Rainwater Harvesting
Mở đầu For two years southern Sri Lanka suffered a prolonged drought, described by locals as “the worst in 50 years”. Some areas didn’t see a successful crop for four or five consecutive seasons. Livestock died, water in wells dropped to dangerously low levels, children were increasingly malnourished and school attendance has fallen. An estimated 1.6 million people were affected.
Trong hai năm, miền Nam Sri Lanka hứng chịu một đợt hạn hán kéo dài, được người dân địa phương mô tả là “tồi tệ nhất trong 50 năm”. Một số khu vực không có vụ mùa nào thành công trong bốn hoặc năm mùa liên tiếp. Gia súc chết, mực nước giếng xuống mức nguy hiểm, trẻ em ngày càng suy dinh dưỡng và tỉ lệ đến trường giảm. Ước tính có 1,6 triệu người bị ảnh hưởng.
A. Muthukandiya is a village in Moneragala district, one of the drought-stricken areas in the “dry zone” of southern Sri Lanka, where half the country’s population of 18 million lives. Rainfall in the area varies greatly from year to year, often bringing extreme dry spells in between monsoons. But this drought was much worse than usual. Despite some rain in November, only half of Moneragala’s 1,400 tube wells were in working order by March. The drought devastated supplies of rice and freshwater fish, the staple diet of inland villages. Many local industries closed down and villagers headed for the towns in search of work.
Muthukandiya là một ngôi làng thuộc quận Moneragala, một trong những khu vực hạn hán hoành hành ở “vùng khô hạn” miền Nam Sri Lanka, nơi một nửa dân số 18 triệu người của cả nước sinh sống. Lượng mưa ở đây thay đổi rất lớn qua từng năm, thường có những đợt khô hạn cực đoan giữa các mùa gió mùa. Nhưng đợt hạn này còn tồi tệ hơn thường lệ. Dù có mưa vào tháng 11, đến tháng 3 chỉ còn một nửa trong số 1.400 giếng ống của Moneragala hoạt động. Hạn hán tàn phá nguồn cung gạo và cá nước ngọt, là khẩu phần chính của các làng nội địa. Nhiều cơ sở sản xuất địa phương phải đóng cửa và dân làng đổ về thị trấn tìm việc.
B. The villagers of muthukandiya arrived in the 1970s as part of a government resettlement scheme. Each family was given six acres of land, with no irrigation system. Because crop production, which relies entirely on rainfall, is insufficient to support most families, the village economy relies on men and women working as day-laborers in nearby sugar-cane plantations. Three wells have been dug to provide domestic water, but these run dry for much of the year. Women and children may spend several hours each day walking up to three miles (five kilometers) to fetch water for drinking, washing, and cooking.
Dân làng Muthukandiya đến đây vào những năm 1970 trong khuôn khổ một chương trình tái định cư của chính phủ. Mỗi gia đình được cấp sáu mẫu đất nhưng không có hệ thống tưới tiêu. Vì sản xuất cây trồng — hoàn toàn phụ thuộc vào mưa — không đủ nuôi sống đa số gia đình, kinh tế làng dựa vào đàn ông và phụ nữ làm lao động thời vụ tại các đồn điền mía gần đó. Ba cái giếng đã được đào để cung cấp nước sinh hoạt, nhưng chúng cạn phần lớn thời gian trong năm. Phụ nữ và trẻ em mỗi ngày có thể phải đi bộ nhiều giờ, tới ba dặm (năm ki-lô-mét) để lấy nước cho việc uống, giặt rửa và nấu nướng.
C. In 1998, communities in the district discussed water problems with Practical Action South Asia. What followed was a drought mitigation initiative based on a low-cost “rainwater harvesting” technology already used in Sri Lanka and elsewhere in the region. It uses tanks to collect and store rain channeled by gutters and pipes as it runs off the roofs of houses.
Năm 1998, các cộng đồng trong quận đã thảo luận các vấn đề nước với Practical Action South Asia. Sau đó là một sáng kiến giảm thiểu hạn hán dựa trên công nghệ “thu gom nước mưa” chi phí thấp vốn đã được dùng ở Sri Lanka và nơi khác trong khu vực. Công nghệ này dùng bể chứa để gom và trữ nước mưa được máng và ống dẫn từ mái nhà.
