Luyện nghe tiếng Anh C1: “Từ Vựng Nâng Cao C1: Các Từ Bắt Đầu Với Chữ C — Thực Hành Nghe C1”. 7 phần, 1161 câu hội thoại có transcript song ngữ, tua & lặp…
1. Foundation Vocabulary: Objects and Concepts
Từ Vựng Nền Tảng: Vật Thể và Khái Niệm
Từ vựng cần chú ý 5 từHọc trước khi nghe
1
cabinet
noun
nội các (nhóm bộ trưởng cấp cao của chính phủ); cũng có nghĩa thông thường là cái tủ — chú ý từ này mang hai nghĩa hoàn toàn khác nhau tùy ngữ cảnh
"You might hear about the president holding a cabinet meeting to discuss foreign policy."
2
calculation
noun
phép tính (nghĩa toán học); hoặc sự tính toán, cân nhắc kỹ lưỡng mang tính chiến lược, đôi khi hàm ý toan tính, thiếu cảm xúc
"Her decision wasn't driven by emotion, it was pure calculation."
3
canvas
noun
vải bố dùng để vẽ tranh (nghệ thuật); cũng chỉ loại vải bạt dày, bền dùng làm lều, túi... — vừa tượng trưng cho sáng tạo vừa cho độ bền
"The artist dedicated months to perfecting the portrait on canvas."
4
capability
noun
năng lực, khả năng thực hiện việc gì đó — có thể là tài năng bẩm sinh, kỹ năng được rèn luyện, hoặc khả năng của máy móc/công nghệ
"The team possesses the capability to finish the project on schedule."
5
capitalism
noun
chủ nghĩa tư bản — hệ thống kinh tế dựa trên sở hữu tư nhân, thị trường tự do và cạnh tranh
"Capitalism tends to encourage innovation through competition."
0:00
0:00
Tốc độ
Speaker
Hello, welcome to the Learn English Lab.
Xin chào, chào mừng bạn đến với Learn English Lab.
Speaker
Hi there.
Chào bạn.
Speaker
Today you're joining us for a, well, a comprehensive exploration of over 60
Hôm nay bạn sẽ cùng chúng tôi khám phá toàn diện hơn 60
Speaker
advanced English vocabulary words, all starting with the letter C.
từ vựng tiếng Anh nâng cao, tất cả đều bắt đầu bằng chữ C.
Speaker
That's right, quite a list.
Đúng vậy, một danh sách khá dài.
Speaker
Think of this as your shortcut, maybe, to really elevating your English proficiency.
Cứ xem đây như một lối tắt giúp bạn nâng tầm trình độ tiếng Anh của mình.
Speaker
We're not just giving you dictionary definitions, are we?
Chúng ta không chỉ đưa ra định nghĩa từ điển thôi, đúng không?
Speaker
No, definitely not.
Không, chắc chắn là không.
Speaker
We're digging into the subtle differences in how these words are used.
Chúng ta sẽ đào sâu vào những khác biệt tinh tế trong cách dùng các từ này.
Speaker
Plus, we'll offer some memory tricks to help them stick.
Ngoài ra, chúng tôi sẽ đưa ra vài mẹo ghi nhớ để bạn nhớ lâu hơn.
Speaker
Exactly.
Chính xác.
Speaker
Our goal is that you'll walk away with a richer understanding of these powerful words,
Mục tiêu của chúng tôi là để bạn có được sự hiểu biết sâu sắc hơn về những từ mạnh mẽ này,
Speaker
ready to express yourself with, you know, greater precision and sophistication.
sẵn sàng diễn đạt bản thân một cách, bạn biết đấy, chính xác và tinh tế hơn.
Speaker
Hopefully.
Hy vọng vậy.
Speaker
Okay, let's dive straight in with cabinet.
Được rồi, hãy bắt đầu ngay với từ cabinet.
Speaker
Now, this word has a really interesting double life, doesn't it?
Từ này có một đời sống kép khá thú vị, phải không?
Speaker
It certainly does.
Đúng là vậy.
