Trang chủ› Luyện nghe IELTS› New staff at theatre – IELTS Listening Part 2

New staff at theatre – IELTS Listening Part 2

Tất cả bài Luyện nghe IELTS Luyện nghe IELTSĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
Part 2 10 câu 4:49

New staff at theatre · Nhân viên mới ở nhà hát

Độc thoại về chủ đề đời thường

Luyện nghe IELTS Part 2 “New staff at theatre” – Nhân viên mới ở nhà hát. 10 câu (chọn nhiều đáp án, điền từ, ghi chữ cái, bản đồ / sơ đồ), nghe audio như thi thật, nộp bài là chấm điểm và hiện đáp án từng câu, kèm từ khoá trong đề có phiên âm và nghĩa tiếng Việt.

Cách làm bài & mẹo
  1. Đọc lướt câu hỏi trước khi bấm nghe. Thi thật có khoảng 30 giây cho mỗi nhóm câu — dùng nó để gạch chân từ khoá.
  2. Nghe một lần như thi thật, điền ngay trong lúc nghe. Đáp án tự lưu trên máy, tải lại trang không mất.
  3. Bấm Nộp bài để chấm. Câu sai hiện đáp án đúng ngay tại chỗ.
  4. Sau khi nộp, dùng nút Nghe từ đây của từng nhóm câu để nghe lại đúng đoạn mình làm sai.
  • Chọn nhiều đáp án: thứ tự chọn không quan trọng. Người nói thường nhắc nhiều phương án hơn số cần chọn — gạch dần phương án bị bác bỏ.
  • Ghi chữ cái: đọc hết danh sách phương án trước khi nghe; thường có phương án không dùng đến.
  • Bản đồ / sơ đồ: tìm trước điểm bắt đầu (lối vào, chỗ "You are here") và hướng đi — người nói sẽ dẫn đường từ đó.
  • Điền từ: đoán trước loại thông tin cần điền (tên, số, ngày, danh từ). Sai chính tả là mất điểm; viết quá số từ cho phép cũng sai dù đúng nghĩa.
Từ khoá trong đề 7

Từ lấy từ chính đề bài. Xem trước nếu muốn luyện từ, hoặc để dành sau khi nộp nếu muốn làm như thi thật.

  • refurbishment /ˌriːˈfɜːbɪʃmənt/ n

    việc tân trang, sửa sang lại

    during the refurbishment of the theatre

  • box office /ˈbɒks ˌɒfɪs/ n phr

    quầy bán vé

    box office

  • artistic director /ɑːˌtɪstɪk dəˈrektə(r)/ n phr

    giám đốc nghệ thuật

    artistic director’s office

  • facility /fəˈsɪləti/ n

    tiện ích, dịch vụ (của một nơi)

    Which TWO facilities does the theatre currently offer to the public?

  • workshop /ˈwɜːkʃɒp/ n

    buổi học thực hành

    Which TWO workshops does the theatre currently offer?

  • currently /ˈkʌrəntli/ adv

    hiện nay

    does the theatre currently offer to the public?

  • ground floor /ˌɡraʊnd ˈflɔː(r)/ n phr

    tầng trệt (tầng một)

    Ground floor plan of theatre

Questions 1–2

Choose TWO letters, A-E.

Chọn HAI chữ cái, từ A đến E.

1–2 Which TWO changes have been made so far during the refurbishment of the theatre?

Chọn 2 đáp án — mỗi chữ cái đúng được 1 điểm.

Questions 3–4

Choose TWO letters, A-E.

Chọn HAI chữ cái, từ A đến E.

3–4 Which TWO facilities does the theatre currently offer to the public?

Chọn 2 đáp án — mỗi chữ cái đúng được 1 điểm.

Questions 5–6

Choose TWO letters, A-E.

Chọn HAI chữ cái, từ A đến E.

5–6 Which TWO workshops does the theatre currently offer?

Chọn 2 đáp án — mỗi chữ cái đúng được 1 điểm.

Questions 7–10

Label the plan below. Write the correct letter, A-G, next to Questions 7-10.

Ghi tên các vị trí trên sơ đồ dưới đây. Ghi chữ cái đúng (A–G) cho các câu 7–10.

Ground floor plan of theatre

Hình minh hoạ của đề

7 box office

8 theatre manager’s office

9 lighting box

10 artistic director’s office

0/10 câu đã làm

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Luyện nghe IELTS
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

New staff at theatre – IELTS Listening Part 2

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.