Từ vựng chủ đề: Số lượng & Tiền bạc
Bài này luyện các từ chỉ số lượng, kích cỡ, đo lường và tài chính ở mức phân biệt sắc thái tinh tế. Chú ý các cặp dễ nhầm: minor (nhỏ, không nghiêm trọng – minor injuries) vs minute (cực nhỏ), fraction (phân số) vs ratio (tỉ lệ), abundant (dồi dào) vs ample (đủ và hơn), shrink (co lại) vs diminish/decrease.
Danh từ đo lường & khối lượng
Phân biệt volume (thể tích), mass (khối lượng), density (mật độ = mass ÷ volume), dimensions (chiều/kích thước), magnitude (độ lớn), heap (đống lộn xộn). Nhiều câu ở Section B kiểm tra tính từ đúng: average (trung bình), infinite (vô hạn), equidistant (cách đều), vast (rộng lớn), gap (khoảng cách chênh lệch).
Từ vựng tài chính (collocations)
Các cụm ngân hàng – tiền bạc quan trọng: damages (tiền bồi thường, luôn số nhiều) vs damage (thiệt hại), compensation (bồi thường), deduct (khấu trừ) vs withdraw (rút tiền), deposit (gửi vào), lump sum (khoản trọn gói) vs down payment (tiền đặt cọc trả trước), direct debit (ghi nợ trực tiếp), speculate (đầu cơ), interest / overdraft / mortgage / pension / dividend (lãi / thấu chi / vay thế chấp / lương hưu / cổ tức).
Phrasal verbs & idioms
Phrasal verb chủ đề tiền/tập hợp: buy up (mua sạch), buy out (mua lại toàn bộ cổ phần), club together / band together / pull together (góp chung, chung sức), clock up (tích lũy), drum up (kêu gọi, tạo dựng – drum up support), carry over (chuyển sang kỳ sau). Idiom: at long last (cuối cùng thì), be made of money (rất giàu), thin on the ground (khan hiếm), go weak at the knees (mềm nhũn), at large (còn tự do, chưa bị bắt).