Speaker
You might hear about the president holding a cabinet meeting to discuss foreign policy.
Bạn có thể nghe nói tổng thống tổ chức một cuộc họp nội các để bàn về chính sách đối ngoại.
Speaker
And in that instance, it refers to a group of their most senior government ministers.
Và trong trường hợp đó, nó ám chỉ nhóm các bộ trưởng cấp cao nhất trong chính phủ.
Speaker
Right.
Đúng vậy.
Speaker
The political advisors?
Các cố vấn chính trị?
Speaker
Yes.
Đúng vậy.
Speaker
But then, in a completely different context, you have the kitchen cabinet,
Nhưng rồi, trong một ngữ cảnh hoàn toàn khác, bạn có tủ bếp,
Speaker
where you might keep all your wine glasses neatly stored, just a piece of furniture.
nơi bạn có thể cất gọn gàng tất cả ly rượu vang, chỉ đơn giản là một món đồ nội thất.
Speaker
Right.
Đúng vậy.
Speaker
So you could have a scenario where the cabinet was quite divided over a new economic strategy,
Vậy nên bạn có thể có tình huống nội các khá chia rẽ về một chiến lược kinh tế mới,
Speaker
that's the political sense.
đó là nghĩa chính trị.
Speaker
Exactly.
Chính xác.
Speaker
And then later on, someone could be looking for more storage and suggest,
Rồi sau đó, ai đó có thể đang tìm thêm chỗ chứa đồ và đề xuất,
Speaker
we really need another cabinet in the dining room.
chúng ta thực sự cần thêm một cái tủ nữa trong phòng ăn.
Speaker
It's quite remarkable how different the uses are.
Thật đáng chú ý là các cách dùng lại khác nhau đến vậy.
Speaker
It is.
Đúng là vậy.
Speaker
And there's a handy way to recall the government meaning, isn't there?
Và có một cách hữu ích để nhớ nghĩa liên quan đến chính phủ, phải không?
Speaker
Oh, yeah.
Ồ, đúng vậy.
Speaker
Well, you could picture a cab, like a taxi, filled with important network advisors.
À, bạn có thể hình dung một chiếc cab, như taxi, chở đầy các cố vấn quan trọng.
Speaker
That little mental image can be quite effective.
Hình ảnh nhỏ đó trong đầu có thể khá hiệu quả.
Speaker
A cab full of advisors.
Một chiếc taxi chở đầy cố vấn.
Speaker
I like it.
Tôi thích cách này.
Speaker
Okay, let's move on to calculation.
Được rồi, hãy chuyển sang từ calculation.
Speaker
Our first thought usually goes to numbers, doesn't it?
Suy nghĩ đầu tiên của chúng ta thường là về các con số, phải không?
Speaker
Almost always.
Hầu như luôn luôn.
Speaker
Like, his tax calculation was incorrect, which unfortunately led to penalties.
Ví dụ, việc tính thuế của anh ấy bị sai, và không may dẫn đến bị phạt.
Speaker
Or maybe the engineer's careful calculation actually prevented a potential failure.
Hoặc có thể phép tính cẩn thận của kỹ sư đã ngăn được một sự cố tiềm ẩn.
Speaker
Sure.
Đúng vậy.
Speaker
Math stuff.
Mấy chuyện toán học.
Speaker
Absolutely.
Chính xác.
Speaker
That's the direct mathematical meaning.
Đó là nghĩa toán học trực tiếp.
Speaker
But calculation can also describe very careful planning.
Nhưng calculation cũng có thể mô tả việc lập kế hoạch rất cẩn trọng.
Speaker
Ah, okay.
À, được rồi.
Speaker
How so?
Như thế nào?
Speaker
For example, you might hear someone say,
Ví dụ, bạn có thể nghe ai đó nói,
Speaker
her decision wasn't driven by emotion, it was pure calculation.
quyết định của cô ấy không xuất phát từ cảm xúc, đó hoàn toàn là sự tính toán.
Speaker
Here, it suggests a very deliberate, thought-out approach.
