Luyện nghe tiếng Anh C1: “Từ Vựng Tiếng Anh C1 Nâng Cao: Những Từ Bắt Đầu với F — Luyện Nghe C1”. 10 phần, 746 câu hội thoại có transcript song ngữ, tua &…
1. Introduction & Facilitate through Fairness
Giới Thiệu & Từ Facilitate Đến Fairness
Từ vựng cần chú ý 4 từHọc trước khi nghe
1
facilitate
verb
làm cho (việc gì) dễ dàng hơn, tạo điều kiện thuận lợi (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc kinh doanh, hàm ý điều phối, thúc đẩy)
"Good roads facilitate trade and travel between places."
2
faction
noun
phe phái, nhóm nhỏ bất đồng trong một tổ chức lớn hơn (thường dùng trong chính trị, mang hàm ý chia rẽ)
"You hear about factions within a political party all the time, especially if there's a big disagreement."
3
fade
verb
phai nhạt, mờ dần (nghĩa đen: màu sắc, âm thanh; nghĩa bóng: nhiệt huyết, ký ức, danh tiếng dần mất đi)
"Your initial excitement for a difficult project might fade after a while."
4
fairness
noun
sự công bằng, tính công tâm (đối xử bình đẳng, không thiên vị, nền tảng của đạo đức, luật pháp)
"You might question the fairness of a trial if the media coverage was really biased beforehand."
0:00
0:00
Tốc độ
Speaker
.
.
Speaker
Hello, welcome to the Learn English Lab.
Xin chào, chào mừng bạn đến với Learn English Lab.
Speaker
Hi there.
Chào bạn.
Speaker
Today we're doing a deep dive into some C1 level vocabulary words,
Hôm nay chúng ta sẽ tìm hiểu sâu về một số từ vựng trình độ C1,
Speaker
specifically words starting with the letter F.
cụ thể là những từ bắt đầu bằng chữ F.
Speaker
Yeah, it's a good bunch.
Ừ, đây là một nhóm từ khá hay đấy.
Speaker
These are words that can really add precision to your English.
Đây là những từ thực sự giúp tiếng Anh của bạn chính xác hơn.
Speaker
Exactly.
Chính xác.
Speaker
Whether you're studying, working,
Dù bạn đang học,
Speaker
or just want to communicate, you know, more fluently.
đang đi làm, hay chỉ đơn giản là muốn giao tiếp, bạn biết đấy, trôi chảy hơn.
Speaker
Right.
Đúng vậy.
Speaker
Our aim isn't just definitions.
Mục tiêu của chúng ta không chỉ là học định nghĩa.
Speaker
We want to explore the nuances,
Chúng ta muốn khám phá những sắc thái tinh tế,
Speaker
see how they work in different situations.
xem chúng được dùng thế nào trong các tình huống khác nhau.
Speaker
So you can actually use them confidently, not just recognize them.
Để bạn có thể tự tin sử dụng chúng, chứ không chỉ nhận ra chúng.
Speaker
Let's get started.
Bắt đầu thôi.
Speaker
First up, we have facilitate.
Đầu tiên, chúng ta có từ facilitate.
Speaker
It's a verb.
Đây là một động từ.
Speaker
Facilitate.
Facilitate.
Speaker
It basically means to make something easier, a process, an action.
Về cơ bản nó có nghĩa là làm cho việc gì đó dễ dàng hơn, một quá trình, một hành động.
Speaker
Okay.
Được rồi.
Speaker
Make it easier.
Làm cho nó dễ hơn.
Speaker
Sounds straightforward, but I guess it's used in specific ways.
Nghe có vẻ đơn giản, nhưng chắc là nó được dùng theo những cách cụ thể.
Speaker
It is, yeah.
Đúng vậy đấy.
Speaker
It often pops up in more formal, maybe academic or business contexts.
Nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hơn, có thể là học thuật hoặc kinh doanh.
Speaker
Right.
Đúng.
Speaker
It suggests helping things along, maybe improving coordination or understanding.
Nó gợi ý việc giúp mọi thứ tiến triển thuận lợi, có thể là cải thiện sự phối hợp hoặc khả năng hiểu.
Speaker
Think education, project management.
Hãy nghĩ đến giáo dục, quản lý dự án.