D. Despite an indigenous tradition of rain-water harvesting and irrigation systems going back to the third century BC, policy-makers in modern times have often overlooked the value of such technologies, and it is only recently that officials have taken much interest in household-level structures. Government and other programmes have, however, been top-down in their conception and application, installing tanks free of charge without providing training in the skills needed to build and maintain them properly. Practical Action South Asia’s project deliberately took a different approach, aiming to build up a local skills base among builders and users of the tanks, and to create structures and systems so that communities can manage their own rainwater harvesting schemes.
Mặc dù truyền thống bản địa về thu nước mưa và hệ thống tưới tiêu đã có từ thế kỷ thứ ba trước Công nguyên, các nhà hoạch định chính sách hiện đại thường bỏ qua giá trị của những công nghệ như vậy; chỉ gần đây các quan chức mới quan tâm tới các công trình cấp hộ gia đình. Tuy nhiên, các chương trình của chính phủ và tổ chức khác lại được thiết kế và triển khai theo kiểu “từ trên xuống”, lắp đặt bể miễn phí nhưng không cung cấp đào tạo các kỹ năng cần thiết để xây dựng và bảo trì đúng cách. Dự án của Practical Action South Asia cố ý chọn cách tiếp cận khác: xây dựng nền kỹ năng địa phương trong cả thợ xây lẫn người dùng bể, đồng thời tạo ra các cấu trúc và hệ thống để cộng đồng tự quản lý các chương trình thu nước mưa.
E. The community of Muthukandiya was involved throughout. Two meetings were held where villagers analysed their water problems, developed a mitigation plan and selected the rainwater harvesting technology. Two local masons received several days’ on-the-job training in building the 5,000-litre household storage tanks: surface tanks out of Ferro-cement and underground tanks out of brick. Each system, including tank, pipes, gutters and filters, cost US$195 – equivalent to a month’s income for an average village family. Just over half the cost was provided by the community, in the form of materials and unskilled labour. Practical Action South Asia contributed the rest, including cement, transport and payment for the skilled labour. Households learned how to use and maintain the tanks, and the whole community was trained to keep domestic water supplies clean. A village rainwater harvesting society was set up to run the project. To date, 37 families in and around Muthukandiya have storage tanks. Evaluations show clearly that households with rainwater storage tanks have considerably more water for domestic needs than households relying entirely on wells and ponds. During the driest months, households with tanks may have up to twice as much water available. Their water is much cleaner, too.
Cộng đồng Muthukandiya tham gia suốt quá trình. Hai cuộc họp được tổ chức để dân làng phân tích vấn đề nước, xây dựng kế hoạch giảm thiểu và chọn công nghệ thu nước mưa. Hai thợ xây địa phương được đào tạo vài ngày tại chỗ để xây các bể chứa hộ gia đình 5.000 lít: bể nổi bằng ferro-xi măng và bể ngầm bằng gạch. Mỗi hệ thống, gồm bể, ống, máng và bộ lọc, có giá 195 đô-la Mỹ — tương đương thu nhập một tháng của một gia đình làng trung bình. Hơn một nửa chi phí do cộng đồng đóng góp dưới dạng vật liệu và lao động phổ thông. Practical Action South Asia đóng phần còn lại, gồm xi măng, vận chuyển và trả công lao động lành nghề. Các hộ học cách sử dụng và bảo trì bể; cả cộng đồng được huấn luyện để giữ nguồn nước sinh hoạt sạch. Một hội thu gom nước mưa của làng được thành lập để điều hành dự án. Đến nay, 37 gia đình trong và quanh Muthukandiya có bể chứa. Các đánh giá cho thấy rõ rằng những hộ có bể chứa nước mưa có lượng nước sinh hoạt nhiều hơn đáng kể so với các hộ hoàn toàn dựa vào giếng và ao. Trong những tháng khô hạn nhất, các hộ có bể có thể có lượng nước gấp đôi. Nước của họ cũng sạch hơn nhiều.
F. Nandawathie, a widow in the village, has taken full advantage of the opportunities that rainwater harvesting has brought her family. With a better water supply now close at hand, she began by growing a few vegetables. The income from selling these helped her to open a small shop on her doorstep. This increased her earnings still further, enabling her to apply for a loan to install solar power in her house. She is now thinking of building another tank in her garden so that she can grow more vegetables. Nandawathie also feels safer now that she no longer has to fetch water from the village well in the early morning or late evening. She says that her children no longer complain so much of diarrhoea. And her daughter Sandamalee has more time for school work.