Ở đây, nó gợi ý một cách tiếp cận rất có chủ đích, được cân nhắc kỹ.
Speaker
So less about numbers, more about strategy.
Vậy là ít liên quan đến con số hơn, mà nghiêng về chiến lược hơn.
Speaker
Precisely.
Chính xác.
Speaker
It's interesting how calculation applies to both math and strategic planning.
Thú vị là calculation áp dụng cho cả toán học lẫn hoạch định chiến lược.
Speaker
What do you think is the core element linking them?
Bạn nghĩ điều gì là yếu tố cốt lõi liên kết hai nghĩa này?
Speaker
That's a good question, I suppose.
Đó là một câu hỏi hay, tôi nghĩ vậy.
Speaker
Well, in both cases, it involves a structured, step-by-step process to arrive at a result,
À, trong cả hai trường hợp, nó đều liên quan đến một quá trình có cấu trúc, từng bước một để đi đến kết quả,
Speaker
whether that's a numerical answer or a well-considered decision.
cho dù đó là một đáp số hay một quyết định được cân nhắc kỹ lưỡng.
Speaker
Mm-hmm.
Ừm.
Speaker
Methodical thinking.
Tư duy có phương pháp.
Speaker
Yeah.
Ừ.
Speaker
Thinking things through methodically.
Suy nghĩ mọi thứ một cách có phương pháp.
Speaker
Speaking of method, what's a good way to remember both sides of calculation?
Nói đến phương pháp, có cách nào hay để nhớ cả hai nghĩa của calculation không?
Speaker
Well, a simple association with a calculator crunching numbers nicely covers the numerical side.
À, liên tưởng đơn giản đến một chiếc máy tính đang tính toán số liệu sẽ bao quát tốt nghĩa về con số.
Speaker
Easy enough.
Khá dễ.
Speaker
And for the planning sense, just remember that using a calculator often involves careful,
Còn với nghĩa lập kế hoạch, chỉ cần nhớ rằng dùng máy tính thường đòi hỏi sự cẩn thận,
Speaker
step-by-step thinking, much like making a calculated decision.
suy nghĩ từng bước, giống như đưa ra một quyết định được tính toán kỹ.
Speaker
Makes sense.
Hợp lý đấy.
Speaker
Okay, next up is canvas.
Được rồi, tiếp theo là từ canvas.
Speaker
Now, for me, the immediate connection is to the world of art.
Với tôi, liên tưởng đầu tiên là đến thế giới nghệ thuật.
Speaker
Yeah, me too.
Ừ, tôi cũng vậy.
Speaker
The artist dedicated months to perfecting the portrait on canvas.
Người họa sĩ đã dành hàng tháng trời để hoàn thiện bức chân dung trên vải canvas.
Speaker
That really paints a picture, doesn't it?
Câu đó thật sự vẽ nên một hình ảnh, phải không?
Speaker
It certainly does.
Đúng là vậy.
Speaker
It's that strong, sort of rough cloth that artists rely on.
Đó là loại vải chắc, hơi thô mà các họa sĩ thường dùng.
Speaker
Mm-hmm.
Ừm.
Speaker
A clean canvas awaits the painter's imagination.
Một tấm canvas trắng tinh đang chờ trí tưởng tượng của người họa sĩ.
Speaker
It really represents potential, the start of something new.
Nó thực sự tượng trưng cho tiềm năng, cho sự khởi đầu của một điều gì đó mới mẻ.
Speaker
Mm-hmm.
Ừm.
Speaker
But its use isn't confined to the art studio, of course.
Nhưng tất nhiên, cách dùng của nó không chỉ giới hạn trong xưởng vẽ.
Speaker
That's true.
Đúng vậy.
Speaker
Think back to older styles of tents, maybe.
Hãy nghĩ lại kiểu lều cũ ngày xưa chẳng hạn.
Speaker
Right.
Đúng vậy.
Speaker
The tent was constructed from a waterproof canvas.
Chiếc lều được dựng từ vải canvas chống thấm nước.
Speaker
So it speaks to artistic creation, but also practicality, durability.
