Changes in Barford over the last 50 years – IELTS Listening Part 2
Changes in Barford over the last 50 years · Barford đổi thay trong 50 năm qua
Độc thoại về chủ đề đời thường
Luyện nghe IELTS Part 2 “Changes in Barford over the last 50 years” – Barford đổi thay trong 50 năm qua. 10 câu (trắc nghiệm, điền từ, ghi chữ cái), nghe audio như thi thật, nộp bài là chấm điểm và hiện đáp án từng câu, kèm từ khoá trong đề có phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
Cách làm bài & mẹo
- Đọc lướt câu hỏi trước khi bấm nghe. Thi thật có khoảng 30 giây cho mỗi nhóm câu — dùng nó để gạch chân từ khoá.
- Nghe một lần như thi thật, điền ngay trong lúc nghe. Đáp án tự lưu trên máy, tải lại trang không mất.
- Bấm Nộp bài để chấm. Câu sai hiện đáp án đúng ngay tại chỗ.
- Sau khi nộp, dùng nút Nghe từ đây của từng nhóm câu để nghe lại đúng đoạn mình làm sai.
- Trắc nghiệm: người nói hay nhắc cả phương án sai trước khi chốt — đừng chọn ngay thứ đầu tiên nghe thấy.
- Ghi chữ cái: đọc hết danh sách phương án trước khi nghe; thường có phương án không dùng đến.
- Điền từ: đoán trước loại thông tin cần điền (tên, số, ngày, danh từ). Sai chính tả là mất điểm; viết quá số từ cho phép cũng sai dù đúng nghĩa.
Từ khoá trong đề 7
Từ lấy từ chính đề bài. Xem trước nếu muốn luyện từ, hoặc để dành sau khi nộp nếu muốn làm như thi thật.
-
refurbish /ˌriːˈfɜːbɪʃ/ v
sửa sang lại
It will be refurbished.
-
opening hours /ˈəʊpənɪŋ ˌaʊəz/ n phr
giờ mở cửa
It will have its opening hours extended.
-
road network /ˈrəʊd ˌnetwɜːk/ n phr
mạng lưới đường sá
What change in the road network is known to have benefited the town most?
-
benefit /ˈbenɪfɪt/ v
có lợi cho
is known to have benefited the town most?
-
medical facilities /ˌmedɪkl fəˈsɪlətiz/ n phr
cơ sở y tế
What does Shona say about medical facilities in Barford?
-
employ /ɪmˈplɔɪ/ v
thuê làm, tuyển dụng
The largest number of people are employed in
-
nature reserve /ˈneɪtʃə rɪˌzɜːv/ n phr
khu bảo tồn thiên nhiên
nature reserve