Nandawathie, một góa phụ trong làng, đã tận dụng tối đa cơ hội mà việc thu nước mưa mang lại cho gia đình. Với nguồn nước tốt hơn ở ngay gần, bà bắt đầu trồng một ít rau. Thu nhập từ việc bán rau giúp bà mở một cửa hàng nhỏ ngay trước cửa nhà. Thu nhập tăng thêm cho phép bà xin vay để lắp điện mặt trời trong nhà. Bà đang nghĩ đến việc xây thêm một bể trong vườn để trồng nhiều rau hơn. Nandawathie cũng cảm thấy an toàn hơn vì không còn phải đi lấy nước ở giếng làng vào sáng sớm hay tối muộn. Bà nói rằng các con bà không còn kêu tiêu chảy nhiều như trước. Và con gái bà, Sandamalee, có nhiều thời gian hơn cho việc học.
G. In the short term, and on a small scale, the project has clearly been a success. The challenge lies in making such initiatives sustainable and expanding their coverage. At a purely technical level, rainwater harvesting is evidently sustainable. In Muthukandiya, the skills required to build and maintain storage tanks were taught fairly easily and can be shared by the two trained masons, who are now finding work with other development agencies in the district.
Trong ngắn hạn và ở quy mô nhỏ, dự án đã rõ ràng thành công. Thách thức nằm ở chỗ làm sao để các sáng kiến như vậy bền vững và mở rộng phạm vi. Ở mức thuần kỹ thuật, thu nước mưa hiển nhiên là bền vững. Ở Muthukandiya, các kỹ năng cần thiết để xây và bảo trì bể chứa được truyền đạt khá dễ dàng và có thể được hai thợ xây đã đào tạo chia sẻ; họ hiện còn tìm được việc làm với các tổ chức phát triển khác trong quận.
H. The non-structural elements of the work, especially it’s financial and organizational, present a bigger challenge. A revolving fund was set up, with households that had already benefited agreeing to contribute a small monthly amount to pay for maintenance, repairs and new tanks. However, it appears that the revolving fund concept was not fully understood and it has proved difficult to get households to contribute. Recovering costs from interventions that do not generate income directly will always be a difficult proposition, although this can be overcome if the process is explained more fully at the outset.
Các yếu tố phi kết cấu của công việc — đặc biệt là tài chính và tổ chức — đặt ra thách thức lớn hơn. Một quỹ quay vòng được lập ra, những hộ đã hưởng lợi đồng ý đóng góp một khoản nhỏ hằng tháng để chi trả cho bảo dưỡng, sửa chữa và bể mới. Tuy nhiên, có vẻ khái niệm quỹ quay vòng chưa được hiểu đầy đủ và việc vận động các hộ đóng góp tỏ ra khó khăn. Việc thu hồi chi phí từ các can thiệp không tạo thu nhập trực tiếp luôn là một bài toán khó, mặc dù có thể vượt qua nếu quy trình được giải thích đầy đủ ngay từ đầu.
I. The Muthkandiya initiative was planned as a demonstration project, to show that community-based drought mitigation through rainwater harvesting was feasible. Several other organizations have begun their own projects using the same approach. The feasibility of introducing larger tanks is being investigated.
Sáng kiến Muthkandiya được lên kế hoạch như một dự án trình diễn để cho thấy giảm thiểu hạn hán dựa vào cộng đồng thông qua thu nước mưa là khả thi. Vài tổ chức khác đã bắt đầu các dự án riêng theo cách tiếp cận tương tự. Tính khả thi của việc đưa vào các bể lớn hơn đang được khảo sát.
J. However, a lot of effort and patience are needed to generate the interest, develop the skills and organize the management structures needed to implement sustainable community-based projects. It will probably be some time before rainwater harvesting technologies can spread rapidly and spontaneously across the district’s villages, without external support.
Tuy vậy, cần rất nhiều nỗ lực và kiên nhẫn để tạo sự quan tâm, phát triển kỹ năng và tổ chức các cơ cấu quản lý cần thiết nhằm triển khai những dự án bền vững dựa vào cộng đồng. Có lẽ sẽ còn một thời gian nữa trước khi công nghệ thu nước mưa có thể lan nhanh và tự phát khắp các làng trong quận mà không cần hỗ trợ từ bên ngoài.