Vậy là nó vừa nói đến sáng tạo nghệ thuật, vừa nói đến tính thực dụng, độ bền.
Speaker
So how can we connect those two different ideas?
Vậy làm sao để chúng ta liên kết hai ý tưởng khác nhau này?
Speaker
Well, the mnemonic can plus visualize can be quite helpful.
À, mẹo ghép can với visualize (hình dung) có thể khá hữu ích.
Speaker
Can visualize, okay.
Can visualize, được rồi.
Speaker
Whether it's an artist visualizing their masterpiece on the fabric or someone visualizing shelter
Dù là một họa sĩ đang hình dung kiệt tác của mình trên tấm vải hay ai đó đang hình dung một nơi trú ẩn
Speaker
in a sturdy tent, canvas provides that fundamental base, a surface for creation, really.
trong một chiếc lều chắc chắn, canvas đều mang lại nền tảng cơ bản đó, một bề mặt để sáng tạo.
Speaker
I see.
Tôi hiểu rồi.
Speaker
Okay, our next word is capability.
Được rồi, từ tiếp theo của chúng ta là capability.
Speaker
This one really feels like it centers on what someone or something is able to do.
Từ này thực sự xoay quanh việc ai đó hoặc cái gì đó có khả năng làm được gì.
Speaker
That's the very essence of it.
Đó chính là bản chất của nó.
Speaker
The team possesses the capability to finish the project on schedule.
Đội ngũ này có khả năng hoàn thành dự án đúng tiến độ.
Speaker
It refers to the power or the ability to perform a specific task.
Nó ám chỉ năng lực hoặc khả năng thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
Speaker
You might also hear, his capability as a leader is beyond question.
Bạn cũng có thể nghe, năng lực lãnh đạo của anh ấy là không thể bàn cãi.
Speaker
Highlighting a natural skill, maybe.
Có lẽ là nhấn mạnh một kỹ năng bẩm sinh.
Speaker
Or a developed one.
Hoặc một kỹ năng được rèn luyện mà có.
Speaker
Or developed, yes.
Hay được rèn luyện, đúng vậy.
Speaker
And even technology has capabilities, like the new software significantly enhances our data
Và ngay cả công nghệ cũng có capabilities, ví dụ như phần mềm mới nâng cao đáng kể
Speaker
processing capability.
khả năng xử lý dữ liệu của chúng ta.
Speaker
It really spans a range of abilities.
Nó thực sự bao quát cả một loạt khả năng.
Speaker
Natural talents, acquired skills, even what tools can do.
Tài năng bẩm sinh, kỹ năng học được, thậm chí cả những gì công cụ có thể làm.
Speaker
How can we easily recall the meaning of capability?
Làm sao để dễ dàng nhớ nghĩa của capability?
Speaker
Good question.
Câu hỏi hay đấy.
Speaker
What do you think?
Bạn nghĩ sao?
Speaker
Maybe think of cap, like a superhero's cape.
Có lẽ nghĩ đến cap, giống như chiếc áo choàng của siêu anh hùng.
Speaker
Ah.
À.
Speaker
It often suggests special powers or inherent strength, that fundamental idea of being able
Nó thường gợi ý sức mạnh đặc biệt hoặc năng lực bẩm sinh, cái ý tưởng cốt lõi về việc có thể
Speaker
to accomplish something significant.
hoàn thành một điều gì đó có ý nghĩa lớn.
Speaker
Nice one.
Hay đấy.
Speaker
Okay, now we're moving into the realm of economics with capitalism.
Được rồi, giờ chúng ta chuyển sang lĩnh vực kinh tế học với từ capitalism.
Speaker
It's a big concept.
Đây là một khái niệm lớn.
Speaker
Huge.
Rất lớn.
Speaker
We're talking about an economic system fundamentally based on private ownership and free markets.
Chúng ta đang nói về một hệ thống kinh tế về cơ bản dựa trên sở hữu tư nhân và thị trường tự do.
Speaker
It's not just about private ownership, though, is it?