Speaker
So like a teacher using, I don't know, digital tools to facilitate class discussion.
Kiểu như một giáo viên dùng, tôi không biết, công cụ số để hỗ trợ thảo luận trên lớp.
Speaker
Exactly.
Chính xác.
Speaker
That's a perfect example.
Đó là một ví dụ hoàn hảo.
Speaker
The tool helps the discussion happen more easily.
Công cụ đó giúp cuộc thảo luận diễn ra dễ dàng hơn.
Speaker
Yeah.
Ừ.
Speaker
It facilitates it.
Nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc đó.
Speaker
Or maybe a negotiator.
Hoặc có thể là một người đàm phán.
Speaker
Someone who facilitates an agreement between two sides.
Người giúp hai bên đạt được thỏa thuận dễ dàng hơn.
Speaker
Definitely.
Chắc chắn rồi.
Speaker
Or even infrastructure.
Hay thậm chí là cơ sở hạ tầng.
Speaker
Like good roads facilitate trade and travel between places.
Kiểu như đường sá tốt giúp việc buôn bán và đi lại giữa các nơi thuận lợi hơn.
Speaker
Ah, I see.
À, tôi hiểu rồi.
Speaker
Creating the right conditions.
Tạo ra những điều kiện phù hợp.
Speaker
You got it.
Bạn hiểu đúng rồi đấy.
Speaker
Like in a workshop, breaking people into small groups can facilitate better discussion.
Như trong một buổi hội thảo, chia mọi người thành các nhóm nhỏ có thể giúp việc thảo luận tốt hơn.
Speaker
It makes the interaction easier.
Nó làm cho sự tương tác dễ dàng hơn.
Speaker
Okay.
Được rồi.
Speaker
That makes sense.
Nghe hợp lý đấy.
Speaker
Next word.
Từ tiếp theo.
Speaker
Faction.
Faction.
Speaker
This is a noun.
Đây là một danh từ.
Speaker
Faction.
Faction.
Speaker
Right.
Đúng.
Speaker
This refers to a small organized group within a larger one.
Từ này chỉ một nhóm nhỏ có tổ chức nằm bên trong một nhóm lớn hơn.
Speaker
Within.
Bên trong.
Speaker
And crucially, this smaller group often disagrees with the larger one or has different aims.
Và quan trọng là, nhóm nhỏ này thường bất đồng với nhóm lớn hoặc có mục tiêu khác.
Speaker
It often implies dissent.
Nó thường ngụ ý sự bất đồng, phản kháng.
Speaker
So like a splinter group, usually in politics.
Kiểu như một nhóm ly khai, thường là trong chính trị.
Speaker
Politics is a big one, yeah.
Chính trị là lĩnh vực điển hình đấy.
Speaker
You hear about factions within a political party all the time, especially if there's a big disagreement.
Bạn nghe nói về các phe phái trong một đảng chính trị suốt, đặc biệt là khi có bất đồng lớn.
Speaker
Like different wings of the party pulling in different directions.
Kiểu như các phe cánh khác nhau trong đảng kéo về những hướng khác nhau.
Speaker
Ah, precisely.
À, chính xác.
Speaker
But it's not just politics.
Nhưng không chỉ là chính trị đâu.
Speaker
It could be divisions within a big company, maybe slowing things down.
Nó có thể là những phe phái trong một công ty lớn, có thể làm chậm mọi thứ lại.
Speaker
Or even within a social movement, perhaps a more radical faction emerges with different goals.
Hay thậm chí trong một phong trào xã hội, có thể một phe cấp tiến hơn xuất hiện với mục tiêu khác.
Speaker
And you see it in fiction too, right?
Và bạn cũng thấy nó trong tiểu thuyết nữa, đúng không?
Speaker
Like dystopian stories where society is split into factions.
Như trong các câu chuyện phản địa đàng, nơi xã hội bị chia thành các phe phái.
Speaker
Absolutely.
Chắc chắn rồi.
Speaker
That's a classic use of the word.
Đó là một cách dùng kinh điển của từ này.
Speaker
Right.
Đúng.
Speaker
Let's move on to the verb of fade.
Chuyển sang động từ fade nào.
Speaker
Fade.
Fade.
Speaker
This one implies a gradual loss of something.
Từ này ngụ ý sự mất đi dần dần của một điều gì đó.
