Complaining about a delivery — Nghe cơ bản B1
1. The order arrived damaged
Hàng giao tới bị hỏng
0:00
0:00
Tốc độ
Ben
Hello. I'm calling about an order I received yesterday.
Xin chào. Tôi gọi về đơn hàng tôi nhận hôm qua.
Agent
Of course. Could I take your order number?
Dạ vâng. Anh cho em xin mã đơn hàng ạ.
Ben
It's 4-9-2-0-3-1. The box arrived, but the screen is cracked.
Là 4-9-2-0-3-1. Hộp thì tới, nhưng màn hình bị nứt.
Agent
I'm sorry to hear that. Was the box damaged as well?
Em rất tiếc về việc này. Hộp bên ngoài có bị móp không ạ?
Ben
The corner was, yes. I took a photo before I opened it.
Có, một góc bị móp. Tôi đã chụp ảnh trước khi mở.
Agent
That's very helpful. Could you send it to our support email?
Vậy thì tốt quá ạ. Anh gửi ảnh vào email hỗ trợ giúp em nhé?
Ben
I've already sent it, about an hour ago.
Tôi gửi rồi, khoảng một tiếng trước.
Agent
Let me check. Yes, I can see it here. I'll open a case now.
Để em kiểm tra. Vâng, em thấy rồi ạ. Em mở phiếu xử lý ngay đây.
Ben
What happens next? I need it for work on Friday.
Rồi tiếp theo thế nào? Thứ sáu tôi cần dùng cho công việc.
Agent
We can send a replacement, or refund you. Which would you prefer?
Bên em có thể gửi hàng đổi, hoặc hoàn tiền. Anh chọn cách nào ạ?
Ben
A replacement, if it can get here before Friday.
Đổi hàng, nếu kịp trước thứ sáu.
Agent
If we ship it today, it should arrive on Thursday.
Nếu hôm nay bên em gửi thì thứ năm sẽ tới ạ.
Ben
That would be great. Do I have to send the broken one back?
Vậy thì tốt quá. Tôi có phải gửi trả cái hỏng không?
Agent
Yes, but we'll cover the postage. The driver will bring a label.
Có ạ, nhưng bên em chịu phí gửi. Nhân viên giao hàng sẽ mang phiếu tới.
Ben
All right, that sounds reasonable. Thank you for sorting it out.
Được, vậy cũng hợp lý. Cảm ơn em đã xử lý giúp.
Học tiếp bài khác
Xem tất cả Nghe cơ bản A1–B1
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này?
Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.