Nhưng nó không chỉ là về sở hữu tư nhân, đúng không?
Speaker
There's this constant tension between innovation and equity.
Luôn có một sự căng thẳng thường trực giữa đổi mới sáng tạo và sự công bằng.
Speaker
Definitely.
Chắc chắn rồi.
Speaker
It's a system where individuals and companies own resources and competition is crucial.
Đó là hệ thống mà cá nhân và công ty sở hữu nguồn lực, và cạnh tranh là yếu tố then chốt.
Speaker
You'll often hear things like, capitalism tends to encourage innovation through competition.
Bạn sẽ thường nghe những câu như, chủ nghĩa tư bản có xu hướng khuyến khích đổi mới thông qua cạnh tranh.
Speaker
But there are criticisms, too.
Nhưng cũng có những chỉ trích nữa.
Speaker
Of course.
Tất nhiên rồi.
Speaker
Critics often argue that capitalism unfortunately widens the gap between the wealthy and those
Những người chỉ trích thường lập luận rằng chủ nghĩa tư bản, thật không may, lại nới rộng khoảng cách giữa người giàu và những người
Speaker
with fewer resources.
có ít nguồn lực hơn.
Speaker
It's a system that generates a lot of debate.
Đó là một hệ thống gây ra rất nhiều tranh cãi.
Speaker
Yeah.
Ừ.
Speaker
You can say that again.
Bạn nói đúng đấy.
Speaker
And at its core, under capitalism, success is frequently linked to performance within the
Và về cốt lõi, dưới chủ nghĩa tư bản, thành công thường gắn liền với hiệu suất trong
Speaker
market.
thị trường.
Speaker
The idea of capital money, resources being the driver, is key.
Ý tưởng về vốn, tiền bạc, nguồn lực chính là động lực, đó là điểm mấu chốt.
Speaker
Which leads us quite naturally to capitalists.
Điều đó dẫn chúng ta khá tự nhiên đến từ capitalists.
Speaker
This can be a noun or an adjective, right?
Từ này có thể là danh từ hoặc tính từ, đúng không?
Speaker
It can.
Đúng là vậy.
Speaker
As a noun, it refers to an individual who supports or actively benefits from capitalism.
Là danh từ, nó chỉ một cá nhân ủng hộ hoặc đang được hưởng lợi từ chủ nghĩa tư bản.
Speaker
Like, the capitalist made substantial investments in several promising startups.
Ví dụ, nhà tư bản đã đầu tư đáng kể vào một số startup đầy triển vọng.
Speaker
Okay.
Được rồi.
Speaker
So the person.
Vậy là chỉ người.
Speaker
And as an adjective, it describes things related to capitalism.
Còn là tính từ, nó mô tả những thứ liên quan đến chủ nghĩa tư bản.
Speaker
As in, capitalist societies often place a strong emphasis on individual wealth.
Như trong, các xã hội tư bản thường đặt nặng vào của cải cá nhân.
Speaker
Or you might hear.
Hoặc bạn có thể nghe.
Speaker
As a capitalist, she held a firm belief in minimal government intervention.
Là một nhà tư bản, cô ấy có niềm tin vững chắc vào việc chính phủ can thiệp tối thiểu.
Speaker
Right.
Đúng vậy.
Speaker
So it's the system itself, capitalism, and then the people involved, capitalists.
Vậy là capitalism là bản thân hệ thống, còn capitalists là những người liên quan trong đó.
Speaker
How do we keep them straight?
Làm sao để chúng ta không nhầm lẫn hai từ này?
Speaker
It's pretty direct.
Khá đơn giản thôi.
Học tiếp bài khác
Xem tất cả Listening- C1 Advanced C1 Vocabulary: Critical Verbs for Sophisticated Communication — C1 Li…
- C1 Advanced C1 Listening: Debunking Common Fluency Myths — C1 Listening Practice
- C1 The Psychology of Active vs. Passive Listening — C1 Listening Practice
- C1 Professional Mastery: Architecture of the High-Performance Workday — C1 Listen…
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này?
Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.