Speaker
Loss.
Sự mất đi.
Speaker
Like losing color.
Kiểu như phai màu.
Speaker
That's a common one, yeah.
Đó là cách dùng phổ biến đấy.
Speaker
Like an old photograph where the colors have faded over time.
Như một tấm ảnh cũ mà màu sắc đã phai theo thời gian.
Speaker
They become less bright, less intense.
Chúng trở nên kém tươi, kém đậm hơn.
Speaker
Okay.
Được rồi.
Speaker
Or sunlight fading at the end of the day.
Hay ánh nắng nhạt dần vào cuối ngày.
Speaker
Mm-hmm.
Ừm.
Speaker
But it's not just visual.
Nhưng không chỉ về mặt hình ảnh đâu.
Speaker
Sounds can fade, like distant music fading away.
Âm thanh cũng có thể nhạt dần, như tiếng nhạc xa dần rồi mất hẳn.
Speaker
Right.
Đúng.
Speaker
And importantly, it can be metaphorical too.
Và quan trọng là, nó cũng có thể dùng theo nghĩa bóng.
Speaker
Enthusiasm can fade.
Sự nhiệt tình có thể phai nhạt.
Speaker
Ah, yeah.
À, đúng vậy.
Speaker
Like your initial excitement for a difficult project might fade after a while.
Kiểu như sự hào hứng ban đầu của bạn với một dự án khó có thể phai nhạt sau một thời gian.
Speaker
Exactly.
Chính xác.
Speaker
Or memories can fade.
Hoặc ký ức có thể phai mờ.
Speaker
Even someone's fame or importance can fade over time.
Thậm chí danh tiếng hay tầm quan trọng của ai đó cũng có thể phai nhạt theo thời gian.
Speaker
It's that gradual diminishing.
Đó là sự suy giảm dần dần.
Speaker
Got it.
Hiểu rồi.
Speaker
Gradual loss.
Mất dần đi.
Speaker
Next up, fairness.
Tiếp theo, fairness.
Speaker
A noun.
Một danh từ.
Speaker
Feels pretty fundamental.
Nghe có vẻ khá cơ bản.
Speaker
It really is.
Đúng là như vậy.
Speaker
Fairness is all about treating people equally, reasonably, justly, without bias or favoritism.
Fairness là nói về việc đối xử với mọi người một cách bình đẳng, hợp lý, công bằng, không thiên vị.
Speaker
So impartiality, equity, those kinds of ideas.
Vậy là tính khách quan, sự công bằng, những khái niệm kiểu vậy.
Speaker
Yes, they're all closely linked.
Đúng vậy, chúng liên quan chặt chẽ với nhau.
Speaker
It's central to ethics, law, education, you name it.
Nó là cốt lõi trong đạo đức, luật pháp, giáo dục, bất cứ lĩnh vực nào bạn nghĩ tới.
Speaker
Like you might question fairness of a trial if the media coverage was really biased beforehand.
Kiểu như bạn có thể nghi ngờ tính công bằng của một phiên tòa nếu truyền thông đưa tin thiên vị từ trước.
Speaker
That's a classic example.
Đó là một ví dụ kinh điển.
Speaker
Or think about a teacher trying to ensure fairness in greeting all their students.
Hay hãy nghĩ về một giáo viên cố gắng đảm bảo sự công bằng khi đối xử với tất cả học sinh.
Speaker
Yeah, trying to be objective.
Ừ, cố gắng khách quan.
Speaker
Or a manager emphasizing fairness in hiring, giving everyone an equal shot.
Hoặc một quản lý nhấn mạnh sự công bằng khi tuyển dụng, cho mọi người cơ hội ngang nhau.
Speaker
And in sports, fairness means a level playing field, right?
Và trong thể thao, fairness nghĩa là một sân chơi bình đẳng, đúng không?
Speaker
Exactly.
Chính xác.
Speaker
Equal opportunity to succeed based on merit.
Cơ hội thành công ngang nhau dựa trên năng lực.
Speaker
Okay.
Được rồi.
Speaker
Now for an adjective with a heavier feel, fatal.
Giờ đến một tính từ mang cảm giác nặng nề hơn, fatal.
Học tiếp bài khác
Xem tất cả Listening
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này?
Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.
