mỗi nhóm câu — dùng nó để gạch chân từ khoá.
  2. Nghe một lần như thi thật, điền ngay trong lúc nghe. Đáp án tự lưu trên máy, tải lại trang không mất.
  3. Bấm Nộp bài để chấm. Câu sai hiện đáp án đúng ngay tại chỗ.
  4. Sau khi nộp, dùng nút Nghe từ đây của từng nhóm câu để nghe lại đúng đoạn mình làm sai.
  • Điền từ: đoán trước loại thông tin cần điền (tên, số, ngày, danh từ). Sai chính tả là mất điểm; viết quá số từ cho phép cũng sai dù đúng nghĩa.
Từ khoá trong đề 9

Từ lấy từ chính đề bài. Xem trước nếu muốn luyện từ, hoặc để dành sau khi nộp nếu muốn làm như thi thật.

  • uncommon /ʌnˈkɒmən/ adj

    hiếm gặp

    Its colour comes from an uncommon

  • salmon /ˈsæmən/ n

    cá hồi

    along salmon streams

  • stream /striːm/ n

    dòng suối

    along salmon streams

  • nutrient /ˈnjuːtriənt/ n

    chất dinh dưỡng

    provide nutrients for forest vegetation

  • vegetation /ˌvedʒəˈteɪʃn/ n

    thảm thực vật

    forest vegetation

  • deforestation /diːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ n

    nạn phá rừng

    Habitat is being lost due to deforestation

  • logging company /ˈlɒɡɪŋ ˌkʌmpəni/ n phr

    công ty khai thác gỗ

    by logging companies

  • unrestricted /ˌʌnrɪˈstrɪktɪd/ adj

    không bị hạn chế

    Unrestricted

  • territory /ˈterətri/ n

    vùng sinh sống, lãnh thổ

    the spirit bears’ territory

Questions 1–10

Complete the notes below. Write ONE WORD ONLY for each answer.

Hoàn thành phần ghi chú dưới đây. Mỗi chỗ trống chỉ viết MỘT TỪ.

ONE WORD ONLY

THE SPIRIT BEAR

General facts

• It is a white bear belonging to the black bear family.

• Its colour comes from an uncommon

• Local people believe that it has unusual

• They protect the bear from

Habitat

• The bear’s relationship with the forest is complex.

• Tree roots stop along salmon streams.

• The bears’ feeding habits provide nutrients for forest vegetation.

• It is currently found on a small number of

Threats

• Habitat is being lost due to deforestation and construction of by logging companies.

• Unrestricted is affecting the salmon supply.

• The bears’ existence is also threatened by their low rate of

Going forward

• Interested parties are working together.

• Logging companies must improve their of logging.

• Maintenance and of the spirit bears’ territory is needed.

0/10 câu đã làm

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Luyện nghe IELTS
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

The spirit bear – IELTS Listening Part 4

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.